Kết quả xổ số 3 miền - Xổ số hôm nay - XS - KQXS
Hôm nay ngày 17-05-2026
Kết quả xổ số 24h

Kết quả xổ số 24h

Trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc

Sổ kết quả xổ số 30 ngày – Tra cứu kết quả xổ số truyền thống 3 miền

Biên độ ngày
ngày

Sổ kết quả miền Trung 100 ngày gần nhất

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 10/05/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 10/05/2026

G.8
39
29
68
G.7
368
815
271
G.6
713218488501
802441938269
887691770648
G.5
9045
3354
5191
G.4
80767137924253201508437681572430512
23175579147680007192879525796616827
88695323283592682795242249686468503
G.3
5459073543
1083982767
3232881298
G.2
73227
12754
84135
G.1
96901
22809
41050
ĐB
694933
150818
432544

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,01,08
12
24,27
32,32,33,39
43,45,48
67,68,68
90,92
00,09
14,15,18
24,27,29
39
52,54,54
66,67,69
75
92,93
03
24,26,28,28
35
44,48
50
64,68
71,76,77
91,95,95,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 03/05/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 03/05/2026

G.8
08
09
00
G.7
042
478
465
G.6
387527844674
211958975221
039294780614
G.5
2801
4053
2895
G.4
32387233814131210588766460551856891
57963193998660108508845319707110787
71739431716070084895697840998562744
G.3
7566258265
8692054637
9044339872
G.2
92548
82285
36642
G.1
87109
22453
84952
ĐB
155055
150982
122248

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,08,09
12,18
42,46,48
55
62,65
74,75
81,84,87,88
91
01,08,09
19
20,21
31,37
53,53
63
71,78
82,85,87
97,99
00,00
14
39
42,43,44,48
52
65
71,72,78
84,85
92,95,95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 26/04/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 26/04/2026

G.8
74
47
42
G.7
484
682
023
G.6
925049942830
239964456230
621485509032
G.5
3792
1871
9981
G.4
95660874330445478207680656776211535
68028862319602645819677321668399555
75390642235793954754027802284946142
G.3
2479009135
1562336831
8759101484
G.2
15002
10575
25582
G.1
73557
33562
47568
ĐB
988002
676666
683004

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,02,07
30,33,35,35
50,54,57
60,62,65
74
84
90,92,94
19
23,26,28
30,31,31,32
45,47
55
62,66
71,75
82,83
99
04
14
23,23
32,39
42,42,49
50,54
68
80,81,82,84
90,91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 19/04/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 19/04/2026

G.8
56
03
92
G.7
645
276
006
G.6
289130731390
054801681089
324065165559
G.5
2503
7075
6385
G.4
99949404387127047407056593333298911
53704816657604466774632394527071400
16195957012008178367713841648410125
G.3
9975083190
4563407053
9554512673
G.2
73270
09173
98178
G.1
20661
49854
96380
ĐB
481381
459645
901057

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,07
11
32,38
45,49
50,56,59
61
70,70,73
81
90,90,91
00,03,04
34,39
44,45,48
53,54
65,68
70,73,74,75,76
89
01,06
16
25
40,45
57,59
67
73,78
80,81,84,84,85
92,95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 12/04/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 12/04/2026

G.8
03
24
39
G.7
175
467
183
G.6
786148410910
646909289060
485557843606
G.5
9862
9817
7130
G.4
17701823404693523528968034701865014
19849011410507786647300398545268814
27982167129594285278750908455731846
G.3
8774673391
7686776983
5433563721
G.2
63011
99482
78002
G.1
29371
70476
22283
ĐB
878653
243524
259939

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,03
10,11,14,18
28
35
40,41,46
53
61,62
71,75
91
14,17
24,24,28
39
41,47,49
52
60,67,67,69
76,77
82,83
02,06
12
21
30,35,39,39
42,46
55,57
78
82,83,83,84
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 05/04/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 05/04/2026

G.8
70
22
12
G.7
413
075
433
G.6
105718254067
350185153974
936172700125
G.5
9877
1146
7027
G.4
07594625126193538551077840501532584
10028576913155382736796607709371074
48925887471219764812818254635145638
G.3
6976771524
7383934242
9911155025
G.2
77219
84197
48895
G.1
37001
47288
16646
ĐB
507554
106834
003667

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
12,13,15,19
24,25
35
51,54,57
67,67
70,77
84,84
94
01
15
22,28
34,36,39
42,46
53
60
74,74,75
88
91,93,97
11,12,12
25,25,25,25,27
33,38
46,47
51
61,67
70
95,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 29/03/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 29/03/2026

G.8
66
30
70
G.7
223
393
306
G.6
397958067281
958010466087
369029197752
G.5
8149
9406
9858
G.4
35865890989972625189857736536398843
39480862518707610908790478360172446
14811766516902911324838187926191516
G.3
4336320962
3654314112
7184489867
G.2
01577
60044
88216
G.1
43721
14275
76446
ĐB
924386
589049
914993

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
21,23,26
43,49
62,63,63,65,66
73,77,79
81,86,89
98
01,06,08
12
30
43,44,46,46,47,49
51
75,76
80,80,87
93
06
11,16,16,18,19
24,29
44,46
51,52,58
61,67
70
90,93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 22/03/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 22/03/2026

G.8
94
06
80
G.7
249
442
394
G.6
811469629327
994462916820
272906550177
G.5
3097
8074
6624
G.4
79147770302304985806333025608209563
43181245763738599808900677270834931
68959366614410897089271874418831673
G.3
6769557816
6156175310
9465589555
G.2
02087
01647
46385
G.1
77931
27004
28567
ĐB
881533
648581
784140

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06
14,16
27
30,31,33
47,49,49
62,63
82,87
94,95,97
04,06,08,08
10
20
31
42,44,47
61,67
74,76
81,81,85
91
08
24,29
40
55,55,55,59
61,67
73,77
80,85,87,88,89
94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 15/03/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 15/03/2026

G.8
87
50
01
G.7
529
795
091
G.6
062443116361
921297984433
244786717850
G.5
7456
5912
0227
G.4
14511372690407583665923113703649229
04709454250620401306037871666796929
35671323764295893845520176315690040
G.3
1170523736
6062019038
5807363904
G.2
67165
91486
12846
G.1
54426
84059
58224
ĐB
331464
518891
002345

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
11,11,11
24,26,29,29
36,36
56
61,64,65,65,69
75
87
04,06,09
12,12
20,25,29
33,38
50,59
67
86,87
91,95,98
01,04
17
24,27
40,45,45,46,47
50,56,58
71,71,73,76
91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 08/03/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 08/03/2026

G.8
50
65
98
G.7
186
922
153
G.6
036795813764
534140720606
281574656770
G.5
3879
4846
8709
G.4
32435880442390579060692557297659571
30665956358817913762048311458670579
13530106457026537143105550743069530
G.3
4106269417
8846401521
1597282602
G.2
11041
73727
42774
G.1
42852
45275
02578
ĐB
230678
658034
124833

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
17
35
41,44
50,52,55
60,62,64,67
71,76,78,79
81,86
06
21,22,27
31,34,35
41,46
62,64,65,65
72,75,79,79
86
02,09
15
30,30,30,33
43,45
53,55
65,65
70,72,74,78
98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 01/03/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 01/03/2026

G.8
08
95
00
G.7
225
402
978
G.6
760470014550
015029444031
167716032406
G.5
6103
7615
6975
G.4
52306533226402612947767986049462638
75655749797043949138059855684712027
29209056147593046847027184307141267
G.3
9492079888
6308592351
8376554988
G.2
50046
16102
20191
G.1
74764
18119
72887
ĐB
600510
131340
453019

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,04,06,08
10
20,22,25,26
38
46,47
50
64
88
94,98
02,02
15,19
27
31,38,39
40,44,47
50,51,55
79
85,85
95
00,03,06,09
14,18,19
30
47
65,67
71,75,77,78
87,88
91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 22/02/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 22/02/2026

G.8
66
85
38
G.7
718
701
096
G.6
467473240748
353869540770
070522808076
G.5
2226
1866
9558
G.4
01800814843161817075872548253996148
04904166380530835548210766016520699
21518020056200804322959802526534089
G.3
1846587235
9397762834
8393171242
G.2
00209
42532
37036
G.1
87778
38222
86927
ĐB
541580
575533
184099

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,09
18,18
24,26
35,39
48,48
54
65,66
74,75,78
80,84
01,04,08
22
32,33,34,38,38
48
54
65,66
70,76,77
85
99
05,05,08
18
22,27
31,36,38
42
58
65
76
80,80,89
96,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 15/02/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 15/02/2026

G.8
15
20
26
G.7
985
082
975
G.6
614734864414
364375728919
014179212845
G.5
7647
6106
5446
G.4
07759229751780746901299197976636582
11536054369210630162274321362920425
84864468724255368571468972677823133
G.3
0682087085
3481964813
0490458010
G.2
63347
27874
09990
G.1
90811
91051
56330
ĐB
097708
904254
325724

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,07,08
11,14,15,19
20
47,47,47
59
66
75
82,85,85,86
06,06
13,19,19
20,25,29
32,36,36
43
51,54
62
72,74
82
04
10
21,24,26
30,33
41,45,46
53
64
71,72,75,78
90,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 08/02/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 08/02/2026

G.8
49
81
94
G.7
586
792
487
G.6
691784390754
966153792301
925979777267
G.5
3749
0715
8490
G.4
86863277472789544737305415726515561
30006419818219591312148259259924464
43537644109712163873204724300998436
G.3
2941246871
9848167162
2116525309
G.2
81208
42055
41909
G.1
61343
21670
38289
ĐB
356221
691162
548788

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
12,17
21
37,39
41,43,47,49,49
54
61,63,65
71
86
95
01,06
12,15
25
55
61,62,62,64
70,79
81,81,81
92,95,99
09,09,09
10
21
36,37
59
65,67
72,73,77
87,88,89
90,94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 01/02/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 01/02/2026

G.8
79
67
07
G.7
503
596
562
G.6
815105982041
821894979922
017903082704
G.5
1001
4667
1906
G.4
06622414261068923351033332808415632
42731761962616978241213961139797622
77862003911759093097763900148720932
G.3
1158152682
4236805222
3664443999
G.2
05829
94857
30053
G.1
01335
51454
77760
ĐB
485467
921053
009578

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03
22,26,29
32,33,35
41
51,51
67
79
81,82,84,89
98
18
22,22,22
31
41
53,54,57
67,67,68,69
96,96,96,97,97
04,06,07,08
32
44
53
60,62,62
78,79
87
90,90,91,97,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 25/01/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 25/01/2026

G.8
70
80
73
G.7
083
361
129
G.6
765785374636
401610574652
758309797210
G.5
2470
2582
2920
G.4
17938227445259551579665527414881090
19234760462854299867898675401850142
90385512649693530919667298130263889
G.3
4159001143
7683717211
4796953086
G.2
64199
08887
95790
G.1
41975
66388
15082
ĐB
865054
557999
002377

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
36,37,38
43,44,48
52,54,57
70,70,75,79
83
90,90,95,99
11,16,18
34,37
42,42,46
52,57
61,67,67
80,82,87,88
99
02
10,19
20,29,29
35
64,69
73,77,79
82,83,85,86,89
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 18/01/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 18/01/2026

G.8
25
27
03
G.7
320
292
274
G.6
626550931581
335812327064
987968068084
G.5
6253
7258
8416
G.4
46617160343036972667015332985405840
73945927225423221111470343464478382
07303463746981785998281720017034433
G.3
2873385201
9888632735
3763853601
G.2
35722
28613
33601
G.1
83626
66265
95411
ĐB
624211
418236
226303

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
11,17
20,22,25,26
33,33,34
40
53,54
65,67,69
81
93
11,13
22,27
32,32,34,35,36
44,45
58,58
64,65
82,86
92
01,01,03,03,03,06
11,16,17
33,38
70,72,74,74,79
84
98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 11/01/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 11/01/2026

G.8
25
37
23
G.7
460
993
674
G.6
185704990098
929908758511
655018396750
G.5
7984
8551
9716
G.4
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044181604778992680
16200
68375
44740
G.3
55284
10890
64417
92083
61390
46164
G.2
39064
27441
70447
G.1
78884
15456
80242
ĐB
672315
935846
723063

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15
23,25,26
35
41
57
60,64
73,76,77
84,84,84
90,98,99
01
11,12,17
37
41,46
51,56
61
75
83,85
92,93,96,96,99
00
16
23
39
40,42,44,47
50,50
60,63,64
74,75
80,89
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 04/01/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 04/01/2026

G.8
81
27
78
G.7
753
942
451
G.6
222769150195
709811889957
702002868016
G.5
5364
2984
2166
G.4
98256327404977070720469822547125760
73304807706445362693187896808154978
70272236965145218361054545978312309
G.3
9030354685
5852179545
3459683917
G.2
55725
28172
93034
G.1
29811
36948
07665
ĐB
528264
631267
840504

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
11,15
20,25,27
40
53,56
60,64,64
70,71
81,82,85
95
04
21,27
42,45,48
53,57
67
70,72,78
81,84,88,89
93,98
04,09
16,17
20
34
51,52,54
61,65,66
72,78
83,86
96,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 28/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 28/12/2025

G.8
57
46
71
G.7
345
280
267
G.6
849383442011
913615719282
423311442719
G.5
5224
9167
5664
G.4
82913214463622078459304879439650754
30620571081011622870605478858052183
83363897339670741439834986115903898
G.3
4450463394
7082065052
4750836094
G.2
94904
02336
96798
G.1
44409
20657
07367
ĐB
855979
109059
936096

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,04,09
11,13
20,24
44,45,46
54,57,59
79
87
93,94,96
08
16
20,20
36,36
46,47
52,57,59
67
70,71
80,80,82,83
07,08
19
33,33,39
44
59
63,64,67,67
71
94,96,98,98,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 21/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 21/12/2025

G.8
20
55
09
G.7
306
106
644
G.6
088497762630
778474546921
026338412461
G.5
4660
2794
2623
G.4
94497653590787498225090683948949966
28777377371231518111815676428921663
32154304292594760163073414880719406
G.3
2380926318
4180158676
1651102282
G.2
04558
03932
64267
G.1
61216
30283
25005
ĐB
196212
195492
229204

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,09
12,16,18
20,25
30
58,59
60,66,68
74,76
84,89
97
01,06
11,15
21
32,37
54,55
63,67
76,77
83,84,89
92,94
04,05,06,07,09
11
23,29
41,41,44,47
54
61,63,63,67
82

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 14/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 14/12/2025

G.8
02
35
87
G.7
573
924
426
G.6
379667238692
827598147952
060966266368
G.5
5231
3689
6749
G.4
43984966689766936565176056146310072
15278418042394695321954645331524046
39165097559134849674210576984716643
G.3
2891842471
4877190305
3274725883
G.2
88850
13455
33822
G.1
65095
41467
70511
ĐB
734008
918405
173403

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,05,08
18
23
31
50
63,65,68,69
71,72,73
84
92,95,96
04,05,05
14,15
21,24
35
46,46
52,55
64,67
71,75,78
89
03,09
11
22,26,26
43,47,47,48,49
55,57
65,68
74
83,87

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 07/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 07/12/2025

G.8
54
67
06
G.7
384
958
785
G.6
978432740113
028180358570
259673941677
G.5
1569
2541
0380
G.4
11326061994694647728612809235774078
50492877774014315144186697849111858
31123660705417079201222578858245629
G.3
8463617667
7879657634
1606209514
G.2
99644
83588
79842
G.1
00317
02739
15211
ĐB
073662
710146
593376

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,17
26,28
36
44,46
54,57
62,67,69
74,78
80,84,84
99
34,35,39
41,43,44,46
58,58
67,69
70,77
81,88
91,92,96
01,06
11,14
23,29
42
57
62
70,70,76,77
80,82,85
94,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 30/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 30/11/2025

G.8
49
50
14
G.7
881
687
444
G.6
721773976694
705517104640
469150776394
G.5
4140
7875
0676
G.4
18715894679503612750634722533872114
28606549799744096453349712136057742
66760599851230099300561843337455615
G.3
1678982088
2590304051
3578972760
G.2
45342
42773
75029
G.1
71039
83054
57031
ĐB
231486
111890
635288

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,15,17
36,38,39
40,42,49
50
67
72
81,86,88,89
94,97
03,06
10
40,40,42
50,51,53,54,55
60
71,73,75,79
87
90
00,00
14,15
29
31
44
60,60
74,76,77
84,85,88,89
91,94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 23/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 23/11/2025

G.8
25
13
04
G.7
374
115
240
G.6
106280158062
576895070282
139582133397
G.5
2933
3054
4206
G.4
81079694368112722106469482241300707
21453130660545617320980417890343526
73226329974221093803203494867693895
G.3
0043883069
0190485150
8662792004
G.2
66353
94144
25134
G.1
56132
78244
67327
ĐB
009664
384211
517044

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,07
13,15
25,27
32,33,36,38
48
53
62,62,64,69
74,79
03,04,07
11,13,15
20,26
41,44,44
50,53,54,56
66,68
82
03,04,04,06
10,13
26,27,27
34
40,44,49
76
95,95,97,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 16/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 16/11/2025

G.8
06
33
58
G.7
352
655
287
G.6
297335448365
626437013378
926654080002
G.5
8298
0564
8920
G.4
68192684427861410716135710780554922
17944039702394939166360699638969672
14442483869689355069655485336196039
G.3
3992855585
8817887811
5914913960
G.2
76472
64505
45015
G.1
45200
88967
30082
ĐB
129782
657743
824350

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05,06
14,16
22,28
42,44
52
65
71,72,73
82,85
92,98
01,05
11
33
43,44,49
55
64,64,66,67,69
70,72,78,78
89
02,08
15
20
39
42,48,49
50,58
60,61,66,69
82,86,87
93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 09/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 09/11/2025

G.8
23
90
33
G.7
015
869
625
G.6
678031498479
978868173536
601333979883
G.5
4715
1392
1498
G.4
13655522779756797334848768905047008
82879750761424259557053187801305057
42463126124195247191946194814335522
G.3
0910094510
4633852021
7275214378
G.2
91345
33441
72147
G.1
56532
90315
91921
ĐB
269011
405762
049110

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,08
10,11,15,15
23
32,34
45,49
50,55
67
76,77,79
80
13,15,17,18
21
36,38
41,42
57,57
62,69
76,79
88
90,92
10,12,13,19
21,22,25
33
43,47
52,52
63
78
83
91,97,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 02/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 02/11/2025

G.8
71
37
53
G.7
314
306
197
G.6
861698076020
123419672391
902530088957
G.5
3926
7479
2685
G.4
34139226910411707588798246768980940
59159314654477025686441026336747672
05246434929299002745949007903214307
G.3
2793428079
9256933339
3304958127
G.2
45610
36902
42753
G.1
43639
18234
64184
ĐB
481121
471493
298365

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
10,14,16,17
20,21,24,26
34,39,39
40
71,79
88,89
91
02,02,06
34,34,37,39
59
65,67,67,69
70,72,79
86
91,93
00,07,08
25,27
32
45,46,49
53,53,57
65
84,85
90,92,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 26/10/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 26/10/2025

G.8
23
97
33
G.7
761
383
113
G.6
593223413987
942127550891
869698464742
G.5
6717
2711
9333
G.4
67065099494787249459287795024062157
70199762962477783326819397593176546
56586748563784942349462365923316996
G.3
2770231823
4230743512
8655511393
G.2
08857
01970
05594
G.1
97145
60802
71316
ĐB
045828
797511
014828

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
17
23,23,28
32
40,41,45,49
57,57,59
61,65
72,79
87
02,07
11,11,12
21,26
31,39
46
55
70,77
83
91,96,97,99
13,16
28
33,33,33,36
42,46,49,49
55,56
86
93,94,96,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 19/10/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 19/10/2025

G.8
29
70
68
G.7
355
266
429
G.6
096506302430
295503532982
800637517834
G.5
7930
7132
5551
G.4
65324780469660496315825698990421452
64508587711166466003360729617781593
16236554775422962005223348855901123
G.3
7180563516
1685853656
5729571015
G.2
04218
14956
64368
G.1
78773
18606
70637
ĐB
062307
351241
784740

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,04,05,07
15,16,18
24,29
30,30,30
46
52,55
65,69
73
03,06,08
32
41
53,55,56,56,58
64,66
70,71,72,77
82
93
05,06
15
23,29,29
34,34,36,37
40
51,51,59
68,68
77
95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 12/10/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 12/10/2025

G.8
10
11
71
G.7
023
684
928
G.6
631963002617
472207999437
712163074147
G.5
6312
4714
8762
G.4
09268124051777685055055864656249134
03696994782776951685684599881897032
62215249077055939811441067671579109
G.3
9979703177
6751071482
5736812262
G.2
28621
00403
11913
G.1
04617
92044
71150
ĐB
395309
094610
296358

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05,09
10,12,17,17,19
21,23
34
55
62,68
76,77
86
97
03
10,10,11,14,18
22
32,37
44
59
69
78
82,84,85
96,99
06,07,07,09
11,13,15,15
21,28
47
50,58,59
62,62,68
71

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 05/10/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 05/10/2025

G.8
26
15
41
G.7
398
004
780
G.6
900413644147
524423696031
025561393494
G.5
9675
7070
6315
G.4
12806821900199835992547325235926125
43304325638541734506309861726764761
27318750901929667985471547639637865
G.3
2182694781
3473102906
6957896480
G.2
54197
08745
55560
G.1
83881
38767
78816
ĐB
589281
013901
674256

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,06
25,26,26
32
47
59
64
75
81,81,81
90,92,97,98,98
01,04,04,06,06
15,17
31,31
44,45
61,63,67,67,69
70
86
15,16,18
39
41
54,55,56
60,65
78
80,80,85
90,94,96,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 28/09/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 28/09/2025

G.8
45
60
01
G.7
727
612
346
G.6
742129189923
880016494816
836823028479
G.5
1338
5045
3269
G.4
05918182956456855300044279190577855
16602211379821949099974647645949716
36834950493755046314078950447757827
G.3
1609909654
5519077052
7497776154
G.2
79982
28825
41761
G.1
65092
83371
88702
ĐB
980109
134441
221981

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05,09
18,18
21,23,27,27
38
45
54,55
68
82
92,95,99
00,02
12,16,16,19
25
37
41,45,49
52,59
60,64
71
90,99
01,02,02
14
27
34
46,49
50,54
61,68,69
77,77,79
81
95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 21/09/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 21/09/2025

G.8
49
59
61
G.7
594
881
724
G.6
824631916739
409647883507
562970746678
G.5
2905
6440
8247
G.4
83887733799427213014976537068508224
48432923668139181185630523354476416
90575669468590482220245288487035639
G.3
3468709224
4945634503
0198820167
G.2
33454
66736
47651
G.1
47885
34240
03124
ĐB
502074
185435
129568

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
14
24,24
39
46,49
53,54
72,74,79
85,85,87,87
91,94
03,07
16
32,35,36
40,40,44
52,56,59
66
81,85,88
91,96
04
20,24,24,28,29
39
46,47
51
61,67,68
70,74,75,78
88

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 14/09/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 14/09/2025

G.8
24
20
14
G.7
431
150
712
G.6
565786129998
351985153592
654195132010
G.5
6105
3004
0979
G.4
28930573203739712182275809896316160
31884629185410498501753092667315494
26544123572470867769230792667464523
G.3
7150230413
1934679234
6882887577
G.2
43020
51178
05703
G.1
75309
40043
59905
ĐB
900670
728799
264453

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,05,09
12,13
20,20,24
30,31
57
60,63
70
80,82
97,98
01,04,04,09
15,18,19
20
34
43,46
50
73,78
84
92,94,99
03,05,08
10,12,13,14
23,28
41,44
53,57
69
74,77,79,79

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 07/09/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 07/09/2025

G.8
80
65
74
G.7
452
322
039
G.6
699506064276
978738342273
759031670720
G.5
9012
3786
3074
G.4
17166329341631672712126904551613640
41920520024504289550335519818921968
43530372047249855641455993587749527
G.3
4782335671
2282873519
0129234827
G.2
96742
66446
42336
G.1
19534
70139
61221
ĐB
961086
336943
243147

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
12,12,16,16
23
34,34
40,42
52
66
71,76
80,86
90,95
02
19
20,22,28
34,39
42,43,46
50,51
65,68
73
86,87,89
04
20,21,27,27
30,36,39
41,47
67
74,74,77
90,92,98,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 31/08/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 31/08/2025

G.8
33
91
93
G.7
168
524
273
G.6
955504086608
248235739187
647592267926
G.5
9120
4565
0357
G.4
37076172966763303008541610811516349
23094002742352386382754637886954024
62175167168137114904558340837310949
G.3
7988413487
0675486209
0983040324
G.2
56509
60779
67901
G.1
66825
39319
72314
ĐB
711687
150300
668404

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08,08,08,09
15
20,25
33,33
49
55
61,68
76
84,87,87
96
00,09
19
23,24,24
54
63,65,69
73,74,79
82,82,87
91,94
01,04,04
14,16
24,26,26
30,34
49
57
71,73,73,75,75
93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 24/08/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 24/08/2025

G.8
35
10
58
G.7
841
863
525
G.6
379862558835
595502499777
266989565127
G.5
3251
6745
8321
G.4
87074787136390582954612566872745085
95295385385320064443430456568778354
20760404651040827096756014772482829
G.3
0641214457
3090688422
8796523155
G.2
54647
21974
99744
G.1
85141
50412
06717
ĐB
449269
236110
956601

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
12,13
27
35,35
41,41,47
51,54,55,56,57
69
74
85
98
00,06
10,10,12
22
38
43,45,45,49
54,55
63
74,77
87
95
01,01,08
17
21,24,25,27,29
44
55,56,58
60,65,65,69
96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 17/08/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 17/08/2025

G.8
23
29
71
G.7
705
914
134
G.6
280428935162
538665732900
463089315839
G.5
6500
1107
5270
G.4
07994670501434702266426452427757263
99523621256024606548391728051570055
85182928425891927403219958296476528
G.3
0451168516
0456849479
8143918071
G.2
90015
28665
00488
G.1
33765
67743
83596
ĐB
215741
022480
188844

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,04,05
11,15,16
23
41,45,47
50
62,63,65,66
77
93,94
00,07
14,15
23,25,29
43,46,48
55
65,68
72,73,79
80,86
03
19
28
30,31,34,39,39
42,44
64
70,71,71
82,88
95,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 10/08/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 10/08/2025

G.8
75
02
82
G.7
530
544
862
G.6
361600251756
292387290965
404094152101
G.5
8740
3505
5642
G.4
32850502197476833185100763747360029
75358438087996928559565820919092920
17475332634521654752132464694853683
G.3
2649090110
4414928665
7318722651
G.2
23924
72991
27388
G.1
55302
04399
90413
ĐB
601376
987034
152981

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
10,16,19
24,25,29
30
40
50,56
68
73,75,76,76
85
90
02,05,08
20,23,29
34
44,49
58,59
65,65,69
82
90,91,99
01
13,15,16
40,42,46,48
51,52
62,63
75
81,82,83,87,88

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 03/08/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 03/08/2025

G.8
30
56
00
G.7
295
752
338
G.6
714914573484
227612793983
379676748228
G.5
7301
1095
8353
G.4
09467368084650254698481098623008779
15566937767016128506656240852498317
97848938284476403682553894841505368
G.3
7150573752
5617796331
3734564925
G.2
27740
60790
22771
G.1
01970
40923
98436
ĐB
337361
421772
329105

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,05,08,09
30,30
40,49
52,57
61,67
70,79
84
95,98
06
17
23,24,24
31
52,56
61,66
72,76,76,77,79
83
90,95
00,05
15
25,28,28
36,38
45,48
53
64,68
71,74
82,89
96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 27/07/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 27/07/2025

G.8
13
54
03
G.7
047
041
182
G.6
660455784351
365769137243
389611552616
G.5
4274
7832
7480
G.4
44769763347969909023528285130703212
46945789862767854547628148487307394
08730066163705388419112719546473240
G.3
0638706780
2156190425
1052102639
G.2
34152
13801
56160
G.1
95264
80526
37360
ĐB
384923
817417
315858

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,07
12,13
23,23,28
34
47
51,52
64,69
74,78
80,87
99
01
13,14,17
25,26
32
41,43,45,47
54,57
61
73,78
86
94
03
16,16,19
21
30,39
40
53,55,58
60,60,64
71
80,82
96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 20/07/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 20/07/2025

G.8
76
86
97
G.7
917
308
474
G.6
659546343068
297205969967
699786790014
G.5
5156
9142
4283
G.4
98602190318687568054085254428012123
29979874011317242361825153421033418
73498000679156305201767963552419027
G.3
9903825860
0454942920
1217110552
G.2
54069
91970
68865
G.1
81789
16956
24305
ĐB
317886
719643
261060

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
17
23,25
31,34,38
54,56
60,68,69
75,76
80,86,89
95
01,08
10,15,18
20
42,43,49
56
61,67
70,72,72,79
86
96
01,05
14
24,27
52
60,63,65,67
71,74,79
83
96,97,97,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 13/07/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 13/07/2025

G.8
57
74
00
G.7
291
384
862
G.6
861991365245
663514090361
166964261938
G.5
5031
6099
0997
G.4
14911522082335710865466759652527199
29020124892107252667037292170829039
73665397179900021899501136501645518
G.3
1852875577
4450007117
1974464967
G.2
11766
05190
09606
G.1
40067
34444
18768
ĐB
849115
152011
838485

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
11,15,19
25,28
31,36
45
57,57
65,66,67
75,77
91,99
00,08,09
11,17
20,29
35,39
44
61,67
72,74
84,89
90,99
00,00,06
13,16,17,18
26
38
44
62,65,67,68,69
85
97,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 06/07/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 06/07/2025

G.8
52
35
90
G.7
929
643
881
G.6
808501366840
194340013150
120474470665
G.5
5523
0097
0209
G.4
73752200743139315110375158621610782
16499578602046927950218749009525390
46479610325665787959380062708647937
G.3
5005620400
2762416398
7128909418
G.2
28244
65060
67881
G.1
58543
62317
55266
ĐB
166774
020311
618030

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
10,15,16
23,29
36
40,43,44
52,52,56
74,74
82,85
93
01
11,17
24
35
43,43
50,50
60,60,69
74
90,95,97,98,99
04,06,09
18
30,32,37
47
57,59
65,66
79
81,81,86,89
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 29/06/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 29/06/2025

G.8
52
43
42
G.7
894
545
639
G.6
606942349299
699012971301
545648448432
G.5
6237
2845
1541
G.4
92456153562480792909915595809462500
84255935196790070419824375835766224
10448880471693672171621516744367792
G.3
9052128938
0785661379
7528722600
G.2
78837
90139
43191
G.1
51019
19898
73125
ĐB
967656
699541
594188

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,07,09
19
21
34,37,37,38
52,56,56,56,59
69
94,94,99
00,01
19,19
24
37,39
41,43,45,45
55,56,57
79
90,97,98
00
25
32,36,39
41,42,43,44,47,48
51,56
71
87,88
91,92

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 22/06/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 22/06/2025

G.8
06
75
96
G.7
158
697
005
G.6
668874769838
563769263967
494271104251
G.5
7499
4139
6078
G.4
45451151813156775556257479314260895
35850150322207306655160897271546675
13652386321798072973102039928146874
G.3
3641765881
2927789990
9120326654
G.2
26332
74414
08887
G.1
59195
07076
83750
ĐB
057334
435534
809863

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
17
32,34,38
42,47
51,56,58
67
76
81,81,88
95,95,99
14,15
26
32,34,37,39
50,55
67
73,75,75,76,77
89
90,97
03,03,05
10
32
42
50,51,52,54
63
73,74,78
80,81,87
96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 15/06/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 15/06/2025

G.8
21
93
81
G.7
659
336
474
G.6
215197463915
746310104474
761210643186
G.5
1755
1033
6455
G.4
70469459751904816724003883436857783
36019588391364988587050855052591223
37156385975579876833061853348241560
G.3
9251656438
2590100446
0708114307
G.2
30729
43280
39365
G.1
79326
80334
72332
ĐB
901692
285872
155465

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15,16
21,24,26,29
38
46,48
51,55,59
68,69
75
83,88
92
01
10,19
23,25
33,34,36,39
46,49
63
72,74
80,85,87
93
07
12
32,33
55,56
60,64,65,65
74
81,81,82,85,86
97,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 08/06/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 08/06/2025

G.8
89
81
22
G.7
827
016
980
G.6
496314749143
242043950665
629698275373
G.5
0152
4370
5263
G.4
66078984829860702678570571790454634
12910537230332593341848473731934878
37803098429840470329970142999632559
G.3
1068930019
1920804189
0824228824
G.2
17677
35948
54503
G.1
40980
51122
05388
ĐB
045477
378570
791986

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,07
19
27
34
43
52,57
63
74,77,77,78,78
80,82,89,89
08
10,16,19
20,22,23,25
41,47,48
65
70,70,78
81,89
95
03,03,04
14
22,24,27,29
42,42
59
63
73
80,86,88
96,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 01/06/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 01/06/2025

G.8
64
10
50
G.7
784
341
206
G.6
935147961364
231009085185
630645122910
G.5
4029
3447
2443
G.4
27176628152932783887778246072665153
64767680921889230563365535432073900
65044495283720565495424358081331573
G.3
7515814420
1883080823
5760154713
G.2
60819
94245
27429
G.1
56882
10103
12768
ĐB
578817
372927
737323

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15,17,19
20,24,26,27,29
51,53,58
64,64
76
82,84,87
96
00,03,08
10,10
20,23,27
30
41,45,47
53
63,67
85
92,92
01,05,06,06
10,12,13,13
23,28,29
35
43,44
50
68
73
95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 25/05/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 25/05/2025

G.8
68
92
55
G.7
974
237
532
G.6
395370071638
649119971507
548771783769
G.5
2045
7193
1684
G.4
01069217213776793560545897290809737
91680554535821609105700806053985819
43690387405303922210429638528375406
G.3
7170521689
1358396641
4268316287
G.2
92147
15896
38404
G.1
21272
94003
85637
ĐB
894504
336105
213717

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05,07,08
21
37,38
45,47
53
60,67,68,69
72,74
89,89
03,05,05,07
16,19
37,39
41
53
80,80,83
91,92,93,96,97
04,06
10,17
32,37,39
40
55
63,69
78
83,83,84,87,87
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 18/05/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 18/05/2025

G.8
86
12
26
G.7
200
675
159
G.6
222787415075
395084181276
971077526614
G.5
1555
8420
2497
G.4
34911691327599945637020061328199217
14903063498139681851934060998384198
31928505322494709529959996316779763
G.3
3378477482
0920416492
0941818326
G.2
60754
78841
45839
G.1
14167
59855
11570
ĐB
472311
965658
398563

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06
11,11,17
27
32,37
41
54,55
67
75
81,82,84,86
99
03,04,06
12,18
20
41,49
50,51,55,58
75,76
83
92,96,98
10,14,18
26,26,28,29
32,39
47
52,59
63,63,67
70
97,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 11/05/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 11/05/2025

G.8
15
41
84
G.7
992
967
066
G.6
881577053482
785929972658
897826155201
G.5
8189
4474
2157
G.4
79898574201664670461661518677063626
97257866481475786418700523895145520
40232276302219682373038072199993786
G.3
9561402816
2642038300
7823083333
G.2
98638
55884
44110
G.1
22306
00667
97752
ĐB
765443
438959
687159

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,06
14,15,15,16
20,26
38
43,46
51
61
70
82,89
92,98
00
18
20,20
41,48
51,52,57,57,58,59,59
67,67
74
84
97
01,07
10,15
30,30,32,33
52,57,59
66
73,78
84,86
96,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 04/05/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 04/05/2025

G.8
90
18
14
G.7
717
307
562
G.6
748271358429
869052990896
134711455368
G.5
6232
8336
9140
G.4
03242094318809931284103261675354156
33716946519427514937780838100461969
81578206789426373702085250244672587
G.3
7707684923
1728241206
7182993000
G.2
01288
01879
39272
G.1
20733
52069
05055
ĐB
628457
490294
592858

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
17
23,26,29
31,32,33,35
42
53,56,57
76
82,84,88
90,99
04,06,07
16,18
36,37
51
69,69
75,79
82,83
90,94,96,99
00,02
14
25,29
40,45,46,47
55,58
62,63,68
72,78,78
87

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 27/04/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 27/04/2025

G.8
52
18
16
G.7
382
097
780
G.6
993837181083
933573320013
833062896240
G.5
5278
1203
1850
G.4
16564520277191345718482783534316282
74089289538918191204429780256447704
38400841596182667749386374811678049
G.3
9956075790
5993874698
2598679187
G.2
92931
08566
49571
G.1
46889
10560
77324
ĐB
259591
104211
563279

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,18,18
27
31,38
43
52
60,64
78,78
82,82,83,89
90,91
03,04,04
11,13,18
32,35,38
53
60,64,66
78
81,89
97,98
00
16,16
24,26
30,37
40,49,49
50,59
71,79
80,86,87,89

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 20/04/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 20/04/2025

G.8
61
04
57
G.7
367
790
364
G.6
711562392458
213650375394
026232890278
G.5
0080
7106
0793
G.4
31775220658911945127641996189341679
04659546348849412809963393651422895
65791584064633526692993514797486056
G.3
6707610625
3825383387
4721199567
G.2
46540
83132
09490
G.1
22978
40298
46620
ĐB
597035
584049
912392

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15,19
25,27
35,39
40
58
61,65,67
75,76,78,79
80
93,99
04,06,09
14
32,34,36,37,39
49
53,59
87
90,94,94,95,98
06
11
20
35
51,56,57
62,64,67
74,78
89
90,91,92,92,93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 13/04/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 13/04/2025

G.8
07
75
39
G.7
433
789
421
G.6
261899242846
083541836860
985457981707
G.5
3338
4038
0592
G.4
32982100307351105757088408844469669
48504094124526665455360827204674636
44166019505366914269579191167765450
G.3
4392727180
1072191572
9935677228
G.2
50696
44778
64081
G.1
27742
60811
18127
ĐB
505605
922294
863759

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,07
11,18
24,27
30,33,38
40,42,44,46
57
69
80,82
96
04
11,12
21
35,36,38
46
55
60,66
72,75,78
82,83,89
94
07
19
21,27,28
39
50,50,54,56,59
66,69,69
77
81
92,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 06/04/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 06/04/2025

G.8
33
23
93
G.7
755
625
658
G.6
583312192967
842401195414
649191741941
G.5
8009
2085
6156
G.4
61121763658557853515945126435254352
69404627907252673091101574194321612
06908829469494241448232577391843623
G.3
4806300484
4457761260
2673244770
G.2
59960
24711
84163
G.1
00389
61420
37076
ĐB
507136
798289
709077

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
12,15,19
21
33,33,36
52,52,55
60,63,65,67
78
84,89
04
11,12,14,19
20,23,24,25,26
43
57
60
77
85,89
90,91
08
18
23
32
41,42,46,48
56,57,58
63
70,74,76,77
91,93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 30/03/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 30/03/2025

G.8
17
87
44
G.7
851
413
724
G.6
317640507510
413989822096
098205381824
G.5
4677
0070
3213
G.4
34183587418854932485760324414320724
69975259731785327369013741898549164
42111059103514825924678156523041638
G.3
9016175517
5027498634
8721807790
G.2
88126
99492
37051
G.1
13323
12547
60429
ĐB
858266
229641
794909

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,17,17
23,24,26
32
41,43,49
50,51
61,66
76,77
83,85
13
34,39
41,47
53
64,69
70,73,74,74,75
82,85,87
92,96
09
10,11,13,15,18
24,24,24,29
30,38,38
44,48
51
82
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 23/03/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 23/03/2025

G.8
67
81
17
G.7
130
150
911
G.6
678669304687
051330582411
764043098039
G.5
7762
8282
2951
G.4
05140145556992247558746110969063833
48751086623347570524532624486394510
56287775692445205137902673302508875
G.3
1719610168
7773903974
7079178986
G.2
67725
15225
88236
G.1
35856
81003
98330
ĐB
491338
847965
893513

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11
22,25
30,30,33,38
40
55,56,58
62,67,68
86,87
90,96
03
10,11,13
24,25
39
50,51,58
62,62,63,65
74,75
81,82
09
11,13,17
25
30,36,37,39
40
51,52
67,69
75
86,87
91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 16/03/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 16/03/2025

G.8
34
54
11
G.7
938
165
136
G.6
489452005251
009012758137
177110816797
G.5
5261
7179
5141
G.4
66021141478107810432318544127838577
82912086710400738777214272467888213
80466394769496753392285575062304094
G.3
7061127298
0420738666
1120392814
G.2
76912
51010
53750
G.1
79366
65255
93110
ĐB
689946
097725
372661

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
11,12
21
32,34,38
46,47
51,54
61,66
77,78,78
94,98
07,07
10,12,13
25,27
37
54,55
65,66
71,75,77,78,79
90
03
10,11,14
23
36
41
50,57
61,66,67
71,76
81
92,94,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 09/03/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 09/03/2025

G.8
73
69
68
G.7
350
646
544
G.6
455970998161
841594985908
686239734957
G.5
1803
8908
3929
G.4
05705435978590198421982087056833412
10558510931467227471521716533813869
47126750654325786746940916213409502
G.3
3174065100
4789420904
9940597260
G.2
55744
40632
63216
G.1
03745
15528
13230
ĐB
477216
010529
655518

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,03,05,08
12,16
21
40,44,45
50,59
61,68
73
97,99
04,08,08
15
28,29
32,38
46
58
69,69
71,71,72
93,94,98
02,05
16,18
26,29
30,34
44,46
57,57
60,62,65,68
73
91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 02/03/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 02/03/2025

G.8
09
86
96
G.7
508
848
973
G.6
799815222944
968692397969
328720266677
G.5
5313
1697
2772
G.4
57624559720945300527297453162988604
70998421165541765873206552086127046
09251186337507745521669400575673909
G.3
7034068229
6553398042
4344804840
G.2
95608
64127
96660
G.1
07479
76754
89662
ĐB
621541
280890
631974

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,08,08,09
13
22,24,27,29,29
40,41,44,45
53
72,79
98
16,17
27
33,39
42,46,48
54,55
61,69
73
86,86
90,97,98
09
21,26
33
40,40,48
51,56
60,62
72,73,74,77,77
87
96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 23/02/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 23/02/2025

G.8
34
43
32
G.7
934
137
910
G.6
364157319571
617381183298
643512742614
G.5
3474
5789
7430
G.4
76469622907524190380231685110934942
21455149270175955137215547625582713
26492207359834024630770536444788403
G.3
2633783030
9924775422
4232896558
G.2
79682
82642
80415
G.1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
23
30,31,34,34,37
41,41,42
68,69
71,72,74
80,82
90
13,18
22,25,27
37,37
42,43,47,47
54,55,55,59
73
89
98
03
10,14,15,19
28
30,30,32,35,35
40,47
53,58
68
74
92

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 16/02/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 16/02/2025

G.8
70
57
47
G.7
368
114
116
G.6
231227023559
978739361092
046806325601
G.5
9809
5271
0949
G.4
58506999980712077102711747317085812
68961295394149028512483057354155326
64123976633264034612413649027929104
G.3
7668127458
1836860228
2158768742
G.2
29453
25621
85884
G.1
77287
74783
99157
ĐB
265759
392530
401870

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,02,06,09
12,12
20
53,58,59,59
68
70,70,74
81,87
98
05
12,14
21,26,28
30,36,39
41
57
61,68
71
83,87
90,92
01,04
12,16
23
32
40,42,47,49
57
63,64,68
70,79
84,87

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 09/02/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 09/02/2025

G.8
16
82
28
G.7
117
746
085
G.6
904350203484
032630868378
800503536266
G.5
6202
2384
4388
G.4
52248818431220438552299645324956518
64649275240142075023793581983393541
44126450696913618032543677591368081
G.3
3709611487
2389621193
0710979741
G.2
63355
88720
50482
G.1
72055
41464
59853
ĐB
965636
118869
241605

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04
16,17,18
20
36
43,43,48,49
52,55,55
64
84,87
96
20,20,23,24,26
33
41,46,49
58
64,69
78
82,84,86
93,96
05,05,09
13
26,28
32,36
41
53,53
66,67,69
81,82,85,88

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 02/02/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 02/02/2025

G.8
14
24
65
G.7
413
079
088
G.6
523590423346
080862781161
416239289509
G.5
4371
7104
9243
G.4
33515719284726343265077116263185622
45283530449765337162547339106243318
19972722278809234447240075393699464
G.3
6471544884
9194746757
4223360880
G.2
22994
84696
99870
G.1
06149
10576
91317
ĐB
719970
734583
169216

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,13,14,15,15
22,28
31,35
42,46,49
63,65
70,71
84
94
04,08
18
24
33
44,47
53,57
61,62,62
76,78,79
83,83
96
07,09
16,17
27,28
33,36
43,47
62,64,65
70,72
80,88
92

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 26/01/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 26/01/2025

G.8
91
95
74
G.7
879
011
883
G.6
303388471923
595068170286
030147312863
G.5
0577
9457
4153
G.4
39158478301273834912903089565303643
68330246821392137607392846892961918
80735276355058954655473112170793369
G.3
1287076114
0826387272
7280611044
G.2
22677
92123
00719
G.1
29928
86993
58741
ĐB
915305
957784
310330

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,08
12,14
23,28
30,33,38
43,47
53,58
70,77,77,79
91
07
11,17,18
21,23,29
30
50,57
63
72
82,84,84,86
93,95
01,06,07
11,19
30,31,35,35
41,44
53,55
63,69
74
83,89

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 19/01/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 19/01/2025

G.8
74
86
72
G.7
372
666
509
G.6
512049957978
217377586887
853073621931
G.5
3956
0713
9397
G.4
14622607296627851597174533713815109
09272751709351865575103164496678240
90627254593504804957545110685314627
G.3
4396859891
2020886779
5462605242
G.2
35583
63348
82823
G.1
14093
63709
72431
ĐB
391966
369244
558601

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
20,22,29
38
53,56
66,68
72,74,78,78
83
91,93,95,97
08,09
13,16,18
40,44,48
58
66,66
70,72,73,75,79
86,87
01,09
11
23,26,27,27
30,31,31
42,48
53,57,59
62
72
97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 12/01/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 12/01/2025

G.8
49
00
15
G.7
294
308
315
G.6
648424875126
584208910709
612027527598
G.5
4958
1613
4055
G.4
77888375192073313453146096353189117
78147017462539786073241562675361804
40332186933185991568369595207895447
G.3
3461172693
7255616529
1077940853
G.2
46089
86151
17690
G.1
28672
99020
39210
ĐB
584284
058023
949923

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
11,17,19
26
31,33
49
53,58
72
84,84,87,88,89
93,94
00,04,08,09
13
20,23,29
42,46,47
51,53,56,56
73
91,97
10,15,15
20,23
32
47
52,53,55,59,59
68
78,79
90,93,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 05/01/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 05/01/2025

G.8
69
74
31
G.7
123
339
907
G.6
076063204642
329531047045
624848561271
G.5
7988
4625
5659
G.4
69628821888446029461509140094255931
24038235193716892816617281560950904
73370342454680940733078382622630252
G.3
4058021616
1475203472
3351382395
G.2
90077
42182
51451
G.1
05047
54024
87186
ĐB
225784
381413
303087

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,16
20,23,28
31
42,42,47
60,60,61,69
77
80,84,88,88
04,04,09
13,16,19
24,25,28
38,39
45
52
68
72,74
82
95
07,09
13
26
31,33,38
45,48
51,52,56,59
70,71
86,87
95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 29/12/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 29/12/2024

G.8
81
32
55
G.7
756
010
398
G.6
633285715221
603933334654
664108943495
G.5
6745
6328
9934
G.4
24988638945394680396167936554414719
84856581343900233234172666155802721
77408165369113486277182364568621209
G.3
0113586515
3879137654
2175946546
G.2
39965
62559
03035
G.1
68713
86540
84075
ĐB
946740
608216
145385

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,15,19
21
32,35
40,44,45,46
56
65
71
81,88
93,94,96
02
10,16
21,28
32,33,34,34,39
40
54,54,56,58,59
66
91
08,09
34,34,35,36,36
41,46
55,59
75,77
85,86
94,95,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 22/12/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 22/12/2024

G.8
37
08
86
G.7
686
733
582
G.6
902477806241
489874082735
341575133921
G.5
8925
2816
5262
G.4
28913119303525200104528751827736158
05748194887292234207160251302464961
34054166698990020699877509197662737
G.3
5625315612
9503300048
3005880127
G.2
62477
57480
33300
G.1
69699
18327
73646
ĐB
555895
760556
926455

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
12,13
24,25
30,37
41
52,53,58
75,77,77
80,86
95,99
07,08,08
16
22,24,25,27
33,33,35
48,48
56
61
80,88
98
00,00
13,15
21,27
37
46
50,54,55,58
62,69
76
82,86
99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 15/12/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 15/12/2024

G.8
97
69
92
G.7
460
549
427
G.6
986659193916
924152287228
406266345902
G.5
9276
3603
5134
G.4
48897127776690421788041825538935946
56302737090640288910397592139678416
34630990782707422214118191008690247
G.3
2260526787
2663601122
9869073433
G.2
35583
96954
64714
G.1
51779
69054
51557
ĐB
203545
085943
172987

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05
16,19
45,46
60,66
76,77,79
82,83,87,88,89
97,97
02,02,03,09
10,16
22,28,28
36
41,43,49
54,54,59
69
96
02
14,14,19
27
30,33,34,34
47
57
62
74,78
86,87
90,92

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 08/12/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 08/12/2024

G.8
27
72
77
G.7
979
625
823
G.6
419009975023
265641378798
766271872623
G.5
4674
2772
2233
G.4
26946784137080451314147941588946687
43356463329413156938097331093254490
40474889663160730566642610161591005
G.3
3873663890
5874266240
8755899338
G.2
72077
34090
37434
G.1
91867
16011
78899
ĐB
519652
595848
857564

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
13,14
23,27
36
46
52
67
74,77,79
87,89
90,90,94,97
11
25
31,32,32,33,37,38
40,42,48
56,56
72,72
90,90,98
05,07
15
23,23
33,34,38
58
61,62,64,66,66
74,77
87
99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 01/12/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 01/12/2024

G.8
58
81
46
G.7
467
140
625
G.6
756741957059
984501476053
459950653015
G.5
4456
4598
8075
G.4
41093460515737145199439408813311120
62372281727971865625121866558312136
31093095262995976413751874238240775
G.3
6346830008
8018864678
8818162950
G.2
27550
11214
91246
G.1
08230
94347
53298
ĐB
963226
139966
303033

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
20,26
30,33
40
50,51,56,58,59
67,67,68
71
93,95,99
14,18
25
36
40,45,47,47
53
66
72,72,78
81,83,86,88
98
13,15
25,26
33
46,46
50,59
65
75,75
81,82,87
93,98,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 24/11/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 24/11/2024

G.8
13
10
20
G.7
040
655
600
G.6
088833479744
251645712537
267179355262
G.5
2495
0784
6296
G.4
88199302357270428500878696267597399
11083236057080904908450433243043027
01853786836734403220922443643497160
G.3
1306070169
0461591319
5556110117
G.2
41687
14276
75819
G.1
22749
30279
83293
ĐB
369412
890780
735091

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,04
12,13
35
40,44,47,49
60,69,69
75
87,88
95,99,99
05,08,09
10,15,16,19
27
30,37
43
55
71,76,79
80,83,84
00
17,19
20,20
34,35
44,44
53
60,61,62
71
83
91,93,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 17/11/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 17/11/2024

G.8
39
68
21
G.7
582
567
296
G.6
331156116037
849693796484
931826184100
G.5
7333
3822
7308
G.4
11871408325644672954473617507877079
31883175329672258639122919492189372
16518875823066526237415532528390428
G.3
9091248678
4306072083
4369875361
G.2
67722
81204
73509
G.1
63365
42379
49634
ĐB
937159
082849
126285

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,11,12
22
32,33,37,39
46
54,59
61,65
71,78,78,79
82
04
21,22,22
32,39
49
60,67,68
72,79,79
83,83,84
91,96
00,08,09
18,18,18
21,28
34,37
53
61,65
82,83,85
96,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 10/11/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 10/11/2024

G.8
82
29
82
G.7
361
597
973
G.6
442081353610
284464398142
238636364109
G.5
8062
8806
1752
G.4
28237677050282149989611875204765777
92439640024643234644112096604335733
82644898363222221451453842905532142
G.3
4145115528
9660034049
7539475880
G.2
58383
52172
47666
G.1
32757
60601
95822
ĐB
246747
620914
783019

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
10
20,21,28
35,37
47,47
51,57
61,62
77
82,83,87,89
00,01,02,06,09
14
29
32,33,39,39
42,43,44,44,49
72
97
09
19
22,22
36,36
42,44
51,52,55
66
73
80,82,84,86
94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 03/11/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 03/11/2024

G.8
61
62
15
G.7
229
601
743
G.6
178266576876
376145820572
949786281090
G.5
3011
3255
0161
G.4
82276913318399499495037082528638961
29684499124483593528607195676435487
84044204792012049077667218012146770
G.3
1240742000
4844053399
0237777523
G.2
64651
06282
13383
G.1
60656
06086
27278
ĐB
083283
950381
921662

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,07,08
11
29
31
51,56,57
61,61
76,76
82,83,86
94,95
01
12,19
28
35
40
55
61,62,64
72
81,82,82,84,86,87
99
15
20,21,21,23,28
43,44
61,62
70,77,77,78,79
83
90,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 27/10/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 27/10/2024

G.8
03
68
16
G.7
336
647
693
G.6
186607383086
437677151159
538445910556
G.5
9257
3684
2453
G.4
01155706904896325475058670530278108
61605685740342694249506721663842039
37613189067233720754476953958502912
G.3
4269128062
8228610965
2023754793
G.2
83534
05020
75779
G.1
55824
74754
08277
ĐB
271494
577483
602156

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03,08
24
34,36,38
55,57
62,63,66,67
75
86
90,91,94
05
15
20,26
38,39
47,49
54,59
65,68
72,74,76
83,84,86
06
12,13,16
37,37
53,54,56,56
77,79
84,85
91,93,93,95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 20/10/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 20/10/2024

G.8
79
88
84
G.7
264
301
631
G.6
635691868351
589259192340
880623596642
G.5
5214
0045
1689
G.4
92585536167408410705354097271937554
46907105190415467179820133267180752
62921893777229349744904389149886533
G.3
6923037993
5008026042
9162053138
G.2
97714
67489
89407
G.1
78445
23018
50032
ĐB
026275
853766
080332

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,09
14,14,16,19
30
45
51,54,56
64
75,79
84,85,86
93
01,07
13,18,19,19
40,42,45
52,54
66
71,79
80,88,89
92
06,07
20,21
31,32,32,33,38,38
42,44
59
77
84,89
93,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 13/10/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 13/10/2024

G.8
56
76
98
G.7
651
520
284
G.6
763744913409
753006653503
681433080491
G.5
6395
2827
9525
G.4
17967146801175778499560344747469080
33879320743405311993423085320855781
51962454050106353855745185919616279
G.3
9324647775
7737718774
4509790515
G.2
13577
52830
16511
G.1
30352
43574
91578
ĐB
491090
102182
275950

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
34,37
46
51,52,56,57
67
74,75,77
80,80
90,91,95,99
03,08,08
20,27
30,30
53
65
74,74,74,76,77,79
81,82
93
05,08
11,14,15,18
25
50,55
62,63
78,79
84
91,96,97,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 06/10/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 06/10/2024

G.8
13
10
17
G.7
741
070
076
G.6
781608620723
787826808094
181713339901
G.5
4711
1229
2459
G.4
39007961642150209813416991263383664
34332177712700506299846801228277033
31205119388139114305216543116224690
G.3
5888783127
3066400146
5698685035
G.2
90088
49727
56500
G.1
82964
74051
55955
ĐB
025694
905378
641400

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,07
11,13,13,16
23,27
33
41
62,64,64,64
87,88
94,99
05
10
27,29
32,33
46
51
64
70,71,78,78
80,80,82
94,99
00,00,01,05,05
17,17
33,35,38
54,55,59
62
76
86
90,91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 29/09/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 29/09/2024

G.8
15
20
67
G.7
054
323
841
G.6
653183491469
909479059900
934353046677
G.5
7532
4597
6462
G.4
74984082302471431810397324358558586
58635756848600484239034968711896408
10888505847730704636476572106027689
G.3
5453629142
0542821901
9396656534
G.2
68615
70333
20465
G.1
26811
29487
03128
ĐB
509044
854940
978865

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,11,14,15,15
30,31,32,32,36
42,44,49
54
69
84,85,86
00,01,04,05,08
18
20,23,28
33,35,39
40
84,87
94,96,97
04,07
28
34,36
41,43
57
60,62,65,65,66,67
77
84,88,89

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 22/09/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 22/09/2024

G.8
36
29
12
G.7
992
020
282
G.6
413450223424
439927045678
758916695349
G.5
4992
7035
9084
G.4
10473110593564418299742614593603714
84128854546506671625371104286324336
12078673044972981845746136344887102
G.3
5558501945
1312443093
7108229548
G.2
03386
00545
07922
G.1
52230
35455
04569
ĐB
448925
297118
433672

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14
22,24,25
30,34,36,36
44,45
59
61
73
85,86
92,92,99
04
10,18
20,24,25,28,29
35,36
45
54,55
63,66
78
93,99
02,04
12,13
22,29
45,48,48,49
69,69
72,78
82,82,84,89

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 15/09/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 15/09/2024

G.8
42
58
11
G.7
388
139
702
G.6
797776521968
160823500509
109330502116
G.5
5563
6908
6239
G.4
81527552189050282025018984293512849
46922127368653625797453809958590460
36302882011221661601701114249952784
G.3
5838046578
4462924166
6553681865
G.2
11544
07736
62812
G.1
05977
74009
34965
ĐB
942153
683737
601281

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
18
25,27
35
42,44,49
52,53
63,68
77,77,78
80,88
98
08,08,09,09
22,29
36,36,36,37,39
50,58
60,66
80,85
97
01,01,02,02
11,11,12,16,16
36,39
50
65,65
81,84
93,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 08/09/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 08/09/2024

G.8
34
77
77
G.7
487
977
499
G.6
769524374842
531599407812
797854750040
G.5
3186
7322
6157
G.4
79217887520112838198798602485156426
56562423460000165135114449093023254
37930702554553651707609256876267603
G.3
0044102636
5374125120
6761210703
G.2
26241
90125
87295
G.1
25612
91512
62116
ĐB
332069
616209
130907

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12,17
26,28
34,36,37
41,41,42
51,52
60,69
86,87
95,98
01,09
12,12,15
20,22,25
30,35
40,41,44,46
54
62
77,77
03,03,07,07
12,16
25
30,36
40
55,57
62
75,77,78
95,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 01/09/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 01/09/2024

G.8
66
42
75
G.7
803
057
937
G.6
729756253102
848951556852
070241432807
G.5
9219
3757
4123
G.4
47195752111052436865366998654385200
44769655472097283451308715937552472
85765239000394015520081950387448906
G.3
2567908537
0019844431
1380286142
G.2
00249
47413
27819
G.1
52664
93132
02457
ĐB
928354
355094
001858

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02,03
11,19
24,25
37
43,49
54
64,65,66
79
95,97,99
13
31,32
42,47
51,52,55,57,57
69
71,72,72,75
89
94,98
00,02,02,06,07
19
20,23
37
40,42,43
57,58
65
74,75
95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 25/08/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 25/08/2024

G.8
82
47
92
G.7
584
120
589
G.6
113325785314
474025140877
617622394209
G.5
0244
9626
3779
G.4
87770898902877238938645148513762802
08255190681378459879467737201054844
48141247445355266182782843625643093
G.3
0075678079
5976280353
8611652037
G.2
06292
70081
59913
G.1
72648
40857
14392
ĐB
072479
187633
491942

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
14,14
33,37,38
44,48
56
70,72,78,79,79
82,84
90,92
10,14
20,26
33
40,44,47
53,55,57
62,68
73,77,79
81,84
09
13,16
37,39
41,42,44
52,56
76,79
82,84,89
92,92,93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 18/08/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 18/08/2024

G.8
37
71
06
G.7
081
092
273
G.6
899578090900
695839413424
552574999123
G.5
9182
9615
1303
G.4
23386953883366311799221777952712173
67533441259408253995538868519692864
40625174010372177640211235705592025
G.3
0291454157
0084282669
1273960311
G.2
72767
89308
73165
G.1
26523
40973
52289
ĐB
480833
703638
913724

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,09
14
23,27
33,37
57
63,67
73,77
81,82,86,88
95,99
08
15
24,25
33,38
41,42
58
64,69
71,73
82,86
92,95,96
01,03,06
11
21,23,23,24,25,25,25
39
40
55
65
73
89
99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 11/08/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 11/08/2024

G.8
45
20
04
G.7
089
073
372
G.6
610580123361
528833919707
640934248490
G.5
5737
1288
3286
G.4
92768333446218705344348697737110557
11460538548623017846924983128721871
35108447193137268669100736784458568
G.3
0828008886
2896290873
1989061368
G.2
71421
36996
39719
G.1
47839
58285
95245
ĐB
830265
282354
953077

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
12
21
37,39
44,44,45
57
61,65,68,69
71
80,86,87,89
07
20
30
46
54,54
60,62
71,73,73
85,87,88,88
91,96,98
04,08,09
19,19
24
44,45
68,68,69
72,72,73,77
86
90,90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 04/08/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 04/08/2024

G.8
89
40
31
G.7
412
919
397
G.6
792969578412
027823696387
092048029682
G.5
6277
7439
2748
G.4
20863339631297797096779265340182857
46784780309517869603283317457654065
93920702693486824199076735234687936
G.3
0303871290
1861736482
7330019080
G.2
45187
16610
01701
G.1
52044
47634
57120
ĐB
200674
789860
621104

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
12,12
26,29
38
44
57,57
63,63
74,77,77
87,89
90,96
03
10,17,19
30,31,34,39
40
60,65,69
76,78,78
82,84,87
00,01,02,04
20,20,20
31,36
46,48
68,69
73
80,82
97,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 28/07/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 28/07/2024

G.8
48
88
69
G.7
936
283
603
G.6
027551138931
716827151475
614413099643
G.5
9157
9535
6898
G.4
81871432614333549439058569414470063
56223585484996459013257866914714352
14561064045899310012336037958075502
G.3
1287563098
2280990792
2011833242
G.2
56757
30773
49567
G.1
71557
91629
77331
ĐB
842821
965222
081151

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13
21
31,35,36,39
44,48
56,57,57,57
61,63
71,75,75
98
09
13,15
22,23,29
35
47,48
52
64,68
73,75
83,86,88
92
02,03,03,04,09
12,18
31
42,43,44
51
61,67,69
80
93,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 21/07/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 21/07/2024

G.8
42
90
71
G.7
279
284
100
G.6
722444694986
767307796808
323272724977
G.5
2657
7230
9874
G.4
85704865660788271179892988701841895
30252779825549320999660238820221091
25618812877146401139926590222945907
G.3
2250158654
1554205979
6248817171
G.2
57825
15282
14248
G.1
42203
75397
51498
ĐB
031897
465951
665774

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,04
18
24,25
42
54,57
66,69
79,79
82,86
95,97,98
02,08
23
30
42
51,52
73,79,79
82,82,84
90,91,93,97,99
00,07
18
29
32,39
48
59
64
71,71,72,74,74,77
87,88
98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 14/07/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 14/07/2024

G.8
08
11
08
G.7
602
253
286
G.6
723474327916
886101037238
448324194208
G.5
9251
2155
1794
G.4
49969027360386182203961836389320075
31590591923135922843356410977284411
00439238297179019444448682343167932
G.3
1113161001
1551627197
0601572018
G.2
18918
08096
44559
G.1
39854
83216
48632
ĐB
726892
530557
017421

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,03,08
16,18
31,32,34,36
51,54
61,69
75
83
92,93
03
11,11,16,16
38
41,43
53,55,57,59
61
72
90,92,96,97
08,08
15,18,19
21,29
31,32,32,39
44
59
68
83,86
90,94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 07/07/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 07/07/2024

G.8
65
36
57
G.7
116
555
883
G.6
406246817162
965896583767
230796985041
G.5
4969
7606
7862
G.4
14272581694439472203775003573966045
53158294967182057103508629455625681
88979865518204696765424350566731855
G.3
9027879977
0014800640
3791486546
G.2
69394
33377
99190
G.1
67759
44544
17770
ĐB
188588
268289
649329

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,03
16
39
45
59
62,62,65,69,69
72,77,78
81,88
94,94
03,06
20
36
40,44,48
55,56,58,58,58
62,67
77
81,89
96
07
14
29
35
41,46,46
51,55,57
62,65,67
70,79
83
90,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 30/06/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 30/06/2024

G.8
49
37
44
G.7
793
820
436
G.6
466363418130
739284534011
077251642182
G.5
9140
3092
5070
G.4
01960562378958558300468138475103903
55145068424911915160532004666750065
97452168824159203396331524829658263
G.3
2950162083
0477598633
0677936570
G.2
95701
63237
95143
G.1
89490
65734
30608
ĐB
679901
204068
373746

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,01,01,03
13
30,37
40,41,49
51
60,63
83,85
90,93
00
11,19
20
33,34,37,37
42,45
53
60,65,67,68
75
92,92
08
36
43,44,46
52,52
63,64
70,70,72,79
82,82
92,96,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 23/06/2024

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 23/06/2024

G.8
97
48
16
G.7
615
861
134
G.6
600537718104
536449227534
383277725312
G.5
7066
1688
8646
G.4
90344265988721350591170205092243025
43079746956834340928851510136411342
19715178006856337186112904657570531
G.3
6776876144
9342481808
8199585677
G.2
24257
53703
71362
G.1
81206
31961
80664
ĐB
670765
019015
515771

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05,06
13,15
20,22,25
44,44
57
65,66,68
71
91,97,98
03,08
15
22,24,28
34
42,43,48
51
61,61,64,64
79
88
95
00
12,15,16
31,32,34
46
62,63,64
71,72,75,77
86
90,95

Xổ Số Miền Trung 100 Ngày Là Gì và Lợi Ích Của Nó

Xổ số miền Trung 100 ngày là bảng tổng hợp tất cả kết quả xổ số của các đài khu vực miền Trung trong vòng 100 ngày liên tiếp. Dữ liệu này bao gồm kết quả của tất cả các đài quay thưởng như Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Khánh Hòa, Phú Yên, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk và Đắk Nông.

Việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung 100 ngày mang lại nhiều lợi ích vượt trội, đặc biệt là đối với những người chơi có kinh nghiệm:

  • Phân Tích Xu Hướng Dài Hạn: Dữ liệu 100 ngày đủ lớn để bạn nhìn ra các chu kỳ, quy luật xuất hiện của các con số. Bạn có thể dễ dàng nhận biết các con số "gan" (lâu chưa về) hoặc các số thường xuyên xuất hiện trong một khoảng thời gian dài, từ đó đưa ra những nhận định có cơ sở hơn.

  • Tăng Độ Chính Xác Khi Soi Cầu: Khi phân tích trên một khung thời gian dài hơn, bạn sẽ có nhiều dữ liệu hơn để so sánh và đối chiếu. Ví dụ, nếu một số đã "gan" trong 30 ngày nhưng lại xuất hiện nhiều trong 60 ngày hoặc 90 ngày trước đó, bạn có thể cân nhắc cẩn thận hơn.

  • Đối Chiếu Vé Số: Nếu bạn có thói quen mua vé số thường xuyên, bảng xổ số miền Trung 100 ngày là công cụ hoàn hảo để kiểm tra lại tất cả các vé đã mua trong hơn 3 tháng qua, tránh bỏ sót bất kỳ giải thưởng nào.

Hướng Dẫn Tra Cứu XS Miền Trung 100 Ngày Nhanh Chóng và Hiệu Quả

Để sử dụng bảng XSMT 100 ngày một cách hiệu quả, bạn có thể thực hiện theo các bước đơn giản sau:

  1. Tra Cứu Trực Tiếp: Bảng kết quả được trình bày rõ ràng theo ngày và theo đài, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm kết quả của bất kỳ ngày nào trong 100 ngày.

  2. Lọc Kết Quả Theo Đài: Nếu bạn chỉ quan tâm đến một đài cụ thể (ví dụ: đài Đà Nẵng), bạn có thể sử dụng tính năng lọc để chỉ hiển thị kết quả của đài đó. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian và tập trung vào dữ liệu mình cần.

  3. Sử Dụng Liên Kết Nội Bộ: Để cập nhật kết quả mới nhất, bạn có thể truy cập các trang như "Kết quả xổ số miền Trung hôm nay" hoặc "Xổ số miền Trung tuần trước" để có thông tin nhanh nhất.

Lợi Ích Chuyên Sâu Của Việc Xem Kết Quả Xổ Số Miền Trung 100 Ngày

Việc phân tích dữ liệu trên một khung thời gian dài như 100 ngày mang lại những lợi ích đáng kể mà các bảng 30, 60 hay 90 ngày khó có thể cung cấp:

  • Phân Tích Chu Kỳ Lặp Lại: Dữ liệu hơn 3 tháng đủ lớn để bạn có thể nhận diện các chu kỳ lặp lại của các con số. Chẳng hạn, một số có thể không xuất hiện trong 20-30 ngày nhưng lại về liên tục trong những ngày tiếp theo.

  • Tìm Kiếm Số "Gan" Lâu Nhất: Với dữ liệu xổ số miền Trung 100 ngày, bạn có thể tìm thấy những con số đã không xuất hiện trong một thời gian cực kỳ dài. Một số người chơi tin rằng, những con số này có khả năng sẽ về trong thời gian tới.

  • So Sánh và Đối Chiếu Dữ Liệu: Bạn có thể so sánh kết quả của 100 ngày với 30 ngày, 60 ngày hoặc 90 ngày để có cái nhìn toàn diện hơn. Ví dụ, một số có thể "gan" trong tháng gần nhất, nhưng lại xuất hiện rất nhiều trong 2-3 tháng trước đó.

Tham khảo thêm:

  • Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

  • Xổ số miền Trung 30 ngày

  • Xổ số miền Trung 60 ngày

Mẹo & Kinh Nghiệm Tham Khảo Khi Phân Tích

Để tận dụng tối đa dữ liệu XSMT 100 ngày, bạn có thể tham khảo một số mẹo sau:

  • Ghi Chép Cẩn Thận: Hãy dành thời gian ghi lại các kết quả đã về để tự mình phân tích. Việc này giúp bạn có cái nhìn trực quan và dễ dàng so sánh hơn.

  • Lưu Ý Các Đầu/Đuôi Số: Hãy chú ý đến những đầu số (hàng chục) hoặc đuôi số (hàng đơn vị) xuất hiện liên tiếp. Đây có thể là một dấu hiệu để bạn tham khảo.

Cảnh báo: Xổ số là một trò chơi mang tính may rủi. Mọi phân tích, thống kê chỉ mang tính chất tham khảo. Không có công thức nào đảm bảo chắc chắn trúng thưởng. Vui lòng đối chiếu kết quả với đài chính thức và chơi một cách có trách nhiệm.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xổ Số Miền Trung 100 Ngày

  • XS Miền Trung 100 ngày có cập nhật tự động không?
    Hệ thống của chúng tôi tự động cập nhật kết quả ngay khi có thông tin từ các đài xổ số kiến thiết miền Trung, đảm bảo dữ liệu luôn mới và chính xác.

  • Kết quả có chính xác với xổ số kiến thiết không?
    Dữ liệu của chúng tôi được lấy trực tiếp từ các đài quay thưởng chính thức như Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Khánh Hòa... nên bạn có thể hoàn toàn yên tâm về tính chính xác.

  • Có thể xem XS Miền Trung 100 ngày trên điện thoại không?
    Trang web được thiết kế tối ưu cho mọi thiết bị, bao gồm cả điện thoại thông minh và máy tính bảng. Bạn có thể dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Trung 100 ngày mọi lúc mọi nơi.

  • Tra cứu 100 ngày có khác gì 30 ngày, 60 ngày hoặc 90 ngày?
    Tra cứu 100 ngày cung cấp một lượng dữ liệu lớn hơn đáng kể, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các xu hướng và quy luật dài hạn của các con số. Trong khi đó, 30 ngày, 60 ngày hoặc 90 ngày phù hợp cho việc tra cứu nhanh và phân tích ngắn hạn.

Việc tra cứu xổ số miền Trung 100 ngày là một thói quen hữu ích, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chuyên sâu hơn về các kết quả đã về. Dù với mục đích đối chiếu hay phân tích, bảng tổng hợp này đều là một công cụ đắc lực.

Hãy lưu lại trang web này hoặc chia sẻ với bạn bè để mọi người cùng có thể dễ dàng tra cứu XSMT 100 ngày một cách nhanh chóng và chính xác. Chúc bạn may mắn và chơi xổ số một cách thông minh, có trách nhiệm.