Kết quả xổ số 3 miền - Xổ số hôm nay - XS - KQXS
Hôm nay ngày 12-01-2026
Kết quả xổ số 24h

Kết quả xổ số 24h

Trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc

Sổ kết quả xổ số 30 ngày – Tra cứu kết quả xổ số truyền thống 3 miền

Biên độ ngày
ngày

Sổ kết quả miền Trung 90 ngày gần nhất

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 12/01/2026

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 12/01/2026

G.8
41
06
G.7
769
158
G.6
987594761087
503026789339
G.5
3219
1499
G.4
71150953259035771175619485433411464
90080886513959353195867863660792213
G.3
1444665378
5690612226
G.2
04957
11152
G.1
38437
71307
ĐB
640801
321282

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
19
25
34,37
41,46,48
50,57,57
64,69
75,75,76,78
87
06,06,07,07
13
26
30,39
51,52,58
78
80,82,86
93,95,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 11/01/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 11/01/2026

G.8
25
37
23
G.7
460
993
674
G.6
185704990098
929908758511
655018396750
G.5
7984
8551
9716
G.4
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044181604778992680
16200
68375
44740
G.3
55284
10890
64417
92083
61390
46164
G.2
39064
27441
70447
G.1
78884
15456
80242
ĐB
672315
935846
723063

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15
23,25,26
35
41
57
60,64
73,76,77
84,84,84
90,98,99
01
11,12,17
37
41,46
51,56
61
75
83,85
92,93,96,96,99
00
16
23
39
40,42,44,47
50,50
60,63,64
74,75
80,89
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 10/01/2026

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 10/01/2026

G.8
61
37
01
G.7
060
437
313
G.6
421346123139
668632744423
109287857643
G.5
1368
3534
4932
G.4
04228749875905695219829911845318311
43834900014794374847543117585292278
53654602300993444593399948541942066
G.3
2733524502
9693750628
8621270639
G.2
56630
70138
91629
G.1
20826
26221
39488
ĐB
058133
902399
434371

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
11,12,13,19
26,28
30,33,35,39
53,56
60,61,68
87
91
01
11
21,23,28
34,34,37,37,37,38
43,47
52
74,78
86
99
01
12,13,19
29
30,32,34,39
43
54
66
71
85,88
92,93,94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 09/01/2026

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 09/01/2026

G.8
45
97
G.7
170
316
G.6
264459717163
572599095999
G.5
1963
7302
G.4
19397650265568975138402744321836234
48618801421607551576078782661992403
G.3
1683349206
7438463071
G.2
39691
54638
G.1
90732
19433
ĐB
848952
456952

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
18
26
32,33,34,38
44,45
52
63,63
70,71,74
89
91,97
02,03,09
16,18,19
25
33,38
42
52
71,75,76,78
84
97,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 08/01/2026

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 08/01/2026

G.8
65
13
63
G.7
838
803
170
G.6
552148517666
223817254415
393982855984
G.5
1206
2379
1290
G.4
59137818343779747267393703588554877
95021789099637382684527694159116056
21982135590936202717794688912704827
G.3
2966058483
7451724250
0238157486
G.2
64957
51776
05504
G.1
74700
36323
60473
ĐB
634834
585484
278562

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06
21
34,34,37,38
51,57
60,65,66,67
70,77
83,85
97
03,09
13,15,17
21,23,25
38
50,56
69
73,76,79
84,84
91
04
17
27,27
39
59
62,62,63,68
70,73
81,82,84,85,86
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 07/01/2026

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 07/01/2026

G.8
53
76
G.7
857
561
G.6
046328768084
044099377105
G.5
4643
2222
G.4
10279005125427675998365646424226811
82796884516583377339102520804105535
G.3
8769810592
6084365029
G.2
52429
48909
G.1
12762
75304
ĐB
808557
319180

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,12
29
42,43
53,57,57
62,63,64
76,76,79
84
92,98,98
04,05,09
22,29
33,35,37,39
40,41,43
51,52
61
76
80
96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 06/01/2026

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 06/01/2026

G.8
32
74
G.7
492
620
G.6
597133800403
183439148497
G.5
1008
6533
G.4
77091074869309991392435245507132752
87337313482397848002670212846597409
G.3
9404252728
7708454491
G.2
83773
12153
G.1
37793
32266
ĐB
117817
007603

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,08
17
24,28
32
42
52
71,71,73
80,86
91,92,92,93,99
02,03,09
14
20,21
33,34,37
48
53
65,66
74,78
84
91,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 05/01/2026

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 05/01/2026

G.8
78
59
G.7
630
280
G.6
836107679651
111501337928
G.5
7603
1318
G.4
84297849496717380289597297404979725
09535516901975919702333176351690010
G.3
1059114179
8640420085
G.2
18730
89750
G.1
01606
73929
ĐB
715470
939254

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,06
25,29
30,30
49,49
51
61,67
70,73,78,79
89
91,97
02,04
10,15,16,17,18
28,29
33,35
50,54,59,59
80,85
90

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 04/01/2026

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 04/01/2026

G.8
81
27
78
G.7
753
942
451
G.6
222769150195
709811889957
702002868016
G.5
5364
2984
2166
G.4
98256327404977070720469822547125760
73304807706445362693187896808154978
70272236965145218361054545978312309
G.3
9030354685
5852179545
3459683917
G.2
55725
28172
93034
G.1
29811
36948
07665
ĐB
528264
631267
840504

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
11,15
20,25,27
40
53,56
60,64,64
70,71
81,82,85
95
04
21,27
42,45,48
53,57
67
70,72,78
81,84,88,89
93,98
04,09
16,17
20
34
51,52,54
61,65,66
72,78
83,86
96,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 03/01/2026

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 03/01/2026

G.8
90
46
06
G.7
976
072
423
G.6
985363257200
511413096672
994003195983
G.5
7026
2347
7391
G.4
30549106517286646500521226517349693
17743322148811511710009123877932010
65790197084059286308394122452413015
G.3
0807521532
6033313963
8482941266
G.2
82629
79277
23616
G.1
06280
45240
67668
ĐB
907776
980053
176444

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00
22,25,26,29
32
49
51,53
66
73,75,76,76
80
90,93
09
10,10,12,14,14,15
33
40,43,46,47
53
63
72,72,77,79
06,08,08
12,15,16,19
23,24,29
40,44
66,68
83
90,91,92

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 02/01/2026

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 02/01/2026

G.8
75
24
G.7
209
429
G.6
200086918874
385638819184
G.5
4771
7730
G.4
57365784630113146198334464600644593
05884476355249218337266327021766700
G.3
7028624769
9078673923
G.2
41743
06327
G.1
31826
90154
ĐB
370468
353056

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06,09
26
31
43,46
63,65,68,69
71,74,75
86
91,93,98
00
17
23,24,27,29
30,32,35,37
54,56,56
81,84,84,86
92

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 01/01/2026

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 01/01/2026

G.8
20
58
07
G.7
444
627
559
G.6
909849680576
002481849957
589702764366
G.5
3400
4498
8418
G.4
07304116379522141583478013491275918
05241980175424502613050127485840446
68521419615312866016104166475740595
G.3
9934206896
1338403096
3998688431
G.2
02634
25683
68804
G.1
78424
52654
80614
ĐB
164598
040031
179808

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,04
12,18
20,21,24
34,37
42,44
68
76
83
96,98,98
12,13,17
24,27
31
41,45,46
54,57,58,58
83,84,84
96,98
04,07,08
14,16,16,18
21,28
31
57,59
61,66
76
86
95,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 31/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 31/12/2025

G.8
15
33
G.7
413
918
G.6
479294555951
260957322842
G.5
4679
0009
G.4
29240811905241536447752901238697648
07252690347139378812680392818685187
G.3
7233751954
2100754221
G.2
76835
88639
G.1
72361
77824
ĐB
130082
085141

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,15,15
35,37
40,47,48
51,54,55
61
79
82,86
90,90,92
07,09,09
12,18
21,24
32,33,34,39,39
41,42
52
86,87
93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 30/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 30/12/2025

G.8
79
19
G.7
795
702
G.6
186562367790
027923139237
G.5
0512
9634
G.4
28106735509796104063768454158748094
47079266971360319796195166022817875
G.3
4378354386
7605198907
G.2
64035
00589
G.1
81368
88852
ĐB
309744
860214

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
12
35,36
44,45
50
61,63,65,68
79
83,86,87
90,94,95
02,03,07
13,14,16,19
28
34,37
51,52
75,79,79
89
96,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 29/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 29/12/2025

G.8
18
95
G.7
838
095
G.6
335073977949
264015995400
G.5
8350
1441
G.4
83239248805246695877205376935614381
33997947377906343189210698771962137
G.3
0825547623
4239250884
G.2
00251
80741
G.1
38802
33738
ĐB
401707
073547

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,07
18
23
37,38,39
49
50,50,51,55,56
66
77
80,81
97
00
19
37,37,38
40,41,41,47
63,69
84,89
92,95,95,97,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 28/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 28/12/2025

G.8
57
46
71
G.7
345
280
267
G.6
849383442011
913615719282
423311442719
G.5
5224
9167
5664
G.4
82913214463622078459304879439650754
30620571081011622870605478858052183
83363897339670741439834986115903898
G.3
4450463394
7082065052
4750836094
G.2
94904
02336
96798
G.1
44409
20657
07367
ĐB
855979
109059
936096

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,04,09
11,13
20,24
44,45,46
54,57,59
79
87
93,94,96
08
16
20,20
36,36
46,47
52,57,59
67
70,71
80,80,82,83
07,08
19
33,33,39
44
59
63,64,67,67
71
94,96,98,98,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 27/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 27/12/2025

G.8
38
01
82
G.7
025
707
921
G.6
192488373648
768606938761
565290040415
G.5
3671
7294
7445
G.4
86601108436185730091594635228027730
37415492253507004859569379645663791
31241031481461103268365859802939862
G.3
2458022237
2881133891
7737312316
G.2
08995
93908
37997
G.1
11343
35936
33216
ĐB
133013
004488
788319

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
13
24,25
30,37,37,38
43,43,48
57
63
71
80,80
91,95
01,07,08
11,15
25
36,37
56,59
61
70
86,88
91,91,93,94
04
11,15,16,16,19
21,29
41,45,48
52
62,68
73
82,85
97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 26/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 26/12/2025

G.8
01
37
G.7
346
312
G.6
526184890214
192626331447
G.5
0162
4345
G.4
02121643730909072235151772937917462
29169297920359031022641690571640156
G.3
0260678542
4458880982
G.2
86256
63537
G.1
38976
20890
ĐB
777236
520628

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,06
14
21
35,36
42,46
56
61,62,62
73,76,77,79
89
90
12,16
22,26,28
33,37,37
45,47
56
69,69
82,88
90,90,92

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 25/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 25/12/2025

G.8
94
37
18
G.7
596
548
691
G.6
610520601237
265083538910
018160219145
G.5
5865
6009
1381
G.4
03793970159858831540960179237357856
21278800056621101907201184302270209
52634873514695880681337800995577307
G.3
3237311456
7862210021
4636663138
G.2
99775
48283
42491
G.1
04489
49588
22856
ĐB
902555
745704
136266

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
15,17
37
40
55,56,56
60,65
73,73,75
88,89
93,94,96
04,05,07,09,09
10,11,18
21,22,22
37
48
50,53
78
83,88
07
18
21
34,38
45
51,55,56,58
66,66
80,81,81,81
91,91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 24/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 24/12/2025

G.8
61
35
G.7
030
632
G.6
481771630534
514691692859
G.5
5084
7694
G.4
22976769978952033716284155090898267
70035405260859879536409547899087543
G.3
2810713038
5415104951
G.2
17768
86205
G.1
26600
18236
ĐB
246700
242340

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00,07,08
15,16,17
20
30,34,38
61,63,67,68
76
84
97
05
26
32,35,35,36,36
40,43,46
51,51,54,59
69
90,94,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 23/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 23/12/2025

G.8
04
66
G.7
850
943
G.6
015618610356
707188649946
G.5
2222
2304
G.4
93639899955199705913095102969744460
32865204628529639049229141887258720
G.3
7248949560
4171621859
G.2
90851
41240
G.1
89301
56735
ĐB
713075
528990

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,04
10,13
22
39
50,51,56,56
60,60,61
75
89
95,97,97
04
14,16
20
35
40,43,46,49
59
62,64,65,66
71,72
90,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 22/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 22/12/2025

G.8
30
91
G.7
392
736
G.6
068958638651
209208861200
G.5
0601
0241
G.4
55769426570827122222553434110398972
42077751994162805387185010776070250
G.3
0795971046
1815551038
G.2
85274
52213
G.1
57456
96246
ĐB
636327
286728

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03
22,27
30
43,46
51,56,57,59
63,69
71,72,74
89
92
00,01
13
28,28
36,38
41,46
50,55
60
77
86,87
91,92,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 21/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 21/12/2025

G.8
20
55
09
G.7
306
106
644
G.6
088497762630
778474546921
026338412461
G.5
4660
2794
2623
G.4
94497653590787498225090683948949966
28777377371231518111815676428921663
32154304292594760163073414880719406
G.3
2380926318
4180158676
1651102282
G.2
04558
03932
64267
G.1
61216
30283
25005
ĐB
196212
195492
229204

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,09
12,16,18
20,25
30
58,59
60,66,68
74,76
84,89
97
01,06
11,15
21
32,37
54,55
63,67
76,77
83,84,89
92,94
04,05,06,07,09
11
23,29
41,41,44,47
54
61,63,63,67
82

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 20/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 20/12/2025

G.8
40
37
27
G.7
777
505
179
G.6
830936709085
186480357165
689725744736
G.5
3701
0435
1308
G.4
33090830535314905825043870266268713
77009097653068468314652776332596070
33236797129883633130004755243795874
G.3
1666213379
0971598807
5429910865
G.2
79812
08500
01588
G.1
12377
43282
79823
ĐB
384288
086218
473145

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,09
12,13
25
40,49
53
62,62
70,77,77,79
85,87,88
90
00,05,07,09
14,15,18
25
35,35,37
64,65,65
70,77
82,84
08
12
23,27
30,36,36,36,37
45
65
74,74,75,79
88
97,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 19/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 19/12/2025

G.8
18
08
G.7
987
706
G.6
627685455720
387902241487
G.5
8839
7945
G.4
57929180950992497213553748506759583
72214236530557364180903875061441889
G.3
7225485143
8003301063
G.2
02741
78719
G.1
29182
71906
ĐB
797714
777362

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,14,18
20,24,29
39
41,43,45
54
67
74,76
82,83,87
95
06,06,08
14,14,19
24
33
45
53
62,63
73,79
80,87,87,89

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 18/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 18/12/2025

G.8
41
20
99
G.7
890
647
935
G.6
626792395343
064864920669
734240267485
G.5
5009
4284
0068
G.4
14608982184858595524955855182680079
94688959824687040815702488122711240
60798998132785016148313556050734321
G.3
6218894721
9836511904
0655605813
G.2
81142
04918
06316
G.1
36320
01393
40653
ĐB
220492
531824
330876

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08,09
18
20,21,24,26
39
41,42,43
67
79
85,85,88
90,92
04
15,18
20,24,27
40,47,48,48
65,69
70
82,84,88
92,93
07
13,13,16
21,26
35
42,48
50,53,55,56
68
76
85
98,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 17/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 17/12/2025

G.8
65
59
G.7
546
656
G.6
205286156704
855807371602
G.5
6241
4127
G.4
62654596258912408746442702634337806
27797821268582453525704862358095786
G.3
3088436797
2083994537
G.2
72954
31234
G.1
11394
37823
ĐB
133502
397432

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,06
15
24,25
41,43,46,46
52,54,54
65
70
84
94,97
02
23,24,25,26,27
32,34,37,37,39
56,58,59
80,86,86
97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 16/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 16/12/2025

G.8
62
27
G.7
663
143
G.6
456244390296
915819230322
G.5
3214
7485
G.4
42445985139496162729932441596324807
17543683500298276596491582154426998
G.3
4097194308
7423044110
G.2
13502
18735
G.1
52922
45091
ĐB
986669
930054

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,07,08
13,14
22,29
39
44,45
61,62,62,63,63,69
71
96
10
22,23,27
30,35
43,43,44
50,54,58,58
82,85
91,96,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 15/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 15/12/2025

G.8
42
33
G.7
965
188
G.6
410526058312
526154228457
G.5
6085
4295
G.4
57909980129292423556
246531118072253
02621988678652808873304360664951737
G.3
1036860714
9184848224
G.2
59391
44249
G.1
70156
78889
ĐB
384625
817811

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,05,09
12,12,14
24,25
42
53,53,56,56
65,68
80,85
91
11
21,22,24,28
33,36,37
48,49,49
57
61,67
73
88,89
95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 14/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 14/12/2025

G.8
02
35
87
G.7
573
924
426
G.6
379667238692
827598147952
060966266368
G.5
5231
3689
6749
G.4
43984966689766936565176056146310072
15278418042394695321954645331524046
39165097559134849674210576984716643
G.3
2891842471
4877190305
3274725883
G.2
88850
13455
33822
G.1
65095
41467
70511
ĐB
734008
918405
173403

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,05,08
18
23
31
50
63,65,68,69
71,72,73
84
92,95,96
04,05,05
14,15
21,24
35
46,46
52,55
64,67
71,75,78
89
03,09
11
22,26,26
43,47,47,48,49
55,57
65,68
74
83,87

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 13/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 13/12/2025

G.8
59
49
37
G.7
061
896
911
G.6
434979314101
159214432682
667872891344
G.5
0394
4691
7315
G.4
60904004586560687636506675752230077
33816960152164797236917547216246146
96311438999604007371268680118658981
G.3
5199251019
2361593801
2998122997
G.2
30181
27774
10219
G.1
71110
55270
10077
ĐB
876923
727601
547837

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,04,06
10,19
22,23
31,36
49
58,59
61,67
77
81
92,94
01,01
15,15,16
36
43,46,47,49
54
62
70,74
82
91,92,96
11,11,15,19
37,37
40,44
68
71,77,78
81,81,86,89
97,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 12/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 12/12/2025

G.8
76
22
G.7
284
277
G.6
973698247416
291030076640
G.5
5608
2372
G.4
42950106693418815201460288557323083
23433984167829780187501644081340526
G.3
8969654283
4392338869
G.2
02204
70037
G.1
74844
68704
ĐB
992209
078145

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,04,08,09
16
24,28
36
44
50
69
73,76
83,83,84,88
96
04,07
10,13,16
22,23,26
33,37
40,45
64,69
72,77
87
97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 11/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 11/12/2025

G.8
28
92
61
G.7
563
468
350
G.6
802234453410
654115667375
733563777703
G.5
8918
3764
5549
G.4
28539978661293300879959099780732204
51524564100119846349501243927806552
42408965787759531125547252443276725
G.3
7666019615
4898780925
2245253492
G.2
30316
94145
92401
G.1
49031
48242
10993
ĐB
471455
592916
051659

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,07,09
10,15,16,18
22,28
31,33,39
45
55
60,63,66
79
10,16
24,24,25
41,42,45,49
52
64,66,68
75,78
87
92,98
01,03,08
25,25,25
32,35
49
50,52,59
61
77,78
92,93,95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 10/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 10/12/2025

G.8
29
32
G.7
183
727
G.6
389302624154
444836869169
G.5
1082
6888
G.4
41607333046103234858762027708413488
94107465705086873507153607302519559
G.3
9510912109
5003354385
G.2
96365
56237
G.1
98716
78008
ĐB
229771
542231

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,07,09,09
16
29
32
54,58
62,65
71
82,83,84,88
93
07,07,08
25,27
31,32,33,37
48
59
60,68,69
70
85,86,88

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 09/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 09/12/2025

G.8
49
59
G.7
850
762
G.6
275723960750
789667137780
G.5
8537
8887
G.4
30141298765393975597015132991262951
88251258369803555057934147982291874
G.3
3899782364
7048956644
G.2
37735
96495
G.1
89123
07633
ĐB
834060
735438

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12,13
23
35,37,39
41,49
50,50,51,57
60,64
76
96,97,97
13,14
22
33,35,36,38
44
51,57,59
62
74
80,87,89
95,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 08/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 08/12/2025

G.8
58
18
G.7
177
617
G.6
482800405264
371461122303
G.5
0035
6930
G.4
43329315110471979047814590049825533
32498859747743709370705446909450984
G.3
9829689756
4411054458
G.2
29853
37543
G.1
65314
47497
ĐB
995605
266471

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
11,14,19
28,29
33,35
40,47
53,56,58,59
64
77
96,98
03
10,12,14,17,18
30,37
43,44
58
70,71,74
84
94,97,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 07/12/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 07/12/2025

G.8
54
67
06
G.7
384
958
785
G.6
978432740113
028180358570
259673941677
G.5
1569
2541
0380
G.4
11326061994694647728612809235774078
50492877774014315144186697849111858
31123660705417079201222578858245629
G.3
8463617667
7879657634
1606209514
G.2
99644
83588
79842
G.1
00317
02739
15211
ĐB
073662
710146
593376

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,17
26,28
36
44,46
54,57
62,67,69
74,78
80,84,84
99
34,35,39
41,43,44,46
58,58
67,69
70,77
81,88
91,92,96
01,06
11,14
23,29
42
57
62
70,70,76,77
80,82,85
94,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 06/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 06/12/2025

G.8
82
03
63
G.7
699
201
749
G.6
951996413770
592873027641
915125658287
G.5
9021
7387
4184
G.4
48171739029598995624639286803136060
10094619890104854751060328934729668
47728615776725243866094639392741322
G.3
2183843842
2775644174
4369625095
G.2
45487
49416
70736
G.1
84676
74597
34540
ĐB
419499
547993
683397

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
19
21,24,28
31,38
41,42
60
70,71,76
82,87,89
99,99
01,02,03
16
28
32
41,47,48
51,56
68
74
87,89
93,94,97
22,27,28
36
40,49
51,52
63,63,65,66
77
84,87
95,96,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 05/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 05/12/2025

G.8
95
86
G.7
822
241
G.6
100175397950
238007181828
G.5
5110
9524
G.4
39508610939813056589093602338635801
15471166956412684004796322159537897
G.3
5565785347
8405409088
G.2
10887
87080
G.1
60236
37517
ĐB
097599
721878

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,01,08
10
22
30,36,39
47
50,57
60
86,87,89
93,95,99
04
17,18
24,26,28
32
41
54
71,78
80,80,86,88
95,95,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 04/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 04/12/2025

G.8
78
00
14
G.7
041
268
132
G.6
223913190945
566623948781
374797262269
G.5
4541
9547
5078
G.4
41058426447166316760001578521496278
04610200287214985461943305153098975
51860315060283795182996730854665271
G.3
6221863170
5035260532
5763775186
G.2
69951
62704
89443
G.1
14110
42988
57745
ĐB
255065
952626
213069

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,14,18,19
39
41,41,44,45
51,57,58
60,63,65
70,78,78
00,04
10
26,28
30,30,32
47,49
52
61,66,68
75
81,88
94
06
14
26
32,37,37
43,45,46,47
60,69,69
71,73,78
82,86

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 03/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 03/12/2025

G.8
22
70
G.7
964
161
G.6
704436871065
080917611117
G.5
6991
2481
G.4
66780611984820991042098529304352727
53677737669883249176999556224692448
G.3
6948035014
8537180242
G.2
49091
76803
G.1
46623
61358
ĐB
090741
259351

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
14
22,23,27
41,42,43,44
52
64,65
80,80,87
91,91,98
03,09
17
32
42,46,48
51,55,58
61,61,66
70,71,76,77
81

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 02/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 02/12/2025

G.8
89
74
G.7
889
391
G.6
280524514933
079242227015
G.5
6350
2882
G.4
39521036785725117258684447981869149
39460551428944024154674630835938413
G.3
1190982071
4526415134
G.2
74193
02537
G.1
99741
80268
ĐB
880648
372772

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,09
18
21
33
41,44,48,49
50,51,51,58
71,78
89,89
93
13,15
22
34,37
40,42
54,59
60,63,64,68
72,74
82
91,92

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 01/12/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 01/12/2025

G.8
54
91
G.7
703
373
G.6
127858667965
348040739797
G.5
9031
4121
G.4
01900298396695863007559217141131444
66327249647926599637800699652692031
G.3
2636953061
7475592837
G.2
59653
38374
G.1
65048
73321
ĐB
385900
540623

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00,03,07
11
21
31,39
44,48
53,54,58
61,65,66,69
78
21,21,23,26,27
31,37,37
55
64,65,69
73,73,74
80
91,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 30/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 30/11/2025

G.8
49
50
14
G.7
881
687
444
G.6
721773976694
705517104640
469150776394
G.5
4140
7875
0676
G.4
18715894679503612750634722533872114
28606549799744096453349712136057742
66760599851230099300561843337455615
G.3
1678982088
2590304051
3578972760
G.2
45342
42773
75029
G.1
71039
83054
57031
ĐB
231486
111890
635288

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,15,17
36,38,39
40,42,49
50
67
72
81,86,88,89
94,97
03,06
10
40,40,42
50,51,53,54,55
60
71,73,75,79
87
90
00,00
14,15
29
31
44
60,60
74,76,77
84,85,88,89
91,94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 29/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 29/11/2025

G.8
12
28
06
G.7
606
296
524
G.6
302052847395
220575689685
208155652606
G.5
1378
3733
8253
G.4
86929733924383437344084911689976879
04109214958883228101125050673752618
02008332597158805149277040231448054
G.3
5848627862
1782347190
3472875129
G.2
41319
40688
46562
G.1
20238
32954
67989
ĐB
826701
342832
359136

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,06
12,19
20,29
34,38
44
62
78,79
84,86
91,92,95,99
01,05,05,09
18
23,28
32,32,33,37
54
68
85,88
90,95,96
04,06,06,08
14
24,28,29
36
49
53,54,59
62,65
81,88,89

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 28/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 28/11/2025

G.8
46
28
G.7
151
074
G.6
705033256623
529391049034
G.5
1913
3412
G.4
01410981265137412645465638779612139
59102024678262255632662801654819176
G.3
1071600110
8455297861
G.2
92344
51422
G.1
84294
75488
ĐB
609963
400239

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,10,13,16
23,25,26
39
44,45,46
50,51
63,63
74
94,96
02,04
12
22,22,28
32,34,39
48
52
61,67
74,76
80,88
93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 27/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 27/11/2025

G.8
79
38
36
G.7
957
092
522
G.6
401586345220
494905331316
378985424672
G.5
4918
0067
3947
G.4
89885047306217414663310842200525428
23996428868429486771170491151948406
67898786983946446873581560899254458
G.3
3382469412
9953474845
1679986306
G.2
86815
95400
07320
G.1
32224
73317
85953
ĐB
069617
360111
664082

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
12,15,15,17,18
20,24,24,28
30,34
57
63
74,79
84,85
00,06
11,16,17,19
33,34,38
45,49,49
67
71
86
92,94,96
06
20,22
36
42,47
53,56,58
64
72,73
82,89
92,98,98,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 26/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 26/11/2025

G.8
06
14
G.7
293
553
G.6
658851150632
419216184918
G.5
0027
4411
G.4
94990611866009249496759785103369633
44197908406307468953217959265999317
G.3
9454022665
4806012915
G.2
68415
67886
G.1
06461
05830
ĐB
114364
281977

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
15,15
27
32,33,33
40
61,64,65
78
86,88
90,92,93,96
11,14,15,17,18,18
30
40
53,53,59
60
74,77
86
92,95,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 25/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 25/11/2025

G.8
06
38
G.7
638
939
G.6
091314681716
502085760727
G.5
3384
8149
G.4
33051712605888891994280933928982996
31195809879186219311710865136183099
G.3
7979567533
3621148061
G.2
14609
75438
G.1
06847
21535
ĐB
022638
813900

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,09
13,16
33,38,38
47
51
60,68
84,88,89
93,94,95,96
00
11,11
20,27
35,38,38,39
49
61,61,62
76
86,87
95,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 24/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 24/11/2025

G.8
69
32
G.7
425
728
G.6
338035466526
276695346230
G.5
2892
8449
G.4
80386949582136644952
561965365245581
07273726740294484991775839979607766
G.3
3524286472
0847824134
G.2
84576
53576
G.1
60185
22695
ĐB
525279
749988

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
,
,25,26
,,
,42,46
,52,52,58
,,,,66,69
,72,76,79
80,81,85,86
92,96
28
30,32,34,34
44,49
66,66
73,74,76,78
83,88
91,95,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 23/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 23/11/2025

G.8
25
13
04
G.7
374
115
240
G.6
106280158062
576895070282
139582133397
G.5
2933
3054
4206
G.4
81079694368112722106469482241300707
21453130660545617320980417890343526
73226329974221093803203494867693895
G.3
0043883069
0190485150
8662792004
G.2
66353
94144
25134
G.1
56132
78244
67327
ĐB
009664
384211
517044

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,07
13,15
25,27
32,33,36,38
48
53
62,62,64,69
74,79
03,04,07
11,13,15
20,26
41,44,44
50,53,54,56
66,68
82
03,04,04,06
10,13
26,27,27
34
40,44,49
76
95,95,97,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 22/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 22/11/2025

G.8
38
81
10
G.7
314
252
980
G.6
313985240679
952278575341
211899099568
G.5
9704
7958
6252
G.4
98703685830927128118063030521984416
59313108794020294487500622320294419
76884598426336539958712377818788305
G.3
5986014341
2782334047
4393735367
G.2
15141
65757
76106
G.1
15019
35369
26784
ĐB
780813
421928
732397

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,03,04
13,14,16,18,19,19
24
38,39
41,41
60
71,79
83
02,02
13,19
22,23,28
41,47
52,57,57,58
62,69
79
81,87
05,06,09
10,18
37,37
42
52,58
65,67,68
80,84,84,87
97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 21/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 21/11/2025

G.8
67
36
G.7
761
614
G.6
222632585562
761798382094
G.5
0780
9817
G.4
74129511038173528838696074633423698
46593733191447646146720514661318991
G.3
8468056188
1549829550
G.2
84585
52013
G.1
55093
99138
ĐB
596485
726637

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,07
26,29
34,35,38
58
61,62,67
80,80,85,85,88
93,98
13,13,14,17,17,19
36,37,38,38
46
50,51
76
91,93,94,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 20/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 20/11/2025

G.8
72
75
41
G.7
608
106
345
G.6
334073079790
686202879886
812004712001
G.5
0537
4840
0037
G.4
22229530323258097366226147244428767
87579490927057392880270249475568151
37562897594877568147157995077582092
G.3
6748808570
8459730578
6294359108
G.2
81962
83451
25663
G.1
57261
71541
62561
ĐB
510623
429338
530553

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,08
14
23,29
32,37
40,44
61,62,66,67
70,72
80,88
90
06
24
38
40,41
51,51,55
62
73,75,78,79
80,86,87
92,97
01,08
20
37
41,43,45,47
53,59
61,62,63
71,75,75
92,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 19/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 19/11/2025

G.8
19
45
G.7
806
117
G.6
291560147345
034278753707
G.5
5818
7026
G.4
82557219590965563767863674031661811
73087966293260597530297560965730333
G.3
3034271614
1047551930
G.2
05092
35767
G.1
32079
67214
ĐB
588257
283708

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
11,14,14,15,16,18,19
42,45
55,57,57,59
67,67
79
92
05,07,08
14,17
26,29
30,30,33
42,45
56,57
67
75,75
87

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 18/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 18/11/2025

G.8
87
83
G.7
675
198
G.6
609333786693
920618746941
G.5
7944
2890
G.4
55834198499815509563917902833779537
10877117780405277212354619643734764
G.3
2856966427
5764076066
G.2
97711
38593
G.1
70643
15274
ĐB
598411
777206

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,11
27
34,37,37
43,44,49
55
63,69
75,78
87
90,93,93
06,06
12
37
40,41
52
61,64,66
74,74,77,78
83
90,93,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 17/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 17/11/2025

G.8
66
67
G.7
757
685
G.6
832935148255
614919553678
G.5
7688
8317
G.4
31840433400266919954704957360594705
41341278599390431456705497387898707
G.3
1141935246
7529569218
G.2
62628
09211
G.1
88354
03570
ĐB
029629
686990

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,05
14,19
28,29,29
40,40,46
54,54,55,57
66,69
88
95
04,07
11,17,18
41,49,49
55,56,59
67
70,78,78
85
90,95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 16/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 16/11/2025

G.8
06
33
58
G.7
352
655
287
G.6
297335448365
626437013378
926654080002
G.5
8298
0564
8920
G.4
68192684427861410716135710780554922
17944039702394939166360699638969672
14442483869689355069655485336196039
G.3
3992855585
8817887811
5914913960
G.2
76472
64505
45015
G.1
45200
88967
30082
ĐB
129782
657743
824350

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05,06
14,16
22,28
42,44
52
65
71,72,73
82,85
92,98
01,05
11
33
43,44,49
55
64,64,66,67,69
70,72,78,78
89
02,08
15
20
39
42,48,49
50,58
60,61,66,69
82,86,87
93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 15/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 15/11/2025

G.8
46
06
49
G.7
165
165
479
G.6
468924966781
484230987830
579075124511
G.5
9545
4138
3415
G.4
68600620179928288007760796643310574
82512527035174661820482176701568587
51606666639686094876659918996179532
G.3
3262030663
5446500705
1048686137
G.2
64702
05319
85877
G.1
00310
75236
49656
ĐB
208197
255086
468145

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02,07
10,17
20
33
45,46
63,65
74,79
81,82,89
96,97
03,05,06
12,15,17,19
20
30,36,38
42,46
65,65
86,87
98
06
11,12,15
32,37
45,49
56
60,61,63
76,77,79
86
90,91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 14/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 14/11/2025

G.8
77
09
G.7
593
478
G.6
517612056843
687850144045
G.5
5933
7485
G.4
96967021443516943010438455919940130
05210501318511694121166788440618239
G.3
9471517567
7844150527
G.2
59879
31915
G.1
66059
65894
ĐB
828530
184778

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
10,15
30,30,33
43,44,45
59
67,67,69
76,77,79
93,99
06,09
10,14,15,16
21,27
31,39
41,45
78,78,78,78
85
94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 13/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 13/11/2025

G.8
07
74
56
G.7
365
596
036
G.6
742460074969
465692625978
948015740093
G.5
0243
3896
2275
G.4
82752375194879637866165479653080978
22533991546907200444810328663137961
17146543460532829133530469180930500
G.3
8584793586
3071794838
1150329831
G.2
46547
69919
75539
G.1
93593
61958
63030
ĐB
656619
571105
805961

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,07
19,19
24
30
43,47,47,47
52
65,66,69
78
86
93,96
05
17,19
31,32,33,38
44
54,56,58
61,62
72,74,78
96,96
00,03,09
28
30,31,33,36,39
46,46,46
56
61
74,75
80
93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 12/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 12/11/2025

G.8
46
99
G.7
375
303
G.6
662715322991
372078304240
G.5
4719
3768
G.4
41069875598055198912275511506076288
42269316684985245786264583873990102
G.3
0635520825
5610592723
G.2
80352
86092
G.1
46414
08581
ĐB
829524
525928

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12,14,19
24,25,27
32
46
51,51,52,55,59
60,69
75
88
91
02,03,05
20,23,28
30,39
40
52,58
68,68,69
81,86
92,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 11/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 11/11/2025

G.8
23
29
G.7
750
771
G.6
176209961360
302254407443
G.5
8770
3919
G.4
87478828841033651857010651689100102
53232330574626136299791080264608866
G.3
0785728425
0517456654
G.2
23047
17680
G.1
06344
43734
ĐB
509178
859141

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
23,25
36
44,47
50,57,57
60,62,65
70,78,78
84
91,96
08
19
22,29
32,34
40,41,43,46
54,57
61,66
71,74
80
99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 10/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 10/11/2025

G.8
59
42
G.7
895
732
G.6
926339327922
534047005736
G.5
8600
9213
G.4
99686411376306302279519485323573044
10278661176657724177042485097340023
G.3
6274104427
1148023784
G.2
73760
78601
G.1
37959
88907
ĐB
832197
609238

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
22,27
32,35,37
41,44,48
59,59
60,63,63
79
86
95,97
00,01,07
13,17
23
32,36,38
40,42,48
73,77,77,78
80,84

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 09/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 09/11/2025

G.8
23
90
33
G.7
015
869
625
G.6
678031498479
978868173536
601333979883
G.5
4715
1392
1498
G.4
13655522779756797334848768905047008
82879750761424259557053187801305057
42463126124195247191946194814335522
G.3
0910094510
4633852021
7275214378
G.2
91345
33441
72147
G.1
56532
90315
91921
ĐB
269011
405762
049110

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,08
10,11,15,15
23
32,34
45,49
50,55
67
76,77,79
80
13,15,17,18
21
36,38
41,42
57,57
62,69
76,79
88
90,92
10,12,13,19
21,22,25
33
43,47
52,52
63
78
83
91,97,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 08/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 08/11/2025

G.8
97
24
33
G.7
881
897
839
G.6
290346878132
969634761609
185097777791
G.5
8519
4770
8946
G.4
32193827187727950116595681325885590
34094946086856809746058547736714730
15365697055486593244744383529157933
G.3
0832971854
1505216682
1328388258
G.2
44309
23637
90433
G.1
78478
16646
31286
ĐB
308821
624698
158938

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,09
16,18,19
21,29
32
54,58
68
78,79
81,87
90,93,97
08,09
24
30,37
46,46
52,54
67,68
70,76
82
94,96,97,98
05
33,33,33,38,38,39
44,46
50,58
65,65
77
83,86
91,91

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 07/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 07/11/2025

G.8
87
21
G.7
341
021
G.6
766648156362
315014397424
G.5
7138
5619
G.4
86075273035179346343353060088579439
40076354684535626692545930991520642
G.3
5618739396
0700226758
G.2
84289
99559
G.1
88151
91023
ĐB
039508
402974

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,06,08
15
38,39
41,43
51
62,66
75
85,87,87,89
93,96
02
15,19
21,21,23,24
39
42
50,56,58,59
68
74,76
92,93

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 06/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 06/11/2025

G.8
58
80
66
G.7
818
945
513
G.6
018565971162
637948419769
045997238594
G.5
4253
1699
8093
G.4
51228314113702464412695581382853726
66152166870388946715838310134305427
80260685337190601997899348308373578
G.3
8502734140
4295209519
3291146674
G.2
51721
43533
65113
G.1
50886
83570
14563
ĐB
187487
149225
838004

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,12,18
21,24,26,27,28,28
40
53,58,58
62
85,86,87
97
15,19
25,27
31,33
41,43,45
52,52
69
70,79
80,87,89
99
04,06
11,13,13
23
33,34
59
60,63,66
74,78
83
93,94,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 05/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 05/11/2025

G.8
14
96
G.7
351
718
G.6
401984205984
566407994479
G.5
5621
1600
G.4
56152823736584594444735467317852924
01849624081523144255058288032854103
G.3
4049553848
8964265634
G.2
78937
15397
G.1
73469
58849
ĐB
039701
819251

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
14,19
20,21,24
37
44,45,46,48
51,52
69
73,78
84
95
00,03,08
18
28,28
31,34
42,49,49
51,55
64
79
96,97,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 04/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 04/11/2025

G.8
21
55
G.7
155
241
G.6
808498466872
518830422145
G.5
1464
7340
G.4
16638299026407947599874693448274164
70703477986486051703528612019891284
G.3
4368928675
9251315257
G.2
41699
09741
G.1
61583
02804
ĐB
536376
519029

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
21
38
46
55
64,64,69
72,75,76,79
82,83,84,89
99,99
03,03,04
13
29
40,41,41,42,45
55,57
60,61
84,88
98,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 03/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 03/11/2025

G.8
53
36
G.7
775
319
G.6
540377503575
869704857244
G.5
3170
9012
G.4
46437357034391083882467076644787314
68818195898241957075942555053590621
G.3
1317952719
7143408038
G.2
03869
73829
G.1
40370
48907
ĐB
866627
824429

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,03,07
10,14,19
27
37
47
50,53
69
70,70,75,75,79
82
07
12,18,19,19
21,29,29
34,35,36,38
44
55
75
85,89
97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 02/11/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 02/11/2025

G.8
71
37
53
G.7
314
306
197
G.6
861698076020
123419672391
902530088957
G.5
3926
7479
2685
G.4
34139226910411707588798246768980940
59159314654477025686441026336747672
05246434929299002745949007903214307
G.3
2793428079
9256933339
3304958127
G.2
45610
36902
42753
G.1
43639
18234
64184
ĐB
481121
471493
298365

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
10,14,16,17
20,21,24,26
34,39,39
40
71,79
88,89
91
02,02,06
34,34,37,39
59
65,67,67,69
70,72,79
86
91,93
00,07,08
25,27
32
45,46,49
53,53,57
65
84,85
90,92,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 01/11/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 01/11/2025

G.8
33
13
53
G.7
210
668
739
G.6
958962185218
577705993500
256731741098
G.5
8207
7374
3771
G.4
57179196681451982796462356115203912
26044969728106197351657568424859817
23403155114515055346249120286513970
G.3
1483105096
5614697460
9265242058
G.2
57256
98251
30276
G.1
25541
15453
16160
ĐB
036664
917890
691981

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
10,12,18,18,19
31,33,35
41
52,56
64,68
79
89
96,96
00
13,17
44,46,48
51,51,53,56
60,61,68
72,74,77
90,99
03
11,12
39
46
50,52,53,58
60,65,67
70,71,74,76
81
98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 31/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 31/10/2025

G.8
71
03
G.7
561
593
G.6
377775474028
236154632276
G.5
9429
2160
G.4
26604680271788717309082305350905278
17248041002704763971350978074363394
G.3
5654456127
2790845839
G.2
52493
09619
G.1
07691
88684
ĐB
148690
750208

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,09,09
27,27,28,29
30
44,47
61
71,77,78
87
90,91,93
00,03,08,08
19
39
43,47,48
60,61,63
71,76
84
93,94,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 30/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 30/10/2025

G.8
26
96
26
G.7
994
112
741
G.6
601665959129
214877990118
764814040744
G.5
2752
4440
8414
G.4
73893613747532711009104107549177937
71830863546803135132031357562760442
15187811574863475094374766342776226
G.3
6438259029
8509402720
1411131391
G.2
23310
54615
85537
G.1
69895
28667
83494
ĐB
737859
680822
965524

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
10,10,16
26,27,29,29
37
52,59
74
82
91,93,94,95,95
12,15,18
20,22,27
30,31,32,35
40,42,48
54
67
94,96,99
04
11,14
24,26,26,27
34,37
41,44,48
57
76
87
91,94,94

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 29/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 29/10/2025

G.8
36
02
G.7
333
245
G.6
147105650555
019998133103
G.5
8536
3750
G.4
74587893399125558664880585403182352
26718581994224399963859893596826356
G.3
0866807628
4686198716
G.2
98114
05343
G.1
00490
25461
ĐB
518935
069132

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14
28
31,33,35,36,36,39
52,55,55,58
64,65,68
71
87
90
02,03
13,16,18
32
43,43,45
50,56
61,61,63,68
89
99,99

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 28/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 28/10/2025

G.8
92
56
G.7
187
820
G.6
917318345683
979783017093
G.5
6922
2756
G.4
17938196191191470340871416293228715
96154506918347298422562330973084441
G.3
6014871322
6079267405
G.2
84984
14256
G.1
31868
02962
ĐB
956076
619613

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,15,19
22,22
32,34,38
40,41,48
68
73,76
83,84,87
92
01,05
13
20,22
30,33
41
54,56,56,56
62
72
91,92,93,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 27/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 27/10/2025

G.8
2375
07
G.7
761968
564
G.6
593223413987573130789993
879327870261
G.5
67170394
6630
G.4
90872744012849570065287795024062157370553883172863
26636237246411987925717700505407042
G.3
27702318235828012680
4285890634
G.2
0885723909
53198
G.1
9714520871
15746
ĐB
045828963289
004161

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,09
17
23,23,28
31,31,32
40,41,45
55,57,57
61,63,65,68
71,72,75,78,79
80,80,87,89
93,94,95
07
19
24,25
30,34,36
42,46
54,58
61,61,64
70
87
93,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 26/10/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 26/10/2025

G.8
23
97
33
G.7
761
383
113
G.6
593223413987
942127550891
869698464742
G.5
6717
2711
9333
G.4
67065099494787249459287795024062157
70199762962477783326819397593176546
56586748563784942349462365923316996
G.3
2770231823
4230743512
8655511393
G.2
08857
01970
05594
G.1
97145
60802
71316
ĐB
045828
797511
014828

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
17
23,23,28
32
40,41,45,49
57,57,59
61,65
72,79
87
02,07
11,11,12
21,26
31,39
46
55
70,77
83
91,96,97,99
13,16
28
33,33,33,36
42,46,49,49
55,56
86
93,94,96,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 25/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 25/10/2025

G.8
66
83
97
G.7
002
858
963
G.6
139613089391
445566042756
497982139323
G.5
9303
3864
0261
G.4
84792288136024481916488957380055376
85515444781832250210481229630341795
24888209865380704551813508888685393
G.3
1931765522
9850525519
3196537145
G.2
11659
59330
23645
G.1
38634
40554
06437
ĐB
912916
401390
017201

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02,03,08
13,16,16,17
22
34
44
59
66
76
91,92,95,96
03,04,05
10,15,19
22,22
30
54,55,56,58
64
78
83
90,95
01,07
13
23
37
45,45
50,51
61,63,65
79
86,86,88
93,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 24/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 24/10/2025

G.8
03
98
G.7
237
929
G.6
732244952416
621479156454
G.5
0993
9993
G.4
38382439470744284792227105922431303
37144141019780440727427900910701918
G.3
0545439755
9312657043
G.2
34083
47033
G.1
86866
08759
ĐB
746273
801138

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,03
10,16
22,24
37
42,47
54,55
66
73
82,83
92,93,95
01,04,07
14,15,18
26,27,29
33,38
43,44
54,59
90,93,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 23/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 23/10/2025

G.8
97
69
65
G.7
183
162
455
G.6
691673690714
568614888600
290909328155
G.5
0311
4392
3890
G.4
91027524464250508831594492033404014
60996007567035274838520687564306483
56612232081374421854490768751771506
G.3
9631230904
5917688043
6095005405
G.2
92584
94416
95651
G.1
60190
61954
95297
ĐB
314630
414063
464198

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05
11,12,14,14,16
27
30,31,34
46,49
69
83,84
90,97
00
16
38
43,43
52,54,56
62,63,68,69
76
83,86,88
92,96
05,06,08,09
12,17
32
44
50,51,54,55,55
65
76
90,97,98

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 22/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 22/10/2025

G.8
57
28
G.7
723
133
G.6
557447816233
480828331260
G.5
2658
5617
G.4
74059048855527255641646558072455667
66191875015087959186185894214513138
G.3
3326297280
4899690337
G.2
36975
62264
G.1
74276
92797
ĐB
595270
091803

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
23,24
33
41
55,57,58,59
62,67
70,72,74,75,76
80,81,85
01,03,08
17
28
33,33,37,38
45
60,64
79
86,89
91,96,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 21/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 3/XSMT 21/10/2025

G.8
48
43
G.7
355
508
G.6
431216254423
322914124140
G.5
7078
4006
G.4
51488490380384118234519458497698687
82191834861786915473257305150171877
G.3
7685607343
5423495537
G.2
33351
13727
G.1
56594
77396
ĐB
432595
233904

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ ba

Đầu
Đắk Lắk
Quảng Nam
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12
23,25
34,38
41,43,45,48
51,55,56
76,78
87,88
94,95
01,04,06,08
12
27,29
30,34,37
40,43
69
73,77
86
91,96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 20/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 2/XSMT 20/10/2025

G.8
35
73
G.7
549
024
G.6
393969944867
651269117111
G.5
7493
0810
G.4
66443840251115387236418806780543579
78766218584467478396613797575713532
G.3
7310099473
0867365700
G.2
98676
53582
G.1
49904
15868
ĐB
334029
615735

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ hai

Đầu
Huế
Phú Yên
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,04,05
25,29
35,36,39
43,49
53
67
73,76,79
80
93,94
00
10,11,11,12
24
32,35
57,58
66,68
73,73,74,79
82
96

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 19/10/2025

XSMT/XSMT Chủ Nhật/XSMT 19/10/2025

G.8
29
70
68
G.7
355
266
429
G.6
096506302430
295503532982
800637517834
G.5
7930
7132
5551
G.4
65324780469660496315825698990421452
64508587711166466003360729617781593
16236554775422962005223348855901123
G.3
7180563516
1685853656
5729571015
G.2
04218
14956
64368
G.1
78773
18606
70637
ĐB
062307
351241
784740

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Huế
Khánh Hòa
Kon Tum
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,04,05,07
15,16,18
24,29
30,30,30
46
52,55
65,69
73
03,06,08
32
41
53,55,56,56,58
64,66
70,71,72,77
82
93
05,06
15
23,29,29
34,34,36,37
40
51,51,59
68,68
77
95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 18/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 7/XSMT 18/10/2025

G.8
59
80
44
G.7
991
017
316
G.6
512737092130
771146843449
116783493007
G.5
2229
2024
9566
G.4
60265064618707938026009552171558669
36025269894978225746148894084835150
07518473106853926795709457056381905
G.3
5282650759
9790410327
5131298600
G.2
56029
01944
25407
G.1
36487
51262
55262
ĐB
490353
319779
967914

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ bảy

Đầu
Đà Nẵng
Đắk Nông
Quảng Ngãi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
15
26,26,27,29,29
30
53,55,59,59
61,65,69
79
87
91
04
11,17
24,25,27
44,46,48,49
50
62
79
80,82,84,89,89
00,05,07,07
10,12,14,16,18
39
44,45,49
62,63,66,67
95

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 17/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 6/XSMT 17/10/2025

G.8
29
54
G.7
776
116
G.6
649355635369
891766298918
G.5
7208
1034
G.4
90327724511604305226135446171489603
28982178670182045917465672110197564
G.3
7808163663
2988738992
G.2
38447
55669
G.1
15280
91856
ĐB
308734
784936

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ sáu

Đầu
Gia Lai
Ninh Thuận
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,08
14
26,27,29
34
43,44,47
51
63,63,69
76
80,81
93
01
16,17,17,18
20,29
34,36
54,56
64,67,67,69
82,87
92

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 16/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 16/10/2025

G.8
97
05
58
G.7
565
194
962
G.6
751085826019
274158507674
789350945675
G.5
2891
5918
2115
G.4
59755778098381999163175589145450131
50665539094802518444087446334636926
04563464962713041532420201099781773
G.3
2454095244
7366954017
4820565526
G.2
96559
01666
01054
G.1
25932
72925
94038
ĐB
894041
404233
728951

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
Bình Định
Quảng Bình
Quảng Trị
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
10,19,19
31,32
40,41,44
54,55,58,59
63,65
82
91,97
05,09
17,18
25,25,26
33
41,44,44,46
50
65,66,69
74
94
05
15
20,26
30,32,38
51,54,58
62,63
73,75
93,94,96,97

Xổ Số Miền Trung (XSMT) ngày 15/10/2025

XSMT/XSMT Thứ 4/XSMT 15/10/2025

G.8
41
17
G.7
029
146
G.6
586943780151
500338835273
G.5
1005
5607
G.4
70235718978162412715425050912215846
16318205846672966366997311742422239
G.3
4856795082
0989684936
G.2
69041
74264
G.1
19488
87771
ĐB
308242
951958

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ tư

Đầu
Đà Nẵng
Khánh Hòa
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,05
15
22,24,29
35
41,41,42,46
51
67,69
78
82,88
97
03,07
17,18
24,29
31,36,39
46
58
64,66
71,73
83,84
96

Giới Thiệu Về Xổ Số Miền Trung 90 Ngày và Lợi Ích Của Nó

Xổ số miền Trung 90 ngày là bảng tổng hợp tất cả kết quả xổ số của các đài khu vực miền Trung trong vòng 90 ngày liên tiếp. Dữ liệu này bao gồm kết quả của tất cả các đài quay thưởng như Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Khánh Hòa, Phú Yên, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk và Đắk Nông.

Việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung 90 ngày mang lại nhiều lợi ích vượt trội, đặc biệt là đối với những người chơi có kinh nghiệm:

  • Phân Tích Xu Hướng Dài Hạn: Dữ liệu 90 ngày đủ lớn để bạn nhìn ra các chu kỳ, quy luật xuất hiện của các con số. Bạn có thể dễ dàng nhận biết các con số "gan" (lâu chưa về) hoặc các số thường xuyên xuất hiện trong một khoảng thời gian dài, từ đó đưa ra những nhận định có cơ sở hơn.

  • Tăng Độ Chính Xác Khi Soi Cầu: Khi phân tích trên một khung thời gian dài hơn, bạn sẽ có nhiều dữ liệu hơn để so sánh và đối chiếu. Ví dụ, nếu một số đã "gan" trong 30 ngày nhưng lại xuất hiện nhiều trong 60 ngày trước đó, bạn có thể cân nhắc cẩn thận hơn.

  • Đối Chiếu Vé Số: Nếu bạn có thói quen mua vé số thường xuyên, bảng xổ số miền Trung 90 ngày là công cụ hoàn hảo để kiểm tra lại tất cả các vé đã mua trong 3 tháng qua, tránh bỏ sót bất kỳ giải thưởng nào.

Hướng Dẫn Tra Cứu XS Miền Trung 90 Ngày Nhanh Chóng và Hiệu Quả

Để sử dụng bảng XSMT 90 ngay một cách hiệu quả, bạn có thể thực hiện theo các bước đơn giản sau:

  • Tra Cứu Trực Tiếp: Bảng kết quả được trình bày rõ ràng theo ngày và theo đài, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm kết quả của bất kỳ ngày nào trong 90 ngày.

  • Lọc Kết Quả Theo Đài: Nếu bạn chỉ quan tâm đến một đài cụ thể (ví dụ: đài Đà Nẵng), bạn có thể sử dụng tính năng lọc để chỉ hiển thị kết quả của đài đó. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian và tập trung vào dữ liệu mình cần.

  • Sử Dụng Liên Kết Nội Bộ: Để cập nhật kết quả mới nhất, bạn có thể truy cập các trang như "Kết quả xổ số miền Trung hôm nay" hoặc "Xổ số miền Trung tuần trước" để có thông tin nhanh nhất.

Lợi Ích Chuyên Sâu Của Việc Xem Kết Quả Xổ Số Miền Trung 90 Ngày

Việc phân tích dữ liệu trên một khung thời gian dài như 90 ngày mang lại những lợi ích đáng kể mà các bảng 30 hay 60 ngày khó có thể cung cấp:

  • Phân Tích Chu Kỳ Lặp Lại: Dữ liệu 3 tháng đủ lớn để bạn có thể nhận diện các chu kỳ lặp lại của các con số. Chẳng hạn, một số có thể không xuất hiện trong 20 ngày nhưng lại về liên tục trong những ngày tiếp theo.

  • Tìm Kiếm Số "Gan" Lâu Nhất: Với dữ liệu xổ số miền Trung 90 ngày, bạn có thể tìm thấy những con số đã không xuất hiện trong một thời gian cực kỳ dài. Một số người chơi tin rằng, những con số này có khả năng sẽ về trong thời gian tới.

  • So Sánh và Đối Chiếu Dữ Liệu: Bạn có thể so sánh kết quả của 90 ngày với 30 ngày hay 60 ngày để có cái nhìn toàn diện hơn. Ví dụ, một số có thể "gan" trong tháng gần nhất, nhưng lại xuất hiện rất nhiều trong 2 tháng trước đó.

Tham khảo thêm:

  • Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

  • Xổ số miền Trung 30 ngày

  • Xổ số miền Trung 60 ngày

Mẹo & Kinh Nghiệm Tham Khảo Khi Phân Tích

Để tận dụng tối đa dữ liệu XSMT 90 ngày, bạn có thể tham khảo một số mẹo sau:

  • Ghi Chép Cẩn Thận: Hãy dành thời gian ghi lại các kết quả đã về để tự mình phân tích. Việc này giúp bạn có cái nhìn trực quan và dễ dàng so sánh hơn.

  • Lưu Ý Các Đầu/Đuôi Số: Hãy chú ý đến những đầu số (hàng chục) hoặc đuôi số (hàng đơn vị) xuất hiện liên tiếp. Đây có thể là một dấu hiệu để bạn tham khảo.

Cảnh báo: Xổ số là một trò chơi mang tính may rủi. Mọi phân tích, thống kê chỉ mang tính chất tham khảo. Không có công thức nào đảm bảo chắc chắn trúng thưởng. Vui lòng đối chiếu kết quả với đài chính thức và chơi một cách có trách nhiệm.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xổ Số Miền Trung 90 Ngày

  • XS Miền Trung 90 ngày có cập nhật tự động không? Hệ thống của chúng tôi tự động cập nhật kết quả ngay khi có thông tin từ các đài xổ số kiến thiết miền Trung, đảm bảo dữ liệu luôn mới và chính xác.

  • Kết quả có chính xác với xổ số kiến thiết không? Dữ liệu của chúng tôi được lấy trực tiếp từ các đài quay thưởng chính thức như Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Khánh Hòa... nên bạn có thể hoàn toàn yên tâm về tính chính xác.

  • Có thể xem XS Miền Trung 90 ngày trên điện thoại không? Trang web được thiết kế tối ưu cho mọi thiết bị, bao gồm cả điện thoại thông minh và máy tính bảng. Bạn có thể dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Trung 90 ngày mọi lúc mọi nơi.

  • Tra cứu 90 ngày có khác gì 30 ngày hoặc 60 ngày? Tra cứu 90 ngày cung cấp một lượng dữ liệu lớn hơn nhiều, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các xu hướng và quy luật dài hạn của các con số. Trong khi đó, 30 ngày và 60 ngày phù hợp cho việc tra cứu nhanh và phân tích ngắn hạn.

Việc tra cứu xổ số miền Trung 90 ngày là một thói quen hữu ích, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chuyên sâu hơn về các kết quả đã về. Dù với mục đích đối chiếu hay phân tích, bảng tổng hợp này đều là một công cụ đắc lực.

Hãy lưu lại trang web này hoặc chia sẻ với bạn bè để mọi người cùng có thể dễ dàng tra cứu XSMT 90 ngày một cách nhanh chóng và chính xác. Chúc bạn may mắn và chơi xổ số một cách thông minh, có trách nhiệm.