Kết quả xổ số 3 miền - Xổ số hôm nay - XS - KQXS
Hôm nay ngày 23-05-2026
Kết quả xổ số 24h

Kết quả xổ số 24h

Trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc

Kết quả xổ số 24h | Xổ Số 3 Miền - KQXS Hôm Nay - Cập Nhật Nhanh & Chuẩn Mỗi Ngày

KQXSMB - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc

XSMB/XSMB Thứ 7/XSMB 16/05/2026(Nam Định)

Mã ĐB
1AP5AP9AP13AP8AP2AP
ĐB
19404
G.1
88678
G.2
3922496731
G.3
84491
73570
57612
69204
74927
10074
G.4
8566
4186
2260
3987
G.5
9080
1968
2864
2838
8548
6997
G.6
948
185
007
G.7
66
60
81
84

Bảng loto miền bắc / Lô tô XSMB Thứ bảy

Đầu
Lô tô
0
07,04,04
1
12
2
27,24
3
38,31
4
48,48
5
6
66,60,68,64,66,60
7
70,74,78
8
81,84,85,80,86,87
9
97,91
Đuôi
Lô tô
0
60,80,60,70
1
81,91,31
2
12
3
4
84,64,04,74,24,04
5
85
6
66,66,86
7
07,97,87,27
8
48,68,38,48,78
9

KQXSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 16/05/2026

G.8
65
97
61
G.7
124
694
742
G.6
421501153224
482026793589
367926906112
G.5
6011
6222
1129
G.4
98464968492031702356211380637914217
81138049031010514519376178257536670
29804496638703179492377743117768262
G.3
4440507608
4299158930
6622564517
G.2
67094
45418
93084
G.1
64444
69463
79735
ĐB
561370
128367
410272

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,08
11,15,15,17,17
24,24
38
44,49
56
64,65
70,79
94
03,05
17,18,19
20,22
30,38
63,67
70,75,79
89
91,94,97
04
12,17
25,29
31,35
42
61,62,63
72,74,77,79
84
90,92

KQXSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam

XSMN/XSMN Thứ 7/XSMN 16/05/2026

G.8
83
22
90
06
G.7
163
881
864
172
G.6
513882506552
547583325273
123598986712
144056941358
G.5
4110
0410
3696
0346
G.4
44078223914935457903042018348680152
02725241142705853087232694945615182
26834161250915273168623883376881151
31340065312936919229292673168170703
G.3
3650509118
4663683526
4611595626
2230294319
G.2
80385
15086
54767
75541
G.1
68365
46885
95968
07481
ĐB
822472
639537
009743
911805

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Bình Phước
Hậu Giang
Long An
TP. HCM
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,05
10,18
38
50,52,52,54
63,65
72,78
83,85,86
91
10,14
22,25,26
32,36,37
56,58
69
73,75
81,82,85,86,87
12,15
25,26
34,35
43
51,52
64,67,68,68,68
88
90,96,98
02,03,05,06
19
29
31
40,40,41,46
58
67,69
72
81,81
94