Kết quả xổ số 3 miền - Xổ số hôm nay - XS - KQXS
Hôm nay ngày 12-04-2026
Kết quả xổ số 24h

Kết quả xổ số 24h

Trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc

XSMN 200 ngày - XSMN200 - Kết quả xổ số miền Nam 200 ngày gần nhất

Biên độ ngày
ngày

Sổ kết quả miền Nam 200 ngày gần nhất

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/04/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 05/04/2026

G.8
15
20
21
G.7
064
486
981
G.6
583913669022
105880742834
742799465094
G.5
5280
1653
9406
G.4
74537840212657713718150709152082963
12843432561684692007169123035286513
51314500449566429578292228193188714
G.3
7371547935
7229659876
7399738103
G.2
14932
74641
64056
G.1
20483
06206
06191
ĐB
627013
983920
578584

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,15,15,18
20,21,22
32,35,37,39
63,64,66
70,77
80,83
06,07
12,13
20,20
34
41,43,46
52,53,56,58
74,76
86
96
03,06
14,14
21,22,27
31
44,46
56
64
78
81,84
91,94,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/03/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 29/03/2026

G.8
91
21
18
G.7
828
227
066
G.6
894456586256
180706016895
259141392229
G.5
7510
9081
0104
G.4
48943811807219030606658743509653475
67927269476329474209416189399414472
49203606773740421428298170640981088
G.3
4613033592
3197309940
9361498111
G.2
61553
21991
14436
G.1
04778
83666
03328
ĐB
085111
531689
992334

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
10,11
28
30
43,44
53,56,58
74,75,78
80
90,91,92,96
01,07,09
18
21,27,27
40,47
66
72,73
81,89
91,94,94,95
03,04,04,09
11,14,17,18
28,28,29
34,36,39
66
77
88
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/03/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 22/03/2026

G.8
03
38
48
G.7
899
272
422
G.6
360917721794
705142965421
764484197175
G.5
6250
5051
1036
G.4
56048749998075355572056186295255086
87943890943088128638211677600116011
42793660672396315318393409670733888
G.3
8109427006
3127088910
7539050065
G.2
38260
75105
85128
G.1
07753
38938
14690
ĐB
370988
730985
663779

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,06,09
18
48
50,52,53,53
60
72,72
86,88
94,94,99,99
01,05
10,11
21
38,38,38
43
51,51
67
70,72
81,85
94,96
07
18,19
22,28
36
40,44,48
63,65,67
75,79
88
90,90,93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/03/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 15/03/2026

G.8
49
21
92
G.7
979
821
107
G.6
610504783657
809209927886
211501002662
G.5
7292
0416
1992
G.4
98637130767160726658363151131241257
33849108522179774696996080877881404
54906334375919895556814438618651646
G.3
9565622250
8826299903
9034011227
G.2
60553
23980
66309
G.1
78674
64397
86546
ĐB
861235
441767
327936

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,07
12,15
35,37
49
50,53,56,57,57,58
74,76,78,79
92
03,04,08
16
21,21
49
52
62,67
78
80,86
92,92,96,97,97
00,06,07,09
15
27
36,37
40,43,46,46
56
62
86
92,92,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/03/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 08/03/2026

G.8
98
98
46
G.7
470
600
604
G.6
081239715818
048195192039
370047823956
G.5
8991
2493
4748
G.4
00659905661960671673248187134497627
93091813053314256602446412385336571
54553654389601954562493492642962387
G.3
8200173163
3995972222
8200787011
G.2
42815
18164
01085
G.1
11109
99669
01142
ĐB
322515
394704
717274

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,06,09
12,15,15,18,18
27
44
59
63,66
70,71,73
91,98
00,02,04,05
19
22
39
41,42
53,59
64,69
71
81
91,93,98
00,04,07
11,19
29
38
42,46,48,49
53,56
62
74
82,85,87

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/03/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 01/03/2026

G.8
11
15
02
G.7
728
747
315
G.6
082072156476
151677428030
087564772824
G.5
1371
1836
3273
G.4
04852969989662559600762717938995622
65781155462583923093701968670058309
57758160159251498779644742541418310
G.3
0954345962
0961915745
2409614693
G.2
82312
02700
20838
G.1
61589
27127
62714
ĐB
124254
549308
578627

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
11,12,15
20,22,25,28
43
52,54
62
71,71,76
89,89
98
00,00,08,09
15,16,19
27
30,36,39
42,45,46,47
81
93,96
02
10,14,14,14,15,15
24,27
38
58
73,74,75,77,79
93,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/02/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 22/02/2026

G.8
79
28
90
G.7
925
434
181
G.6
624625029206
601441923617
364262911363
G.5
7402
2038
2588
G.4
66133650451472027946769123526183885
41619684642879356459891328304463941
44363114630865566499344286635279763
G.3
9277716240
7084251224
1772324376
G.2
51627
41037
73342
G.1
94874
29145
69661
ĐB
690669
902794
442074

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,02,06
12
20,25,27
33
40,45,46,46
61,69
74,77,79
85
14,17,19
24,28
32,34,37,38
41,42,44,45
59
64
92,93,94
23,28
42,42
52,55
61,63,63,63,63
74,76
81,88
90,91,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/02/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 15/02/2026

G.8
54
10
54
G.7
398
683
301
G.6
960659894371
006444058644
919999458242
G.5
7653
4206
8528
G.4
77447102652938211796611538286986812
28689112609424516591876372356920686
58428943197333254194781249240603924
G.3
9951103655
6854856853
1518667228
G.2
31236
61790
65401
G.1
93530
68627
64016
ĐB
914792
018529
388356

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
11,12
30,36
47
53,53,54,55
65,69
71
82,89
92,96,98
05,06
10
27,29
37
44,45,48
53
60,64,69
83,86,89
90,91
01,01,06
16,19
24,24,28,28,28
32
42,45
54,56
86
94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/02/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 08/02/2026

G.8
37
53
33
G.7
459
693
949
G.6
512285226669
566744206911
595697780181
G.5
5896
9824
9597
G.4
95718621191995299174037979295587108
38748186110570495561614952240328106
33328125153907062092393315511739055
G.3
0582780708
7907734305
4301463142
G.2
89064
82163
85015
G.1
99702
62188
90571
ĐB
090189
465579
313412

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,08,08
18,19
22,22,27
37
52,55,59
64,69
74
89
96,97
03,04,05,06
11,11
20,24
48
53
61,63,67
77,79
88
93,95
12,14,15,15,17
28
31,33
42,49
55,56
70,71,78
81
92,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/02/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 01/02/2026

G.8
85
04
17
G.7
605
020
092
G.6
067530474589
664066496373
999615473575
G.5
9132
3318
0967
G.4
23873515306185780688805479673948152
43532091982127273691902603335841047
34234069248610872897998831500769211
G.3
9925875573
4516999656
3091602818
G.2
34691
38452
75667
G.1
80282
38457
01076
ĐB
061337
087891
399829

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
30,32,37,39
47,47
52,57,58
73,73,75
82,85,88,89
91
04
18
20
32
40,47,49
52,56,57,58
60,69
72,73
91,91,98
07,08
11,16,17,18
24,29
34
47
67,67
75,76
83
92,96,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/01/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 25/01/2026

G.8
23
57
02
G.7
745
756
677
G.6
173302495246
123758590119
976809406711
G.5
3681
7037
7942
G.4
75657632267120772411745036984528967
63536131641994193874159132145397017
63554089237095213448398095496525717
G.3
5620707402
7187808928
1453289609
G.2
96021
97959
73478
G.1
83950
43176
31381
ĐB
641355
804455
545527

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03,07,07
11
21,23,26
33
45,45,46,49
50,55,57
67
81
13,17,19
28
36,37,37
41
53,55,56,57,59,59
64
74,76,78
02,09,09
11,17
23,27
32
40,42,48
52,54
65,68
77,78
81

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/01/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 18/01/2026

G.8
74
73
23
G.7
692
591
931
G.6
157006242314
205267033544
846638814915
G.5
1735
8031
4672
G.4
05559338490191363698612378102660323
05515586815338775779545250166147858
58780772140522834636329609325357666
G.3
2205350200
6701114503
4782785640
G.2
62086
89563
40775
G.1
18137
42924
26018
ĐB
442231
780984
796131

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
13,14
23,24,26
31,35,37,37
49
53,59
70,74
86
92,98
03,03
11,15
24,25
31
44
52,58
61,63
73,79
81,84,87
91
14,15,18
23,27,28
31,31,36
40
53
60,66,66
72,75
80,81

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/01/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 11/01/2026

G.8
14
28
59
G.7
001
321
475
G.6
388834712091
263305677855
911602483305
G.5
3556
8700
2515
G.4
19895969966862498024150561950253014
73830635938857150959778258348660510
23003437788304526443097327156526024
G.3
9982909804
5686538009
9186692590
G.2
07427
35229
72232
G.1
73519
80395
97755
ĐB
820025
656152
757054

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,04
14,14,19
24,24,25,27,29
56,56
71
88
91,95,96
00,09
10
21,25,28,29
30,33
52,55,59
65,67
71
86
93,95
03,05
15,16
24
32,32
43,45,48
54,55,59
65,66
75,78
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/01/2026

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 04/01/2026

G.8
25
48
07
G.7
935
308
909
G.6
438904798847
609331172958
354321158117
G.5
6771
2920
9616
G.4
72151911051948141212140854625730098
10423912081356846186958139925761496
73408923395357181190698526300018265
G.3
9293424143
6994927434
6438410466
G.2
33222
37765
28641
G.1
86746
93629
67054
ĐB
600433
520288
209071

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
12
22,25
33,34,35
43,46,47
51,57
71,79
81,85,89
98
08,08
13,17
20,23,29
34
48,49
57,58
65,68
86,88
93,96
00,07,08,09
15,16,17
39
41,43
52,54
65,66
71,71
84
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/12/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 28/12/2025

G.8
02
30
34
G.7
289
728
492
G.6
248899271892
066716157718
897836861179
G.5
3538
5920
1285
G.4
38834595749029400877248461198945385
72065237906729428902200446810457503
60252820530938437707143008605629720
G.3
4595429805
4189615973
1870152425
G.2
45325
61112
77472
G.1
09779
73763
33483
ĐB
760513
121031
858099

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,05
13
25,27
34,38
46
54
74,77,79
85,88,89,89
92,94
02,03,04
12,15,18
20,28
30,31
44
63,65,67
73
90,94,96
00,01,07
20,25
34
52,53,56
72,78,79
83,84,85,86
92,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/12/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 21/12/2025

G.8
41
48
41
G.7
033
920
078
G.6
559345519386
709323900857
099745798217
G.5
3140
0732
2186
G.4
72857148093431224513470117161793084
37058048109232336745914609175669591
23759213278965669863875975947975669
G.3
9729150788
0112165040
7906775339
G.2
46816
92321
09763
G.1
14396
78832
45295
ĐB
717469
258278
098985

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
11,12,13,16,17
33
40,41
51,57
69
84,86,88
91,93,96
10
20,21,21,23
32,32
40,45,48
56,57,58
60
78
90,91,93
17
27
39
41
56,59
63,63,67,69
78,79,79
85,86
95,97,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/12/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 14/12/2025

G.8
89
69
75
G.7
761
359
065
G.6
209498490564
622314924845
160313664069
G.5
6364
9100
9268
G.4
23046576427584228843135711796908414
04013581471521402872151771812226449
97037303236819246913745175763912890
G.3
8287641073
1738142341
3416606976
G.2
20829
18303
24333
G.1
34966
63180
48260
ĐB
831747
363164
196484

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14
29
42,42,43,46,47,49
61,64,64,66,69
71,73,76
89
94
00,03
13,14
22,23
41,45,47,49
59
64,69
72,77
80,81
92
03
13,17
23
33,37,39
60,65,66,66,68,69
75,76
84
90,92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/12/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 07/12/2025

G.8
76
79
12
G.7
572
983
940
G.6
743820840730
577847430645
451693210618
G.5
4403
8830
2063
G.4
97884575507370438744718319139305177
62056608982853181552144286143192247
73780275190283374257967875249293327
G.3
1897807900
8240441676
7552866750
G.2
27638
91075
66305
G.1
32166
41287
67856
ĐB
485425
828424
686518

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,03,04
25
30,31,38,38
44
50
66
72,76,77,78
84,84
93
04
24,28
30,31,31
43,45,47
52,56
75,76,78,79
83,87
98
05
12,16,18,18,19
21,27,28
33
40
50,56,57
63
80,87
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/11/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 30/11/2025

G.8
67
99
12
G.7
653
579
531
G.6
727715210407
000412709789
026748043534
G.5
3946
6817
3123
G.4
96596703053994758566341248010473944
80907557959407712671244490578966354
10616469058117416857477510391132089
G.3
3995024788
2906806539
6102597098
G.2
82683
67701
81137
G.1
21496
01891
87993
ĐB
002911
198430
573077

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05,07
11
21,24
44,46,47
50,53
66,67
77
83,88
96,96
01,04,07
17
30,39
49
54
68
70,71,77,79
89,89
91,95,99
04,05
11,12,16
23,25
31,34,37
51,57
67
74,77
89
93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/11/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 23/11/2025

G.8
26
33
03
G.7
822
068
559
G.6
887970710927
360273272892
016509354730
G.5
6939
7245
7099
G.4
93254030265527141119583591056856857
72163209821205955617650989442264949
98411039190629477797879011480147285
G.3
7420370397
9618433447
1081971771
G.2
47962
96194
34749
G.1
83313
39908
80845
ĐB
662106
996357
346573

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,06
13,19
22,26,26,27
39
54,57,59
62,68
71,71,79
97
02,08
17
22,27
33
45,47,49
57,59
63,68
82,84
92,94,98
01,01,03
11,19,19
30,35
45,49
59
65
71,73
85
94,97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/11/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 16/11/2025

G.8
27
38
09
G.7
400
888
922
G.6
966808220800
607301057655
910904530963
G.5
4404
3865
6033
G.4
03089214795992632431916945452715471
58393541665383762206720433919249880
04701808688908742230520341637740867
G.3
8547678911
7607796974
0303211011
G.2
05828
52722
35668
G.1
54269
88113
02078
ĐB
709244
840922
401727

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00,04
11
22,26,27,27,28
31
44
68,69
71,76,79
89
94
05,06
13
22,22
37,38
43
55
65,66
73,74,77
80,88
92,93
01,09,09
11
22,27
30,32,33,34
53
63,67,68,68
77,78
87

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/11/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 09/11/2025

G.8
43
19
86
G.7
049
152
786
G.6
187951154575
596621642120
385428911418
G.5
6441
5337
2878
G.4
11514604672901846915465498424160488
86299717055709401101471495175869317
53490388491675522697910141874066252
G.3
1291689343
1384296772
2387664242
G.2
38483
05722
00054
G.1
42540
90833
13648
ĐB
507380
114282
872426

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,15,15,16,18
40,41,41,43,43,49,49
67
75,79
80,83,88
01,05
17,19
20,22
33,37
42,49
52,58
64,66
72
82
94,99
14,18
26
40,42,48,49
52,54,54,55
76,78
86,86
90,91,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/11/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 02/11/2025

G.8
51
87
41
G.7
851
208
612
G.6
325569189899
457015281385
376443266857
G.5
7112
6286
9847
G.4
38417971260620907161109053612461405
10197177997750486857730990336320852
37096647336821092212412308073879770
G.3
1936787850
9613821031
1634064059
G.2
24059
96286
57241
G.1
89226
07484
59645
ĐB
145989
145445
685624

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,05,09
12,17,18
24,26,26
50,51,51,55,59
61,67
89
99
04,08
28
31,38
45
52,57
63
70
84,85,86,86,87
97,99,99
10,12,12
24,26
30,33,38
40,41,41,45,47
57,59
64
70
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/10/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 26/10/2025

G.8
96
55
33
G.7
827
388
843
G.6
113844032944
811543328395
821356687280
G.5
3792
6992
1961
G.4
88221470850106021299380544351194566
18428415430546552298896808993298159
35442750497843601354269431292853790
G.3
0491106696
7001517204
9191926373
G.2
51253
89905
62307
G.1
66790
98323
01337
ĐB
536989
351920
355080

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
11,11
21,27
38
44
53,54
60,66
85,89
90,92,96,96,99
04,05
15,15
20,23,28
32,32
43
55,59
65
80,88
92,95,98
07
13,19
28
33,36,37
42,43,43,49
54
61,68
73
80,80
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/10/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 19/10/2025

G.8
87
59
48
G.7
529
069
628
G.6
638409441152
677977778701
935756705940
G.5
6254
5222
4125
G.4
81125678557483626040978423917482429
91042872146763942626054779170956269
27269292135198241629537585275538513
G.3
2971167946
5872060684
0692761604
G.2
15029
02192
87031
G.1
26696
22687
96853
ĐB
375650
097059
566527

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11
25,29,29,29
36
40,42,44,46
50,52,54,55
74
84,87
96
01,09
14
20,22,26
39
42
59,59
69,69
77,77,79
84,87
92
04
13,13
25,27,27,28,29
31
40,48
53,55,57,58
69
70
82

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/10/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 12/10/2025

G.8
46
30
65
G.7
814
344
244
G.6
151877863597
146793729661
541354830094
G.5
3797
1257
3911
G.4
69038194725680923585429594973595369
68767044711029710573906625722342514
35517702867674825739749846819419343
G.3
1397316947
6862614663
8150192758
G.2
41934
37538
68725
G.1
96877
50931
68512
ĐB
379880
496675
615051

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
14,18
34,35,38
46,47
59
69
72,73,77
80,85,86
97,97
14
23,26
30,31,38
44
57
61,62,63,67,67
71,72,73,75
97
01
11,12,13,17
25
39
43,44,48
51,58
65
83,84,86
94,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/10/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 05/10/2025

G.8
18
81
43
G.7
473
017
973
G.6
349189247866
031886274373
811064919342
G.5
8868
4453
3879
G.4
27946581875164270858184794761061399
63101230454179983202581633617653942
80944759930777343387267734991636313
G.3
4531032068
1669158845
4375953045
G.2
35248
58100
94238
G.1
63328
44893
39002
ĐB
050364
715049
145555

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,10,18
24,28
42,46,48
58
64,66,68,68
73,79
87
91,99
00,01,02
17,18
27
42,45,45,49
53
63
73,76
81
91,93,99
02
10,13,16
38
42,43,44,45
55,59
73,73,73,79
87
91,93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/09/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 28/09/2025

G.8
58
18
19
G.7
206
166
593
G.6
841353148294
064053763105
028113004227
G.5
0134
4866
7669
G.4
85643993567487597633494382544196793
73951650426491231711257133936664750
73609158205627977031205148578182817
G.3
5661286298
1185556953
5346100382
G.2
94988
54740
94897
G.1
17408
53707
35725
ĐB
282238
072522
958740

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,08
12,13,14
33,34,38,38
41,43
56,58
75
88
93,94,98
05,07
11,12,13,18
22
40,40,42
50,51,53,55
66,66,66
76
00,09
14,17,19
20,25,27
31
40
61,69
79
81,81,82
93,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/09/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 21/09/2025

G.8
44
04
95
G.7
620
444
147
G.6
738488757742
143250126922
669644400162
G.5
2828
6395
8275
G.4
30041934200555587493211069827550644
31076510017823918403097514083196785
18465558079821801633855555808418131
G.3
6808603778
4961665810
8641363723
G.2
07006
03491
83196
G.1
38296
74858
02100
ĐB
228125
096530
447651

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,06
20,20,25,28
41,42,44,44
55
75,75,78
84,86
93,96
01,03,04
10,12,16
22
30,31,32,39
44
51,58
76
85
91,95
00,07
13,18
23
31,33
40,47
51,55
62,65
75
84
95,96,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/09/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 14/09/2025

G.8
61
26
30
G.7
007
065
117
G.6
492833832157
549800296831
081776596722
G.5
4573
8671
0129
G.4
70553639020869014030281556492538522
87345712718159340760496899733370711
55106230538279938846209523194488587
G.3
7012461490
1836770071
9969451347
G.2
18458
82014
34476
G.1
81724
49324
40659
ĐB
586873
088640
274803

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,07
22,24,24,25,28
30
53,55,57,58
61
73,73
83
90,90
11,14
24,26,29
31,33
40,45
60,65,67
71,71,71
89
93,98
03,06
17,17
22,29
30
44,46,47
52,53,59,59
76
87
94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/09/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 07/09/2025

G.8
15
67
75
G.7
430
347
459
G.6
891258729097
018351447528
025565208624
G.5
2127
6877
9311
G.4
09327077245167244704501916307843114
73979787868932724574961885776531826
09944714529693733436282563257692619
G.3
9225971466
8924935517
9958003215
G.2
59396
04356
33833
G.1
45382
88669
10291
ĐB
116382
019833
061699

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
12,14,15
24,27,27
30
59
66
72,72,78
82,82
91,96,97
17
26,27,28
33
44,47,49
56
65,67,69
74,77,79
83,86,88
11,15,19
20,24
33,36,37
44
52,55,56,59
75,76
80
91,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 31/08/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 31/08/2025

G.8
27
91
05
G.7
721
881
941
G.6
386274109796
280954474623
848325889302
G.5
0936
3030
7627
G.4
70636101767053697066150365105732079
22478358039244675347098185224564729
03041396025797082619231500316071425
G.3
5234260035
1076635678
9251151649
G.2
54545
73609
42278
G.1
51681
16289
78831
ĐB
352324
725595
954351

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
21,24,27
35,36,36,36,36
42,45
57
62,66
76,79
81
96
03,09,09
18
23,29
30
45,46,47,47
66
78,78
81,89
91,95
02,02,05
11,19
25,27
31
41,41,49
50,51
60
70,78
83,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/08/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 24/08/2025

G.8
55
10
02
G.7
308
315
860
G.6
084108828816
408579183923
148896841234
G.5
1941
5285
5492
G.4
09324847738266341281796828998004527
62602654714727724505382878113043060
98895577587601631572197962221710548
G.3
1406991919
8770562537
1036519171
G.2
36601
22764
11002
G.1
16551
88995
65348
ĐB
457411
451272
380438

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,08
11,16,19
24,27
41,41
51,55
63,69
73
80,81,82,82
02,05,05
10,15,18
23
30,37
60,64
71,72,77
85,85,87
95
02,02
16,17
34,38
48,48
58
60,65
71,72
84,88
92,95,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/08/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 17/08/2025

G.8
53
97
82
G.7
363
560
558
G.6
163591805499
094385468280
459461166044
G.5
0005
9427
2528
G.4
74894973944367555369343748674574880
39862349582806446280213993789960088
01287652708861609298866227588177331
G.3
4005356817
8088010156
7359828839
G.2
56002
25697
55039
G.1
13159
33807
35662
ĐB
262094
351628
270067

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,05
17
35
45
53,53,59
63,69
74,75
80,80
94,94,94,99
07
27,28
43,46
56,58
60,62,64
80,80,80,88
97,97,99,99
16,16
22,28
31,39,39
44
58
62,67
70
81,82,87
94,98,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/08/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 10/08/2025

G.8
63
10
65
G.7
237
429
856
G.6
512410843394
703964144414
027273121861
G.5
7413
2811
9646
G.4
94337928736045518036881239695101474
97960834564037142726745155832736404
89430380389814119606706458614145687
G.3
1395779262
4964200805
4774801998
G.2
95116
99762
32273
G.1
98217
42679
73692
ĐB
139750
617433
681437

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,16,17
23,24
36,37,37
50,51,55,57
62,63
73,74
84
94
04,05
10,11,14,14,15
26,27,29
33,39
42
56
60,62
71,79
06
12
30,37,38
41,41,45,46,48
56
61,65
72,73
87
92,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/08/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 03/08/2025

G.8
54
00
31
G.7
203
441
964
G.6
271969216081
592171469014
914347348741
G.5
7438
8639
9133
G.4
99151383029215512766610185965318829
12927465345029429486562139613270661
75232158880223124550445089900631187
G.3
6119514280
7799474849
3592475991
G.2
35042
91452
08723
G.1
79384
69836
30130
ĐB
142745
204720
833300

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03
18,19
21,29
38
42,45
51,53,54,55
66
80,81,84
95
00
13,14
20,21,27
32,34,36,39
41,46,49
52
61
86
94,94
00,06,08
23,24
30,31,31,32,33,34
41,43
50
64
87,88
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/07/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 27/07/2025

G.8
89
96
30
G.7
515
956
899
G.6
019781935493
022311729911
819507014849
G.5
1276
1006
2440
G.4
24880260001082206751107243530053910
92845004836574368594831777393298053
46733978772423719721463779315697769
G.3
7183218831
2518497290
6605850580
G.2
87911
11016
40657
G.1
44647
02655
26005
ĐB
152482
279224
160382

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00
10,11,15
22,24
31,32
47
51
76
80,82,89
93,93,97
06
11,16
23,24
32
43,45
53,55,56
72,77
83,84
90,94,96
01,05
21
30,33,37
40,49
56,57,58
69
77,77
80,82
95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/07/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 20/07/2025

G.8
54
65
42
G.7
790
088
930
G.6
641923896006
202439715756
752481365368
G.5
8879
5246
3911
G.4
47840602603511974339716362302723488
39456927508017563031490140508845026
05604969931477191824941666124891269
G.3
4509852046
1836165299
5134773562
G.2
82234
16850
56127
G.1
58233
17318
58733
ĐB
507658
610812
273777

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
19,19
27
33,34,36,39
40,46
54,58
60
79
88,89
90,98
12,14,18
24,26
31
46
50,50,56,56
61,65
71,75
88,88
99
04
11
24,24,27
30,33,36
42,47,48
62,66,68,69
71,77
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/07/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 13/07/2025

G.8
00
09
73
G.7
735
095
656
G.6
361846196251
943692968200
407126207830
G.5
9534
0471
9424
G.4
26982001909409473805133724890626881
84648195688542202843969092517269045
48107599249313744368840161288105909
G.3
3924643512
8355769969
9042708116
G.2
33217
53785
22692
G.1
67268
61727
13286
ĐB
913646
374308
310912

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05,06
12,17,18,19
34,35
46,46
51
68
72
81,82
90,94
00,08,09,09
22,27
36
43,45,48
57
68,69
71,72
85
95,96
07,09
12,16,16
20,24,24,27
30,37
56
68
71,73
81,86
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/07/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 06/07/2025

G.8
35
29
92
G.7
306
685
718
G.6
956823078829
796837234171
437350100983
G.5
1742
1961
0399
G.4
71907099313312063444780589046945448
65732160521434535741959947906176271
30580224431672862558668180360980842
G.3
3346509712
3396684783
6328524033
G.2
93224
64224
17493
G.1
40363
95422
10358
ĐB
809663
067090
757293

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,07,07
12
20,24,29
31,35
42,44,48
58
63,63,65,68,69
22,23,24,29
32
41,45
52
61,61,66,68
71,71
83,85
90,94
09
10,18,18
28
33
42,43
58,58
73
80,83,85
92,93,93,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/06/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 29/06/2025

G.8
22
11
83
G.7
583
851
760
G.6
824271044410
787577716463
833253358700
G.5
6713
6936
2542
G.4
36605979358817593617129825675594801
04423711705217084746429466462539447
69746797910992260123244822880021664
G.3
2113163141
0579338388
6436666782
G.2
03377
24469
31726
G.1
85039
53763
30647
ĐB
583417
481072
890962

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,04,05
10,13,17,17
22
31,35,39
41,42
55
75,77
82,83
11
23,25
36
46,46,47
51
63,63,69
70,70,71,72,75
88
93
00,00
22,23,26
32,35
42,46,47
60,62,64,66
82,82,83
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/06/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 22/06/2025

G.8
70
99
20
G.7
710
398
926
G.6
750881866799
013757605290
371056763303
G.5
0428
7322
9880
G.4
44376378166810965255167610049141581
59506170389123998432562543019091424
74093297029197227353693142679198202
G.3
9480313374
1365989498
4955752333
G.2
50803
38654
39085
G.1
10732
76962
66341
ĐB
872605
029562
657106

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,03,05,08,09
10,16
28
32
55
61
70,74,76
81,86
91,99
06
22,24
32,37,38,39
54,54,59
60,62,62
90,90,98,98,99
02,02,03,06
10,14
20,26
33
41
53,57
72,76
80,85
91,93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/06/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 15/06/2025

G.8
85
36
80
G.7
272
924
175
G.6
067132624640
277886347879
957977451867
G.5
6832
9100
2736
G.4
89311692464553193931579769758059681
33463095539432229989083155724737065
44372076463052116848036647817767893
G.3
8451129601
3456322603
4545702470
G.2
56588
90550
95992
G.1
39275
52819
67606
ĐB
840374
584004
612834

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
11,11
31,31,32
40,46
62
71,72,74,75,76
80,81,85,88
00,03,04
15,19
22,24
34,36
47
50,53
63,63,65
78,79
89
06
21
34,36
45,46,48
57
64,67
70,72,75,77,79
80
92,93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/06/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 08/06/2025

G.8
51
43
93
G.7
858
718
098
G.6
680900454263
179447479645
472117310393
G.5
6411
9551
6298
G.4
19210736302176744298292415137560006
53614502756284312073487195934503194
68226570814379022750211160483401323
G.3
5468843634
8331583262
1000183630
G.2
56244
91593
91885
G.1
07968
88856
38542
ĐB
381702
139666
092115

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06,09
10,11
30,34
41,44,45
51,58
63,67,68
75
88
98
14,15,18,19
43,43,45,45,47
51,56
62,66
73,75
93,94,94
01
15,16
21,23,26
30,31,34
42
50
81,85
90,93,93,98,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/06/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 01/06/2025

G.8
68
33
28
G.7
935
852
738
G.6
125551001806
582760848460
715664786501
G.5
1574
1445
8764
G.4
41609522940697624266841551435958571
12737990200292039538191755830074174
30895298117835335825232618184663103
G.3
9085992453
2296963729
8682475238
G.2
53955
30574
39759
G.1
56201
12564
93372
ĐB
688371
118779
354263

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,06,09
35
53,55,55,55,59,59
66,68
71,71,74,76
94
00
20,20,27,29
33,37,38
45
52
60,64,69
74,74,75,79
84
01,03
11
24,25,28
38,38
46
53,56,59
61,63,64
72,78
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/05/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 25/05/2025

G.8
29
75
05
G.7
785
178
439
G.6
752831114587
435342745852
246375403701
G.5
2083
8476
0103
G.4
46980611954336223434372960991477881
57302594699802471881476907258065918
20419975691947020118595402427342154
G.3
8741023900
8575152979
1383090427
G.2
70278
93258
29231
G.1
75805
43906
88959
ĐB
422286
068921
402518

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05
10,11,14
28,29
34
62
78
80,81,83,85,86,87
95,96
02,06
18
21,24
51,52,53,58
69
74,75,76,78,79
80,81
90
01,03,05
18,18,19
27
30,31,39
40,40
54,59
63,69
70,73

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/05/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 18/05/2025

G.8
58
39
28
G.7
920
751
228
G.6
779017925080
301243660976
117801223347
G.5
3220
3715
0934
G.4
21898501581939113637213887775009905
59336204949368763009407205454515843
40080117269098270098671505695383789
G.3
6799868261
9409777003
9522751672
G.2
92981
50033
83353
G.1
15282
04673
24064
ĐB
087126
133431
902185

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
20,20,26
37
50,58,58
61
80,81,82,88
90,91,92,98,98
03,09
12,15
20
31,33,36,39
43,45
51
66
73,76
87
94,97
22,26,27,28,28
34
47
50,53,53
64
72,78
80,82,85,89
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/05/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 11/05/2025

G.8
82
53
25
G.7
415
844
852
G.6
840635787363
001359083418
779819431563
G.5
2000
7151
7121
G.4
79378185002628558608600597949874969
70863372127159692669679559238107637
51075931415984160973585206620501721
G.3
3330994197
9175587019
8875050125
G.2
73733
54442
35510
G.1
29810
76967
26133
ĐB
451203
575634
751050

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00,03,06,08,09
10,15
33
59
63,69
78,78
82,85
97,98
08
12,13,18,19
34,37
42,44
51,53,55,55
63,67,69
81
96
05
10
20,21,21,25,25
33
41,41,43
50,50,52
63
73,75
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/05/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 04/05/2025

G.8
55
90
58
G.7
710
519
897
G.6
911958887950
393819283000
711899806376
G.5
8182
5966
1575
G.4
91511454982706391990455152165694810
60153371217488136670906325515589175
90070529503680371998588359299949003
G.3
5597913355
1219357592
3272331631
G.2
93541
74570
03098
G.1
03856
52709
08654
ĐB
171242
265338
192601

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,10,11,15,19
41,42
50,55,55,56,56
63
79
82,88
90,98
00,09
19
21,28
32,38,38
53,55
66
70,70,75
81
90,92,93
01,03,03
18
23
31,35
50,54,58
70,75,76
80
97,98,98,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/04/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 27/04/2025

G.8
10
64
67
G.7
627
643
284
G.6
413494740536
281677222183
738969140277
G.5
1065
8311
1857
G.4
38758031721331795880426947375955009
33451953345155021008832039222113641
71529514467390925121037600944860238
G.3
2835425040
3944429812
3568454124
G.2
50883
15304
76408
G.1
34368
91911
42009
ĐB
055750
252073
554806

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
10,17
27
34,36
40
50,54,58,59
65,68
72,74
80,83
94
03,04,08
11,11,12,16
21,22
34
41,43,44
50,51
64
73
83
06,08,09,09
14
21,24,29
38
46,48
57
60,67
77
84,84,89

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/04/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 20/04/2025

G.8
56
53
98
G.7
992
556
698
G.6
347057218147
883071335037
250157172511
G.5
7532
6209
5409
G.4
42397473407046606519662057561862540
78161629031836063803807413701438665
23394634426786661124059026759129614
G.3
4596759565
3957338977
7043227200
G.2
85877
11166
68422
G.1
95472
22444
04094
ĐB
408981
221550
258209

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
18,19
21
32
40,40,47
56
65,66,67
70,72,77
81
92,97
03,03,09
14
30,33,37
41,44
50,53,56
60,61,65,66
73,77
00,01,02,09,09
11,14,17
22,24
32
42
66
91,94,94,98,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/04/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 13/04/2025

G.8
16
07
14
G.7
747
094
039
G.6
768599248343
518013863015
140051466162
G.5
1693
9758
1843
G.4
04851523612563219356700879045702574
95766329333710536724513467958778354
12442128042317820874710837661470703
G.3
1094978796
4893048822
7518043843
G.2
19002
69006
14672
G.1
76669
38772
53858
ĐB
386120
589641
148827

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
16
20,24
32
43,47,49
51,56,57
61,69
74
85,87
93,96
05,06,07
15
22,24
30,33
41,46
54,58
66
72
80,86,87
94
00,03,04
14,14
27
39
42,43,43,46
58
62
72,74,78
80,83

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/04/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 06/04/2025

G.8
54
61
91
G.7
527
955
131
G.6
269202658568
593588522415
557239066717
G.5
3057
2506
1846
G.4
72223434304187838551835294705693152
46891028892312067416567266179241255
02509878876608628267159689060265259
G.3
2013684295
5712729527
6151766281
G.2
64996
09165
02465
G.1
82687
51931
75120
ĐB
563009
305233
162630

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
23,27,29
30,36
51,52,54,56,57
65,68
78
87
92,95,96
06
15,16
20,26,27,27
31,33,35
52,55,55
61,65
89
91,92
02,06,09
17,17
20
30,31
46
59
65,67,68
72
81,86,87
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/03/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 30/03/2025

G.8
85
11
05
G.7
963
163
460
G.6
909342039424
534261085957
013941548038
G.5
5572
4273
8629
G.4
93808199729673815224831180362210302
73666203843571640917039777040162303
21229615796918366471107960230755224
G.3
6585222968
6178812684
6155606689
G.2
33233
09513
43256
G.1
76173
05290
79096
ĐB
388898
958271
683244

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03,08
18
22,24,24
33,38
52
63,68
72,72,73
85
93,98
01,03,08
11,13,16,17
42
57
63,66
71,73,77
84,84,88
90
05,07
24,29,29
38,39
44
54,56,56
60
71,79
83,89
96,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/03/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 23/03/2025

G.8
13
58
33
G.7
409
949
754
G.6
080468065053
759505746607
713165410893
G.5
0559
0497
3214
G.4
86477723359521194426259379229474867
77724020858448341653844590483336909
20597284935947847524090558232339179
G.3
1236997155
6257522745
4825446586
G.2
81829
68487
72968
G.1
10933
47907
42279
ĐB
639305
014286
380610

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05,06,09
11,13
26,29
33,35,37
53,55,59
67,69
77
94
07,07,09
24
33
45,49
53,58,59
74,75
83,85,86,87
95,97
10,14
23,24
31,33
41
54,54,55
68
78,79,79
86
93,93,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/03/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 16/03/2025

G.8
16
41
30
G.7
033
763
085
G.6
878037059871
128949629620
700480030908
G.5
3225
3774
1306
G.4
93667886647571099477026874680485123
06325581705342477466710787181741311
71307159437862386515201135847780941
G.3
1622047045
5612929806
2826917081
G.2
52997
60527
91685
G.1
41226
44320
54677
ĐB
557279
816066
227938

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05
10,16
20,23,25,26
33
45
64,67
71,77,79
80,87
97
06
11,17
20,20,24,25,27,29
41
62,63,66,66
70,74,78
89
03,04,06,07,08
13,15
23
30,38
41,43
69
77,77
81,85,85

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/03/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 09/03/2025

G.8
23
44
91
G.7
058
802
190
G.6
417007645168
929224026316
003298702009
G.5
3380
3335
2858
G.4
35377007091815794233280023389897012
59469473007047319259116257568727707
91838219648564697766672253496768234
G.3
2134282572
2945433409
2397392972
G.2
48381
16561
70039
G.1
76521
07118
39337
ĐB
933198
828183
429877

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,09
12
21,23
33
42
57,58
64,68
70,72,77
80,81
98,98
00,02,02,07,09
16,18
25
35
44
54,59
61,69
73
83,87
92
09
25
32,34,37,38,39
46
58
64,66,67
70,72,73,77
90,91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/03/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 02/03/2025

G.8
23
08
48
G.7
208
618
534
G.6
052662247405
798318560398
955793951290
G.5
7395
5749
0616
G.4
52585080249527936024025225097872610
13499568555084478374995610100991690
20610526840086097615695709436138526
G.3
0080041939
1087828142
6105948525
G.2
65268
20330
24502
G.1
15643
28343
82778
ĐB
340548
967615
165010

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05,08
10
22,23,24,24,24,26
39
43,48
68
78,79
85
95
08,09
15,18
30
42,43,44,49
55,56
61
74,78
83
90,98,99
02
10,10,15,16
25,26
34
48
57,59
60,61
70,78
84
90,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/02/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 23/02/2025

G.8
46
59
34
G.7
077
894
401
G.6
525192278285
398037445757
464971147891
G.5
6444
4799
9297
G.4
38930790381601495999786651792859979
73671346396816368502731788079765080
09546830706967472847563786419228958
G.3
7406729211
1222271369
3665544693
G.2
79206
53304
21362
G.1
37947
31815
07719
ĐB
464366
502350
679101

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
11,14
27,28
30,38
44,46,47
51
65,66,67
77,79
85
99
02,04
15
22
39
44
50,57,59
63,69
71,78
80,80
94,97,99
01,01
14,19
34
46,47,49
55,58
62
70,74,78
91,92,93,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/02/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 16/02/2025

G.8
97
92
21
G.7
541
860
320
G.6
234260137845
550219092915
119289060162
G.5
9434
2149
8274
G.4
41738448264564226887282443347666242
48251451547070786826276565805326612
52643024775238561266127357616351538
G.3
9903654392
1126175408
6814246953
G.2
54685
22372
30057
G.1
20354
09115
51489
ĐB
096771
733388
508011

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13
26
34,36,38
41,42,42,42,44,45
54
71,76
85,87
92,97
02,07,08,09
12,15,15
26
49
51,53,54,56
60,61
72
88
92
06
11
20,21
35,38
42,43
53,57
62,63,66
74,77
85,89
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/02/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 09/02/2025

G.8
64
86
15
G.7
567
200
708
G.6
658689985771
017032754804
094727819630
G.5
3336
7371
6913
G.4
84827952700089229309624567924610216
08427647386911795887321456605292167
84387770284352735214984282700262616
G.3
5993271995
6728464665
0664013467
G.2
96238
38307
26653
G.1
09179
80078
97782
ĐB
765186
134156
881448

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
16
27
32,36,38
46
56
64,67
70,71,79
86,86
92,95,98
00,04,07
17
27
38
45
52,56
65,67
70,71,75,78
84,86,87
02,08
13,14,15,16
27,28,28
30
40,47,48
53
67
81,82,87

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/02/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 02/02/2025

G.8
81
56
67
G.7
999
675
039
G.6
061767638717
262880460183
811338901395
G.5
5132
1235
9914
G.4
79898012260964517204148491541921347
86532494642321570517691307689991456
00973735973211729697113896646734434
G.3
9913239960
0940782212
4687085113
G.2
53153
77652
82669
G.1
76324
94700
97595
ĐB
492788
386997
342835

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
17,17,19
24,26
32,32
45,47,49
53
60,63
81,88
98,99
00,07
12,15,17
28
30,32,35
46
52,56,56
64
75
83
97,99
13,13,14,17
34,35,39
67,67,69
70,73
89
90,95,95,97,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/01/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 26/01/2025

G.8
76
72
20
G.7
431
189
723
G.6
013330778671
796369011846
421815846177
G.5
7388
0241
1948
G.4
68962770187638878082188206742185429
38568279121195389016177966666373084
49047380615723109859540290483987170
G.3
6217140125
4130268637
2876599413
G.2
86680
30972
85989
G.1
93616
64064
63906
ĐB
450723
508117
298561

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
16,18
20,21,23,25,29
31,33
62
71,71,76,77
80,82,88,88
01,02
12,16,17
37
41,46
53
63,63,64,68
72,72
84,89
96
06
13,18
20,23,29
31,39
47,48
59
61,61,65
70,77
84,89

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/01/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 19/01/2025

G.8
18
00
60
G.7
410
311
091
G.6
553211955308
837663084579
016115407095
G.5
0587
9513
0446
G.4
74964002871491093076258371667835123
77213770009189677685036045669039328
28738549977549185662489314631569153
G.3
1965214538
0434139645
9911417209
G.2
91144
81240
38096
G.1
52275
84187
90428
ĐB
952018
499785
338849

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
10,10,18,18
23
32,37,38
44
52
64
75,76,78
87,87
95
00,00,04,08
11,13,13
28
40,41,45
76,79
85,85,87
90,96
09
14,15
28
31,38
40,46,49
53
60,61,62
91,91,95,96,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/01/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 12/01/2025

G.8
33
43
56
G.7
349
022
474
G.6
259282773146
330314764654
166542550811
G.5
5427
3120
5226
G.4
82442337249619848027954938744351198
87331084416852034694227936807520872
99483587806818977007691502668225095
G.3
6802366151
0825353138
8396431952
G.2
36828
27788
90600
G.1
49050
25927
97329
ĐB
400769
115102
812551

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
23,24,27,27,28
33
42,43,46,49
50,51
69
77
92,93,98,98
02,03
20,20,22,27
31,38
41,43
53,54
72,75,76
88
93,94
00,07
11
26,29
50,51,52,55,56
64,65
74
80,82,83,89
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/01/2025

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 05/01/2025

G.8
86
80
29
G.7
081
960
707
G.6
861180059314
895902459985
291567805188
G.5
4092
0271
5576
G.4
75421187121352800474359397407153235
25741709370928739818115692007448832
88516583331053367833406957985965647
G.3
9411707021
5140529426
4710046018
G.2
73514
10013
92096
G.1
95453
53367
51421
ĐB
220506
855300
694943

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,06
11,12,14,14,17
21,21,28
35,39
53
71,74
81,86
92
00,05
13,18
26
32,37
41,45
59
60,67,69
71,74
80,85,87
00,07
15,16,18
21,29
33,33,33
43,47
59
76
80,88
95,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/12/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 29/12/2024

G.8
21
16
81
G.7
995
130
720
G.6
654372248556
660611972779
430376781833
G.5
9386
6720
7441
G.4
31372300125631106708510191097199637
89429116664467759354771003533830404
54503401586891562794453098323479518
G.3
2150745487
5409377276
6294196981
G.2
38849
62439
09131
G.1
07780
83755
56923
ĐB
441966
730976
453730

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,08
11,12,19
21,24
37
43,49
56
66
71,72
80,86,87
95
00,04,06
16
20,29
30,38,39
54,55
66
76,76,77,79
93,97
03,03,09
15,18
20,23
30,31,33,34
41,41
58
78
81,81
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/12/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 22/12/2024

G.8
81
56
72
G.7
826
461
945
G.6
113760806864
997244439068
516125444219
G.5
7732
8968
8450
G.4
92590554828767147447525398705013899
36299411607698098240831542366794298
88026216548866934617755326558804529
G.3
1734622797
1694723008
2804619405
G.2
80013
91282
62288
G.1
74461
21149
82628
ĐB
113917
782471
787547

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,17
26
32,37,39
46,47
50
61,64
71
80,81,82
90,97,99
08
40,43,47,49
54,56
60,61,67,68,68
71,72
80,82
98,99
05
17,19
26,28,29
32
44,45,46,47
50,54
61,69
72
88,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/12/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 15/12/2024

G.8
98
45
58
G.7
766
717
791
G.6
881221018343
126247340476
776409061895
G.5
2445
5954
7273
G.4
25564073991789134821905616492277151
24782349614428167635483239044844591
15866032960260206264697290140228587
G.3
7650749847
6470616526
0513523672
G.2
68732
17583
70907
G.1
31198
18403
06876
ĐB
222664
561143
910931

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,07
12
21,22
32
43,45,47
51
61,64,64,66
91,98,98,99
03,06
17
23,26
34,35
43,45,48
54
61,62
76
81,82,83
91
02,02,06,07
29
31,35
58
64,64,66
72,73,76
87
91,95,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/12/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 08/12/2024

G.8
78
05
96
G.7
623
025
963
G.6
325486607777
193382812388
421539428192
G.5
5482
5759
4694
G.4
93158960780485331329166638184380802
31424162011079650584822151417359780
77181133640676700826758142929025007
G.3
0054421885
4719150406
0390665227
G.2
30917
08722
86646
G.1
76245
48185
21979
ĐB
916397
567357
901676

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
17
23,29
43,44,45
53,54,58
60,63
77,78,78
82,85
97
01,05,06
15
22,24,25
33
57,59
73
80,81,84,85,88
91,96
06,07
14,15
26,27
42,46
63,64,67
76,79
81
90,92,94,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/12/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 01/12/2024

G.8
03
03
53
G.7
238
331
865
G.6
631289093691
893349681228
650465181382
G.5
3398
0726
4866
G.4
91660262883539123568747530556379965
76116127193541237520048335411104905
02811456519042262148236172582752054
G.3
7755300901
2636666190
0513395754
G.2
40763
72924
56741
G.1
36775
54260
60484
ĐB
066278
310354
174941

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,09
12
38
53,53
60,63,63,65,68
75,78
88
91,91,98
03,05
11,12,16,19
20,24,26,28
31,33,33
54
60,66,68
90
04
11,17,18
22,27
33
41,41,48
51,53,54,54
65,66
82,84

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/11/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 24/11/2024

G.8
96
80
65
G.7
799
914
321
G.6
597122885453
735267362732
003000234195
G.5
4160
8457
6251
G.4
63384557673323081156051344564974255
82686349349956838479791564522528952
76858701499307386967754518166203595
G.3
3354449478
8861068630
5916562399
G.2
20050
99600
84240
G.1
80592
95464
56808
ĐB
814764
530452
816791

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
30,34
44,49
50,53,55,56
60,64,67
71,78
84,88
92,96,99
00
10,14
25
30,32,34,36
52,52,52,56,57
64,68
79
80,86
08
21,23
30
40,49
51,51,58
62,65,65,67
73
91,95,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/11/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 17/11/2024

G.8
26
48
98
G.7
721
806
370
G.6
618256004095
142094619506
848952952116
G.5
0558
0907
9021
G.4
42560675152354178169903083370533358
86704245021931749279667915443152826
76842635461151992118103768755554558
G.3
8996384048
8515808199
5625358569
G.2
01199
32992
02637
G.1
13545
12936
33444
ĐB
833062
271382
688830

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05,08
15
21,26
41,45,48
58,58
60,62,63,69
82
95,99
02,04,06,06,07
17
20,26
31,36
48
58
61
79
82
91,92,99
16,18,19
21
30,37
42,44,46
53,55,58
69
70,76
89
95,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/11/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 10/11/2024

G.8
76
00
81
G.7
500
795
530
G.6
489155129770
057636839995
889552335731
G.5
7692
2350
2121
G.4
54298726532440443947271247684925970
20313066432593317686221758878843414
38843475009001375899841201169183560
G.3
0272062888
8338154363
9190023446
G.2
17998
29928
54636
G.1
44077
17819
04863
ĐB
319855
323440
909254

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,04
12
20,24
47,49
53,55
70,70,76,77
88
91,92,98,98
00
13,14,19
28
33
40,43
50
63
75,76
81,83,86,88
95,95
00,00
13
20,21
30,31,33,36
43,46
54
60,63
81
91,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/11/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 03/11/2024

G.8
13
01
39
G.7
358
517
236
G.6
304986081840
629215500485
921676915075
G.5
5152
8897
0224
G.4
39286827225590048898353811682099273
91770056852249140464510583297563138
76464163969579750049038855382351955
G.3
3829425144
3751532774
3393659154
G.2
06718
25829
37423
G.1
37511
23173
93769
ĐB
645811
329174
657330

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,08
11,11,13,18
20,22
40,44,49
52,58
73
81,86
94,98
01
15,17
29
38
50,58
64
70,73,74,74,75
85,85
91,92,97
16
23,23,24
30,36,36,39
49
54,55
64,69
75
85
91,96,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/10/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 27/10/2024

G.8
42
25
60
G.7
907
231
132
G.6
168550438371
359144841607
933040364566
G.5
2725
0062
0674
G.4
64576907666662098632130383260706806
80107308810591551558740982868830248
44789486736159188441059170690082342
G.3
5404890480
5268451662
8298812828
G.2
57906
25529
75266
G.1
51170
80035
68679
ĐB
417287
062909
607572

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,06,07,07
20,25
32,38
42,43,48
66
70,71,76
80,85,87
07,07,09
15
25,29
31,35
48
58
62,62
81,84,84,88
91,98
00
17
28
30,32,36
41,42
60,66,66
72,73,74,79
88,89
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/10/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 20/10/2024

G.8
32
89
76
G.7
479
882
729
G.6
446642428509
842233922796
154768955504
G.5
9896
5751
1217
G.4
62389758445741403936938885306864979
08409061565531312385213126875260295
76874826013465834969683546229271848
G.3
2108121510
2397322280
6006063032
G.2
54672
82676
22121
G.1
91376
16833
77351
ĐB
969030
019804
521527

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
10,14
30,32,36
42,44
66,68
72,76,79,79
81,88,89
96
04,09
12,13
22
33
51,52,56
73,76
80,82,85,89
92,95,96
01,04
17
21,27,29
32
47,48
51,54,58
60,69
74,76
92,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/10/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 13/10/2024

G.8
34
12
90
G.7
183
344
956
G.6
009143217960
882049424216
478031607132
G.5
7606
5430
2250
G.4
47595478590295822556865631466068117
12184874980593886849989596799964175
86854735163992573118889662414233592
G.3
0601268666
6656393919
0346848928
G.2
38085
36051
54685
G.1
21688
20017
77996
ĐB
757785
061586
474036

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
12,17
21
34
56,58,59
60,60,63,66
83,85,85,88
91,95
12,16,17,19
20
30,38
42,44,49
51,59
63
75
84,86
98,99
16,18
25,28
32,36
42
50,54,56
60,66,68
80,85
90,92,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/10/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 06/10/2024

G.8
23
40
45
G.7
544
952
612
G.6
425552854311
333727294526
142097197922
G.5
5943
8370
1491
G.4
25223061880742633234655950305464086
20225557271865312820949572516461102
96995892267447106542606305991627998
G.3
5114727314
8065730962
5274506193
G.2
50539
46863
26774
G.1
36411
21018
54909
ĐB
058651
046391
934750

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,11,14
23,23,26
34,39
43,44,47
51,54,55
85,86,88
95
02
18
20,25,26,27,29
37
40
52,53,57,57
62,63,64
70
91
09
12,16,19
20,22,26
30
42,45,45
50
71,74
91,93,95,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/09/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 29/09/2024

G.8
81
15
30
G.7
345
983
467
G.6
316268049320
646656460752
908909261568
G.5
5437
6674
7947
G.4
38072743546892903862225852675607146
83442628451680073060454619703476992
77262755034605888495791103657984165
G.3
1150128636
0932583696
3788142237
G.2
67336
50989
60347
G.1
79032
57798
11132
ĐB
480544
768840
150120

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,04
20,29
32,36,36,37
44,45,46
54,56
62,62
72
81,85
00
15
25
34
40,42,45,46
52
60,61,66
74
83,89
92,96,98
03
10
20,26
30,32,37
47,47
58
62,65,67,68
79
81,89
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/09/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 22/09/2024

G.8
63
35
21
G.7
666
165
582
G.6
869457893198
437147169326
607216402049
G.5
7350
4876
8621
G.4
28800303632088924535014339924941249
13983068284403368293142975248396958
90425861150990442852267423367886948
G.3
1759649877
7307627550
7195223749
G.2
41731
87897
66317
G.1
64014
05074
04536
ĐB
151528
245557
163019

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
14
28
31,33,35
49,49
50
63,63,66
77
89,89
94,96,98
16
26,28
33,35
50,57,58
65
71,74,76,76
83,83
93,97,97
04
15,17,19
21,21,25
36
40,42,48,49,49
52,52
72,78
82

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/09/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 15/09/2024

G.8
10
08
36
G.7
563
333
717
G.6
683004705845
948071592624
754825994606
G.5
3049
1723
7920
G.4
05702796934306504170050869650836642
56185017885545533510066910004183302
12994028238252080399701642980190572
G.3
9648610748
4356545693
5881839518
G.2
63563
31245
84450
G.1
92811
85207
36290
ĐB
278438
904459
613601

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,08
10,11
30,38
42,45,48,49
63,63,65
70,70
86,86
93
02,07,08
10
23,24
33
41,45
55,59,59
65
80,85,88
91,93
01,01,06
17,18,18
20,20,23
36
48
50
64
72
90,94,99,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/09/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 08/09/2024

G.8
37
42
40
G.7
744
578
236
G.6
196066204163
546945001079
317859355759
G.5
8655
5943
7373
G.4
87436686285363660281301250806843184
30360970956195622839011145041321332
84685288896829167267602926007921878
G.3
7855575119
2285025382
7581998641
G.2
76470
24117
25851
G.1
88784
35584
87346
ĐB
503373
807091
312725

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
19
20,25,28
36,36,37
44
55,55
60,63,68
70,73
81,84,84
00
13,14,17
32,39
42,43
50,56
60,69
78,79
82,84
91,95
19
25
35,36
40,41,46
51,59
67
73,78,78,79
85,89
91,92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/09/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 01/09/2024

G.8
78
06
23
G.7
014
779
042
G.6
250797159545
740072114263
347736812086
G.5
7126
9567
4349
G.4
83758050411545451136522921244738685
67415243905714543417117618108024533
50451366708827254448147754446219260
G.3
4056060330
6610798648
8153782647
G.2
36511
47678
19800
G.1
81681
12454
52784
ĐB
014193
082354
498678

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
11,14,15
26
30,36
41,45,47
54,58
60
78
81,85
92,93
00,06,07
11,15,17
33
45,48
54,54
61,63,67
78,79
80
90
00
23
37
42,47,48,49
51
60,62
70,72,75,77,78
81,84,86

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/08/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 25/08/2024

G.8
32
86
38
G.7
508
697
049
G.6
082226836549
257025935941
000522450715
G.5
1662
7874
4464
G.4
54847120265705152647625455304013232
53522637792353700608184944480897512
11178086185434762848107270418885590
G.3
9734261244
3782464604
8432702245
G.2
85840
82337
40125
G.1
36299
60435
08850
ĐB
158019
544552
082488

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
19
22,26
32,32
40,40,42,44,45,47,47,49
51
62
83
99
04,08,08
12
22,24
35,37,37
41
52
70,74,79
86
93,94,97
05
15,18
25,27,27
38
45,45,47,48,49
50
64
78
88,88
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/08/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 18/08/2024

G.8
43
03
77
G.7
212
989
336
G.6
919050380339
433814050492
467206701920
G.5
8910
6930
8700
G.4
51023237731431057443103402031827377
13712252740360631544529848466051772
30108964031902163427635236042403179
G.3
1048110296
9879458035
1603027929
G.2
25709
29461
35230
G.1
80184
11269
33704
ĐB
723457
128312
761460

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
10,10,12,18
23
38,39
40,43,43
57
73,77
81,84
90,96
03,05,06
12,12
30,35,38
44
60,61,69
72,74
84,89
92,94
00,03,04,08
20,21,23,24,27,29
30,30,36
60
70,72,77,79

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/08/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 11/08/2024

G.8
74
39
52
G.7
423
373
450
G.6
835085396681
173049516905
079805812873
G.5
7353
0346
7635
G.4
11343302733197160412112406470695467
94406691754738487771075521642836079
22417563975901561806193186922122456
G.3
3531623214
3742938755
5226658575
G.2
46571
26969
88500
G.1
93356
39698
58131
ĐB
828941
528987
137859

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
12,14,16
23
39
40,41,43
50,53,56
67
71,71,73,74
81
05,06
28,29
30,39
46
51,52,55
69
71,73,75,79
84,87
98
00,06
15,17,18
21
31,35
50,52,56,59
66
73,75
81
97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/08/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 04/08/2024

G.8
47
32
11
G.7
289
576
845
G.6
817280431097
129713236818
876353901958
G.5
5392
8796
0334
G.4
32728847696786422833471799948079771
84001587964881015054560477071217860
66298538089885786665293084914913274
G.3
5033279925
7003696035
7759209251
G.2
31704
46666
20127
G.1
91491
43585
97009
ĐB
178296
211817
289907

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
25,28
32,33
43,47
64,69
71,72,79
80,89
91,92,96,97
01
10,12,17,18
23
32,35,36
47
54
60,66
76
85
96,96,97
07,08,08,09
11
27
34
45,49
51,57,58
63,65
74
90,92,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/07/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 28/07/2024

G.8
57
93
06
G.7
448
329
828
G.6
146540487757
376409333283
564735450280
G.5
0101
7800
5656
G.4
07429569062951488927773476523371948
46334019537074573788064851911950945
57378738365472083748295008876237844
G.3
2526884949
5733229526
8402434121
G.2
66797
34074
05317
G.1
78114
84493
90923
ĐB
776333
692806
245722

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,06
14,14
27,29
33,33
47,48,48,48,49
57,57
65,68
97
00,06
19
26,29
32,33,34
45,45
53
64
74
83,85,88
93,93
00,06
17
20,21,22,23,24,28
36
44,45,47,48
56
62
78
80

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/07/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 21/07/2024

G.8
87
66
76
G.7
238
247
908
G.6
918810272172
753101770606
855657531511
G.5
7914
7565
5876
G.4
82550280671639866389078824617435746
32660797458859234403086312025520681
32694553167033456470409418008914218
G.3
4956146887
2405885848
7235233113
G.2
69350
08073
68959
G.1
80330
71779
42669
ĐB
320064
205963
562945

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14
27
30,38
46
50,50
61,64,67
72,74
82,87,87,88,89
98
03,06
31,31
45,47,48
55,58
60,63,65,66
73,77,79
81
92
08
11,13,16,18
34
41,45
52,53,56,59
69
70,76,76
89
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/07/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 14/07/2024

G.8
63
02
74
G.7
044
941
302
G.6
588467879302
489762517703
353554638558
G.5
1953
3886
1222
G.4
52795529374627974290279222146826587
43743447236125401108027202620015726
00737172920859627751289880484719652
G.3
6182020409
2270976027
2240044657
G.2
50371
30311
59030
G.1
35199
03021
56524
ĐB
712929
670927
891032

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,09
20,22,29
37
44
53
63,68
71,79
84,87,87
90,95,99
00,02,03,08,09
11
20,21,23,26,27,27
41,43
51,54
86
97
00,02
22,24
30,32,35,37
47
51,52,57,58
63
74
88
92,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/07/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 07/07/2024

G.8
27
63
38
G.7
859
779
734
G.6
883300387309
538818480992
663952678974
G.5
8787
9526
8428
G.4
17641175577026225806110811463843822
43486205806166184649169643856794612
15733867458787783209531015372071611
G.3
5895039753
8247293918
6658826152
G.2
00852
70575
37371
G.1
42358
25549
47490
ĐB
468856
652334
090206

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,09
22,27
33,38,38
41
50,52,53,56,57,58,59
62
81,87
12,18
26
34
48,49,49
61,63,64,67
72,75,79
80,86,88
92
01,06,09
11
20,28
33,34,38,39
45
52
67
71,74,77
88
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/06/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 30/06/2024

G.8
69
84
04
G.7
422
171
705
G.6
172883674391
496660017184
805876681813
G.5
8243
6326
2428
G.4
46041999309453378203699447892360448
67394725281012375968385974564742221
99539042400654433359928982866712763
G.3
2687436481
5377832425
2150895572
G.2
73855
82883
80145
G.1
48622
42843
33763
ĐB
518901
097723
743942

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03
22,22,23,28
30,33
41,43,44,48
55
67,69
74
81
91
01
21,23,23,25,26,28
43,47
66,68
71,78
83,84,84
94,97
04,05,08
13
28
39
40,42,44,45
58,59
63,63,67,68
72
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/06/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 23/06/2024

G.8
41
99
59
G.7
959
817
348
G.6
539462327209
771654478926
246989729983
G.5
9715
2620
3747
G.4
14738616617886307084271712006612974
61615891289336603004790931938088683
95106794179529638094789552842122391
G.3
8618282403
4889526753
3717359563
G.2
09566
18892
48865
G.1
51092
04886
76385
ĐB
638955
567164
464423

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,09
15
32,38
41
55,59
61,63,66,66
71,74
82,84
92,94
04
15,16,17
20,26,28
47
53
64,66
80,83,86
92,93,95,99
06
17
21,23
47,48
55,59
63,65,69
72,73
83,85
91,94,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/06/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 16/06/2024

G.8
92
40
20
G.7
276
126
305
G.6
252271050403
764723843075
829217572363
G.5
5078
2206
1058
G.4
34436586175567901985250726363105969
03950400558078948958837806802490302
65196898253705522283805707934074553
G.3
6784301152
5138897837
1336032907
G.2
26935
13443
22574
G.1
73794
64493
78343
ĐB
945838
976784
960290

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05
17
22
31,35,36,38
43
52
69
72,76,78,79
85
92,94
02,06
24,26
37
40,43,47
50,55,58
75
80,84,84,88,89
93
05,07
20,25
40,43
53,55,57,58
60,63
70,74
83
90,92,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/06/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 09/06/2024

G.8
14
76
49
G.7
140
522
401
G.6
989586362667
089388148823
753997876559
G.5
4848
0865
8773
G.4
31213069226677916407865096655040049
16275726133139221036012176984682479
26071546123449355194844844114526689
G.3
4061507489
7723869887
8619856308
G.2
17892
48624
16674
G.1
58646
93779
20050
ĐB
869227
110288
987763

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,09
13,14,15
22,27
36
40,46,48,49
50
67
79
89
92,95
13,14,17
22,23,24
36,38
46
65
75,76,79,79
87,88
92,93
01,08
12
39
45,49
50,59
63
71,73,74
84,87,89
93,94,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/06/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 02/06/2024

G.8
94
19
90
G.7
564
995
028
G.6
185989641480
801541679889
161010742662
G.5
0722
3246
9465
G.4
38976424870392730580564175948954100
91786804462270185747252056867782728
16546412652868086227573873512948426
G.3
7281584842
0030578449
8730768955
G.2
89624
07063
85610
G.1
96831
62412
99541
ĐB
360184
221983
474651

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
15,17
22,24,27
31
42
59
64,64
76
80,80,84,87,89
94
01,05,05
12,15,19
28
46,46,47,49
63,67
77
83,86,89
95
07
10,10
26,27,28,29
41,46
51,55
62,65,65
74
80,87
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/05/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 26/05/2024

G.8
40
60
02
G.7
182
099
999
G.6
699252471054
521003269926
004110794884
G.5
9931
0251
0392
G.4
54724451716252787990787318206827759
48891000295835614839394989280747798
31940621797907565909485260685659227
G.3
8006862003
8615354969
2817732581
G.2
81495
00401
29930
G.1
93922
30738
65365
ĐB
737647
295126
294846

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
22,24,27
31,31
40,47,47
54,59
68,68
71
82
90,92,95
01,07
10
26,26,26,29
38,39
51,53,56
60,69
91,98,98,99
02,09
26,27
30
40,41,46
56
65
75,77,79,79
81,84
92,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/05/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 19/05/2024

G.8
46
65
30
G.7
766
369
870
G.6
573526824445
166936868992
480085814675
G.5
1759
4983
6613
G.4
02379026770514710493902310981477099
51513434709032091484451792507270978
69737348400597749809718194996381092
G.3
5003751979
8932653009
1909722620
G.2
10671
64357
52264
G.1
41803
62959
01582
ĐB
219024
168593
589920

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
14
24
31,35,37
45,46,47
59
66
71,77,79,79
82
93,99
09
13
20,26
57,59
65,69,69
70,72,78,79
83,84,86
92,93
00,09
13,19
20,20
30,37
40
63,64
70,75,77
81,82
92,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/05/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 12/05/2024

G.8
36
00
95
G.7
804
474
901
G.6
255021295133
264707976157
440072841929
G.5
0386
9910
5223
G.4
62042259952347914917079078069392269
42331225908339216721960594350529135
22228162110459434530087174707323945
G.3
5632984171
1416798771
4958358467
G.2
17364
79958
54817
G.1
10012
05143
70574
ĐB
741575
539211
009572

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,07
12,17
29,29
33,36
42
50
64,69
71,75,79
86
93,95
00,05
10,11
21
31,35
43,47
57,58,59
67
71,74
90,92,97
00,01
11,17,17
23,28,29
30
45
67
72,73,74
83,84
94,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/05/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 05/05/2024

G.8
73
89
81
G.7
462
471
071
G.6
865632291842
180245310005
779167160619
G.5
0019
7204
0729
G.4
70600859202209921850973096587269173
74832814600615728318408537007355020
03690366682481829385974987412645674
G.3
6247076671
3110689749
9690682717
G.2
78343
82609
42881
G.1
44710
77596
59969
ĐB
879830
442385
464482

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,09
10,19
20,29
30
42,43
50,56
62
70,71,72,73,73
99
02,04,05,06,09
18
20
31,32
49
53,57
60
71,73
85,89
96
06
16,17,18,19
26,29
68,69
71,74
81,81,82,85
90,91,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/04/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 28/04/2024

G.8
43
87
45
G.7
517
209
385
G.6
101156973104
226306681190
941939687767
G.5
9325
3277
3804
G.4
70126135470735212819906366185437710
25147715526440716629994756647164276
47234884282355928890835118433075588
G.3
9588710040
4284989850
5352371430
G.2
62901
32202
19365
G.1
36902
69453
33160
ĐB
508953
659746
602561

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,04
10,11,17,19
25,26
36
40,43,47
52,53,54
87
97
02,07,09
29
46,47,49
50,52,53
63,68
71,75,76,77
87
90
04
11,19
23,28
30,30,34
45
59
60,61,65,67,68
85,88
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/04/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 21/04/2024

G.8
28
93
55
G.7
908
535
479
G.6
618011575769
141587413811
245343221306
G.5
1680
0989
2498
G.4
69888207462645632021445570546907799
37497453929315847943568440682403766
54298132709027898628965537549773180
G.3
8917932057
5541918016
0509180815
G.2
44914
73297
29338
G.1
72335
24201
72773
ĐB
975735
943309
371556

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
14
21,28
35,35
46
56,57,57,57
69,69
79
80,80,88
99
01,09
11,15,16,19
24
35
41,43,44
58
66
89
92,93,97,97
06
15
22,28
38
53,53,55,56
70,73,78,79
80
91,97,98,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/04/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 14/04/2024

G.8
91
78
69
G.7
025
365
430
G.6
428266495678
625974675687
825798032443
G.5
9990
4570
4284
G.4
70332184091725613122059022801031895
88555830950940398261403651572893203
38574442454887087723716935830759692
G.3
6568783161
4534753531
6604254083
G.2
40737
85963
31036
G.1
60590
09435
97301
ĐB
655444
952073
402478

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,09
10
22,25
32,37
44,49
56
61
78
82,87
90,90,91,95
03,03
28
31,35
47
55,59
61,63,65,65,67
70,73,78
87
95
01,03,07
23
30,36
42,43,45
57
69
70,74,78
83,84
92,93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/04/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 07/04/2024

G.8
22
51
20
G.7
160
515
240
G.6
142387887110
282707940144
361740621303
G.5
0773
7621
2573
G.4
18749908141383709653901027572908552
89161829134737483111444538056664527
76443717274811331320947549195037220
G.3
3492237415
3348312115
1789089761
G.2
99604
33875
00643
G.1
09521
40026
04717
ĐB
097473
388389
535569

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04
10,14,15
21,22,22,23,29
37
49
52,53
60
73,73
88
11,13,15,15
21,26,27,27
44
51,53
61,66
74,75
83,89
94
03
13,17,17
20,20,20,27
40,43,43
50,54
61,62,69
73
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 31/03/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 31/03/2024

G.8
68
51
83
G.7
108
805
806
G.6
656572102376
632308088538
300814511399
G.5
6999
0393
4659
G.4
34692677293854394555300059362039472
41375055717463588530579435659427002
47667129511838403317471577801944199
G.3
4118912646
2558410494
0639664197
G.2
46910
45902
65562
G.1
88222
92299
25042
ĐB
540769
237298
721159

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,08
10,10
20,22,29
43,46
55
65,68,69
72,76
89
92,99
02,02,05,08
23
30,35,38
43
51
71,75
84
93,94,94,98,99
06,08
17,19
42
51,51,57,59,59
62,67
83,84
96,97,99,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/03/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 24/03/2024

G.8
94
77
66
G.7
081
914
971
G.6
505799031143
729238336384
125303484470
G.5
3550
1468
8537
G.4
83416854153803816740722735127355590
04381632922556199762887218298229161
05116734021733315507439050143943415
G.3
4190481185
1266050652
9860603845
G.2
99259
74443
35670
G.1
73789
62739
90578
ĐB
915826
620045
792585

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,04
15,16
26
38
40,43
50,57,59
73,73
81,85,89
90,94
14
21
33,39
43,45
52
60,61,61,62,68
77
81,82,84
92,92
02,05,06,07
15,16
33,37,39
45,48
53
66
70,70,71,78
85

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/03/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 17/03/2024

G.8
26
38
88
G.7
606
414
984
G.6
920722774017
019029774590
516366244403
G.5
5529
0554
5830
G.4
31797294640788166603587150732713739
39586430054103466363830522377752695
22045211865819904639210873393247394
G.3
5766586867
5040106547
1165386842
G.2
51606
10280
08836
G.1
60854
37654
72741
ĐB
453065
522925
122425

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,06,06,07
15,17
26,27,29
39
54
64,65,65,67
77
81
97
01,05
14
25
34,38
47
52,54,54
63
77,77
80,86
90,90,95
03
24,25
30,32,36,39
41,42,45
53
63
84,86,87,88
94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/03/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 10/03/2024

G.8
92
62
77
G.7
513
439
225
G.6
436336481877
569863400423
787607101731
G.5
0454
7622
1666
G.4
65834144784423014849345383716838918
01219670025169371083701469945291719
22354563606932733658970611887141741
G.3
1967610712
8256437006
3511560035
G.2
49744
40287
69384
G.1
05526
73673
43083
ĐB
953199
312636
734973

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12,13,18
26
30,34,38
44,48,49
54
63,68
76,77,78
92,99
02,06
19,19
22,23
36,39
40,46
52
62,64
73
83,87
93,98
10,15
25,27
31,35
41
54,58
60,61,66
71,73,76,77
83,84

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/03/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 03/03/2024

G.8
52
14
68
G.7
358
325
502
G.6
162706905376
614480788867
947964528455
G.5
3936
3489
9505
G.4
85039928547605965024986701032790504
42821653360891109134296014982793907
08187922945444184212848641841764175
G.3
4798077889
7342569769
4132843591
G.2
20088
22223
48872
G.1
60266
01834
18364
ĐB
273043
250788
483028

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
24,27,27
36,39
43
52,54,58,59
66
70,76
80,88,89
90
01,07
11,14
21,23,25,25,27
34,34,36
44
67,69
78
88,89
02,05
12,17
28,28
41
52,55
64,64,68
72,75,79
87
91,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/02/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 25/02/2024

G.8
27
87
19
G.7
580
671
172
G.6
861449664516
529812240079
965237658515
G.5
2026
6456
8948
G.4
96973446535068976156514927251857301
49534329361827698253049408843219404
90813070472207773458751658096922518
G.3
8200584056
3707025386
0719490669
G.2
19825
51290
13230
G.1
03149
48578
92302
ĐB
195174
392726
195571

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,05
14,16,18
25,26,27
49
53,56,56
66
73,74
80,89
92
04
24,26
32,34,36
40
53,56
70,71,76,78,79
86,87
90,98
02
13,15,18,19
30
47,48
52,58
65,65,69,69
71,72,77
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/02/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 18/02/2024

G.8
90
22
97
G.7
427
366
064
G.6
274631595874
158927162375
492538911604
G.5
5547
6043
7764
G.4
61869149088194172640310245061353476
66552113833323750927309365623807323
52088364539222560057824047921868522
G.3
0321921295
5661304170
6117356232
G.2
49862
11201
53594
G.1
97868
09252
75282
ĐB
901656
874539
241415

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
13,19
24,27
40,41,46,47
56,59
62,68,69
74,76
90,95
01
13,16
22,23,27
36,37,38,39
43
52,52
66
70,75
83,89
04,04
15,18
22,25,25
32
53,57
64,64
73
82,88
91,94,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/02/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 11/02/2024

G.8
18
30
90
G.7
469
071
767
G.6
943480591164
621782041100
103092718171
G.5
6830
3882
4440
G.4
51236793927828190084891495939401501
69952608210557624402695726625130178
87026306752565548130504908931989263
G.3
3098476648
3299004972
7478720720
G.2
43150
31299
37216
G.1
61803
26788
57618
ĐB
026682
109954
507808

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03
18
30,34,36
48,49
50,59
64,69
81,82,84,84
92,94
00,02,04
17
21
30
51,52,54
71,72,72,76,78
82,88
90,99
08
16,18,19
20,26
30,30
40
55
63,67
71,71,75
87
90,90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/02/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 04/02/2024

G.8
83
92
26
G.7
283
838
136
G.6
364473678583
092320085364
651901908278
G.5
7450
5211
9146
G.4
22904653478816516514247662078382871
95012215020745897503867834208808262
52530053040685420541262834361666940
G.3
4497746477
9211232408
3140800510
G.2
42371
33799
37850
G.1
41718
02003
88778
ĐB
286017
084414
959134

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
14,17,18
44,47
50
65,66,67
71,71,77,77
83,83,83,83
02,03,03,08,08
11,12,12,14
23
38
58
62,64
83,88
92,99
04,08
10,16,19
26
30,34,36
40,41,46
50,54
78,78
83
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/01/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 28/01/2024

G.8
91
69
44
G.7
820
029
766
G.6
704418289756
651528142374
763100548132
G.5
7431
7918
1099
G.4
71318612459488132994756887624890011
26310832880126488848688627907427631
01627910184101309438357807844383972
G.3
6213753563
9157369909
9232153083
G.2
86107
22995
20571
G.1
31971
45767
89360
ĐB
229909
854091
816662

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,09
11,18
20,28
31,37
44,45,48
56
63
71
81,88
91,94
09
10,14,15,18
29
31
48
62,64,67,69
73,74,74
88
91,95
13,18
21,27
31,32,38
43,44
54
60,62,66
71,72
80,83
99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/01/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 21/01/2024

G.8
57
08
41
G.7
741
729
391
G.6
954778806476
131651056084
167670626552
G.5
0139
6451
0230
G.4
99416844096634998913582785755469373
42008896830414067722318082936227656
84839610959875095159545064929526259
G.3
7835311795
4439436739
7992448019
G.2
08738
67315
35313
G.1
14017
21868
98158
ĐB
898524
993529
491635

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
13,16,17
24
38,39
41,47,49
53,54,57
73,76,78
80
95
05,08,08,08
15,16
22,29,29
39
40
51,56
62,68
83,84
94
06
13,19
24
30,35,39
41
50,52,58,59,59
62
76
91,95,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/01/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 14/01/2024

G.8
23
85
50
G.7
606
593
932
G.6
481687886934
752788989813
929304381360
G.5
9919
8163
5376
G.4
64419648514870720909311670869670645
45928564596179278349937353205001655
36287197310149524570084261568982480
G.3
7713622879
9235847786
2942611816
G.2
48005
00662
50168
G.1
61285
59000
85640
ĐB
657413
571470
909300

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,06,07,09
13,16,19,19
23
34,36
45
51
67
79
85,88
96
00
13
27,28
35
49
50,55,58,59
62,63
70
85,86
92,93,98
00
16
26,26
31,32,38
40
50
60,68
70,76
80,87,89
93,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/01/2024

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 07/01/2024

G.8
12
22
31
G.7
225
437
522
G.6
417425781710
155434056313
588291280010
G.5
8012
0219
7421
G.4
87101254462751122513066755801286494
14839074955122247175220406967054692
90002608018768825132095493128370447
G.3
0936410867
9421701777
0023094014
G.2
13387
10933
56676
G.1
05299
44959
47611
ĐB
930313
233955
082618

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
10,11,12,12,12,13,13
25
46
64,67
74,75,78
87
94,99
05
13,17,19
22,22
33,37,39
40
54,55,59
70,75,77
92,95
01,02
10,11,14,18
21,22,28
30,31,32
47,49
76
82,83,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 31/12/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 31/12/2023

G.8
28
56
78
G.7
728
235
611
G.6
033884572052
777008637631
058854369420
G.5
5677
0444
9249
G.4
77988830182897140430743901826390373
13425168731026904432094252255168223
34667208476454040756006357698739175
G.3
6204091004
2985378647
7399808831
G.2
06679
99633
67206
G.1
22537
13022
37338
ĐB
259994
382156
966248

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
18
28,28
30,37,38
40
52,57
63
71,73,77,79
88
90,94
22,23,25,25
31,32,33,35
44,47
51,53,56,56
63,69
70,73
06
11
20
31,35,36,38
40,47,48,49
56
67
75,78
87,88
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/12/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 24/12/2023

G.8
15
12
90
G.7
514
239
995
G.6
582036393132
637867516240
936541780680
G.5
8514
2787
8566
G.4
02657016061967473045289769788342855
77249234153545989233277247530137416
80284347181517889091113032095758888
G.3
2528852989
6422921964
7020610863
G.2
85602
16435
47219
G.1
50115
46130
94452
ĐB
821412
346316
240358

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06
12,14,14,15,15
20
32,39
45
55,57
74,76
83,88,89
01
12,15,16,16
24,29
30,33,35,39
40,49
51,59
64
78
87
03,06
18,19
52,57,58
63,65,66
78,78
80,84,88
90,91,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/12/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 17/12/2023

G.8
43
74
75
G.7
171
585
823
G.6
749487197461
263947820561
868394506150
G.5
2009
4923
0139
G.4
55218307031593344374021420840445845
71105965159132551361496085533464014
59209181720314936137606277160559513
G.3
5979604543
4409364945
4565092745
G.2
56974
91350
13542
G.1
73148
83410
51950
ĐB
638942
143390
391536

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,04,09
18,19
33
42,42,43,43,45,48
61
71,74,74
94,96
05,08
10,14,15
23,25
34,39
45
50
61,61
74
82,85
90,93
05,09
13
23,27
36,37,39
42,45,49
50,50,50,50
72,75
83

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/12/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 10/12/2023

G.8
95
98
53
G.7
606
862
581
G.6
802774199306
315748337066
543286304054
G.5
6125
5230
8663
G.4
27856118395331888116764363950029375
09979955996009563127474454076758451
89202446444182701961718426100523208
G.3
1929871270
0041842254
2947065181
G.2
14380
59391
38632
G.1
41148
55110
48394
ĐB
793321
300589
323859

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06,06
16,18,19
21,25,27
36,39
48
56
70,75
80
95,98
10,18
27
30,33
45
51,54,57
62,66,67
79
89
91,95,98,99
02,05,08
27
30,32,32
42,44
53,54,59
61,63
70
81,81
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/12/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 03/12/2023

G.8
30
14
95
G.7
620
762
157
G.6
987081065410
905731303724
560479112351
G.5
5938
9850
6373
G.4
88814809152181477233093007123832630
49447550855604458677832102972936317
76104801719218879776771881107931191
G.3
5276749813
4285742938
3798592431
G.2
19631
35309
29482
G.1
24009
33858
80444
ĐB
285556
425171
685570

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06,09
10,13,14,14,15
20
30,30,31,33,38,38
56
67
70
09
10,14,17
24,29
30,38
44,47
50,57,57,58
62
71,77
85
04,04
11
31
44
51,57
70,71,73,76,79
82,85,88,88
91,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/11/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 26/11/2023

G.8
47
32
59
G.7
030
899
928
G.6
215124740406
300644625122
858048760192
G.5
3214
7880
7060
G.4
23918014809279415486938279299605458
32050492651485530012875585970246319
08629745495001572137436636410726541
G.3
5167556374
8730989145
1363264079
G.2
07395
04196
98188
G.1
69552
76685
89911
ĐB
350037
094895
620552

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
14,18
27
30,37
47
51,52,58
74,74,75
80,86
94,95,96
02,06,09
12,19
22
32
45
50,55,58
62,65
80,85
95,96,99
07
11,15
28,29
32,37
41,49
52,59
60,63
76,79
80,88
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/11/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 19/11/2023

G.8
60
81
11
G.7
497
362
603
G.6
071981856123
677194785476
584025428280
G.5
7300
8151
3698
G.4
72368551279979200876937352407714711
39616528921089257944226285850782160
05220384234656592724306197548851331
G.3
2100614489
2984451297
3737986693
G.2
00571
82800
47582
G.1
80405
45805
68857
ĐB
615960
710668
961484

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05,06
11,19
23,27
35
60,60,68
71,76,77
85,89
92,97
00,05,07
16
28
44,44
51
60,62,68
71,76,78
81
92,92,97
03
11,19
20,23,24
31
40,42
57
65
79
80,82,84,88
93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/11/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 12/11/2023

G.8
61
18
38
G.7
448
851
782
G.6
283351586712
634072733277
933153446477
G.5
6643
8739
4680
G.4
66381453578859984505732780719610976
55280397371989458603121713368987346
77076982904794404576980911187687365
G.3
6096046299
2272372074
8832297916
G.2
73986
43603
67245
G.1
95023
00309
86660
ĐB
879516
647492
755914

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
12,16
23
33
43,48
57,58
60,61
76,78
81,86
96,99,99
03,03,09
18
23
37,39
40,46
51
71,73,74,77
80,89
92,94
14,16
22
31,38
44,44,45
60,65
76,76,76,77
80,82
90,91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/11/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 05/11/2023

G.8
77
96
48
G.7
666
767
677
G.6
070568623803
683775728765
995126276931
G.5
2672
2707
4245
G.4
89408004727014974233097019683089001
93594803375217192866188879701630933
00135665998047244344030862608552350
G.3
6112579331
1845616016
2858097394
G.2
27584
55622
04060
G.1
25893
77677
62031
ĐB
456669
413022
893292

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,01,03,05,08
25
30,31,33
49
62,66,69
72,72,77
84
93
07
16,16
22,22
33,37,37
56
65,66,67
71,72,77
87
94,96
27
31,31,35
44,45,48
50,51
60
72,77
80,85,86
92,94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/10/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 29/10/2023

G.8
41
07
16
G.7
960
992
347
G.6
089673543995
914011597211
115830765834
G.5
6383
1652
6236
G.4
61374551141158039171548356935232386
58119839989596148419920691469701244
66280643204523784831255826706744372
G.3
9543031757
9888944072
9787814561
G.2
82550
08479
26207
G.1
06615
11451
28802
ĐB
724368
070271
399140

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,15
30,35
41
50,52,54,57
60,68
71,74
80,83,86
95,96
07
11,19,19
40,44
51,52,59
61,69
71,72,79
89
92,97,98
02,07
16
20
31,34,36,37
40,47
58
61,67
72,76,78
80,82

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/10/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 22/10/2023

G.8
89
99
77
G.7
396
077
131
G.6
907627561896
609875333134
341364477953
G.5
3388
6521
6284
G.4
36450776493792391807460115143871808
65053022493740745285473396716232212
27398347914793301332209329795914380
G.3
4245598985
5057823361
6003912643
G.2
74572
22344
85726
G.1
39659
76934
02851
ĐB
402281
027100
898010

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,08
11
23
38
49
50,55,56,59
72,76
81,85,88,89
96,96
00,07
12
21
33,34,34,39
44,49
53
61,62
77,78
85
98,99
10,13
26
31,32,32,33,39
43,47
51,53,59
77
80,84
91,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/10/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 15/10/2023

G.8
69
11
15
G.7
436
331
209
G.6
024395512880
380035218689
853680779137
G.5
6041
5648
9297
G.4
84385206428834464370803628922453285
33820086579973730474753293166312754
56997072668466552409349875978648113
G.3
0808313293
6445968994
9448222909
G.2
91873
05616
19440
G.1
50135
31695
87749
ĐB
289176
198112
001392

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
24
35,36
41,42,43,44
51
62,69
70,73,76
80,83,85,85
93
00
11,12,16
20,21,29
31,37
48
54,57,59
63
74
89
94,95
09,09,09
13,15
36,37
40,49
65,66
77
82,86,87
92,97,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/10/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 08/10/2023

G.8
18
44
56
G.7
374
045
998
G.6
870022541221
047785244987
256376618984
G.5
4402
2354
3091
G.4
20150091925123130525948232759371484
36175655014661600796960549004073448
18622221069243433684198845261436975
G.3
8324265976
6179969281
4106170875
G.2
66096
36821
82023
G.1
60060
61521
82484
ĐB
328783
574660
494481

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02
18
21,23,25
31
42
50,54
60
74,76
83,84
92,93,96
01
16
21,21,24
40,44,45,48
54,54
60
75,77
81,87
96,99
06
14
22,23
34
56
61,61,63
75,75
81,84,84,84,84
91,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/10/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 01/10/2023

G.8
64
98
33
G.7
980
014
328
G.6
604295187952
069868498483
539780696936
G.5
5256
2062
1945
G.4
44658829204258901717684411351327581
07151745346032978142225663816320544
26885250868465193276578821341686079
G.3
5003534989
5148999615
0259133013
G.2
50600
92952
69782
G.1
22092
94835
04681
ĐB
740214
724394
677832

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
13,14,17,18
20
35
41,42
52,56,58
64
80,81,89,89
92
14,15
29
34,35
42,44,49
51,52
62,63,66
83,89
94,98,98
13,16
28
32,33,36
45
51
69
76,79
81,82,82,85,86
91,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/09/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 24/09/2023

G.8
00
89
93
G.7
590
432
315
G.6
667913667466
178278887384
973725771135
G.5
7767
1191
3307
G.4
27256831976131632812953502279038736
71056368257252325682013559130940096
89910186689477689076787412379379177
G.3
9029386361
8706979801
7253958294
G.2
52902
89246
94613
G.1
64733
20066
39270
ĐB
298118
514448
911547

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02
12,16,18
33,36
50,56
61,66,66,67
79
90,90,93,97
01,09
23,25
32
46,48
55,56
66,69
82,82,84,88,89
91,96
07
10,13,15
35,37,39
41,47
68
70,76,76,77,77
93,93,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/09/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 17/09/2023

G.8
64
17
27
G.7
591
838
965
G.6
018125151734
770202517593
845230209533
G.5
2123
5426
8596
G.4
62580314198745702594904649652931285
06068498051881823475383030483113830
51296011528275929642061040069773300
G.3
4999640972
0528512231
8082657799
G.2
88273
38168
76090
G.1
70793
02962
30660
ĐB
169440
050246
428620

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15,19
23,29
34
40
57
64,64
72,73
80,81,85
91,93,94,96
02,03,05
17,18
26
30,31,31,38
46
51
62,68,68
75
85
93
00,04
20,20,26,27
33
42
52,52,59
60,65
90,96,96,97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/09/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 10/09/2023

G.8
70
09
93
G.7
306
773
347
G.6
085475040586
865918752416
209576424062
G.5
9754
8859
3259
G.4
19128972214597145823317086698166216
94952440549687433631074521848162910
12958027639006105164564110213669630
G.3
0123847758
5081873315
6778199151
G.2
33550
88200
95737
G.1
24931
38434
78014
ĐB
942403
926219
892737

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,04,06,08
16
21,23,28
31,38
50,54,54,58
70,71
81,86
00,09
10,15,16,18,19
31,34
52,52,54,59,59
73,74,75
81
11,14
30,36,37,37
42,47
51,58,59
61,62,63,64
81
93,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/09/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 03/09/2023

G.8
69
11
86
G.7
293
135
903
G.6
578206320841
582710136823
025803783441
G.5
2889
1842
8625
G.4
75983998342227363730221654154783987
20943375527613306138192789643488916
61780019850543102796896239898928560
G.3
4774194850
0870342718
1696460136
G.2
83367
60530
44128
G.1
36595
61163
13661
ĐB
197817
629329
694664

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
17
30,32,34
41,41,47
50
65,67,69
73
82,83,87,89
93,95
03
11,13,16,18
23,27,29
30,33,34,35,38
42,43
52
63
78
03
23,25,28
31,36
41
58
60,61,64,64
78
80,85,86,89
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/08/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 27/08/2023

G.8
94
08
19
G.7
645
219
674
G.6
202598905588
117771137086
234435825974
G.5
8253
7494
9475
G.4
76218458058671777482165437446154602
78257261991515292368759160297344662
27150306054899046600929513750735234
G.3
5789638413
8644752915
8845020038
G.2
41423
66842
03196
G.1
57891
32135
32144
ĐB
966698
994132
348448

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,05
13,17,18
23,25
43,45
53
61
82,88
90,91,94,96,98
08
13,15,16,19
32,35
42,47
52,57
62,68
73,77
86
94,99
00,05,07
19
34,38
44,44,48
50,50,51
74,74,75
82
90,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/08/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 20/08/2023

G.8
07
28
51
G.7
350
789
282
G.6
791285338807
337668765484
139646092355
G.5
4195
6551
0299
G.4
69296447294143463463069978185900921
35491362369962934568121935011465389
47178047930904095092033208319978795
G.3
4691376006
9574435154
2431475416
G.2
44753
15958
38173
G.1
45846
78741
28966
ĐB
651943
977967
023684

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,07,07
12,13
21,29
33,34
43,46
50,53,59
63
95,96,97
14
28,29
36
41,44
51,54,58
67,68
76,76
84,89,89
91,93
09
14,16
20
40
51,55
66
73,78
82,84
92,93,95,96,99,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/08/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 13/08/2023

G.8
52
60
07
G.7
354
598
688
G.6
055409864604
302163430522
108879682770
G.5
5784
8935
8608
G.4
58616761612958046818088206515081355
34181178391040377496123040693203903
76714417880178369296481452253643815
G.3
0329553019
0351812476
7777126946
G.2
99228
69093
46994
G.1
46708
84660
88036
ĐB
854374
810727
034267

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,08
16,18,19
20,28
50,52,54,54,55
61
74
80,84,86
95
03,03,04
18
21,22,27
32,35,39
43
60,60
76
81
93,96,98
07,08
14,15
36,36
45,46
67,68
70,71
83,88,88,88
94,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/08/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 06/08/2023

G.8
50
13
70
G.7
574
293
549
G.6
650203595198
592224471959
761217318506
G.5
7767
6676
8146
G.4
19298502472070293329535428017326657
09063583940795975688053657325404561
11035546442212943037400447208621128
G.3
0779209513
4846653388
9103968310
G.2
67737
37669
00786
G.1
60442
94443
96399
ĐB
299709
789802
334964

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,02,09
13
29
37
42,42,47
50,57,59
67
73,74
92,98,98
02
13
22
43,47
54,59,59
61,63,65,66,69
76
88,88
93,94
06
10,12
28,29
31,35,37,39
44,44,46,49
64
70
86,86
99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/07/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 30/07/2023

G.8
85
84
41
G.7
930
807
330
G.6
490574627034
159982730240
478687034401
G.5
2175
0623
5574
G.4
72323632774866958783492100631607735
95084892927373739858456784610194679
62612443071118020906002644784474430
G.3
8086330740
9211461985
0941493833
G.2
07503
23020
15229
G.1
02679
82488
32623
ĐB
228478
973128
971491

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05
10,16
23
30,34,35
40
62,63,69
75,77,78,79
83,85
01,07
14
20,23,28
37
40
58
73,78,79
84,84,85,88
92,99
01,03,06,07
12,14
23,29
30,30,33
41,44
64
74
80,86
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/07/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 23/07/2023

G.8
13
64
26
G.7
657
526
150
G.6
879304336188
393303265516
655002834540
G.5
8772
0055
9963
G.4
20935400051012532340148933805797505
81727118491970944532728565557174011
38957677642522173439939799952085316
G.3
4985262424
5668701940
8093495695
G.2
27457
70975
70685
G.1
36341
70977
34505
ĐB
564844
235294
904879

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,05
13
24,25
33,35
40,41,44
52,57,57,57
72
88
93,93
09
11,16
26,26,27
32,33
40,49
55,56
64
71,75,77
87
94
05
16
20,21,26
34,39
40
50,50,57
63,64
79,79
83,85
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/07/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 16/07/2023

G.8
73
36
46
G.7
103
286
035
G.6
893161832610
307910770575
152894030674
G.5
4953
9037
1342
G.4
75337003110889550920505688798433291
94592473429421602345696026819995529
79868695191957956059282405661141890
G.3
9033439430
3202873198
7476072344
G.2
26943
79037
58817
G.1
49707
83177
21777
ĐB
302212
325477
543403

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,07
10,11,12
20
30,31,34,37
43
53
68
73
83,84
91,95
02
16
28,29
36,37,37
42,45
75,77,77,77,79
86
92,98,99
03,03
11,17,19
28
35
40,42,44,46
59
60,68
74,77,79
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/07/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 09/07/2023

G.8
59
24
76
G.7
696
532
027
G.6
544289479990
438560277654
135933496317
G.5
5331
1604
2598
G.4
67809552621162865814444593143014357
89944812043186859276220315047989474
97727368275327705274814486984744183
G.3
9551823072
1192044398
2511460457
G.2
60188
03289
28019
G.1
72688
32704
42512
ĐB
676636
690745
330769

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
14,18
28
30,31,36
42,47
57,59,59
62
72
88,88
90,96
04,04,04
20,24,27
31,32
44,45
54
68
74,76,79
85,89
98
12,14,17,19
27,27,27
47,48,49
57,59
69
74,76,77
83
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/07/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 02/07/2023

G.8
30
40
99
G.7
560
152
307
G.6
475640978351
136378960009
111102312475
G.5
3070
3046
7703
G.4
25632952943654260320725388077416326
79444408200498880508372155803118787
34826298559524987795219934644078600
G.3
7625851013
8850868535
9698678389
G.2
46693
30042
10829
G.1
84142
61188
08069
ĐB
690449
614970
872735

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13
20,26
30,32,38
42,42,49
51,56,58
60
70,74
93,94,97
08,08,09
15
20
31,35
40,42,44,46
52
63
70
87,88,88
96
00,03,07
11
26,29
31,35
40,49
55
69
75
86,89
93,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/06/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 25/06/2023

G.8
60
44
31
G.7
360
550
640
G.6
629939381751
351171379961
673838570492
G.5
1715
3150
8871
G.4
50117691481304134392733196651915304
31411284789185333485195683179376061
19646063715623732279391820606104392
G.3
4972216643
4120361297
0284772080
G.2
87344
90016
52133
G.1
78858
91781
11836
ĐB
318888
177448
294206

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
15,17,19,19
22
38
41,43,44,48
51,58
60,60
88
92,99
03
11,11,16
37
44,48
50,50,53
61,61,68
78
81,85
93,97
06
31,33,36,37,38
40,46,47
57
61
71,71,79
80,82
92,92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/06/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 18/06/2023

G.8
26
30
12
G.7
156
948
196
G.6
094041221978
461555739103
468324686401
G.5
1141
6922
9714
G.4
02660986009150770136894273669523755
64075553128192294540279659957498185
43299006924073669002421651460851238
G.3
4608287917
9709364630
4114872013
G.2
00331
67097
02913
G.1
12526
97570
82263
ĐB
760439
021247
091816

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,07
17
22,26,26,27
31,36,39
40,41
55,56
60
78
82
95
03
12,15
22,22
30,30
40,47,48
65
70,73,74,75
85
93,97
01,02,08
12,13,13,14,16
36,38
48
63,65,68
83
92,96,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/06/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 11/06/2023

G.8
70
00
91
G.7
572
726
938
G.6
592190818373
165624058240
993757394367
G.5
5654
5136
4057
G.4
03863838456689613216774130226501876
75568452516212197331317896105048863
54339440185027974949679167527873294
G.3
1779775129
3883363870
6930208084
G.2
01440
32251
64753
G.1
04098
68436
68713
ĐB
723057
128191
869817

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,16
21,29
40,45
54,57
63,65
70,72,73,76
81
96,97,98
00,05
21,26
31,33,36,36
40
50,51,51,56
63,68
70
89
91
02
13,16,17,18
37,38,39,39
49
53,57
67
78,79
84
91,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/06/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 04/06/2023

G.8
18
35
78
G.7
097
694
860
G.6
837430701797
570468371529
794694259204
G.5
7153
7108
5252
G.4
92356561263510131635611855827106277
07713001398789800553855396154257346
51403030580237883624931232916826640
G.3
3161426630
5219009635
3210135138
G.2
73891
69890
00840
G.1
58346
23947
27148
ĐB
853973
585165
560921

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
14,18
26
30,35
46
53,56
70,71,73,74,77
85
91,97,97
04,08
13
29
35,35,37,39,39
42,46,47
53
65
90,90,94,98
01,03,04
21,23,24,25
38
40,40,46,48
52,58
60,68
78,78

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/05/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 28/05/2023

G.8
86
82
94
G.7
308
497
604
G.6
117871559156
515230759573
560002543631
G.5
2825
4705
3287
G.4
77143714584245822137124563227314888
13195198405885406985909360484675946
75086417136032693852134745368412231
G.3
4797068530
1297562157
5818414911
G.2
65910
35479
30252
G.1
35048
47338
20604
ĐB
077788
230897
716889

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
10
25
30,37
43,48
55,56,56,58,58
70,73,78
86,88,88
05
36,38
40,46,46
52,54,57
73,75,75,79
82,85
95,97,97
00,04,04
11,13
26
31,31
52,52,54
74
84,84,86,87,89
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/05/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 21/05/2023

G.8
58
30
61
G.7
592
173
666
G.6
162479109824
996832760155
858159102723
G.5
2892
9868
7195
G.4
01440254616745727314478567785523230
43099817721361955686082374034106071
25876061001562078170833760987452100
G.3
1510705250
8865672151
7395624239
G.2
50054
93334
85826
G.1
40813
42329
89533
ĐB
164268
532952
504732

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
10,13,14
24,24
30
40
50,54,55,56,57,58
61,68
92,92
19
29
30,34,37
41
51,52,55,56
68,68
71,72,73,76
86
99
00,00
10
20,23,26
32,33,39
56
61,66
70,74,76,76
81
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/05/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 14/05/2023

G.8
78
65
32
G.7
487
115
862
G.6
197682063100
242584483632
439485149447
G.5
2347
0843
8697
G.4
78568050282173584727879343464653483
15186082393786112371568645859147515
65116648659860956475170315630083216
G.3
1007818967
4009437476
4984129363
G.2
37150
84721
57701
G.1
32242
03758
43715
ĐB
381832
275671
976255

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06
27,28
32,34,35
42,46,47
50
67,68
76,78,78
83,87
15,15
21,25
32,39
43,48
58
61,64,65
71,71,76
86
91,94
00,01,09
14,15,16,16
31,32
41,47
55
62,63,65
75
94,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/05/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 07/05/2023

G.8
49
41
26
G.7
988
430
925
G.6
989358049407
485232314270
786742566350
G.5
8283
8102
5898
G.4
61560990619921204485770899811791609
64584865949327691960743389359622084
66911614818418363379362288393645899
G.3
8940365945
0708728582
8301800367
G.2
96835
99687
79096
G.1
76555
63937
95879
ĐB
405776
637712
840440

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,04,07,09
12,17
35
45,49
55
60,61
76
83,85,88,89
93
02
12
30,31,37,38
41
52
60
70,76
82,84,84,87,87
94,96
11,18
25,26,28
36
40
50,56
67,67
79,79
81,83
96,98,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/04/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 30/04/2023

G.8
63
21
27
G.7
643
741
515
G.6
382230384490
669055573925
846099439233
G.5
5066
3580
9723
G.4
05123407726895140971259874724810844
66477687026347978947107099251204016
16192685351641672308781915173447827
G.3
1607163057
2498029950
4437714655
G.2
09543
87382
04707
G.1
05528
82823
12131
ĐB
820158
516125
617283

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
22,23,28
38
43,43,44,48
51,57,58
63,66
71,71,72
87
90
02,09
12,16
21,23,25,25
41,47
50,57
77,79
80,80,82
90
07,08
15,16
23,27,27
31,33,34,35
43
55
60
77
83
91,92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/04/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 23/04/2023

G.8
92
74
54
G.7
876
367
036
G.6
658890479899
613329596790
924579338622
G.5
1029
1993
3024
G.4
39583588351155496631861281016339149
85793992052766932059469989405474953
52614118864111102513693863705888010
G.3
7234824223
1026172639
4726435731
G.2
66889
37152
20929
G.1
16966
27278
03192
ĐB
038472
945570
227371

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
23,28,29
31,35
47,48,49
54
63,66
72,76
83,88,89
92,99
05
33,39
52,53,54,59,59
61,67,69
70,74,78
90,93,93,98
10,11,13,14
22,24,29
31,33,36
45
54,58
64
71
86,86
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/04/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 16/04/2023

G.8
02
28
35
G.7
727
905
440
G.6
094757348879
512338207111
957995761121
G.5
2011
8419
7852
G.4
08453288379306223717041845077043103
92780137041484251297764563057953191
01472747333650631394084791385727672
G.3
4277079552
1393389434
6461569451
G.2
86496
97765
87265
G.1
44975
66568
01057
ĐB
377984
069536
645892

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03
11,17
27
34,37
47
52,53
62
70,70,75,79
84,84
96
04,05
11,19
20,23,28
33,34,36
42
56
65,68
79
80
91,97
06
15
21
33,35
40
51,52,57,57
65
72,72,76,79,79
92,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/04/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 09/04/2023

G.8
48
16
11
G.7
577
123
556
G.6
709432519045
352479598331
486192745994
G.5
1247
7124
5380
G.4
11477541134050501162536684958529987
53691604076354056337884645881028531
66255211248886727009086922319372600
G.3
3757620063
4823928137
6413800982
G.2
55354
86576
12957
G.1
99081
38601
53059
ĐB
735108
451321
581143

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,08
13
45,47,48
51,54
62,63,68
76,77,77
81,85,87
94
01,07
10,16
21,23,24,24
31,31,37,37,39
40
59
64
76
91
00,09
11
24
38
43
55,56,57,59
61,67
74
80,82
92,93,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/04/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 02/04/2023

G.8
44
18
51
G.7
665
563
744
G.6
359767881166
399515949530
367029732816
G.5
3448
9828
9293
G.4
00883792971168877111611382861007980
94304279657743681476081795962185326
77005625240826919084423121996720655
G.3
5090279688
9845321027
1727374770
G.2
47262
36977
99109
G.1
17164
49139
61504
ĐB
775410
614257
271310

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
10,10,11
38
44,48
62,64,65,66
80,83,88,88,88
97,97
04
18
21,26,27,28
30,36,39
53,57
63,65
76,77,79
94,95
04,05,09
10,12,16
24
44
51,55
67,69
70,70,73,73
84
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/03/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 26/03/2023

G.8
63
61
73
G.7
737
791
152
G.6
400762768610
825928773781
654002529137
G.5
1876
5913
6539
G.4
72362178679999499631201046310693851
28902139253937368637205124119281188
40542364976445016044388325187938309
G.3
0910806101
6986661190
1336623683
G.2
53998
44668
60312
G.1
31654
01141
29551
ĐB
316798
154333
952493

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,04,06,07,08
10
31,37
51,54
62,63,67
76,76
94,98,98
02
12,13
25
33,37
41
59
61,66,68
73,77
81,88
90,91,92
09
12
32,37,39
40,42,44
50,51,52,52
66
73,79
83
93,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/03/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 19/03/2023

G.8
45
64
69
G.7
241
759
145
G.6
812498960744
100464804005
519803126874
G.5
4256
4018
5348
G.4
63664323857292076027039795007387653
91304155691456512033180656975517831
35148754098163221409695682048393331
G.3
9230951991
0910469309
0013744483
G.2
72489
92293
91488
G.1
29997
90723
02413
ĐB
260971
536469
099784

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
20,24,27
41,44,45
53,56
64
71,73,79
85,89
91,96,97
04,04,04,05,09
18
23
31,33
55,59
64,65,65,69,69
80
93
09,09
12,13
31,32,37
45,48,48
68,69
74
83,83,84,88
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/03/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 12/03/2023

G.8
33
88
48
G.7
393
332
270
G.6
296441110424
374241103171
739569401983
G.5
8667
3489
4554
G.4
96296514422352181910380968560441864
37580090963837137666110476434905743
84750447730342203057622295485250045
G.3
1494326772
4119576877
3049391376
G.2
71971
01901
29279
G.1
17501
57055
93531
ĐB
901288
272959
100362

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,04
10,11
21,24
33
42,43
64,64,67
71,72
88
93,96,96
01
10
32
42,43,47,49
55,59
66
71,71,77
80,88,89
95,96
22,29
31
40,45,48
50,52,54,57
62
70,73,76,79
83
93,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/03/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 05/03/2023

G.8
66
48
87
G.7
544
293
339
G.6
000154478261
296401026845
108459873244
G.5
0697
0317
6962
G.4
20268571762450499857076742463757249
70341254122770532328147932325869344
35561059698251217343132691977331283
G.3
4101967480
6638527344
9752074941
G.2
38251
93943
83771
G.1
86383
92340
65921
ĐB
880768
299096
165946

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,04
19
37
44,47,49
51,57
61,66,68,68
74,76
80,83
97
02,05
12,17
28
40,41,43,44,44,45,48
58
64
85
93,93,96
12
20,21
39
41,43,44,46
61,62,69,69
71,73
83,84,87,87

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/02/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 26/02/2023

G.8
81
95
15
G.7
047
440
916
G.6
800252049685
605989783660
419131092283
G.5
2865
2760
2615
G.4
17962808880697525512487747282779355
29030779240883871515625799068125062
10696839323869837962062824313082597
G.3
1475655845
6471590501
8986185020
G.2
95572
18160
20531
G.1
30593
96332
30813
ĐB
069045
737936
672031

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04
12
27
45,45,47
55,56
62,65
72,74,75
81,85,88
93
01
15,15
24
30,32,36,38
40
59
60,60,60,62
78,79
81
95
09
13,15,15,16
20
30,31,31,32
61,62
82,83
91,96,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/02/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 19/02/2023

G.8
46
44
65
G.7
037
701
763
G.6
309436155892
869400355561
153074587293
G.5
7306
5079
5415
G.4
84260431822451022499570936417499041
48917597212511717818244834907333370
23997705149032291133336082524424661
G.3
3641362049
2806151967
5536668703
G.2
04058
44926
08381
G.1
14781
27032
34604
ĐB
006475
025477
618281

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
10,13,15
37
41,46,49
58
60
74,75
81,82
92,93,94,99
01
17,17,18
21,26
32,35
44
61,61,67
70,73,77,79
83
94
03,04,08
14,15
22
30,33
44
58
61,63,65,66
81,81
93,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/02/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 12/02/2023

G.8
55
12
16
G.7
027
357
140
G.6
540436927555
248826691173
678344362466
G.5
7224
7751
4000
G.4
51511047969713129499458222298829249
24346764763457510546265698508403471
54761885218667491386483504958960751
G.3
0525678361
1925875748
2026844952
G.2
61347
20727
54018
G.1
52770
27529
95946
ĐB
038474
478156
417898

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
11
22,24,27
31
47,49
55,55,56
61
70,74
88
92,96,99
12
27,29
46,46,48
51,56,57,58
69,69
71,73,75,76
84,88
00
16,18
21
36
40,46
50,51,52
61,66,68
74
83,86,89
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/02/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 05/02/2023

G.8
56
38
36
G.7
448
830
732
G.6
503153684825
490661764204
111776347790
G.5
1098
0661
4935
G.4
62408947282097318734285445962436073
22617397758353216230034801057852265
65756511637950144499039986407295471
G.3
3318016851
8620943689
7439909773
G.2
93223
18800
96499
G.1
66692
66422
42246
ĐB
654868
747128
187396

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
23,24,25,28
31,34
44,48
51,56
68,68
73,73
80
92,98
00,04,06,09
17
22,28
30,30,32,38
61,65
75,76,78
80,89
01
17
32,34,35,36
46
56
63
71,72,73
90,96,98,99,99,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/01/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 29/01/2023

G.8
64
55
26
G.7
749
871
803
G.6
801872311820
508365735026
108088908525
G.5
8530
3980
9703
G.4
18551407608358300361556739917840171
91798627920671468953632874480160099
88692848307571376906376477498408588
G.3
6383612901
2291489864
7605327427
G.2
93357
59107
43086
G.1
36163
77028
33213
ĐB
201243
459562
951032

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
18
20
30,31,36
43,49
51,57
60,61,63,64
71,73,78
83
01,07
14,14
26,28
53,55
62,64
71,73
80,83,87
92,98,99
03,03,06
13,13
25,26,27
30,32
47
53
80,84,86,88
90,92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/01/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 22/01/2023

G.8
99
44
97
G.7
356
559
039
G.6
481209487517
133487692424
345813519814
G.5
0290
1740
1960
G.4
67998124433539425392989396973054892
54788198631561509497955991876955377
20566268701767042270907191848680006
G.3
1058605172
3083933185
7769635943
G.2
18434
05346
30374
G.1
74636
56954
75100
ĐB
332403
205717
808214

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
12,17
30,34,36,39
43,48
56
72
86
90,92,92,94,98,99
15,17
24
34,39
40,44,46
54,59
63,69,69
77
85,88
97,99
00,06
14,14,19
39
43
51,58
60,66
70,70,70,74
86
96,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/01/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 15/01/2023

G.8
80
56
70
G.7
482
719
565
G.6
174604665869
910348684294
206180822308
G.5
1904
2197
0922
G.4
30076888328183200454482643368877145
50665623349904922747569828482013635
58423556691532010121088328099846706
G.3
3808687725
3267932954
0690715254
G.2
52814
13430
62365
G.1
27423
10169
40461
ĐB
515546
623494
356396

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
14
23,25
32,32
45,46,46
54
64,66,69
76
80,82,86,88
03
19
20
30,34,35
47,49
54,56
65,68,69
79
82
94,94,97
06,07,08
20,21,22,23
32
54
61,61,65,65,69
70
82
96,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/01/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 08/01/2023

G.8
28
46
11
G.7
124
345
308
G.6
140028693021
556241890758
278775117249
G.5
9267
6692
5028
G.4
62746445567931707016812740595384765
21190795633312718494367279579290897
49306699828534569087612112167373566
G.3
8933184056
0102787317
4148883472
G.2
62855
54482
58335
G.1
81332
94928
73731
ĐB
140182
834815
292709

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
16,17
21,24,28
31,32
46
53,55,56,56
65,67,69
74
82
15,17
27,27,27,28
45,46
58
62,63
82,89
90,92,92,94,97
06,08,09
11,11,11
28
31,35
45,49
66
72,73
82,87,87,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/01/2023

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 01/01/2023

G.8
64
95
09
G.7
528
310
015
G.6
263650295020
890794923535
550129867991
G.5
7486
4594
4081
G.4
76611294331319891143950076959935731
69180343334685954425024208737425317
53637607957010885825121251797290667
G.3
4406779309
8640651077
6926047622
G.2
45354
00249
17695
G.1
13089
87430
32313
ĐB
104380
939439
712933

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,09
11
20,28,29
31,33,36
43
54
64,67
80,86,89
98,99
06,07
10,17
20,25
30,33,35,39
49
59
74,77
80
92,94,95
01,08,09
13,15
22,25,25
33,37
60,67
72
81,86
91,95,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/12/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 25/12/2022

G.8
25
44
00
G.7
674
948
725
G.6
948895510754
380673612726
644832351866
G.5
9479
2287
8415
G.4
44154162307903569626951378018987317
50659708457349058863877879534500057
80706475745232650589440321732835458
G.3
9258659327
8333771109
8017214721
G.2
55393
87240
44364
G.1
28866
04338
42088
ĐB
845155
837069
263503

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
17
25,26,27
30,35,37
51,54,54,55
66
74,79
86,88,89
93
06,09
26
37,38
40,44,45,45,48
57,59
61,63,69
87,87
90
00,03,06
15
21,25,26,28
32,35
48
58
64,66
72,74
88,89

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/12/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 18/12/2022

G.8
60
75
35
G.7
440
420
906
G.6
335773053161
486757972941
766115197975
G.5
8597
0310
8099
G.4
98154774112935334116938068978749418
28883196023263179137343970235797249
41465432523894166866223270819584936
G.3
0370020858
1142570915
1414737593
G.2
57985
45858
14818
G.1
13145
82355
64859
ĐB
480954
096372
699189

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05,06
11,16,18
40,45
53,54,54,57,58
60,61
85,87
97
02
10,15
20,25
31,37
41,49
55,57,58
67
72,75
83
97,97
06
18,19
27
35,36
41,47
52,59
61,65,66
75
89
93,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/12/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 11/12/2022

G.8
66
66
13
G.7
630
174
497
G.6
205978902868
257313400652
365514290296
G.5
7524
6115
9792
G.4
42532206023749059975867763586896978
17682380578299201513583239795828226
37692745144120532959843837120165202
G.3
2890974579
8389693382
6322496385
G.2
36961
14850
51780
G.1
58658
30662
03906
ĐB
718871
585660
936215

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,09
24
30,32
58,59
61,66,68,68
71,75,76,78,79
90,90
13,15
23,26
40
50,52,57,58
60,62,66
73,74
82,82
92,96
01,02,05,06
13,14,15
24,29
55,59
80,83,85
92,92,96,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/12/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 04/12/2022

G.8
43
73
85
G.7
564
506
452
G.6
360468826607
545859064902
617134088155
G.5
0655
7900
0764
G.4
31071424986697171588792053263049996
37651430189378777756172024031944175
80005547845551098930650700149403810
G.3
7617218120
0931687376
8764274122
G.2
62651
03163
12412
G.1
18321
01663
39252
ĐB
410089
130716
780515

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05,07
20,21
30
43
51,55
64
71,71,72
82,88,89
96,98
00,02,02,06,06
16,16,18,19
51,56,58
63,63
73,75,76
87
05,08
10,10,12,15
22
30
42
52,52,55
64
70,71
84,85
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/11/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 27/11/2022

G.8
67
41
64
G.7
866
393
099
G.6
457164266705
399978333507
989466142382
G.5
7982
4755
2779
G.4
92509344899164504083365671210657238
79029644502647669380225453128950605
83718331662397534395076756646607815
G.3
3697728973
6174963393
7017368901
G.2
56054
94224
46402
G.1
42499
14090
80214
ĐB
515051
402338
132764

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,06,09
26
38
45
51,54
66,67,67
71,73,77
82,83,89
99
05,07
24,29
33,38
41,45,49
50,55
76
80,89
90,93,93,99
01,02
14,14,15,18
64,64,66,66
73,75,75,79
82
94,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/11/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 20/11/2022

G.8
82
46
53
G.7
905
555
808
G.6
275999859389
502661435286
097476326676
G.5
5773
5831
3155
G.4
75349496661990187836930239135147269
32222076612660563918315969648405498
37193345491205995777938713751375601
G.3
2299360368
9018921048
5782760767
G.2
73570
63284
23740
G.1
94935
99574
20588
ĐB
719984
261399
900596

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,05
23
35,36
49
51,59
66,68,69
70,73
82,84,85,89
93
05
18
22,26
31
43,46,48
55
61
74
84,84,86,89
96,98,99
01,08
13
27
32
40,49
53,55,59
67
71,74,76,77
88
93,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/11/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 13/11/2022

G.8
01
12
81
G.7
144
979
226
G.6
990059711999
903502825723
895202622732
G.5
7303
8041
3520
G.4
10037101605829417330747429278315120
03937315320342226779539495113619174
48132250700422294402011981424760620
G.3
1420150408
7447676233
3325665199
G.2
27681
06793
85661
G.1
32250
73556
02742
ĐB
928658
101232
606310

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,01,03,08
20
30,37
42,44
50,58
60
71
81,83
94,99
12
22,23
32,32,33,35,36,37
41,49
56
74,76,79,79
82
93
02
10
20,20,22,26
32,32
42,47
52,56
61,62
70
81
98,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/11/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 06/11/2022

G.8
87
82
39
G.7
888
947
509
G.6
410490656719
448404374497
303069057846
G.5
5400
4561
8915
G.4
04974356479050216663206641033184927
63723188502016336712781213866756673
38013076287339136502242237741682026
G.3
6269937191
0332360183
9517372225
G.2
00021
08537
98283
G.1
98412
18098
31585
ĐB
175812
981708
305158

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02,04
12,12,19
21,27
31
47
63,64,65
74
87,88
91,99
08
12
21,23,23
37,37
47
50
61,63,67
73
82,83,84
97,98
02,05,09
13,15,16
23,25,26,28
30,39
46
58
73
83,85
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/10/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 30/10/2022

G.8
90
13
89
G.7
280
849
834
G.6
132707966042
652980259785
704339474668
G.5
4864
8022
2084
G.4
51763890187684478479426355061682915
46334019702488704026598982156149509
53029747258105735075159384162236535
G.3
6140397394
5087171838
9663722826
G.2
24146
72803
59898
G.1
44948
42402
16585
ĐB
556519
864379
440765

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
15,16,18,19
27
35
42,44,46,48
63,64
79
80
90,94,96
02,03,09
13
22,25,26,29
34,38
49
61
70,71,79
85,87
98
22,25,26,29
34,35,37,38
43,47
57
65,68
75
84,85,89
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/10/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 23/10/2022

G.8
90
81
94
G.7
078
872
441
G.6
995195568758
097315583398
551135313402
G.5
8296
6998
6554
G.4
35601182532132379986644757669104130
08886503056692826218661761010122063
25515690506186814049661471509633884
G.3
5874257029
8843031700
8377817182
G.2
00205
26490
01084
G.1
24407
15436
62475
ĐB
409935
886836
082532

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,05,07
23,29
30,35
42
51,53,56,58
75,78
86
90,91,96
00,01,05
18
28
30,36,36
58
63
72,73,76
81,86
90,98,98
02
11,15
31,32
41,47,49
50,54
68
75,78
82,84,84
94,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/10/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 16/10/2022

G.8
89
30
48
G.7
183
710
398
G.6
851321720648
062890637454
382454608094
G.5
4146
4869
4818
G.4
37749561587840573852405846131350578
22171781038094360944067351108995501
31727545844357291439194348985781536
G.3
9228214953
9723267593
6469879500
G.2
68253
62824
20575
G.1
06875
68548
71890
ĐB
993169
846729
317311

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
13,13
46,48,49
52,53,53,58
69
72,75,78
82,83,84,89
01,03
10
24,28,29
30,32,35
43,44,48
54
63,69
71
89
93
00
11,18
24,27
34,36,39
48
57
60
72,75
84
90,94,98,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/10/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 09/10/2022

G.8
64
34
95
G.7
160
877
660
G.6
997006809562
827704167881
223127950799
G.5
8317
0700
3112
G.4
14921743134438580404088857700691963
97789263264379452014684142739579537
87674777388809471103768604407389912
G.3
6003042871
5376774734
7647277411
G.2
22358
04692
88945
G.1
24263
81890
49371
ĐB
698432
105531
824240

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,06
13,17
21
30,32
58
60,62,63,63,64
70,71
80,85,85
00
14,14,16
26
31,34,34,37
67
77,77
81,89
90,92,94,95
03
11,12,12
31,38
40,45
60,60
71,72,73,74
94,95,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/10/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 02/10/2022

G.8
77
19
93
G.7
831
338
113
G.6
077765183488
718255643388
105220368342
G.5
1520
8582
6557
G.4
94999732303833550362027244673631253
55746620987258268722303282633103492
46705708475985013492929476126379279
G.3
7970601169
5664508196
0345554299
G.2
10851
93865
39548
G.1
17409
37763
66225
ĐB
029437
540162
928141

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,09
18
20,24
30,31,35,36,37
51,53
62,69
77,77
88
99
19
22,28
31,38
45,46
62,63,64,65
82,82,82,88
92,96,98
05
13
25
36
41,42,47,47,48
50,52,55,57
63
79
92,93,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/09/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 25/09/2022

G.8
84
98
79
G.7
391
927
123
G.6
756797379512
267571548260
429383145814
G.5
8971
0850
5225
G.4
73475753193807950194323026430436983
57489615309654056618367671242662823
50052166189797098007019852944306586
G.3
8654192210
9692715614
7487607691
G.2
05754
89369
25862
G.1
50255
41846
96441
ĐB
257571
910179
714730

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04
10,12,19
37
41
54,55
67
71,71,75,79
83,84
91,94
14,18
23,26,27,27
30
40,46
50,54
60,67,69
75,79
89
98
07
14,14,18
23,25
30
41,43
52
62
70,76,79
85,86
91,93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/09/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 18/09/2022

G.8
21
36
15
G.7
222
063
838
G.6
120402928811
423708979806
051642111889
G.5
4640
8288
2339
G.4
15823564752330217054385077423963897
10196379564213212797025296040373236
88400442110656475874493757671368656
G.3
2216198822
6302816676
1018468940
G.2
40627
96589
19556
G.1
10876
08366
43856
ĐB
452295
531324
553647

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,07
11
21,22,22,23,27
39
40
54
61
75,76
92,95,97
03,06
24,28,29
32,36,36,37
56
63,66
76
88,89
96,97,97
00
11,11,13,15,16
38,39
40,47
56,56,56
64
74,75
84,89

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/09/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 11/09/2022

G.8
64
95
11
G.7
540
740
751
G.6
947571281131
282342850893
163498343533
G.5
5241
2582
9724
G.4
43582198368272572748642256258701052
08294107359075688413707748908525873
29322958774352424621102517469209142
G.3
7673213506
8660581350
2936919437
G.2
26654
78885
72900
G.1
30497
49561
98342
ĐB
907967
101001
179361

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
25,25,28
31,32,36
40,41,48
52,54
64,67
75
82,87
97
01,05
13
23
35
40
50,56
61
73,74
82,85,85,85
93,94,95
00
11
21,22,24,24
33,34,34,37
42,42
51,51
61,69
77
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/09/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 04/09/2022

G.8
88
49
96
G.7
925
155
826
G.6
798949656959
363557540953
982269293354
G.5
7736
8623
6391
G.4
90639967837893891917880334116915514
03486723196679518837953082566771278
26281030152075846386265709953335187
G.3
3378863857
4326568300
5792415386
G.2
71483
11484
51761
G.1
18018
35530
29176
ĐB
480860
225901
413754

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,17,18
25
33,36,38,39
57,59
60,65,69
83,83,88,88,89
00,01,08
19
23
30,35,37
49
53,54,55
65,67
78
84,86
95
15
22,24,26,29
33
54,54,58
61
70,76
81,86,86,87
91,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/08/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 28/08/2022

G.8
73
43
11
G.7
455
439
793
G.6
906135109921
216786997787
700540513606
G.5
8509
1194
0200
G.4
14892857315380242507739468219136279
19862152339229267358663868635832826
58644013202858850002159690453486579
G.3
7747952313
5992081912
4616104848
G.2
82981
82674
45329
G.1
81072
27715
38979
ĐB
442607
652977
188658

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,07,07,09
10,13
21
31
46
55
61
72,73,79,79
81
91,92
12,15
20,26
33,39
43
58,58
62,67
74,77
86,87
92,94,99
00,02,05,06
11
20,29
34
44,48
51,58
61,69
79,79
88
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/08/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 21/08/2022

G.8
48
80
55
G.7
592
098
871
G.6
276123502242
541446214691
439970309171
G.5
6560
5439
3257
G.4
37750501227538573355735034228623921
35541641906308610756097583216209976
11370694723776887599996075662473317
G.3
6200179202
8615255673
6984772405
G.2
46550
35021
14913
G.1
97537
66294
96547
ĐB
200289
336207
765189

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,03
21,22
37
42,48
50,50,50,55
60,61
85,86,89
92
07
14
21,21
39
41
52,56,58
62
73,76
80,86
90,91,94,98
05,07
13,17
24
30
47,47
55,57
68
70,71,71,72
89
99,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/08/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 14/08/2022

G.8
92
02
08
G.7
797
142
364
G.6
247134741778
848982581086
159681285348
G.5
0119
0386
7635
G.4
35718306024010254723597828490557921
82926263217801624563651574716153924
63621212527101557538338558317332257
G.3
0031424539
4175906450
9872934846
G.2
37903
34717
98261
G.1
13693
47663
64359
ĐB
959695
812073
900955

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,02,03,05
14,18,19
21,23
39
71,74,78
82
92,93,95,97
02
16,17
21,24,26
42
50,57,58,59
61,63,63
73
86,86,89
08
15
21,28,29
35,38
46,48
52,55,55,57,59
61,64
73
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/08/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 07/08/2022

G.8
21
07
31
G.7
364
954
959
G.6
370785019455
082656379720
017128633957
G.5
5424
2311
1856
G.4
57739057868604764239956284648592111
78406464959398874855412240962442242
26342513579173397014625985084604427
G.3
5535319923
7703272396
4428948738
G.2
23260
87396
89462
G.1
43821
20732
64149
ĐB
225485
656571
113913

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,07
11
21,21,23,24,28
39,39
47
53,55
60,64
85,85,86
06,07
11
20,24,24,26
32,32,37
42
54,55
71
88
95,96,96
13,14
27
31,33,38
42,46,49
56,57,57,59
62,63
71
89
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 31/07/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 31/07/2022

G.8
59
10
16
G.7
052
325
187
G.6
954206645318
521479415620
074258994294
G.5
4231
8360
4205
G.4
87629532503947583268673528302831827
99096547019950357352513554894315645
27348858535474383924059388114917144
G.3
4478792048
7920018418
0237437028
G.2
51447
12455
14936
G.1
88043
52268
80861
ĐB
720314
840884
060002

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,18
27,28,29
31
42,43,47,48
50,52,52,59
64,68
75
87
00,01,03
10,14,18
20,25
41,43,45
52,55,55
60,68
84
96
02,05
16
24,28
36,38
42,43,44,48,49
53
61
74
87
94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/07/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 24/07/2022

G.8
33
95
11
G.7
441
887
419
G.6
836077142957
225665996737
413777066316
G.5
6347
8250
9152
G.4
78880875927938124917519138305914573
17753949518092764380467983364361524
91209261895257802888745529440716451
G.3
3659133937
0285534858
9477737894
G.2
31142
57098
66424
G.1
95715
46985
86219
ĐB
409072
825562
550785

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,14,15,17
33,37
41,42,47
57,59
60
72,73
80,81
91,92
24,27
37
43
50,51,53,55,56,58
62
80,85,87
95,98,98,99
06,07,09
11,16,19,19
24
37
51,52,52
77,78
85,88,89
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/07/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 17/07/2022

G.8
51
31
52
G.7
557
797
881
G.6
543999320715
419961007793
012063105286
G.5
7227
2814
4095
G.4
54660618372454457835403360387417389
96224915690075295536596082051610608
68145396318565189122707150908187224
G.3
8421956370
5679116763
1648534381
G.2
68087
52674
82189
G.1
42993
20718
27976
ĐB
314232
554034
557045

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15,19
27
32,32,35,36,37,39
44
51,57
60
70,74
87,89
93
00,08,08
14,16,18
24
31,34,36
52
63,69
74
91,93,97,99
10,15
20,22,24
31
45,45
51,52
76
81,81,81,85,86,89
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/07/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 10/07/2022

G.8
22
19
88
G.7
634
805
010
G.6
440800760186
104060793279
809441677096
G.5
4701
1972
6927
G.4
93483389899495492409188869993044284
77271306539583694088038193338014186
26121610061175957553707959778620521
G.3
4497431249
2782222238
2103469586
G.2
90445
30472
77221
G.1
06007
85568
01150
ĐB
941821
307322
970291

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,07,08,09
21,22
30,34
45,49
54
74,76
83,84,86,86,89
05
19,19
22,22
36,38
40
53
68
71,72,72,79,79
80,86,88
06
10
21,21,21,27
34
50,53,59
67
86,86,88
91,94,95,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/07/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 03/07/2022

G.8
17
08
76
G.7
308
571
067
G.6
522439634795
256159460879
816763989669
G.5
0865
9180
8667
G.4
79123344334907234264387984293509557
10466861525462894787264999931685972
84966500598501020640082208454372755
G.3
4357089148
9200402466
4308284811
G.2
15460
68143
94274
G.1
03110
06416
92588
ĐB
698365
206710
317995

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
10,17
23,24
33,35
48
57
60,63,64,65,65
70,72
95,98
04,08
10,16,16
28
43,46
52
61,66,66
71,72,79
80,87
99
10,11
20
40,43
55,59
66,67,67,67,69
74,76
82,88
95,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/06/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 26/06/2022

G.8
24
81
90
G.7
777
997
805
G.6
719183806524
549827712287
542884483755
G.5
8298
1265
4835
G.4
25702166568673703920731961131320351
37115669698102247967869178661623639
13361969346407900191676374389387331
G.3
6032597899
4795430982
2169172971
G.2
37721
29551
40019
G.1
00957
97745
59994
ĐB
099904
579182
687533

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04
13
20,21,24,24,25
37
51,56,57
77
80
91,96,98,99
15,16,17
22
39
45
51,54
65,67,69
71
81,82,82,87
97,98
05
19
28
31,33,34,35,37
48
55
61
71,79
90,91,91,93,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/06/2022

XSMN/XSMN Chủ Nhật/XSMN 19/06/2022

G.8
52
42
44
G.7
543
184
882
G.6
688615392978
143564563110
476573499723
G.5
2678
4018
5683
G.4
90978166800259278733015228615650057
28968325659835128048533059441407562
17740405141525314990952220939392551
G.3
7414359038
2809486814
3179863035
G.2
49055
22100
84903
G.1
34085
63473
89955
ĐB
659215
291304
308825

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Chủ nhật

Đầu
Kiên Giang
Tiền Giang
Đà Lạt
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15
22
33,38,39
43,43
52,55,56,57
78,78,78
80,85,86
92
00,04,05
10,14,14,18
35
42,48
51,56
62,65,68
73
84
94
03
14
22,23,25
35
40,44,49
51,53,55
65
82,83
90,93,98

Xổ Số Miền Nam 200 Ngày Là Gì Và Lợi Ích Khi Tra Cứu?

Xổ số miền Nam 200 ngày là bảng tổng hợp chi tiết kết quả xổ số kiến thiết miền Nam trong khoảng 200 ngày gần đây nhất. Trang này thống kê và sắp xếp kết quả theo từng ngày và từng đài quay thưởng, bao gồm đầy đủ các giải từ giải Tám đến giải Đặc biệt của tất cả các tỉnh thành mở thưởng trong suốt thời gian qua.

Việc tra cứu kết quả xổ số miền Nam trong một khoảng thời gian dài như vậy mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  • Tiết kiệm thời gian: Thay vì phải dò tìm kết quả của từng ngày riêng lẻ, bạn có thể xem toàn bộ dữ liệu của hơn sáu tháng chỉ với vài thao tác đơn giản.

  • Phân tích dễ dàng: Với khối lượng dữ liệu lớn, người chơi có thể dễ dàng so sánh, đối chiếu và phân tích các con số. Điều này giúp tìm ra những con số có tần suất xuất hiện cao hoặc các cặp số thường về cùng nhau, tạo cơ sở cho việc dự đoán, mặc dù kết quả xổ số luôn mang tính ngẫu nhiên.

  • Chính xác và đáng tin cậy: Dữ liệu được tổng hợp trực tiếp từ các công ty xổ số kiến thiết miền Nam, đảm bảo tính minh bạch và độ chính xác cao cho người xem.

Hãy lưu lại trang này để thuận tiện cho việc theo dõi và chia sẻ với bạn bè, người thân cùng tham khảo!

Hướng Dẫn Tra Cứu Xổ Số Miền Nam 200 Ngày Nhanh Chóng, Hiệu Quả

Giao diện tra cứu XSMN 200 ngày được thiết kế đơn giản và trực quan, giúp mọi người dễ dàng sử dụng. Bạn chỉ cần thực hiện theo các bước sau:

  1. Truy cập vào trang: Mở trình duyệt web và truy cập vào trang tra cứu xổ số miền Nam 200 ngày.

  2. Lựa chọn khoảng thời gian: Hệ thống sẽ mặc định hiển thị kết quả của 200 ngày gần nhất. Tuy nhiên, bạn cũng có thể tùy chọn xem lại dữ liệu của các khoảng thời gian cũ hơn nếu cần.

  3. Lọc kết quả theo tỉnh/thành phố: Ngoài việc xem toàn bộ kết quả, bạn có thể lọc riêng kết quả của một đài cụ thể như TP.HCM, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vũng Tàu, Bạc Liêu… để tập trung vào việc phân tích.

Tham khảo thêm:

  • Tra cứu xổ số miền Nam hôm nay

  • Xổ số miền Nam 30 ngày

  • Xổ số miền Nam 90 ngày

Kinh Nghiệm Phân Tích Xổ Số Miền Nam 200 Ngày Cho Người Mới

Mặc dù xổ số là một trò chơi may rủi, việc phân tích dữ liệu vẫn có thể mang lại những góc nhìn thú vị. Dưới đây là một số mẹo bạn có thể tham khảo khi tra cứu XSMN 200 ngày gần đây:

  • Ghi chép lịch sử: Dành thời gian ghi chép lại những con số đã xuất hiện để dễ dàng thống kê và so sánh.

  • Lưu ý các số lặp lại: Trong bảng kết quả XSMN 200 ngày, hãy chú ý đến những con số xuất hiện nhiều lần.[1] Dù không phải là một quy luật chắc chắn, chúng có thể là một gợi ý để bạn cân nhắc.

  • Phân tích theo từng đài: Mỗi đài quay thưởng có thể có những đặc điểm riêng về tần suất xuất hiện của các con số. Hãy phân tích kỹ lưỡng đài mà bạn quan tâm.

Lưu ý quan trọng: Những mẹo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Xổ số kiến thiết là một hình thức giải trí và kết quả hoàn toàn ngẫu nhiên, không có công thức nào đảm bảo trúng thưởng. Vui lòng tham gia một cách có trách nhiệm và không quá lạm dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tra Cứu XSMN 200 Ngày

  • Kết quả có được cập nhật tự động không?
    Có. Kết quả xổ số miền Nam 200 ngày được hệ thống tự động cập nhật ngay sau khi có thông tin chính thức từ các đài xổ số kiến thiết. Bạn chỉ cần tải lại trang để xem kết quả mới nhất.

  • Kết quả có chính xác so với xổ số kiến thiết không?
    Chúng tôi cam kết tổng hợp dữ liệu từ các nguồn chính thống. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối, bạn nên đối chiếu lại với trang web chính thức của công ty xổ số kiến thiết.

  • Có thể tra cứu trên điện thoại di động không?
    Hoàn toàn có thể. Giao diện của trang web được tối ưu hóa để tương thích với mọi thiết bị, từ máy tính để bàn đến điện thoại di động và máy tính bảng.

Công cụ tra cứu Xổ số miền Nam 200 ngày là một giải pháp hữu ích, giúp bạn dễ dàng theo dõi và tổng hợp kết quả xổ số trong một khoảng thời gian dài. Với giao diện thân thiện, dữ liệu chính xác và những lời khuyên hữu ích, chúng tôi hy vọng bạn sẽ có những trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng trang.