KQXSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XSMB/XSMB Thứ 4/XSMB 11/03/2026(Bắc Ninh)
Mã ĐB
12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP
ĐB
30368
G.1
29356
G.2
4616475498
G.3
33789
07705
75150
95564
84551
53231
G.4
5708
4870
0118
0979
G.5
6196
1569
5628
2636
8647
9269
G.6
680
383
179
G.7
97
71
09
43
Bảng loto miền bắc / Lô tô XSMB Thứ tư
Đầu
Lô tô
0
09,08,05
1
18
2
28
3
36,31
4
43,47
5
50,51,56
6
69,69,64,64,68
7
71,79,70,79
8
80,83,89
9
97,96,98
Đuôi
Lô tô
0
80,70,50
1
71,51,31
2
3
43,83
4
64,64
5
05
6
96,36,56
7
97,47
8
28,08,18,98,68
9
09,79,69,69,79,89
KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 11/03/2026
G.8
67
87
G.7
815
377
G.6
759955434774
664897224424
G.5
2545
0781
G.4
21262479999900882848690252363216611
14548083654345702801698998129099816
G.3
0136850085
1750264111
G.2
25205
38628
G.1
34565
87359
ĐB
371566
866862
Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư
Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,08
11,15
25
32
43,45,48
62,65,66,67,68
74
85
99,99
01,02
11,16
22,24,28
48,48
57,59
62,65
77
81,87
90,99
KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
XSMN/XSMN Thứ 4/XSMN 11/03/2026
G.8
56
23
50
G.7
476
372
623
G.6
256603148916
666938928335
790148181470
G.5
6404
0388
4632
G.4
74087667095445155627496843228921525
57469989442694703006258335499710664
02059954135111647545255250739709418
G.3
7076839152
7067455637
1875693139
G.2
38023
19425
92405
G.1
48154
64377
46529
ĐB
530015
152825
940018
Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư
Đầu
Cần Thơ
Đồng Nai
Sóc Trăng
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,09
14,15,16
23,25,27
51,52,54,56
66,68
76
84,87,89
06
23,25,25
33,35,37
44,47
64,69,69
72,74,77
88
92,97
01,05
13,16,18,18,18
23,25,29
32,39
45
50,56,59
70
97
Kết Quả Xổ Số Mega 6/45
Kỳ quay thưởng: #01484
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
24,896,153,000
04
07
11
26
42
44
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 24,896,153,000 | |
| Giải nhất | 33 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,343 | 3300,000 | |
| Giải ba | 22,256 | 30,000 |
Kết Quả Xổ Số Power 6/55
Ngày mở thưởng: #01319
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
đồng
07
16
27
29
47
52
26
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | |||
| Jackpot 2 | |||
| Giải nhất | |||
| Giải nhì | |||
| Giải ba |
Kết Quả Xổ Số Max 3D
Kỳ quay thưởng: #01054
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 968 | 041 | 1tr | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | 393 | 891 | 020 | 125 | 350K | |||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | 881 | 082 | 721 | 210K | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 443 | 621 | 039 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | 617 | 276 | 798 | 813 | - | |||||||||||||||||||||||||||||
| 397 | 646 | 965 | 314 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Kết Quả Xổ Số Max 3D Pro
Kỳ quay thưởng: #00700
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: | - | 2 tỷ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 325 | 356 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: | - | 400tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 356 | 325 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | - | 30tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 746 | 795 | 535 | 512 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: | - | 10tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 851 | 807 | 346 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 884 | 828 | 502 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | - | 4tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 630 | 136 | 084 | 694 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 682 | 823 | 895 | 099 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | - | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 40k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||





