KQXSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XSMB/XSMB Thứ 6/XSMB 30/01/2026(Hải Phòng)
Mã ĐB
3UG6UG13UG5UG19UG2UG9UG11UG
ĐB
32845
G.1
52609
G.2
2129457124
G.3
44933
42993
38923
00615
76743
98146
G.4
1848
2378
6699
3168
G.5
1980
7505
3079
8601
7435
3241
G.6
392
255
854
G.7
03
82
85
81
Bảng loto miền bắc / Lô tô XSMB Thứ sáu
Đầu
Lô tô
0
03,05,01,09
1
15
2
23,24
3
35,33
4
41,48,43,46,45
5
55,54
6
68
7
79,78
8
82,85,81,80
9
92,99,93,94
Đuôi
Lô tô
0
80
1
81,01,41
2
82,92
3
03,33,93,23,43
4
54,94,24
5
85,55,05,35,15,45
6
46
7
8
48,78,68
9
79,99,09
KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 30/01/2026
G.8
23
61
G.7
230
498
G.6
078096028036
143427971195
G.5
0788
0546
G.4
60414705644259698352939817934508834
05674385218024978492558413345362527
G.3
0457120009
2741340207
G.2
81181
90648
G.1
83493
85019
ĐB
440659
825377
Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu
Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,09
14
23
30,34,36
45
52,59
64
71
80,81,81,88
93,96
07
13,19
21,27
34
41,46,48,49
53
61
74,77
92,95,97,98
KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
XSMN/XSMN Thứ 6/XSMN 30/01/2026
G.8
53
80
22
G.7
195
354
868
G.6
255934509865
451819897897
035915774803
G.5
6621
2358
2580
G.4
92780085010366373681678432517177142
37579388465107512885623631053181452
55260573201363897125426988454144400
G.3
7150331848
5430609010
6966760031
G.2
06744
48576
11773
G.1
70264
64435
53974
ĐB
923320
524605
141867
Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu
Đầu
Bình Dương
Trà Vinh
Vĩnh Long
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03
20,21
42,43,44,48
50,53,59
63,64,65
71
80,81
95
05,06
10,18
31,35
46
52,54,58
63
75,76,79
80,85,89
97
00,03
20,22,25
31,38
41
59
60,67,67,68
73,74,77
80
98
Kết Quả Xổ Số Mega 6/45
Kỳ quay thưởng: #01467
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
6,633,010,000
02
12
14
17
39
43
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 6,633,010,000 | |
| Giải nhất | 0 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 7 | 35,000,000 | |
| Giải ba | 77 | 500,000 |
Kết Quả Xổ Số Power 6/55
Ngày mở thưởng: #01304
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
đồng
07
13
16
25
26
55
09
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | |||
| Jackpot 2 | |||
| Giải nhất | |||
| Giải nhì | |||
| Giải ba |
Kết Quả Xổ Số Power 6/55
Ngày mở thưởng: #01303Kỳ mở thưởng: #01134Kỳ mở thưởng: #00978Kỳ mở thưởng: #00523Kỳ mở thưởng: #00378Kỳ mở thưởng: #00067
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
đồng
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | |||
| Jackpot 2 | |||
| Giải nhất | 40,000,000 | ||
| Giải nhì | 500,000 | ||
| Giải ba | 50,000 |
Kết Quả Xổ Số Max 3D
Kỳ quay thưởng: #01038
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 536 | 016 | 1tr | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | 939 | 055 | 288 | 534 | 350K | |||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | 990 | 890 | 958 | 210K | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 147 | 594 | 049 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | 344 | 124 | 004 | 186 | - | |||||||||||||||||||||||||||||
| 200 | 724 | 169 | 484 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Kết Quả Xổ Số Max 3D Pro
Kỳ quay thưởng: #00685
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: | - | 2 tỷ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 157 | 958 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: | - | 400tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 958 | 157 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | - | 30tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 096 | 739 | 316 | 868 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: | - | 10tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 788 | 962 | 623 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 113 | 712 | 201 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | - | 4tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 162 | 637 | 206 | 260 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 431 | 653 | 474 | 969 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | - | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 40k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Kết Quả Xổ Số Max 3D Pro
Kỳ quay thưởng: #00684
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: | - | 2 tỷ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 735 | 401 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: | - | 400tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 401 | 735 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | - | 30tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 581 | 776 | 314 | 534 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: | - | 10tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 242 | 161 | 597 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 716 | 292 | 826 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | - | 4tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 747 | 363 | 435 | 435 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 768 | 658 | 869 | 211 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | - | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 40k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||





