Kết quả xổ số 3 miền - Xổ số hôm nay - XS - KQXS
Hôm nay ngày 17-05-2026
Kết quả xổ số 24h

Kết quả xổ số 24h

Trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc

Sổ kết quả xổ số 30 ngày – Tra cứu kết quả xổ số truyền thống 3 miền

Biên độ ngày
ngày

Sổ kết quả miền Trung 30 ngày gần nhất

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 10/05/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 10/05/2026

G.8
39
29
68
G.7
368
815
271
G.6
713218488501
802441938269
887691770648
G.5
9045
3354
5191
G.4
80767137924253201508437681572430512
23175579147680007192879525796616827
88695323283592682795242249686468503
G.3
5459073543
1083982767
3232881298
G.2
73227
12754
84135
G.1
96901
22809
41050
ĐB
694933
150818
432544

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,01,08
12
24,27
32,32,33,39
43,45,48
67,68,68
90,92
00,09
14,15,18
24,27,29
39
52,54,54
66,67,69
75
92,93
03
24,26,28,28
35
44,48
50
64,68
71,76,77
91,95,95,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 03/05/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 03/05/2026

G.8
08
09
00
G.7
042
478
465
G.6
387527844674
211958975221
039294780614
G.5
2801
4053
2895
G.4
32387233814131210588766460551856891
57963193998660108508845319707110787
71739431716070084895697840998562744
G.3
7566258265
8692054637
9044339872
G.2
92548
82285
36642
G.1
87109
22453
84952
ĐB
155055
150982
122248

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,08,09
12,18
42,46,48
55
62,65
74,75
81,84,87,88
91
01,08,09
19
20,21
31,37
53,53
63
71,78
82,85,87
97,99
00,00
14
39
42,43,44,48
52
65
71,72,78
84,85
92,95,95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 26/04/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 26/04/2026

G.8
74
47
42
G.7
484
682
023
G.6
925049942830
239964456230
621485509032
G.5
3792
1871
9981
G.4
95660874330445478207680656776211535
68028862319602645819677321668399555
75390642235793954754027802284946142
G.3
2479009135
1562336831
8759101484
G.2
15002
10575
25582
G.1
73557
33562
47568
ĐB
988002
676666
683004

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,02,07
30,33,35,35
50,54,57
60,62,65
74
84
90,92,94
19
23,26,28
30,31,31,32
45,47
55
62,66
71,75
82,83
99
04
14
23,23
32,39
42,42,49
50,54
68
80,81,82,84
90,91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 19/04/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 19/04/2026

G.8
56
03
92
G.7
645
276
006
G.6
289130731390
054801681089
324065165559
G.5
2503
7075
6385
G.4
99949404387127047407056593333298911
53704816657604466774632394527071400
16195957012008178367713841648410125
G.3
9975083190
4563407053
9554512673
G.2
73270
09173
98178
G.1
20661
49854
96380
ĐB
481381
459645
901057

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,07
11
32,38
45,49
50,56,59
61
70,70,73
81
90,90,91
00,03,04
34,39
44,45,48
53,54
65,68
70,73,74,75,76
89
01,06
16
25
40,45
57,59
67
73,78
80,81,84,84,85
92,95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 12/04/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 12/04/2026

G.8
03
24
39
G.7
175
467
183
G.6
786148410910
646909289060
485557843606
G.5
9862
9817
7130
G.4
17701823404693523528968034701865014
19849011410507786647300398545268814
27982167129594285278750908455731846
G.3
8774673391
7686776983
5433563721
G.2
63011
99482
78002
G.1
29371
70476
22283
ĐB
878653
243524
259939

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,03
10,11,14,18
28
35
40,41,46
53
61,62
71,75
91
14,17
24,24,28
39
41,47,49
52
60,67,67,69
76,77
82,83
02,06
12
21
30,35,39,39
42,46
55,57
78
82,83,83,84
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 05/04/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 05/04/2026

G.8
70
22
12
G.7
413
075
433
G.6
105718254067
350185153974
936172700125
G.5
9877
1146
7027
G.4
07594625126193538551077840501532584
10028576913155382736796607709371074
48925887471219764812818254635145638
G.3
6976771524
7383934242
9911155025
G.2
77219
84197
48895
G.1
37001
47288
16646
ĐB
507554
106834
003667

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
12,13,15,19
24,25
35
51,54,57
67,67
70,77
84,84
94
01
15
22,28
34,36,39
42,46
53
60
74,74,75
88
91,93,97
11,12,12
25,25,25,25,27
33,38
46,47
51
61,67
70
95,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 29/03/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 29/03/2026

G.8
66
30
70
G.7
223
393
306
G.6
397958067281
958010466087
369029197752
G.5
8149
9406
9858
G.4
35865890989972625189857736536398843
39480862518707610908790478360172446
14811766516902911324838187926191516
G.3
4336320962
3654314112
7184489867
G.2
01577
60044
88216
G.1
43721
14275
76446
ĐB
924386
589049
914993

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
21,23,26
43,49
62,63,63,65,66
73,77,79
81,86,89
98
01,06,08
12
30
43,44,46,46,47,49
51
75,76
80,80,87
93
06
11,16,16,18,19
24,29
44,46
51,52,58
61,67
70
90,93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 22/03/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 22/03/2026

G.8
94
06
80
G.7
249
442
394
G.6
811469629327
994462916820
272906550177
G.5
3097
8074
6624
G.4
79147770302304985806333025608209563
43181245763738599808900677270834931
68959366614410897089271874418831673
G.3
6769557816
6156175310
9465589555
G.2
02087
01647
46385
G.1
77931
27004
28567
ĐB
881533
648581
784140

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06
14,16
27
30,31,33
47,49,49
62,63
82,87
94,95,97
04,06,08,08
10
20
31
42,44,47
61,67
74,76
81,81,85
91
08
24,29
40
55,55,55,59
61,67
73,77
80,85,87,88,89
94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 15/03/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 15/03/2026

G.8
87
50
01
G.7
529
795
091
G.6
062443116361
921297984433
244786717850
G.5
7456
5912
0227
G.4
14511372690407583665923113703649229
04709454250620401306037871666796929
35671323764295893845520176315690040
G.3
1170523736
6062019038
5807363904
G.2
67165
91486
12846
G.1
54426
84059
58224
ĐB
331464
518891
002345

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
11,11,11
24,26,29,29
36,36
56
61,64,65,65,69
75
87
04,06,09
12,12
20,25,29
33,38
50,59
67
86,87
91,95,98
01,04
17
24,27
40,45,45,46,47
50,56,58
71,71,73,76
91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 08/03/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 08/03/2026

G.8
50
65
98
G.7
186
922
153
G.6
036795813764
534140720606
281574656770
G.5
3879
4846
8709
G.4
32435880442390579060692557297659571
30665956358817913762048311458670579
13530106457026537143105550743069530
G.3
4106269417
8846401521
1597282602
G.2
11041
73727
42774
G.1
42852
45275
02578
ĐB
230678
658034
124833

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
17
35
41,44
50,52,55
60,62,64,67
71,76,78,79
81,86
06
21,22,27
31,34,35
41,46
62,64,65,65
72,75,79,79
86
02,09
15
30,30,30,33
43,45
53,55
65,65
70,72,74,78
98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 01/03/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 01/03/2026

G.8
08
95
00
G.7
225
402
978
G.6
760470014550
015029444031
167716032406
G.5
6103
7615
6975
G.4
52306533226402612947767986049462638
75655749797043949138059855684712027
29209056147593046847027184307141267
G.3
9492079888
6308592351
8376554988
G.2
50046
16102
20191
G.1
74764
18119
72887
ĐB
600510
131340
453019

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,04,06,08
10
20,22,25,26
38
46,47
50
64
88
94,98
02,02
15,19
27
31,38,39
40,44,47
50,51,55
79
85,85
95
00,03,06,09
14,18,19
30
47
65,67
71,75,77,78
87,88
91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 22/02/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 22/02/2026

G.8
66
85
38
G.7
718
701
096
G.6
467473240748
353869540770
070522808076
G.5
2226
1866
9558
G.4
01800814843161817075872548253996148
04904166380530835548210766016520699
21518020056200804322959802526534089
G.3
1846587235
9397762834
8393171242
G.2
00209
42532
37036
G.1
87778
38222
86927
ĐB
541580
575533
184099

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,09
18,18
24,26
35,39
48,48
54
65,66
74,75,78
80,84
01,04,08
22
32,33,34,38,38
48
54
65,66
70,76,77
85
99
05,05,08
18
22,27
31,36,38
42
58
65
76
80,80,89
96,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 15/02/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 15/02/2026

G.8
15
20
26
G.7
985
082
975
G.6
614734864414
364375728919
014179212845
G.5
7647
6106
5446
G.4
07759229751780746901299197976636582
11536054369210630162274321362920425
84864468724255368571468972677823133
G.3
0682087085
3481964813
0490458010
G.2
63347
27874
09990
G.1
90811
91051
56330
ĐB
097708
904254
325724

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,07,08
11,14,15,19
20
47,47,47
59
66
75
82,85,85,86
06,06
13,19,19
20,25,29
32,36,36
43
51,54
62
72,74
82
04
10
21,24,26
30,33
41,45,46
53
64
71,72,75,78
90,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 08/02/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 08/02/2026

G.8
49
81
94
G.7
586
792
487
G.6
691784390754
966153792301
925979777267
G.5
3749
0715
8490
G.4
86863277472789544737305415726515561
30006419818219591312148259259924464
43537644109712163873204724300998436
G.3
2941246871
9848167162
2116525309
G.2
81208
42055
41909
G.1
61343
21670
38289
ĐB
356221
691162
548788

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
12,17
21
37,39
41,43,47,49,49
54
61,63,65
71
86
95
01,06
12,15
25
55
61,62,62,64
70,79
81,81,81
92,95,99
09,09,09
10
21
36,37
59
65,67
72,73,77
87,88,89
90,94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 01/02/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 01/02/2026

G.8
79
67
07
G.7
503
596
562
G.6
815105982041
821894979922
017903082704
G.5
1001
4667
1906
G.4
06622414261068923351033332808415632
42731761962616978241213961139797622
77862003911759093097763900148720932
G.3
1158152682
4236805222
3664443999
G.2
05829
94857
30053
G.1
01335
51454
77760
ĐB
485467
921053
009578

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03
22,26,29
32,33,35
41
51,51
67
79
81,82,84,89
98
18
22,22,22
31
41
53,54,57
67,67,68,69
96,96,96,97,97
04,06,07,08
32
44
53
60,62,62
78,79
87
90,90,91,97,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 25/01/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 25/01/2026

G.8
70
80
73
G.7
083
361
129
G.6
765785374636
401610574652
758309797210
G.5
2470
2582
2920
G.4
17938227445259551579665527414881090
19234760462854299867898675401850142
90385512649693530919667298130263889
G.3
4159001143
7683717211
4796953086
G.2
64199
08887
95790
G.1
41975
66388
15082
ĐB
865054
557999
002377

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
36,37,38
43,44,48
52,54,57
70,70,75,79
83
90,90,95,99
11,16,18
34,37
42,42,46
52,57
61,67,67
80,82,87,88
99
02
10,19
20,29,29
35
64,69
73,77,79
82,83,85,86,89
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 18/01/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 18/01/2026

G.8
25
27
03
G.7
320
292
274
G.6
626550931581
335812327064
987968068084
G.5
6253
7258
8416
G.4
46617160343036972667015332985405840
73945927225423221111470343464478382
07303463746981785998281720017034433
G.3
2873385201
9888632735
3763853601
G.2
35722
28613
33601
G.1
83626
66265
95411
ĐB
624211
418236
226303

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
11,17
20,22,25,26
33,33,34
40
53,54
65,67,69
81
93
11,13
22,27
32,32,34,35,36
44,45
58,58
64,65
82,86
92
01,01,03,03,03,06
11,16,17
33,38
70,72,74,74,79
84
98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 11/01/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 11/01/2026

G.8
25
37
23
G.7
460
993
674
G.6
185704990098
929908758511
655018396750
G.5
7984
8551
9716
G.4
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044181604778992680
16200
68375
44740
G.3
55284
10890
64417
92083
61390
46164
G.2
39064
27441
70447
G.1
78884
15456
80242
ĐB
672315
935846
723063

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15
23,25,26
35
41
57
60,64
73,76,77
84,84,84
90,98,99
01
11,12,17
37
41,46
51,56
61
75
83,85
92,93,96,96,99
00
16
23
39
40,42,44,47
50,50
60,63,64
74,75
80,89
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 04/01/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 04/01/2026

G.8
81
27
78
G.7
753
942
451
G.6
222769150195
709811889957
702002868016
G.5
5364
2984
2166
G.4
98256327404977070720469822547125760
73304807706445362693187896808154978
70272236965145218361054545978312309
G.3
9030354685
5852179545
3459683917
G.2
55725
28172
93034
G.1
29811
36948
07665
ĐB
528264
631267
840504

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
11,15
20,25,27
40
53,56
60,64,64
70,71
81,82,85
95
04
21,27
42,45,48
53,57
67
70,72,78
81,84,88,89
93,98
04,09
16,17
20
34
51,52,54
61,65,66
72,78
83,86
96,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 28/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 28/12/2025

G.8
57
46
71
G.7
345
280
267
G.6
849383442011
913615719282
423311442719
G.5
5224
9167
5664
G.4
82913214463622078459304879439650754
30620571081011622870605478858052183
83363897339670741439834986115903898
G.3
4450463394
7082065052
4750836094
G.2
94904
02336
96798
G.1
44409
20657
07367
ĐB
855979
109059
936096

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,04,09
11,13
20,24
44,45,46
54,57,59
79
87
93,94,96
08
16
20,20
36,36
46,47
52,57,59
67
70,71
80,80,82,83
07,08
19
33,33,39
44
59
63,64,67,67
71
94,96,98,98,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 21/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 21/12/2025

G.8
20
55
09
G.7
306
106
644
G.6
088497762630
778474546921
026338412461
G.5
4660
2794
2623
G.4
94497653590787498225090683948949966
28777377371231518111815676428921663
32154304292594760163073414880719406
G.3
2380926318
4180158676
1651102282
G.2
04558
03932
64267
G.1
61216
30283
25005
ĐB
196212
195492
229204

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,09
12,16,18
20,25
30
58,59
60,66,68
74,76
84,89
97
01,06
11,15
21
32,37
54,55
63,67
76,77
83,84,89
92,94
04,05,06,07,09
11
23,29
41,41,44,47
54
61,63,63,67
82

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 14/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 14/12/2025

G.8
02
35
87
G.7
573
924
426
G.6
379667238692
827598147952
060966266368
G.5
5231
3689
6749
G.4
43984966689766936565176056146310072
15278418042394695321954645331524046
39165097559134849674210576984716643
G.3
2891842471
4877190305
3274725883
G.2
88850
13455
33822
G.1
65095
41467
70511
ĐB
734008
918405
173403

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,05,08
18
23
31
50
63,65,68,69
71,72,73
84
92,95,96
04,05,05
14,15
21,24
35
46,46
52,55
64,67
71,75,78
89
03,09
11
22,26,26
43,47,47,48,49
55,57
65,68
74
83,87

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 07/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 07/12/2025

G.8
54
67
06
G.7
384
958
785
G.6
978432740113
028180358570
259673941677
G.5
1569
2541
0380
G.4
11326061994694647728612809235774078
50492877774014315144186697849111858
31123660705417079201222578858245629
G.3
8463617667
7879657634
1606209514
G.2
99644
83588
79842
G.1
00317
02739
15211
ĐB
073662
710146
593376

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,17
26,28
36
44,46
54,57
62,67,69
74,78
80,84,84
99
34,35,39
41,43,44,46
58,58
67,69
70,77
81,88
91,92,96
01,06
11,14
23,29
42
57
62
70,70,76,77
80,82,85
94,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 30/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 30/11/2025

G.8
49
50
14
G.7
881
687
444
G.6
721773976694
705517104640
469150776394
G.5
4140
7875
0676
G.4
18715894679503612750634722533872114
28606549799744096453349712136057742
66760599851230099300561843337455615
G.3
1678982088
2590304051
3578972760
G.2
45342
42773
75029
G.1
71039
83054
57031
ĐB
231486
111890
635288

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,15,17
36,38,39
40,42,49
50
67
72
81,86,88,89
94,97
03,06
10
40,40,42
50,51,53,54,55
60
71,73,75,79
87
90
00,00
14,15
29
31
44
60,60
74,76,77
84,85,88,89
91,94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 23/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 23/11/2025

G.8
25
13
04
G.7
374
115
240
G.6
106280158062
576895070282
139582133397
G.5
2933
3054
4206
G.4
81079694368112722106469482241300707
21453130660545617320980417890343526
73226329974221093803203494867693895
G.3
0043883069
0190485150
8662792004
G.2
66353
94144
25134
G.1
56132
78244
67327
ĐB
009664
384211
517044

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,07
13,15
25,27
32,33,36,38
48
53
62,62,64,69
74,79
03,04,07
11,13,15
20,26
41,44,44
50,53,54,56
66,68
82
03,04,04,06
10,13
26,27,27
34
40,44,49
76
95,95,97,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 16/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 16/11/2025

G.8
06
33
58
G.7
352
655
287
G.6
297335448365
626437013378
926654080002
G.5
8298
0564
8920
G.4
68192684427861410716135710780554922
17944039702394939166360699638969672
14442483869689355069655485336196039
G.3
3992855585
8817887811
5914913960
G.2
76472
64505
45015
G.1
45200
88967
30082
ĐB
129782
657743
824350

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05,06
14,16
22,28
42,44
52
65
71,72,73
82,85
92,98
01,05
11
33
43,44,49
55
64,64,66,67,69
70,72,78,78
89
02,08
15
20
39
42,48,49
50,58
60,61,66,69
82,86,87
93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 09/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 09/11/2025

G.8
23
90
33
G.7
015
869
625
G.6
678031498479
978868173536
601333979883
G.5
4715
1392
1498
G.4
13655522779756797334848768905047008
82879750761424259557053187801305057
42463126124195247191946194814335522
G.3
0910094510
4633852021
7275214378
G.2
91345
33441
72147
G.1
56532
90315
91921
ĐB
269011
405762
049110

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,08
10,11,15,15
23
32,34
45,49
50,55
67
76,77,79
80
13,15,17,18
21
36,38
41,42
57,57
62,69
76,79
88
90,92
10,12,13,19
21,22,25
33
43,47
52,52
63
78
83
91,97,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 02/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 02/11/2025

G.8
71
37
53
G.7
314
306
197
G.6
861698076020
123419672391
902530088957
G.5
3926
7479
2685
G.4
34139226910411707588798246768980940
59159314654477025686441026336747672
05246434929299002745949007903214307
G.3
2793428079
9256933339
3304958127
G.2
45610
36902
42753
G.1
43639
18234
64184
ĐB
481121
471493
298365

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
10,14,16,17
20,21,24,26
34,39,39
40
71,79
88,89
91
02,02,06
34,34,37,39
59
65,67,67,69
70,72,79
86
91,93
00,07,08
25,27
32
45,46,49
53,53,57
65
84,85
90,92,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 26/10/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 26/10/2025

G.8
23
97
33
G.7
761
383
113
G.6
593223413987
942127550891
869698464742
G.5
6717
2711
9333
G.4
67065099494787249459287795024062157
70199762962477783326819397593176546
56586748563784942349462365923316996
G.3
2770231823
4230743512
8655511393
G.2
08857
01970
05594
G.1
97145
60802
71316
ĐB
045828
797511
014828

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
17
23,23,28
32
40,41,45,49
57,57,59
61,65
72,79
87
02,07
11,11,12
21,26
31,39
46
55
70,77
83
91,96,97,99
13,16
28
33,33,33,36
42,46,49,49
55,56
86
93,94,96,96

XSMT 30 ngày – Trang thống kê kết quả xổ số Miền Trung trong vòng 30 ngày gần nhất, hỗ trợ người chơi theo dõi tần suất xuất hiện của các cặp số và phân tích chu kỳ giải đặc biệt theo từng đài.

KQXSMT cung cấp dữ liệu tổng hợp từ các đài miền Trung như: Đà Nẵng, Khánh Hòa, Quảng Nam, Thừa Thiên Huế, Bình Định, Phú Yên… với các tính năng nổi bật:

  • Tổng hợp kết quả xổ số các đài miền Trung trong 30 lần quay gần nhất.
  • Thống kê giải đặc biệt: 2 số cuối xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày.
  • Phân tích đầu – đuôi, chu kỳ gan và tần suất ra số theo từng đài cụ thể.
  • Bảng thống kê cặp số về nhiều, số ít ra, hỗ trợ bắt cầu hiệu quả.

Bên cạnh thống kê XSMT 30 ngày, bạn có thể dễ dàng tra cứu thêm các mốc 10 ngày, 60 ngày tại kqxs24h.org hoàn toàn miễn phí và tiện lợi.