KQXSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc
XSMB/XSMB Thứ 4/XSMB 28/01/2026(Bắc Ninh)
Mã ĐB
7UK8UK1UK16UK9UK6UK20UK11UK
ĐB
24121
G.1
96394
G.2
1897953028
G.3
17851
36689
93457
43975
85524
91533
G.4
3309
9602
5037
3432
G.5
2740
8739
6150
3804
2269
4778
G.6
801
295
993
G.7
76
47
21
77
Bảng loto miền bắc / Lô tô XSMB Thứ tư
Đầu
Lô tô
0
01,04,09,02
1
2
21,24,28,21
3
39,37,32,33
4
47,40
5
50,51,57
6
69
7
76,77,78,75,79
8
89
9
95,93,94
Đuôi
Lô tô
0
40,50
1
21,01,51,21
2
02,32
3
93,33
4
04,24,94
5
95,75
6
76
7
47,77,37,57
8
78,28
9
39,69,09,89,79
KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 28/01/2026
G.8
07
75
G.7
721
444
G.6
514317300209
577024442906
G.5
5830
8344
G.4
95385696571197353993731333748461176
97260030232872739433436098818094386
G.3
0387746027
6280555957
G.2
79850
66454
G.1
47601
29814
ĐB
780736
132521
Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư
Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,07,09
21,27
30,30,33,36
43
50,57
73,76,77
84,85
93
05,06,09
14
21,23,27
33
44,44,44
54,57
60
70,75
80,86
KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam
XSMN/XSMN Thứ 4/XSMN 28/01/2026
G.8
04
43
93
G.7
925
657
869
G.6
043724442728
276464503176
419902412400
G.5
9056
7677
3267
G.4
72944781913182851117096001108524778
97996223664383691584159581324725488
14742389657222830262176224593251347
G.3
0173257045
5689006162
5961610238
G.2
23492
30973
89012
G.1
38970
31917
53048
ĐB
073937
283857
973923
Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư
Đầu
Cần Thơ
Đồng Nai
Sóc Trăng
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,04
17
25,28,28
32,37,37
44,44,45
56
70,78
85
91,92
17
36
43,47
50,57,57,58
62,64,66
73,76,77
84,88
90,96
00
12,16
22,23,28
32,38
41,42,47,48
62,65,67,69
93,99
Kết Quả Xổ Số Mega 6/45
Kỳ quay thưởng: #01466
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
42,413,161,000
01
18
21
23
30
36
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 1 | <em>42,413,161,000</em> | |
| Giải nhất | 33 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,565 | 3300,000 | |
| Giải ba | 26,122 | 30,000 |
Kết Quả Xổ Số Power 6/55
Ngày mở thưởng: #01303Kỳ mở thưởng: #01134Kỳ mở thưởng: #00978Kỳ mở thưởng: #00523Kỳ mở thưởng: #00378Kỳ mở thưởng: #00067
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
đồng
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | |||
| Jackpot 2 | |||
| Giải nhất | 40,000,000 | ||
| Giải nhì | 500,000 | ||
| Giải ba | 50,000 |
Kết Quả Xổ Số Power 6/55
Ngày mở thưởng: #01302
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
đồng
10
11
14
17
49
53
04
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | |||
| Jackpot 2 | |||
| Giải nhất | |||
| Giải nhì | |||
| Giải ba |
Kết Quả Xổ Số Max 3D
Kỳ quay thưởng: #01037
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 582 | 446 | 1tr | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | 202 | 013 | 039 | 226 | 350K | |||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | 801 | 859 | 304 | 210K | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 928 | 802 | 535 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | 006 | 310 | 968 | 992 | - | |||||||||||||||||||||||||||||
| 194 | 107 | 496 | 519 | |||||||||||||||||||||||||||||||
Kết Quả Xổ Số Max 3D Pro
Kỳ quay thưởng: #00684
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: | - | 2 tỷ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 735 | 401 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: | - | 400tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 401 | 735 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | - | 30tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 581 | 776 | 314 | 534 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: | - | 10tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 242 | 161 | 597 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 716 | 292 | 826 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | - | 4tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 747 | 363 | 435 | 435 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 768 | 658 | 869 | 211 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | - | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 40k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Kết Quả Xổ Số Max 3D Pro
Kỳ quay thưởng: #00683
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: | - | 2 tỷ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 901 | 590 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: | - | 400tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 590 | 901 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | - | 30tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 926 | 213 | 838 | 219 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: | - | 10tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 937 | 744 | 062 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 375 | 718 | 651 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | - | 4tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 281 | 743 | 993 | 724 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 063 | 896 | 111 | 065 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | - | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | - | 40k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||





