KQXSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XSMB/XSMB Thứ 5/XSMB 29/01/2026(Hà Nội)
Mã ĐB
15UH16UH11UH19UH1UH7UH20UH5UH
ĐB
38814
G.1
56490
G.2
1538053895
G.3
00054
67007
77876
10229
39014
06875
G.4
9294
3693
0251
7935
G.5
4267
3594
6926
7551
7419
9582
G.6
206
200
971
G.7
81
87
60
32
Bảng loto miền bắc / Lô tô XSMB Thứ năm
Đầu
Lô tô
0
06,00,07
1
19,14,14
2
26,29
3
32,35
4
5
51,51,54
6
60,67
7
71,76,75
8
81,87,82,80
9
94,94,93,95,90
Đuôi
Lô tô
0
60,00,80,90
1
81,71,51,51
2
32,82
3
93
4
94,94,54,14,14
5
35,75,95
6
06,26,76
7
87,67,07
8
9
19,29
KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 29/01/2026
G.8
28
28
82
G.7
840
483
426
G.6
714804496694
078813126676
122038675280
G.5
2713
0212
3157
G.4
12512982205335571508546398918118981
23019248083640196728466519332418616
82863080660576687360914577970428109
G.3
2503306912
3309628068
1533532245
G.2
59500
64707
05912
G.1
98094
99408
06747
ĐB
219916
277928
417634
Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm
Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,08
12,12,13,16
20,28
33,39
40,48,49
55
81,81
94,94
01,07,08,08
12,12,16,19
24,28,28,28
51
68
76
83,88
96
04,09
12
20,26
34,35
45,47
57,57
60,63,66,66,67
80,82
KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 29/01/2026
G.8
41
82
87
G.7
604
149
858
G.6
355922406097
345342230281
301610959100
G.5
4069
4607
3447
G.4
99609623488190648084349187027078623
98380044676860050284512601048969497
39162735667106804822433479548139001
G.3
5074965783
3717373562
4078890447
G.2
49962
60717
83970
G.1
05073
07503
72617
ĐB
727511
902776
394184
Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm
Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,06,09
11,18
23
40,41,48,49
59
62,69
70,73
83,84
97
00,03,07
17
23
49
53
60,62,67
73,76
80,81,82,84,89
97
00,01
16,17
22
47,47,47
58
62,66,68
70
81,84,87,88
95
Kết Quả Xổ Số Mega 6/45
Kỳ quay thưởng: #01467
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
6,633,010,000
02
12
14
17
39
43
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 0 | 6,633,010,000 | |
| Giải nhất | 0 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 7 | 35,000,000 | |
| Giải ba | 77 | 500,000 |
Kết Quả Xổ Số Mega 6/45
Kỳ quay thưởng: #01466
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
42,413,161,000
01
18
21
23
30
36
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 | <em>42,413,161,000</em> | |
| Giải nhất | 33 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,565 | 3300,000 | |
| Giải ba | 26,122 | 30,000 |
Kết Quả Xổ Số Power 6/55
Ngày mở thưởng: #01303Kỳ mở thưởng: #01134Kỳ mở thưởng: #00978Kỳ mở thưởng: #00523Kỳ mở thưởng: #00378Kỳ mở thưởng: #00067
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
đồng
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | |||
| Jackpot 2 | |||
| Giải nhất | 40,000,000 | ||
| Giải nhì | 500,000 | ||
| Giải ba | 50,000 |
Kết Quả Xổ Số Max 3D
Kỳ quay thưởng: #01038
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 536 | 016 | 1tr | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | 939 | 055 | 288 | 534 | 350K | |||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | 990 | 890 | 958 | 210K | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 147 | 594 | 049 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | 344 | 124 | 004 | 186 | - | |||||||||||||||||||||||||||||
| 200 | 724 | 169 | 484 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Kết Quả Xổ Số Max 3D
Kỳ quay thưởng: #01037
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 582 | 446 | 1tr | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | 202 | 013 | 039 | 226 | 350K | |||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | 801 | 859 | 304 | 210K | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 928 | 802 | 535 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | 006 | 310 | 968 | 992 | - | |||||||||||||||||||||||||||||
| 194 | 107 | 496 | 519 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Kết Quả Xổ Số Max 3D Pro
Kỳ quay thưởng: #00684
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: | - | 2 tỷ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 735 | 401 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: | - | 400tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 401 | 735 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | - | 30tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 581 | 776 | 314 | 534 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: | - | 10tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 242 | 161 | 597 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 716 | 292 | 826 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | - | 4tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 747 | 363 | 435 | 435 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 768 | 658 | 869 | 211 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | - | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 40k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||





