Kết quả xổ số 3 miền - Xổ số hôm nay - XS - KQXS
Hôm nay ngày 27-08-2026
Kết quả xổ số 24h

Kết quả xổ số 24h

Trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc

XSMN 200 ngày - XSMN200 - Kết quả xổ số miền Nam 200 ngày gần nhất

Biên độ ngày
ngày

Sổ kết quả miền Nam 200 ngày gần nhất

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/08/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/08/2026

G.8
54
02
19
G.7
516
682
348
G.6
967090233404
462810915982
523907858743
G.5
1635
5322
2262
G.4
90111325412049171417322175737115096
96490929577904143722393751866033777
51578077778218207327518734388348345
G.3
5264002439
3459009750
2934662545
G.2
44895
32168
90792
G.1
89516
00960
05459
ĐB
510332
258376
065440

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
11,16,16,17,17
23
32,35,39
40,41
54
70,71
91,95,96
02
22,22,28
41
50,57
60,60,68
75,76,77
82,82
90,90,91
19
27
39
40,43,45,45,46,48
59
62
73,77,78
82,83,85
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/08/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/08/2026

G.8
01
68
86
G.7
849
258
683
G.6
914125501530
622704861754
402525358508
G.5
1288
5176
1132
G.4
53335884956892230513890298991398354
66530500191708743355880656889640349
63990352758076053198471572881688853
G.3
6198108356
5814481857
4483238137
G.2
46931
29701
35785
G.1
63117
06629
87012
ĐB
639943
402933
809580

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
13,13,17
22,29
30,31,35
41,43,49
50,54,56
81,88
95
01
19
27,29
30,33
44,49
54,55,57,58
65,68
76
86,87
96
08
12,16
25
32,32,35,37
53,57
60
75
80,83,85,86
90,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/08/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/08/2026

G.8
54
83
41
G.7
303
883
805
G.6
851931488395
346782649634
524405908796
G.5
0159
0608
3617
G.4
22978595349834863070004118235701893
45303773886837785679113760908706864
63730021187229418811284270749081655
G.3
6053472093
5903527848
9318550828
G.2
19633
44654
53320
G.1
41355
60611
13937
ĐB
245836
457729
241657

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
11,19
33,34,34,36
48,48
54,55,57,59
70,78
93,93,95
03,08
11
29
34,35
48
54
64,64,67
76,77,79
83,83,87,88
05
11,17,18
20,27,28
30,37
41,44
55,57
85
90,90,94,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/07/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 30/07/2026

G.8
12
09
70
G.7
912
952
890
G.6
747500844484
406458387525
591244908220
G.5
3730
0344
0668
G.4
38183727991126679609772587591173585
05175043749263516290397421174289798
45354346168940552143184060838319690
G.3
5690841827
5921639365
3606585133
G.2
60699
90541
46639
G.1
60858
63426
52985
ĐB
965247
206168
050416

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08,09
11,12,12
27
30
47
58,58
66
75
83,84,84,85
99,99
09
16
25,26
35,38
41,42,42,44
52
64,65,68
74,75
90,98
05,06
12,16,16
20
33,39
43
54
65,68
70
83,85
90,90,90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/07/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/07/2026

G.8
52
84
40
G.7
519
105
196
G.6
110024742387
085362095837
446286157088
G.5
8892
7513
4120
G.4
75915690158884606156693435362985373
21731679434634892029539810269001735
26992571725898355973983887639295566
G.3
5233687873
3243753653
2824017405
G.2
55408
86092
77786
G.1
94435
62968
29500
ĐB
273992
218850
656393

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,08
15,15,19
29
35,36
43,46
52,56
73,73,74
87
92,92
05,09
13
29
31,35,37,37
43,48
50,53,53
68
81,84
90,92
00,05
15
20
40,40
62,66
72,73
83,86,88,88
92,92,93,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/07/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/07/2026

G.8
54
23
70
G.7
809
445
767
G.6
815646120981
622766417200
621972819418
G.5
0874
4618
2023
G.4
45145757428990392299232306178617762
91772824369797510625866336701529031
90022646152885813087084044589142815
G.3
5558244217
7677389731
1753266620
G.2
03014
20472
09628
G.1
54496
57643
01378
ĐB
830834
623836
085113

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,09
12,14,17
30,34
42,45
54,56
62
74
81,82,86
96,99
00
15,18
23,25,27
31,31,33,36,36
41,43,45
72,72,73,75
04
13,15,15,18,19
20,22,23,28
32
58
67
70,78
81,87
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/07/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/07/2026

G.8
06
36
27
G.7
907
362
754
G.6
592181347068
178663285235
861007247486
G.5
3388
5324
6573
G.4
47742540352593283121035972953404726
79965576099154252404967797490562259
95262576342642783873178260835108686
G.3
3834493766
4774234981
9355311469
G.2
28251
23369
91654
G.1
15860
32946
50830
ĐB
622936
763530
306050

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,07
21,21,26
32,34,34,35,36
42,44
51
60,66,68
88
97
04,05,09
24,28
30,35,36
42,42,46
59
62,65,69
79
81,86
10
24,26,27,27
30,34
50,51,53,54,54
62,69
73,73
86,86

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/07/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/07/2026

G.8
97
65
93
G.7
708
800
681
G.6
880295148273
635989737487
508588981672
G.5
2587
5079
9357
G.4
51098025187276445199583439082736837
58655199970243793563744437212738658
95251330607886851284992415841382807
G.3
3502659088
6992217991
8325461483
G.2
52359
39102
39642
G.1
29827
16407
94274
ĐB
533429
272594
784407

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,08
14,18
26,27,27,29
37
43
59
64
73
87,88
97,98,99
00,02,07
22,27
37
43
55,58,59
63,65
73,79
87
91,94,97
07,07
13
41,42
51,54,57
60,68
72,74
81,83,84,85
93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/06/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/06/2026

G.8
49
66
21
G.7
486
324
330
G.6
544020726089
238533846414
454089210528
G.5
9291
5924
3448
G.4
48395008956051541190850951347726276
90833302879902002125341532464765381
10009827212565545735554744423669254
G.3
9125035891
5568737801
9107545425
G.2
24645
55411
22457
G.1
60009
65681
83626
ĐB
991913
727953
585684

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
13,15
40,45,49
50
72,76,77
86,89
90,91,91,95,95,95
01
11,14
20,24,24,25
33
47
53,53
66
81,81,84,85,87,87
09
21,21,21,25,26,28
30,35,36
40,48
54,55,57
74,75
84

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/06/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/06/2026

G.8
77
98
37
G.7
506
375
387
G.6
726167541885
169576702971
563837940369
G.5
2452
7939
7631
G.4
96376987710273211112482375336951327
23564926375105051722771567841687293
32989985170208766752581856032629601
G.3
0320641498
1981962840
1464770903
G.2
32493
51643
64646
G.1
05789
61403
73666
ĐB
534092
818562
795785

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,06
12
27
32,37
52,54
61,69
71,76,77
85,89
92,93,98
03
16,19
22
37,39
40,43
50,56
62,64
70,71,75
93,95,98
01,03
17
26
31,37,38
46,47
52
66,69
85,85,87,87,89
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/06/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/06/2026

G.8
43
88
27
G.7
286
600
616
G.6
792304908308
402255813883
274061190825
G.5
4696
7382
6109
G.4
86883649144148281454757639555150093
15023753057776092082305290585114558
67895527999041150864340715536747304
G.3
6050207369
2460195219
3843883307
G.2
83006
04433
81579
G.1
74585
79507
17088
ĐB
491238
146616
423392

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06,08
14
23
38
43
51,54
63,69
82,83,85,86
90,93,96
00,01,05,07
16,19
22,23,29
33
51,58
60
81,82,82,83,88
04,07,09
11,16,19
25,27
38
40
64,67
71,79
88
92,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/06/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/06/2026

G.8
52
03
01
G.7
564
905
041
G.6
688059026720
199121181816
107818656509
G.5
4602
0233
1108
G.4
95269254126137083758570956619904737
10067561506114367505360269439193331
09753686743517785355520123171761471
G.3
4997218558
6382381822
2591334260
G.2
61739
64555
11730
G.1
39822
98734
41445
ĐB
827417
088367
936713

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,02
12,17
20,22
37,39
52,58,58
64,69
70,72
80
95,99
03,05,05
16,18
22,23,26
31,33,34
43
50,55
67,67
91,91
01,08,09
12,13,13,17
30
41,45
53,55
60,65
71,74,77,78

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/05/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 28/05/2026

G.8
86
46
74
G.7
054
751
102
G.6
924725848849
013064573378
916182095690
G.5
7319
9645
4055
G.4
26611702382207171935844727468200597
66670530459453837971174973135712829
58483338367739912078162736460602528
G.3
2419830102
1958442289
6521557607
G.2
97431
36340
10248
G.1
58783
33365
55851
ĐB
377962
180200
490332

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
11,19
31,35,38
47,49
54
62
71,72
82,83,84,86
97,98
00
29
30,38
40,45,45,46
51,57,57
65
70,71,78
84,89
97
02,06,07,09
15
28
32,36
48
51,55
61
73,74,78
83
90,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/05/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 21/05/2026

G.8
66
66
97
G.7
123
074
098
G.6
858676790605
502863374889
252202194788
G.5
1826
8121
4855
G.4
12340642003044272565697190857738256
44180938478217091057724878531683424
19450930614636568630143468113116370
G.3
5152593923
5779608506
2438878089
G.2
06864
85259
57564
G.1
78187
40736
11823
ĐB
898665
332731
048987

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05
19
23,23,25,26
40,42
56
64,65,65,66
77,79
86,87
06
16
21,24,28
31,36,37
47
57,59
66
70,74
80,87,89
96
19
22,23
30,31
46
50,55
61,64,65
70
87,88,88,89
97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/05/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 14/05/2026

G.8
10
61
90
G.7
859
755
838
G.6
616207651076
293890354450
752309145317
G.5
1552
3600
8196
G.4
95003625022737800545118990030617127
87201682330126240500428816385788450
30110947402735510709649398248915901
G.3
9156188175
5808308003
0869671643
G.2
33513
70529
18150
G.1
80679
54119
80289
ĐB
194241
859600
261628

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03,06
10,13
27
41,45
52,59
61,62,65
75,76,78,79
99
00,00,00,01,03
19
29
33,35,38
50,50,55,57
61,62
81,83
01,09
10,14,17
23,28
38,39
40,43
50,55
89,89
90,96,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/05/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 07/05/2026

G.8
01
13
93
G.7
470
144
637
G.6
527976278102
294802461879
545769382092
G.5
8858
7328
0213
G.4
36917242035174491893073077652400253
33178834623963709480862603428223959
49352870852687921028122151429975198
G.3
0716633739
6362701897
9169975957
G.2
62595
52782
65082
G.1
28999
21183
16656
ĐB
642819
961493
472012

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,03,07
17,19
24,27
39
44
53,58
66
70,79
93,95,99
13
27,28
37
44,46,48
59
60,62
78,79
80,82,82,83
93,97
12,13,15
28
37,38
52,56,57,57
79
82,85
92,93,98,99,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/04/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 30/04/2026

G.8
49
10
51
G.7
171
628
351
G.6
079857235359
588219913997
823344643206
G.5
7984
9405
9650
G.4
67823564716207621524968721151366544
32583237664028918986579669418525919
26757928364646465010925464332291110
G.3
4801062218
7341874374
5345710465
G.2
02034
21367
95022
G.1
95033
41402
11151
ĐB
744577
561565
113144

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,13,18
23,23,24
33,34
44,49
59
71,71,72,76,77
84
98
02,05
10,18,19
28
65,66,66,67
74
82,83,85,86,89
91,97
06
10,10
22,22
33,36
44,46
50,51,51,51,57,57
64,64,65

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/04/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/04/2026

G.8
56
31
92
G.7
477
078
566
G.6
658696687814
823090308743
914404021406
G.5
1911
1311
0805
G.4
91726500194117518728536820996571139
86510497337146066497725135642588616
88552891401523647880989785150765014
G.3
2195843276
1537834704
9540691158
G.2
24467
45257
70605
G.1
64266
11452
11622
ĐB
451670
154002
935353

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,14,19
26,28
39
56,58
65,66,67,68
70,75,76,77
82,86
02,04
10,11,13,16
25
30,30,31,33
43
52,57
60
78,78
97
02,05,05,06,06,07
14
22
36
40,44
52,53,58
66
78
80
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/04/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/04/2026

G.8
48
36
62
G.7
705
109
882
G.6
998344857159
050550807042
700784663780
G.5
1555
7473
4947
G.4
26586523013684082592096905940297825
11151817672915246972446593244750028
59429296982800558949072976373553297
G.3
5023305819
9366096519
1303101689
G.2
36951
56939
99825
G.1
32482
03687
86365
ĐB
951018
672774
143754

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,05
18,19
25
33
40,48
51,55,59
82,83,85,86
90,92
05,09
19
28
36,39
42,47
51,52,59
60,67
72,73,74
80,87
05,07
25,29
31,35
47,49
54
62,65,66
80,82,89
97,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/04/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/04/2026

G.8
18
85
25
G.7
520
320
789
G.6
907286125980
193801030134
186113251360
G.5
7747
1411
0167
G.4
63136233700834978955415580572375496
40873498752058152805122928210820891
46835224884397433448245964260081968
G.3
1098177913
3491097070
3853345065
G.2
00436
46116
66580
G.1
54561
57010
94848
ĐB
608342
252991
082665

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12,13,18
20,23
36,36
42,47,49
55,58
61
70,72
80,81
96
03,05,08
10,10,11,16
20
34,38
70,73,75
81,85
91,91,92
00
25,25
33,35
48,48
60,61,65,65,67,68
74
80,88,89
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/04/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/04/2026

G.8
72
97
85
G.7
811
623
955
G.6
845300011846
939007845515
511290515419
G.5
9645
1618
8347
G.4
28413428605883953616754284460202424
85586721107023909426941190569394791
70058746063759287269167605243809436
G.3
1478307970
8192975208
7796738143
G.2
95225
68134
08423
G.1
93818
09231
28675
ĐB
839409
404476
216674

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,09
11,13,16,18
24,25,28
39
45,46
53
60
70,72
83
08
10,15,18,19
23,26,29
31,34,39
76
84,86
90,91,93,97
06
12,19
23
36,38
43,47
51,55,58
60,67,69
74,75
85
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/03/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 26/03/2026

G.8
10
59
60
G.7
365
690
813
G.6
837754071170
682394423140
692311259582
G.5
0032
1543
5796
G.4
35526427177913667840069852917515243
91599792162956180036901643395714539
42962365457303671137397168746019180
G.3
1116564970
8382586861
9191639915
G.2
96714
59306
80309
G.1
78504
06225
51206
ĐB
287738
236719
325649

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,07
10,14,17
26
32,36,38
40,43
65,65
70,70,75,77
85
06
16,19
23,25,25
36,39
40,42,43
57,59
61,61,64
90,99
06,09
13,15,16,16
23,25
36,37
45,49
60,60,62
80,82
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/03/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 19/03/2026

G.8
94
77
39
G.7
519
136
692
G.6
876342675522
178663524632
220544723678
G.5
6831
6022
6363
G.4
84246153386872775770643024402143615
29832550713839512078114660082356708
61257345704553547488470482174663752
G.3
8113502241
4075670061
5072831419
G.2
57317
79950
59635
G.1
60359
93802
90006
ĐB
078349
745232
718807

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
15,17,19
21,22,27
31,35,38
41,46,49
59
63,67
70
94
02,08
22,23
32,32,32,36
50,52,56
61,66
71,77,78
86
95
05,06,07
19
28
35,35,39
46,48
52,57
63
70,72,78
88
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/03/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 12/03/2026

G.8
44
05
27
G.7
492
145
496
G.6
786167009422
855300509695
630532743216
G.5
4884
0790
7547
G.4
17389897851792009389875856523654318
25364081071060417871341041795072022
42369247260183275432290642775680066
G.3
5960710134
6275462853
2880245236
G.2
22145
36625
86386
G.1
01084
80221
48635
ĐB
278802
533196
984983

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02,07
18
20,22
34,36
44,45
61
84,84,85,85,89,89
92
04,04,05,07
21,22,25
45
50,50,53,53,54
64
71
90,95,96
02,05
16
26,27
32,32,35,36
47
56
64,66,69
74
83,86
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/03/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 05/03/2026

G.8
11
70
38
G.7
085
980
788
G.6
381528350604
563846424489
613156749954
G.5
4580
8751
6782
G.4
41560458779106423269614843792562433
20087366500475255207774733084897011
78330691389569842960066027509313887
G.3
2808044632
5043773555
5772575304
G.2
10279
25390
83767
G.1
70602
42041
90403
ĐB
576705
728003
209734

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,05
11,15
25
32,33,35
60,64,69
77,79
80,80,84,85
03,07
11
37,38
41,42,48
50,51,52,55
70,73
80,87,89
90
02,03,04
25
30,31,34,38,38
54
60,67
74
82,87,88
93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/02/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 26/02/2026

G.8
10
01
67
G.7
663
773
248
G.6
363059316624
902273320352
998676572945
G.5
8976
2003
1445
G.4
04504928159097864394733077547244913
85808399545940557045506179133474019
72742304018629618815958145200054853
G.3
5300587093
6702815846
7987605913
G.2
83421
86549
35353
G.1
56690
96710
84911
ĐB
082226
557006
550102

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05,07
10,13,15
21,24,26
30,31
63
72,76,78
90,93,94
01,03,05,06,08
10,17,19
22,28
32,34
45,46,49
52,54
73
00,01,02
11,13,14,15
42,45,45,48
53,53,57
67
76
86
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/02/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 19/02/2026

G.8
08
22
85
G.7
767
163
546
G.6
807668697632
858627918978
626481401249
G.5
8147
4986
5061
G.4
78976202670862301915207606112540440
26123124896527438055363263106184793
81024184320044324801447552210328847
G.3
8972677463
6265075741
1065650842
G.2
57957
85087
65549
G.1
71030
19564
67780
ĐB
182393
691201
391019

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
15
23,25,26
30,32
40,47
57
60,63,67,67,69
76,76
93
01
22,23,26
41
50,55
61,63,64
74,78
86,86,87,89
91,93
01,03
19
24
32
40,42,43,46,47,49,49
55,56
61,64
80,85

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/02/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 12/02/2026

G.8
50
76
32
G.7
460
449
011
G.6
101533126260
358178494065
636009916127
G.5
9346
8987
0423
G.4
39601409870752828050779786551433333
17143938329938302570704254044757671
34104948457055888389467632687501153
G.3
6328832469
1910365267
7413119066
G.2
90960
09046
50448
G.1
14760
73523
80210
ĐB
702266
492313
451294

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
12,14,15
28
33
46
50,50
60,60,60,60,66,69
78
87,88
03
13
23,25
32
43,46,47,49,49
65,67
70,71,76
81,83,87
04
10,11
23,27
31,32
45,48
53,58
60,63,66
75
89
91,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/02/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 05/02/2026

G.8
46
76
21
G.7
949
819
362
G.6
835383617191
660920903474
392008847795
G.5
2170
6688
9677
G.4
25426396292546668972304543013043402
01698899214506596139468981747480239
65216096043347572139255755873618775
G.3
6103102681
2130923850
4930953319
G.2
34921
79838
74108
G.1
76425
43753
92844
ĐB
278360
650658
207446

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
21,25,26,29
30,31
46,49
53,54
60,61,66
70,72
81
91
09,09
19
21
38,39,39
50,53,58
65
74,74,76
88
90,98,98
04,08,09
16,19
20,21
36,39
44,46
62
75,75,75,77
84
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/01/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 29/01/2026

G.8
41
82
87
G.7
604
149
858
G.6
355922406097
345342230281
301610959100
G.5
4069
4607
3447
G.4
99609623488190648084349187027078623
98380044676860050284512601048969497
39162735667106804822433479548139001
G.3
5074965783
3717373562
4078890447
G.2
49962
60717
83970
G.1
05073
07503
72617
ĐB
727511
902776
394184

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,06,09
11,18
23
40,41,48,49
59
62,69
70,73
83,84
97
00,03,07
17
23
49
53
60,62,67
73,76
80,81,82,84,89
97
00,01
16,17
22
47,47,47
58
62,66,68
70
81,84,87,88
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/01/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 22/01/2026

G.8
08
02
04
G.7
091
419
960
G.6
304036495077
879161890913
423039723396
G.5
2579
6212
0454
G.4
27207579063214436398808528549788860
84223211404897353402178141101667087
98420261430087630981469659462433101
G.3
2469803599
6888364326
0085764315
G.2
09900
47632
59715
G.1
33212
87980
02150
ĐB
582586
626995
995451

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06,07,08
12
40,44,49
52
60
77,79
86
91,97,98,98,99
02,02
12,13,14,16,19
23,26
32
40
73
80,83,87,89
91,95
01,04
15,15
20,24
30
43
50,51,54,57
60,65
72,76
81
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/01/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 15/01/2026

G.8
82
23
42
G.7
531
114
535
G.6
878537042665
324479352939
916226207951
G.5
6539
2005
7394
G.4
69034585242518432964835050423234557
02545650571488756642692891524587126
60668996498568091591684179356296521
G.3
0979523495
4816622648
2867539990
G.2
35895
98070
43391
G.1
62988
91728
68596
ĐB
397902
346307
430028

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,05
24
31,32,34,39
57
64,65
82,84,85,88
95,95,95
05,07
14
23,26,28
35,39
42,44,45,45,48
57
66
70
87,89
17
20,21,28
35
42,49
51
62,62,68
75
80
90,91,91,94,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/01/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 08/01/2026

G.8
54
28
05
G.7
029
428
904
G.6
300290490915
089830272206
790666488226
G.5
2088
4393
7318
G.4
17072743851303683262463908319000703
15269376554767383344381988211992918
12089760121858196935946227826849083
G.3
7806735027
8730230472
4396670431
G.2
31116
98462
61828
G.1
99436
57089
07195
ĐB
238511
232805
796976

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03
11,15,16
27,29
36,36
49
54
62,67
72
85,88
90,90
02,05,06
18,19
27,28,28
44
55
62,69
72,73
89
93,98,98
04,05,06
12,18
22,26,28
31,35
48
66,68
76
81,83,89
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/01/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 01/01/2026

G.8
25
74
32
G.7
806
099
517
G.6
122030620565
740699681974
561839578189
G.5
0531
9196
6957
G.4
35627704079752802210616792857761291
71053208178990512597913892662332621
34645113855271645902315977929552834
G.3
9889655005
3636925743
1927424651
G.2
73173
30782
48933
G.1
21136
49121
89391
ĐB
921013
796621
194340

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,06,07
10,13
20,25,27,28
31,36
62,65
73,77,79
91,96
05,06
17
21,21,21,23
43
53
68,69
74,74
82,89
96,97,99
02
16,17,18
32,33,34
40,45
51,57,57
74
85,89
91,95,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/12/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/12/2025

G.8
13
26
94
G.7
546
832
654
G.6
195738873545
608885043787
319052378499
G.5
6961
7425
5735
G.4
99496629757044185713627720350392434
08304384394016571134786968053313454
45966115770410421587206406798936535
G.3
7627393275
1162678657
4914040020
G.2
30230
85232
70465
G.1
47829
59222
60375
ĐB
806057
195579
879863

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
13,13
29
30,34
41,45,46
57,57
61
72,73,75,75
87
96
04,04
22,25,26,26
32,32,33,34,39
54,57
65
79
87,88
96
04
20
35,35,37
40,40
54
63,65,66
75,77
87,89
90,94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/12/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/12/2025

G.8
39
03
73
G.7
683
672
624
G.6
125870576261
530938539025
142694869271
G.5
6228
0714
0184
G.4
24234945694338826706187862053673172
37746869306686559606369013543504129
69359893446363819815883957428160648
G.3
8119353489
7762350701
6744161262
G.2
99758
44034
26959
G.1
78913
73901
12321
ĐB
731357
770983
393219

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
13
28
34,36,39
57,57,58,58
61,69
72
83,86,88,89
93
01,01,01,03,06,09
14
23,25,29
30,34,35
46
53
65
72
83
15,19
21,24,26
38
41,44,48
59,59
62
71,73
81,84,86
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/12/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/12/2025

G.8
63
38
49
G.7
090
353
385
G.6
847034502773
642977074496
248988135621
G.5
3401
2390
9133
G.4
90526823102915059584273687089519595
65447346045504954086534555403109739
07774561623161559322473784602106351
G.3
6281637388
4146022259
3679668783
G.2
39945
41708
39363
G.1
87321
34334
95144
ĐB
204056
733927
473447

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
10,16
21,26
45
50,50,56
63,68
70,73
84,88
90,95,95
04,07,08
27,29
31,34,38,39
47,49
53,55,59
60
86
90,96
13,15
21,21,22
33
44,47,49
51
62,63
74,78
83,85,89
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/12/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/12/2025

G.8
07
56
56
G.7
625
404
153
G.6
189948999046
097222893825
325020130909
G.5
3135
2644
1130
G.4
66950996845443368168606309357499758
97878799643801803509805170814645106
63282172540504463941324976612487866
G.3
5633803788
0505436495
1980419499
G.2
78060
16297
09840
G.1
52964
89522
09877
ĐB
315083
085375
718588

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
25
30,33,35,38
46
50,58
60,64,68
74
83,84,88
99,99
04,06,09
17,18
22,25
44,46
54,56
64
72,75,78
89
95,97
04,09
13
24
30
40,41,44
50,53,54,56
66
77
82,88
97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/11/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 27/11/2025

G.8
92
33
36
G.7
027
015
729
G.6
340403403426
961393616288
715635725933
G.5
6595
1436
1225
G.4
22288231645342751813157232767570174
23371030663709939659156548758320407
34971027541707540372229080811770082
G.3
0112344349
3219072717
4365057903
G.2
86946
07130
40151
G.1
18200
33245
93471
ĐB
458408
310717
291515

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,04,08
13
23,23,26,27,27
40,46,49
64
74,75
88
92,95
07
13,15,17,17
30,33,36
45
54,59
61,66
71
83,88
90,99
03,08
15,17
25,29
33,36
50,51,54,56
71,71,72,72,75
82

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/11/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/11/2025

G.8
10
70
91
G.7
769
280
748
G.6
598683661831
669153226210
769287030880
G.5
8210
4712
8170
G.4
50071979826593548908586214439204362
77990542682109014797650026334799617
81004294250922423053471048858647319
G.3
5072581474
0489828660
5565708825
G.2
43444
18546
51853
G.1
03817
70632
21896
ĐB
013309
289313
355957

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08,09
10,10,17
21,25
31,35
44
62,66,69
71,74
82,86
92
02
10,12,13,17
22
32
46,47
60,68
70
80
90,90,91,97,98
03,04,04
19
24,25,25
48
53,53,57,57
70
80,86
91,92,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/11/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/11/2025

G.8
82
90
51
G.7
267
655
517
G.6
357738882113
905606209717
951526943761
G.5
6946
6664
7122
G.4
88255664124609818074081759112228720
52607243880637521892736899323548807
49987829174069427333219707869490430
G.3
8714806606
0463244005
8656572963
G.2
20984
10324
03841
G.1
84502
07215
66322
ĐB
873614
119695
132673

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06
12,13,14
20,22
46,48
55
67
74,75,77
82,84,88
98
05,07,07
15,17
20,24
32,35
55,56
64
75
88,89
90,92,95
15,17,17
22,22
30,33
41
51
61,63,65
70,73
87
94,94,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/11/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/11/2025

G.8
99
61
76
G.7
916
363
460
G.6
486908738381
428916913539
371499368347
G.5
7871
6527
5574
G.4
95556863636843057269225317396767608
01449151847348459961227301234240439
68846958538572000976874241401332235
G.3
7730839486
1412917393
0749677746
G.2
17677
84870
67591
G.1
84399
50822
83264
ĐB
359194
386608
790768

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08,08
16
30,31
56
63,67,69,69
71,73,77
81,86
94,99,99
08
22,27,29
30,39,39
42,49
61,61,63
70
84,84,89
91,93
13,14
20,24
35,36
46,46,47
53
60,64,68
74,76,76
91,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/10/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 30/10/2025

G.8
97
68
14
G.7
707
977
470
G.6
439270646363
793843549899
921920902331
G.5
9436
6733
8150
G.4
56904440147203591547381641371321838
64508161015301805299250902230663470
29828210386791682569724302883141836
G.3
8996111372
7958718459
1156422236
G.2
18933
01527
61431
G.1
30149
26065
32931
ĐB
227911
222305
045224

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,07
11,13,14
33,35,36,38
47,49
61,63,64,64
72
92,97
01,05,06,08
18
27
33,38
54,59
65,68
70,77
87
90,99,99
14,16,19
24,28
30,31,31,31,31,36,36,38
50
64,69
70
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/10/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/10/2025

G.8
06
96
52
G.7
703
254
711
G.6
791289556227
883329201356
367829281421
G.5
9951
9536
2134
G.4
48711282172987495550028867268785421
76047690850029075734513458444420636
65413242713839024372797969734936137
G.3
9434142655
6703823844
9526705530
G.2
92333
75766
56768
G.1
35266
70817
93657
ĐB
698838
214314
351331

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,06
11,12,17
21,27
33,38
41
50,51,55,55
66
74
86,87
14,17
20
33,34,36,36,38
44,44,45,47
54,56
66
85
90,96
11,13
21,28
30,31,34,37
49
52,57
67,68
71,72,78
90,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/10/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/10/2025

G.8
69
96
33
G.7
532
256
108
G.6
707514829863
756872682083
343440142860
G.5
3795
3658
4513
G.4
20795972583328079608620332998922086
05792367547417997581117664955869932
48935022239236929119538200429338578
G.3
4238297693
0415700162
7966318145
G.2
80674
45210
39179
G.1
14242
96629
13176
ĐB
576961
814132
722489

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
32,33
42
58
61,63,69
74,75
80,82,82,86,89
93,95,95
10
29
32,32
54,56,57,58,58
62,66,68,68
79
81,83
92,96
08
13,14,19
20,23
33,34,35
45
60,63,69
76,78,79
89
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/10/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/10/2025

G.8
40
30
41
G.7
884
650
632
G.6
593474423430
167685798195
550470320328
G.5
8877
7406
6409
G.4
00810023210068151728245075806896136
85022915083056639510478745095917218
22542038809459164249672280883027645
G.3
0385604216
8616063614
8430933041
G.2
49226
04444
02992
G.1
02518
32016
30824
ĐB
042293
734059
118795

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
10,16,18
21,26,28
30,34,36
40,42
56
68
77
81,84
93
06,08
10,14,16,18
22
30
44
50,59,59
60,66
74,76,79
95
04,09,09
24,28,28
30,32,32
41,41,42,45,49
80
91,92,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/10/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/10/2025

G.8
14
95
64
G.7
513
367
138
G.6
795695437993
428677132658
312235982666
G.5
3381
8798
1220
G.4
65133229453394449501011081205874654
30041136190043114729723622361721034
74929159827787434792247469689583115
G.3
6129757466
4240832764
6216829140
G.2
64757
20173
42290
G.1
59683
31333
09428
ĐB
274618
945978
262355

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,08
13,14,18
33
43,44,45
54,56,57,58
66
81,83
93,97
08
13,17,19
29
31,33,34
41
58
62,64,67
73,78
86
95,98
15
20,22,28,29
38
40,46
55
64,66,68
74
82
90,92,95,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/09/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/09/2025

G.8
16
13
71
G.7
581
370
397
G.6
299197166943
174099765650
515302719798
G.5
6013
3432
0313
G.4
62443517113286531265228111417130103
62529079963725620500257195966621392
10752665142244764069002934884693773
G.3
4069947669
4122464933
6663617208
G.2
76586
59812
21002
G.1
92632
30366
87765
ĐB
107952
032820
068430

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
11,11,13,16,16
32
43,43
52
65,65,69
71
81,86
91,99
00
12,13,19
20,24,29
32,33
40
50,56
66,66
70,76
92,96
02,08
13,14
30,36
46,47
52,53
65,69
71,71,73
93,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/09/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/09/2025

G.8
63
37
71
G.7
209
205
544
G.6
493657198117
149523169103
665869660316
G.5
6940
9375
4776
G.4
91347255896886399692072268908902809
68483393944642061994433532913273662
97771749679471782517503732346629782
G.3
7882362241
0450213538
2487459520
G.2
35184
53791
47632
G.1
60989
04089
83426
ĐB
599489
304707
247819

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09,09
17,19
23,26
36
40,41,47
63,63
84,89,89,89,89
92
02,03,05,07
16
20
32,37,38
53
62
75
83,89
91,94,94,95
16,17,17,19
20,26
32
44
58
66,66,67
71,71,73,74,76
82

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/09/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/09/2025

G.8
18
76
52
G.7
173
772
131
G.6
959925307422
801426954286
224881918260
G.5
6392
8293
0464
G.4
12805529744823930743419731693655321
18821833356533660465527014403845326
33569773294454934020492337496807135
G.3
2655186705
1719705286
7358044452
G.2
55222
36934
69222
G.1
50965
62685
83066
ĐB
824097
779229
417121

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,05
18
21,22,22
30,36,39
43
51
65
73,73,74
92,97,99
01
14
21,26,29
34,35,36,38
65
72,76
85,86,86
93,95,97
20,21,22,29
31,33,35
48,49
52,52
60,64,66,68,69
80
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/09/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/09/2025

G.8
26
24
98
G.7
548
693
305
G.6
508304565450
850776314238
793958785484
G.5
6390
0359
6345
G.4
88238095144795460976220328313716391
14048848662018053952528233291012884
97550995109172627361343961323468027
G.3
4592470637
1725023101
4291632303
G.2
34347
26217
28250
G.1
21509
17828
40661
ĐB
916474
626079
174550

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
14
24,26
32,37,37,38
47,48
50,54,56
74,76
83
90,91
01,07
10,17
23,24,28
31,38
48
50,52,59
66
79
80,84
93
03,05
10,16
26,27
34,39
45
50,50,50
61,61
78
84
96,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/08/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 28/08/2025

G.8
87
29
00
G.7
274
157
133
G.6
139528826918
810252245055
928790669580
G.5
5291
8473
7578
G.4
04872349609671428682315843033555628
08883443544696592479365163680211617
47895430985475693649809970485556220
G.3
7134956409
8185843155
7623994985
G.2
01770
55992
80968
G.1
03653
62435
61574
ĐB
191282
422358
256886

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
14,18
28
35
49
53
60
70,72,74
82,82,82,84,87
91,95
02,02
16,17
24,29
35
54,55,55,57,58,58
65
73,79
83
92
00
20
33,39
49
55,56
66,68
74,78
80,85,86,87
95,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/08/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 21/08/2025

G.8
61
29
90
G.7
090
427
466
G.6
301844863821
376241781049
605821716231
G.5
4066
5783
2577
G.4
35283663896925675704729505070479718
80581905427070561056105790009444971
85642306935914435085038104738608079
G.3
7444986644
9854910589
8777560059
G.2
70128
58581
70628
G.1
55031
16586
80523
ĐB
650396
601298
351303

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,04
18,18
21,28
31
44,49
50,56
61,66
83,86,89
90,96
05
27,29
42,49,49
56
62
71,78,79
81,81,83,86,89
94,98
03
10
23,28
31
42,44
58,59
66
71,75,77,79
85,86
90,93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/08/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 14/08/2025

G.8
46
62
62
G.7
021
929
817
G.6
652202529011
941448028248
193698535243
G.5
7972
3760
6571
G.4
92792118096672379182292264257544921
78387743408443505427370653882789594
05473814323513484451893243404414672
G.3
1418931117
5140465899
1702841175
G.2
86313
69415
57695
G.1
17047
83070
72214
ĐB
692107
666272
367961

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,09
11,13,17
21,21,22,23,26
46,47
52
72,75
82,89
92
02,04
14,15
27,27,29
35
40,48
60,62,65
70,72
87
94,99
14,17
24,28
32,34,36
43,44
51,53
61,62
71,72,73,75
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/08/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 07/08/2025

G.8
18
30
32
G.7
130
852
227
G.6
214171999148
859132780684
062837335434
G.5
2135
6386
4257
G.4
73069670757847321701177524738719661
58444985376120444112914698394554152
33082195368564059998615628182425563
G.3
5865044214
2576718633
4693939623
G.2
69877
10568
14408
G.1
81324
38587
12953
ĐB
577367
359832
174051

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
14,18
24
30,35
41,48
50,52
61,67,69
73,75,77
87
99
04
12
30,32,33,37
44,45
52,52
67,68,69
78
84,86,87
91
08
23,24,27,28
32,33,34,36,39
40
51,53,57
62,63
82
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 31/07/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 31/07/2025

G.8
51
76
06
G.7
094
820
666
G.6
393627657048
292224949463
823560400705
G.5
8765
0011
7043
G.4
97279085803981442083137649362200093
02361545590764309477162472211125392
78571853561617421093823050596031171
G.3
2795715387
0378441837
1146037402
G.2
37145
94765
63829
G.1
40393
99740
70525
ĐB
535109
717416
618749

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
14
22
36
45,48
51,57
64,65,65
79
80,83,87
93,93,94
11,11,16
20,22
37
40,43,47
59
61,63,65
76,77
84
92,94
02,05,05,06
25,29
35
40,43,49
56
60,60,66
71,71,74
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/07/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 24/07/2025

G.8
95
63
23
G.7
566
882
115
G.6
263984322128
421420532501
351060797729
G.5
6878
3903
0088
G.4
91246404470750151693535550681752761
51464118225620754637132639051032622
74438881357740140674645717581083897
G.3
6320004003
5399753871
8689501173
G.2
82513
98825
40578
G.1
46404
55251
20442
ĐB
879405
783100
917242

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,03,04,05
13,17
28
32,39
46,47
55
61,66
78
93,95
00,01,03,07
10,14
22,22,25
37
51,53
63,63,64
71
82
97
01
10,10,15
23,29
35,38
42,42
71,73,74,78,79
88
95,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/07/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 17/07/2025

G.8
32
78
71
G.7
967
959
773
G.6
015858572816
785834518838
599601430438
G.5
0895
0780
8123
G.4
26678546002529035596059118134018679
07688631065598315356205157384997338
80397027863156336648473052545059156
G.3
2582362650
3859814931
0905469520
G.2
22306
78252
23066
G.1
99396
49139
97232
ĐB
334828
444683
447050

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06
11,16
23,28
32
40
50,57,58
67
78,79
90,95,96,96
06
15
31,38,38,39
49
51,52,56,58,59
78
80,83,83,88
98
05
20,23
32,38
43,48
50,50,54,56
63,66
71,73
86
96,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/07/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 10/07/2025

G.8
01
79
81
G.7
053
562
768
G.6
052539803103
479466344202
615335234476
G.5
9884
7181
6582
G.4
95331234581016762892102959941378122
47824750681882681745301942249079038
57331341133460393405618278212041496
G.3
8325237258
6168720262
8514451950
G.2
11764
36299
77366
G.1
40203
59599
68880
ĐB
606033
676142
598900

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,03
13
22,25
31,33
52,53,58,58
64,67
80,84
92,95
02
24,26
34,38
42,45
62,62,68
79
81,87
90,94,94,99,99
00,03,05
13
20,23,27
31
44
50,53
66,68
76
80,81,82
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/07/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 03/07/2025

G.8
62
79
32
G.7
240
026
663
G.6
036853723917
789339779752
397753749643
G.5
5658
3371
7060
G.4
38195090332179423708153652839581878
07316988737096810743562579808941468
68147905082761186470591327782006282
G.3
6733002623
6478023842
8344322993
G.2
37116
30930
69693
G.1
23919
80914
60888
ĐB
059381
157627
804174

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
16,17,19
23
30,33
40
58
62,65,68
72,78
81
94,95,95
14,16
26,27
30
42,43
52,57
68,68
71,73,77,79
80,89
93
08
11
20
32,32
43,43,47
60,63
70,74,74,77
82,88
93,93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/06/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 26/06/2025

G.8
18
69
77
G.7
486
413
253
G.6
041010740064
747627245635
860116783559
G.5
3845
1884
9067
G.4
37234970434169115167989245002034417
99140216301390193861380835662324866
00774622009907486954511336017960771
G.3
4417787413
5099437434
2785337900
G.2
55950
52404
63987
G.1
86744
67582
81469
ĐB
994609
758798
012311

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
10,13,17,18
20,24
34
43,44,45
50
64,67
74,77
86
91
01,04
13
23,24
30,34,35
40
61,66,69
76
82,83,84
94,98
00,00,01
11
33
53,53,54,59
67,69
71,74,74,77,78,79
87

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/06/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 19/06/2025

G.8
91
32
28
G.7
484
551
770
G.6
388343283122
417425234568
269264439954
G.5
5550
6505
6581
G.4
92336014407411545747203951158160588
20368906192615196375674631404825401
11670615548664321194427035472801960
G.3
1486801986
2915690703
5635085115
G.2
93516
40444
12090
G.1
64049
11099
19325
ĐB
345314
442184
276177

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,15,16
22,28
36
40,47,49
50
68
81,83,84,86,88
91,95
01,03,05
19
23
32
44,48
51,51,56
63,68,68
74,75
84
99
03
15
25,28,28
43,43
50,54,54
60
70,70,77
81
90,92,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/06/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 12/06/2025

G.8
62
01
21
G.7
273
597
125
G.6
540810123430
261452352536
331808676366
G.5
7511
5681
8102
G.4
70160283258010301191377323207814933
06313218182205557634185537840343685
81165577406184398173106622567184375
G.3
3534097578
7026270158
3616411353
G.2
90275
06278
12566
G.1
90336
89766
93195
ĐB
172271
915514
562446

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,08
11,12
25
30,32,33,36
40
60,62
71,73,75,78,78
91
01,03
13,14,14,18
34,35,36
53,55,58
62,66
78
81,85
97
02
18
21,25
40,43,46
53
62,64,65,66,66,67
71,73,75
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/06/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 05/06/2025

G.8
58
30
55
G.7
557
879
594
G.6
590140852973
519744522420
615408108766
G.5
0389
7278
1006
G.4
15034957196998844038798524419292075
68116044664858069975536213941883517
71549306635630448726717028760871426
G.3
1363433546
4249875737
3883631171
G.2
21141
19748
81388
G.1
64136
15612
55338
ĐB
569897
919582
055915

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
19
34,34,36,38
41,46
52,57,58
73,75
85,88,89
92,97
12,16,17,18
20,21
30,37
48
52
66
75,78,79
80,82
97,98
02,04,06,08
10,15
26,26
36,38
49
54,55
63,66
71
88
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/05/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 29/05/2025

G.8
40
12
42
G.7
269
030
442
G.6
338889437238
769183424100
087403563310
G.5
3903
3465
4319
G.4
38527045794274075355400188636838001
87837910804566929242382415352032463
58030048594978790614999685137774699
G.3
3215550674
0835348301
0804533477
G.2
86571
44194
86441
G.1
34805
51448
08794
ĐB
306873
468986
289027

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,05
18
27
38
40,40,43
55,55
68,69
71,73,74,79
88
00,01
12
20
30,37
41,42,42,48
53
63,65,69
80,86
91,94
10,14,19
27
30
41,42,42,45
56,59
68
74,77,77
87
94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/05/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 22/05/2025

G.8
27
50
81
G.7
163
361
694
G.6
551350091426
332244555304
282563471244
G.5
8475
4592
1204
G.4
66443728472059489634998615693426015
84332812181981510775294151744954302
65849416261923946250463808376634738
G.3
5331357642
7881864494
6666214627
G.2
52236
05252
32548
G.1
49482
50973
62764
ĐB
072325
044826
641435

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
13,13,15
25,26,27
34,34,36
42,43,47
61,63
75
82
94
02,04
15,15,18,18
22,26
32
49
50,52,55
61
73,75
92,94
04
25,26,27
35,38,39
44,47,48,49
50
62,64,66
80,81
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/05/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 15/05/2025

G.8
38
59
16
G.7
916
596
836
G.6
994257173410
050889222255
139755001879
G.5
0042
7699
4952
G.4
20746212800868265914489665784965552
67084350317589222413757496407352382
53512916985597975534242398231589975
G.3
1462350536
0663604879
0187858522
G.2
54484
45555
48356
G.1
37785
57251
06170
ĐB
777059
096701
677051

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,14,16,17
23
36,38
42,42,46,49
52,59
66
80,82,84,85
01,08
13
22
31,36
49
51,55,55,59
73,79
82,84
92,96,99
00
12,15,16
22
34,36,39
51,52,56
70,75,78,79,79
97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/05/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 08/05/2025

G.8
82
13
35
G.7
580
778
862
G.6
528686864280
240907378644
313728595437
G.5
0334
6539
6732
G.4
76757999518606452774420568537829582
77244885819035262405047812903170048
79228399154304466228133057221202910
G.3
3504910543
6503146215
0668418896
G.2
51265
69112
77859
G.1
41015
67698
01293
ĐB
482427
580274
726250

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15
27
34
43,49
51,56,57
64,65
74,78
80,80,82,82,86,86
05,09
12,13,15
31,31,37,39
44,44,48
52
74,78
81,81
98
05
10,12,15
28,28
32,35,37,37
44
50,59,59
62
84
93,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/05/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 01/05/2025

G.8
41
36
41
G.7
374
515
303
G.6
206023684770
874201850534
554205450494
G.5
1078
8037
1160
G.4
79191546582966455424378333445798225
90178113265359119890996204060448091
83122101231772731381270775871765885
G.3
1453099084
1415023530
5011447756
G.2
35519
93491
04137
G.1
91329
51104
12674
ĐB
855683
671654
310783

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
19
24,25,29
30,33
41
57,58
60,64,68
70,74,78
83,84
91
04,04
15
20,26
30,34,36,37
42
50,54
78
85
90,91,91,91
03
14,17
22,23,27
37
41,42,45
56
60
74,77
81,83,85
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/04/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 24/04/2025

G.8
75
59
17
G.7
079
778
588
G.6
129296259815
907013444196
957337016204
G.5
3517
0238
0317
G.4
99455636998180805605981438353260735
75021164674408277503179935787021601
26215462847172524591892751744305669
G.3
5932087510
7873132633
3861337284
G.2
71113
50165
42211
G.1
91382
69163
15184
ĐB
405442
212140
844234

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,08
10,13,15,17
20,25
32,35
42,43
55
75,79
82
92,99
01,03
21
31,33,38
40,44
59
63,65,67
70,70,78
82
93,96
01,04
11,13,15,17,17
25
34
43
69
73,75
84,84,84,88
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/04/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 17/04/2025

G.8
63
35
87
G.7
166
278
829
G.6
315644576237
570963205682
905323365810
G.5
1060
7640
5467
G.4
36229648620497370582439148302732571
92960868497328519633784359653324913
21257139306000701816256946120730669
G.3
0745562126
1249833565
8759403173
G.2
92074
63620
09652
G.1
44132
34407
02488
ĐB
717323
646269
697070

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14
23,26,27,29
32,37
55,56,57
60,62,63,66
71,73,74
82
07,09
13
20,20
33,33,35,35
40,49
60,65,69
78
82,85
98
07,07
10,16
29
30,36
52,53,57
67,69
70,73
87,88
94,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/04/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 10/04/2025

G.8
78
89
35
G.7
878
397
102
G.6
920383468790
348194268273
370003402441
G.5
2444
1660
0826
G.4
96506632365059702681354727935679550
43306141177103414363223505752068434
17020136262236240248917097608980849
G.3
5989053669
0988846072
4511487260
G.2
53916
34899
71799
G.1
99011
91659
05919
ĐB
029782
435035
479767

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,06
11,16
36
44,46
50,56
69
72,78,78
81,82
90,90,97
06
17
20,26
34,34,35
50,59
60,63
72,73
81,88,89
97,99
00,02,09
14,19
20,26,26
35
40,41,48,49
60,62,67
89
99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/04/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 03/04/2025

G.8
74
28
65
G.7
278
348
154
G.6
202687398958
366485187217
905855083384
G.5
0943
9287
6614
G.4
49543260414600967983895709598136484
30512935682428024064132347756654363
30138510487614187732723748710891318
G.3
3527349879
2775235500
3325424911
G.2
74617
98644
61523
G.1
37818
61912
20708
ĐB
170075
351962
030531

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
17,18
26
39
41,43,43
58
70,73,74,75,78,79
81,83,84
00
12,12,17,18
28
34
44,48
52
62,63,64,64,66,68
80,87
08,08,08
11,14,18
23
31,32,38
41,48
54,54,58
65
74
84

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/03/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 27/03/2025

G.8
40
16
88
G.7
102
306
610
G.6
951327906371
292340582568
344696568627
G.5
9583
5403
4975
G.4
17615673112096757122442328320839177
31065736222391200727906395736259707
66258613072763892062342801800722706
G.3
1247811069
2857368559
7784976023
G.2
41179
16314
90968
G.1
81143
09621
42802
ĐB
445358
850652
698690

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,08
11,13,15
22
32
40,43
58
67,69
71,77,78,79
83
90
03,06,07
12,14,16
21,22,23,27
39
52,58,59
62,65,68
73
02,06,07,07
10
23,27
38
46,49
56,58
62,68
75
80,88
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/03/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/03/2025

G.8
43
34
85
G.7
102
386
499
G.6
766479013870
352149518587
594204959717
G.5
7146
3086
9034
G.4
76233460333484709666626242042860677
41358654588813750633604578993107722
98234658956505841791174165370462509
G.3
2955482669
6413047343
8853979913
G.2
59000
22258
71781
G.1
96972
05159
40684
ĐB
677111
403045
207932

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,02
11
24,28
33,33
43,46,47
54
64,66,69
70,72,77
21,22
30,31,33,34,37
43,45
51,57,58,58,58,59
86,86,87
04,09
13,16,17
32,34,34,39
42
58
81,84,85
91,95,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/03/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/03/2025

G.8
90
84
13
G.7
106
626
935
G.6
588403237546
593994517496
091161495854
G.5
9957
3601
9472
G.4
51994410966553137161723296455668839
63550944173980160327617834778150953
12723743389362586494407407937665056
G.3
4683714854
4530057736
1899926991
G.2
51871
78724
09675
G.1
44518
88236
41020
ĐB
456226
529261
561168

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
18
23,26,29
31,37,39
46
54,56,57
61
71
84
90,94,96
00,01,01
17
24,26,27
36,36,39
50,51,53
61
81,83,84
96
11,13
20,23,25
35,38
40,49
54,56
68
72,75,76
91,94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/03/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/03/2025

G.8
67
64
54
G.7
250
097
913
G.6
824536510434
498959337968
650481093263
G.5
2132
4803
9988
G.4
16112463645480696413044552468604559
17174558454673665493483220473992242
30773825557213041803364806975559971
G.3
0241785758
6861995389
7168056909
G.2
63153
86895
43220
G.1
83553
10400
33953
ĐB
007950
041165
059052

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
12,13,17
32,34
45
50,50,51,53,53,55,58,59
64,67
86
00,03
19
22
33,36,39
42,45
64,65,68
74
89,89
93,95,97
03,04,09,09
13
20
30
52,53,54,55,55
63
71,73
80,80,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/02/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 27/02/2025

G.8
90
21
94
G.7
256
554
298
G.6
738666102176
648476215865
725473389186
G.5
7208
8007
3635
G.4
83593070070909775650436994534408093
81497432945867483194487565154136248
08199532887407894604491075544656371
G.3
8658863325
7171196350
3346564523
G.2
95935
91840
32114
G.1
86760
28594
92251
ĐB
797590
317269
452082

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,08
10
25
35
44
50,56
60
76
86,88
90,90,93,93,97,99
07
11
21,21
40,41,48
50,54,56
65,69
74
84
94,94,94,97
04,07
14
23
35,38
46
51,54
65
71,78
82,86,88
94,98,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/02/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/02/2025

G.8
90
66
54
G.7
620
149
488
G.6
091373334971
247742192314
754938057769
G.5
0497
0688
5568
G.4
66270777281291444546054496127703115
22323605056475687186496506626362887
10036455052961628009377447215226368
G.3
0645588314
6910785233
2633185690
G.2
79518
38858
96977
G.1
93517
40642
12586
ĐB
884864
905951
022751

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,14,14,15,17,18
20,28
33
46,49
55
64
70,71,77
90,97
05,07
14,19
23
33
42,49
50,51,56,58
63,66
77
86,87,88
05,05,09
16
31,36
44,49
51,52,54
68,68,69
77
86,88
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/02/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/02/2025

G.8
23
71
80
G.7
958
014
892
G.6
154961262671
257395457165
611239171435
G.5
1376
8699
2719
G.4
35681189749419907720460441150856715
40371003057662526311085390139583913
30701392010384133116423631863506169
G.3
0547631495
4452119170
9683978722
G.2
62250
30546
36015
G.1
53580
76955
81023
ĐB
413415
592345
065892

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
15,15
20,23,26
44,49
50,58
71,74,76,76
80,81
95,99
05
11,13,14
21,25
39
45,45,46
55
65
70,71,71,73
95,99
01,01
12,15,16,17,19
22,23
35,35,39
41
63,69
80
92,92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/02/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/02/2025

G.8
15
54
42
G.7
449
978
687
G.6
911267110859
042026147633
779966496831
G.5
5270
4195
3012
G.4
68959490522778046450033888449149450
83690921156766711594778442051022332
45795600993615136208043207442174687
G.3
3834286792
4877807648
0063130023
G.2
83590
06702
13634
G.1
39478
90400
47270
ĐB
562204
926731
126500

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
11,12,15
42,49
50,50,52,59,59
70,78
80,88
90,91,92
00,02
10,14,15
20
31,32,33
44,48
54
67
78,78
90,94,95
00,08
12
20,21,23
31,31,34
42,49
51
70
87,87
95,99,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/01/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 30/01/2025

G.8
41
99
32
G.7
779
244
751
G.6
712190259162
821824579000
886104817179
G.5
3349
4744
2711
G.4
68559115353348081120690964644992092
70005433094278037107674366023488565
27240887840666580273159283371399590
G.3
5731108903
8811711742
4262347032
G.2
53808
73678
40360
G.1
03564
90447
59352
ĐB
890756
406289
339898

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,08
11
20,21,25
35
41,49,49
56,59
62,64
79
80
92,96
00,05,07,09
17,18
34,36
42,44,44,47
57
65
78
80,89
99
11,13
23,28
32,32
40
51,52
60,61,65
73,79
81,84
90,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/01/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/01/2025

G.8
10
03
21
G.7
270
396
264
G.6
740494858450
512112702117
894253732108
G.5
9476
0964
4253
G.4
93162934672835401042150333219057895
60306127686862923788081674586808276
85359158112784302294344379204409833
G.3
9988771426
5442473052
9535813436
G.2
94261
62417
85019
G.1
64809
50315
75663
ĐB
667203
352467
481868

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,04,09
10
26
33
42
50,54
61,62,67
70,76
85,87
90,95
03,06
15,17,17
21,24,29
52
64,67,67,68,68
70,76
88
96
08
11,19
21
33,36,37
42,43,44
53,58,59
63,64,68
73
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/01/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/01/2025

G.8
89
13
15
G.7
224
269
756
G.6
323101694995
905249337893
389269365606
G.5
4717
1314
4879
G.4
87620794025482462572547675400353659
38916076823540833902264471431624810
98357148233882770546076012933742458
G.3
6092991475
2220058746
7544591705
G.2
21389
38679
78070
G.1
70132
26995
98528
ĐB
526289
137098
071137

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03
17
20,24,24,29
31,32
59
67,69
72,75
89,89,89
95
00,02,08
10,13,14,16,16
33
46,47
52
69
79
82
93,95,98
01,05,06
15
23,27,28
36,37,37
45,46
56,57,58
70,79
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/01/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/01/2025

G.8
77
03
82
G.7
001
404
190
G.6
109210178970
731431096022
613294318059
G.5
8276
3663
9078
G.4
95973348313158090458754598240515827
62722522889057819698175019424563414
11191433950862493200061291948083588
G.3
5334666396
6469681119
7756167098
G.2
74683
82332
11138
G.1
45676
77139
90593
ĐB
929490
458845
657068

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,05
17
27
31
46
58,59
70,73,76,76,77
80,83
90,92,96
01,03,04,09
14,14,19
22,22
32,39
45,45
63
78
88
96,98
00
24,29
31,32,38
59
61,68
78
80,82,88
90,91,93,95,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/01/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/01/2025

G.8
82
42
93
G.7
503
873
468
G.6
612004683714
847247343042
308532668729
G.5
7170
9955
8386
G.4
77711327882073426374542375431486912
29819281454123644230943123696594019
05507369054292492534707027334313562
G.3
8670553139
7997985070
3640324252
G.2
54610
04948
49816
G.1
34718
46508
74425
ĐB
901319
129052
863266

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05
10,11,12,14,14,18,19
20
34,37,39
68
70,74
82,88
08
12,19,19
30,34,36
42,42,45,48
52,55
65
70,72,73,79
02,03,05,07
16
24,25,29
34
43
52
62,66,66,68
85,86
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/12/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 26/12/2024

G.8
38
03
17
G.7
868
728
372
G.6
525068267503
964096899303
297064535724
G.5
0438
0260
5342
G.4
44091837940083320455411715832112949
18526712716002022531585295802071883
94061705905445617420780730780436709
G.3
8050164941
8329681479
6611401489
G.2
90334
54547
12074
G.1
87747
77242
19600
ĐB
156650
933087
076641

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03
21,26
33,34,38,38
41,47,49
50,50,55
68
71
91,94
03,03
20,20,26,28,29
31
40,42,47
60
71,79
83,87,89
96
00,04,09
14,17
20,24
41,42
53,56
61
70,72,73,74
89
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/12/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 19/12/2024

G.8
30
95
47
G.7
410
273
269
G.6
719037097185
860745109792
816443288960
G.5
5946
5051
7418
G.4
12773246009542960644967791892465355
07784356413528293266905461956354723
12305412286311903532209804626158888
G.3
7220031359
7160299808
4137165966
G.2
53051
67731
93402
G.1
11830
60528
77283
ĐB
773216
845119
005354

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00,09
10,16
24,29
30,30
44,46
51,55,59
73,79
85
90
02,07,08
10,19
23,28
31
41,46
51
63,66
73
82,84
92,95
02,05
18,19
28,28
32
47
54
60,61,64,66,69
71
80,83,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/12/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 12/12/2024

G.8
86
47
58
G.7
310
809
267
G.6
816761935450
160445600667
822692861277
G.5
6442
5072
1703
G.4
44701714960636985102897360286574281
80774253697365387524249310630670174
67171507524010104880736413271922373
G.3
4285250409
2348554516
8386189877
G.2
28516
51989
76554
G.1
40518
82458
26044
ĐB
525964
376838
805109

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,09
10,16,18
36
42
50,52
64,65,67,69
81,86
93,96
04,06,09
16
24
31,38
47
53,58
60,67,69
72,74,74
85,89
01,03,09
19
26
41,44
52,54,58
61,67
71,73,77,77
80,86

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/12/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 05/12/2024

G.8
42
02
23
G.7
126
419
510
G.6
281164044159
678954423968
720999658376
G.5
5390
8217
8819
G.4
32357350270202658846939309815359342
77885983563664637947229512432868033
78159227832002962592303908516049329
G.3
5191311433
5941304368
7742965096
G.2
36631
27881
87582
G.1
86838
38508
25879
ĐB
850119
770178
432071

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
11,13,19
26,26,27
30,31,33,38
42,42,46
53,57,59
90
02,08
13,17,19
28
33
42,46,47
51,56
68,68
78
81,85,89
09
10,19
23,29,29,29
59
60,65
71,76,79
82,83
90,92,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/11/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 28/11/2024

G.8
69
65
50
G.7
555
366
637
G.6
456621489909
868138657136
539099322325
G.5
5917
9506
7099
G.4
05188741047567435002088250644112832
24494683316216416423432083030723444
91483600701332233480964319724115900
G.3
9746081310
8011298791
6396043119
G.2
09979
06754
51523
G.1
68078
98899
04890
ĐB
668983
838992
542451

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,09
10,17
25
32
41,48
55
60,66,69
74,78,79
83,88
06,07,08
12
23
31,36
44
54
64,65,65,66
81
91,92,94,99
00
19
22,23,25
31,32,37
41
50,51
60
70
80,83
90,90,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/11/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 21/11/2024

G.8
10
80
14
G.7
264
664
500
G.6
348342645469
956908920703
376276588320
G.5
0163
1865
2265
G.4
40963140816941477218178491279320331
72730051621908546902935414449799531
01970102311033570888945547862779746
G.3
0437353832
5043605816
5761042359
G.2
89119
66225
51339
G.1
85274
04203
32153
ĐB
524341
447539
075184

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,14,18,19
31,32
41,49
63,63,64,64,69
73,74
81,83
93
02,03,03
16
25
30,31,36,39
41
62,64,65,69
80,85
92,97
00
10,14
20,27
31,35,39
46
53,54,58,59
62,65
70
84,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/11/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 14/11/2024

G.8
72
02
91
G.7
087
564
153
G.6
829752547627
523754297601
993195005890
G.5
1256
6557
5688
G.4
07781486064403458492816482371819784
40269257791330582277935564189116649
64261038432135920730270710809869975
G.3
3612760539
3208310310
4027679509
G.2
36783
43586
39046
G.1
51319
03110
20539
ĐB
350440
259354
687793

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
18,19
27,27
34,39
40,48
54,56
72
81,83,84,87
92,97
01,02,05
10,10
29
37
49
54,56,57
64,69
77,79
83,86
91
00,09
30,31,39
43,46
53,59
61
71,75,76
88
90,91,93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/11/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 07/11/2024

G.8
38
37
90
G.7
924
737
489
G.6
167643333489
960718421506
486268230586
G.5
0770
9196
4104
G.4
19547193092709928600115444531776220
99339643843650025225495260248113812
79688737434075552934699415847594081
G.3
4806038492
0061867719
8588269606
G.2
67984
38160
79533
G.1
62748
74473
34787
ĐB
128127
333007
244975

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,09
17
20,24,27
33,38
44,47,48
60
70,76
84,89
92,99
00,06,07,07
12,18,19
25,26
37,37,39
42
60
73
81,84
96
04,06
23
33,34
41,43
55
62
75,75
81,82,86,87,88,89
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 31/10/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 31/10/2024

G.8
55
41
13
G.7
704
574
106
G.6
699285327299
067400214715
787898372120
G.5
3293
1636
0738
G.4
45984870889037182909049612504739104
67032257949673858035331776328226307
98849785208927059071626870691247796
G.3
1693575374
9452531365
1279662402
G.2
03950
28404
83239
G.1
01343
06170
07219
ĐB
739663
918148
249211

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,04,09
32,35
43,47
50,55
61,63
71,74
84,88
92,93,99
04,07
15
21,25
32,35,36,38
41,48
65
70,74,74,77
82
94
02,06
11,12,13,19
20,20
37,38,39
49
70,71,78
87
96,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/10/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 24/10/2024

G.8
75
43
09
G.7
762
933
421
G.6
310410893279
754073442449
681220379985
G.5
8820
4191
7486
G.4
89535137271535083159217011830162996
11544211172149299345328700843748488
03334082030746998909633737291219932
G.3
6049167426
0024149783
0485513395
G.2
15926
33024
05390
G.1
63677
74867
67241
ĐB
275437
299820
318056

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,01,04
20,26,26,27
35,37
50,59
62
75,77,79
89
91,96
17
20,24
33,37
40,41,43,44,44,45,49
67
70
83,88
91,92
03,09,09
12,12
21
32,34,37
41
55,56
69
73
85,86
90,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/10/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 17/10/2024

G.8
25
19
81
G.7
317
952
950
G.6
397272227021
891479054843
606307954938
G.5
7103
0872
2732
G.4
67710859183131666784639222167671774
34934141150543720041392551463098817
50987290979327489496630407921516676
G.3
8984801940
5390340288
4136284656
G.2
01109
47379
34506
G.1
96938
39335
31208
ĐB
628093
310585
185966

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,09
10,16,17,18
21,22,22,25
38
40,48
72,74,76
84
93
03,05
14,15,17,19
30,34,35,37
41,43
52,55
72,79
85,88
06,08
15
32,38
40
50,56
62,63,66
74,76
81,87
95,96,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/10/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 10/10/2024

G.8
87
25
88
G.7
160
607
873
G.6
289367216378
614104039684
684532794801
G.5
3775
6256
5073
G.4
87597439297030606034091344142453655
21057944529142806042235778607892511
46714297355500723798018162870788688
G.3
9067917804
4712477101
0063808166
G.2
52497
10082
64826
G.1
87117
18530
83293
ĐB
888782
509945
266550

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,06
17
21,24,29
34,34
55
60
75,78,79
82,87
93,97,97
01,03,07
11
24,25,28
30
41,42,45
52,56,57
77,78
82,84
01,07,07
14,16
26
35,38
45
50
66
73,73,79
88,88
93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/10/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 03/10/2024

G.8
84
85
95
G.7
840
461
612
G.6
569249795412
290276051603
533497861513
G.5
1820
4743
5946
G.4
64044930401538935095120557541646203
27738578011156466795070852393939289
66474149211815709158847739078966133
G.3
5233628058
2618434428
4510540560
G.2
43626
49259
23899
G.1
95699
19345
69301
ĐB
252283
002315
074405

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
12,16
20,26
36
40,40,44
55,58
79
83,84,89
92,95,99
01,02,03,05
15
28
38,39
43,45
59
61,64
84,85,85,89
95
01,05,05
12,13
21
33,34
46
57,58
60
73,74
86,89
95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/09/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 26/09/2024

G.8
18
73
40
G.7
661
042
417
G.6
969294448454
642778788153
912847794161
G.5
4404
0772
4042
G.4
49785871826598284540736125481957669
51822955861126702034300603993226172
45253060631121056405206948498878562
G.3
2038363313
2503708940
3876731936
G.2
83126
63380
93234
G.1
73751
10456
34716
ĐB
654401
249323
520038

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,04
12,13,18,19
26
40,44
51,54
61,69
82,82,83,85
92
22,23,27
32,34,37
40,42
53,56
60,67
72,72,73,78
80,86
05
10,16,17
28
34,36,38
40,42
53
61,62,63,67
79
88
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/09/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 19/09/2024

G.8
02
80
87
G.7
738
743
873
G.6
638959247447
369005291627
542868989441
G.5
8845
5336
1526
G.4
66430163835513757849486105991904547
64372287095090285425789237217014531
58815514134734222823085137569202426
G.3
5990649606
5053234493
5260234823
G.2
17436
64441
47093
G.1
09741
92233
40451
ĐB
336944
396934
861597

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06,06
10,19
24
30,36,37,38
41,44,45,47,47,49
83,89
02,09
23,25,27,29
31,32,33,34,36
41,43
70,72
80
90,93
02
13,13,15
23,23,26,26,28
41,42
51
73
87
92,93,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/09/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 12/09/2024

G.8
17
67
41
G.7
906
678
566
G.6
329209908538
986973293117
113667906376
G.5
5013
6183
0595
G.4
65575746507863748715970795356853104
07438274070805860311246054406782417
83359931816163350791860221910904168
G.3
6194871727
4035601122
0577822281
G.2
22502
90373
63295
G.1
36692
45663
29023
ĐB
189674
680154
803162

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,06
13,15,17
27
37,38
48
50
68
74,75,79
90,92,92
05,07
11,17,17
22,29
38
54,56,58
63,67,67,69
73,78
83
09
22,23
33,36
41
59
62,66,68
76,78
81,81
90,91,95,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/09/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 05/09/2024

G.8
03
70
34
G.7
889
058
783
G.6
116085818819
556552827480
730830333104
G.5
9639
7103
1917
G.4
55519692891601128444902544269095044
00081065970714151274311721233288521
96239042346542531141357239157451149
G.3
4225971746
7536936909
9325681205
G.2
23658
62547
06079
G.1
92481
37814
64200
ĐB
709071
590097
568859

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
11,19,19
39
44,44,46
54,58,59
60
71
81,81,89,89
90
03,09
14
21
32
41,47
58
65,69
70,72,74
80,81,82
97,97
00,04,05,08
17
23,25
33,34,34,39
41,49
56,59
74,79
83

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/08/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 29/08/2024

G.8
25
75
59
G.7
954
204
408
G.6
138436989285
296570287537
085076245748
G.5
5785
4843
7321
G.4
66807312875279701543160331617111032
20160934023707458381636608980306544
61711695090177833035090663578026588
G.3
4547566510
7938572157
0450248216
G.2
21097
25481
15856
G.1
06687
11591
30742
ĐB
272972
168362
238813

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
10
25
32,33
43
54
71,72,75
84,85,85,87,87
97,97,98
02,03,04
28
37
43,44
57
60,60,62,65
74,75
81,81,85
91
02,08,09
11,13,16
21,24
35
42,48
50,56,59
66
78
80,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/08/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 22/08/2024

G.8
35
63
03
G.7
004
195
670
G.6
098663824367
424788215296
781994673933
G.5
6905
4129
2277
G.4
53272639679749316481752864751025936
98105136403451545085490553380739625
13200145762521597397049481275945490
G.3
8477763928
3203741272
5212993199
G.2
05179
94411
25765
G.1
19210
57311
32872
ĐB
410268
777905
327014

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05
10,10
28
35,36
67,67,68
72,77,79
81,82,86,86
93
05,05,07
11,11,15
21,25,29
37
40,47
55
63
72
85
95,96
00,03
14,15,19
29
33
48
59
65,67
70,72,76,77
90,97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/08/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 15/08/2024

G.8
76
12
91
G.7
131
840
399
G.6
925906908335
611039151200
501887025130
G.5
7537
0718
6343
G.4
23549506352751826275177951125309607
71953277477346320017296718227600169
12224325852291857767144908829579695
G.3
3235465276
3250754719
2953731816
G.2
68678
36627
17878
G.1
00164
92596
45837
ĐB
755582
356928
740285

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
18
31,35,35,37
49
53,54,59
64
75,76,76,78
82
90,95
00,07
10,12,15,17,18,19
27,28
40,47
53
63,69
71,76
96
02
16,18,18
24
30,37,37
43
67
78
85,85
90,91,95,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/08/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 08/08/2024

G.8
13
27
98
G.7
796
843
006
G.6
285404246445
545578973038
600966687017
G.5
4622
8192
1772
G.4
29801442861512736991470143951402359
80922006472755239110275705392875015
79728086253405830803697871309382602
G.3
0272802236
5336844617
7658649181
G.2
74461
13878
72492
G.1
59082
88485
00945
ĐB
303407
417408
295719

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,07
13,14,14
22,24,27,28
36
45
54,59
61
82,86
91,96
08
10,15,17
22,27,28
38
43,47
52,55
68
70,78
85
92,97
02,03,06,09
17,19
25,28
45
58
68
72
81,86,87
92,93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/08/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 01/08/2024

G.8
98
23
11
G.7
152
089
701
G.6
450672057450
348871044839
813724419753
G.5
4813
8679
5944
G.4
53592488143090209412585298447586041
30197943859564402856991176569130075
05022089315252197435927207254318457
G.3
0859644346
2307286714
1945665469
G.2
73675
09940
32516
G.1
19787
80519
05909
ĐB
624507
870542
952400

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,05,06,07
12,13,14
29
41,46
50,52
75,75
87
92,96,98
04
14,17,19
23
39
40,42,44
56
72,75,79
85,88,89
91,97
00,01,09
11,16
20,21,22
31,35,37
41,43,44
53,56,57
69

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/07/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/07/2024

G.8
71
50
63
G.7
668
714
158
G.6
326412740931
975872239597
682375796562
G.5
4007
8772
0972
G.4
75060987449389717591200917552291514
08227668225309286094044499321900888
08388785109324461862725449846434559
G.3
9884717028
4047832465
5314664506
G.2
93049
22937
19333
G.1
18889
43427
13892
ĐB
727127
023183
596457

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
14
22,27,28
31
44,47,49
60,64,68
71,74
89
91,91,97
14,19
22,23,27,27
37
49
50,58
65
72,78
83,88
92,94,97
06
10
23
33
44,44,46
57,58,59
62,62,63,64
72,79
88
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/07/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/07/2024

G.8
07
35
82
G.7
941
854
895
G.6
843865419990
252743655292
979923937015
G.5
4603
8996
5381
G.4
08548044652435712893903639171677694
25256229157414757977683768218601082
34194838216733355955120374111433543
G.3
8826999502
5326852534
8897330463
G.2
00657
83476
61008
G.1
31372
52684
02351
ĐB
007524
820235
118679

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03,07
16
24
38
41,41,48
57,57
63,65,69
72
90,93,94
15
27
34,35,35
47
54,56
65,68
76,76,77
82,84,86
92,96
08
14,15
21
33,37
43
51,55
63
73,79
81,82
93,94,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/07/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/07/2024

G.8
54
82
37
G.7
165
381
233
G.6
500324568039
350680566321
492190770170
G.5
0709
8452
2754
G.4
54043993108241037471752575904284711
12801227488722822168806731808787790
89120196382938910930764612607228893
G.3
8816259205
5256272574
6920846055
G.2
84699
77010
77878
G.1
35094
27936
68728
ĐB
582249
432449
342343

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05,09
10,10,11
39
42,43,49
54,56,57
62,65
71
94,99
01,06
10
21,28
36
48,49
52,56
62,68
73,74
81,82,87
90
08
20,21,28
30,33,37,38
43
54,55
61
70,72,77,78
89
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/07/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/07/2024

G.8
70
66
47
G.7
794
092
275
G.6
879404050208
906474410240
924293592570
G.5
5532
4470
8592
G.4
66797405062426796618939222379386043
04828097482388297468043140111581802
11058636055867289197371858198019651
G.3
1720303796
3935390159
5396664654
G.2
26419
42351
81568
G.1
24569
94489
57766
ĐB
762914
693659
393008

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05,06,08
14,18,19
22
32
43
67,69
70
93,94,94,96,97
02
14,15
28
40,41,48
51,53,59,59
64,66,68
70
82,89
92
05,08
42,47
51,54,58,59
66,66,68
70,72,75
80,85
92,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/06/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 27/06/2024

G.8
62
97
61
G.7
708
166
232
G.6
184655788704
036757135806
068950884895
G.5
4780
6724
2165
G.4
21188514146266330981399434823716796
36787029671117197444890274848412322
30708325862825628836507724731803382
G.3
1648722534
9705360700
9448702574
G.2
05783
21452
03186
G.1
43503
80362
34252
ĐB
264194
492889
912197

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,04,08
14
34,37
43,46
62,63
78
80,81,83,87,88
94,96
00,06
13
22,24,27
44
52,53
62,66,67,67
71
84,87,89
97
08
18
32,36
52,56
61,65
72,74
82,86,86,87,88,89
95,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/06/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/06/2024

G.8
98
33
49
G.7
766
179
425
G.6
884813716456
761401278950
020773910796
G.5
7300
4179
6874
G.4
35647379918162508299724606571287533
58429060115518439840177117397699612
82830522894855015347962696164802911
G.3
7516910992
0367158819
8561485776
G.2
42982
19835
26838
G.1
50300
67754
53058
ĐB
817743
897706
541574

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00
12
25
33
43,47,48
56
60,66,69
71
82
91,92,98,99
06
11,11,12,14,19
27,29
33,35
40
50,54
71,76,79,79
84
07
11,14
25
30,38
47,48,49
50,58
69
74,74,76
89
91,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/06/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/06/2024

G.8
40
66
70
G.7
804
506
578
G.6
900982696226
197595985550
576219749945
G.5
0446
2123
8741
G.4
33959838084969556892097275560361864
42107481982217219520407108981700957
99974915040234517595214992716141437
G.3
8644311006
3475001939
6489515941
G.2
90223
92265
41846
G.1
76930
58281
11512
ĐB
582311
186832
154433

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,04,06,08,09
11
23,26,27
30
40,43,46
59
64,69
92,95
06,07
10,17
20,23
32,39
50,50,57
65,66
72,75
81
98,98
04
12
33,37
41,41,45,45,46
61,62
70,74,74,78
95,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/06/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/06/2024

G.8
88
00
93
G.7
347
100
670
G.6
344242865307
074307937877
660112313616
G.5
2497
7807
9704
G.4
45520507001524171780841341588256208
77921512912610734326033337828399980
89370130619940271162007660299121219
G.3
7788098407
4478557365
1486542497
G.2
84370
96787
13036
G.1
21373
28563
93497
ĐB
049816
012022
320999

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,07,07,08
16
20
34
41,42,47
70,73
80,80,82,86,88
97
00,00,07,07
21,22,26
33
43
63,65
77
80,83,85,87
91,93
01,02,04
16,19
31,36
61,62,65,66
70,70
91,93,97,97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/05/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 30/05/2024

G.8
81
41
79
G.7
276
774
701
G.6
298302155055
635474216045
417314339859
G.5
6916
3860
7285
G.4
95878979845765387306168095190618619
12634929416002802228683344513068001
17998617051470247549095700320177375
G.3
5490675394
6051131880
7474705359
G.2
44584
80167
98379
G.1
57543
81965
04751
ĐB
495466
863973
284641

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,06,06,09
15,16,19
43
53,55
66
76,78
81,83,84,84
94
01
11
21,28,28
30,34,34
41,41,45
54
60,65,67
73,74
80
01,01,02,05
33
41,47,49
51,59,59
70,73,75,79,79
85
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/05/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/05/2024

G.8
16
32
54
G.7
060
279
491
G.6
894287604014
810451593122
425208480316
G.5
5686
0233
7018
G.4
84100287637336757982696737461550497
75049785367854612924180356114456559
23699557227385415997298837121960952
G.3
1540553446
9142214227
2708535613
G.2
68924
02819
37220
G.1
74348
38186
10544
ĐB
762189
676628
616286

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05
14,15,16
24
42,46,48
60,60,63,67
73
82,86,89
97
04
19
22,22,24,27,28
32,33,35,36
44,46,49
59,59
79
86
13,16,18,19
20,22
44,48
52,52,54,54
83,85,86
91,97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/05/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/05/2024

G.8
43
64
54
G.7
697
550
901
G.6
676503321815
191050834179
765859917677
G.5
5810
1416
6421
G.4
28687107111998574960600929922033469
85609319744230461726824839009728723
41996700736511607819889872273177722
G.3
8603181420
9163317830
8211381726
G.2
76557
50064
92730
G.1
56131
45165
15283
ĐB
501116
001084
627275

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,11,15,16
20,20
31,31,32
43
57
60,65,69
85,87
92,97
04,09
10,16
23,26
30,33
50
64,64,65
74,79
83,83,84
97
01
13,16,19
21,22,26
30,31
54,58
73,75,77
83,87
91,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/05/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/05/2024

G.8
20
56
62
G.7
719
607
305
G.6
943362605552
444052860799
923366816508
G.5
8062
8409
7808
G.4
29542470794216316535271978902680610
54269473933405478530780316190420461
71773139454650345694893123451588910
G.3
1942944381
1172785350
9931668813
G.2
33239
26721
49941
G.1
02797
30239
77216
ĐB
440827
773364
737385

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,19
20,26,27,29
33,35,39
42
52
60,62,63
79
81
97,97
04,07,09
21,27
30,31,39
40
50,54,56
61,64,69
86
93,99
03,05,08,08
10,12,13,15,16,16
33
41,45
62
73
81,85
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/05/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/05/2024

G.8
51
78
90
G.7
393
875
048
G.6
572996527237
995776425401
269298820523
G.5
5892
7121
2298
G.4
32985512591869731083475960755528349
53888160214438696623280290754234219
16124763011390246254510791102049200
G.3
1824711730
5723084764
4601354945
G.2
93901
93838
82093
G.1
20640
00057
91469
ĐB
922138
179433
459151

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
29
30,37,38
40,47,49
51,52,55,59
83,85
92,93,96,97
01
19
21,21,23,29
30,33,38
42,42
57,57
64
75,78
86,88
00,01,02
13
20,23,24
45,48
51,54
69
79
82
90,92,93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/04/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/04/2024

G.8
02
32
75
G.7
886
977
080
G.6
539845598844
432328687530
274846460861
G.5
4937
6704
6719
G.4
77385548418663309711181416360495745
55283099246622635568974959687796584
10396317243932918240912049985947458
G.3
2873586066
2070995268
6373760896
G.2
24858
67879
00661
G.1
85162
62931
02658
ĐB
825699
026380
766312

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04
11
33,35,37
41,41,44,45
58,59
62,66
85,86
98,99
04,09
23,24,26
30,31,32
68,68,68
77,77,79
80,83,84
95
04
12,19
24,29
37
40,46,48
58,58,59
61,61
75
80
96,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/04/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/04/2024

G.8
31
27
48
G.7
685
683
988
G.6
049968338640
797362018631
953195095632
G.5
7496
8082
2116
G.4
02395301170850633472196161546736058
70100129246635627272621107266241592
94284825247828951188126528355625800
G.3
5230569385
2550930716
5726399978
G.2
17567
86043
68799
G.1
84817
29299
59420
ĐB
659442
134358
775821

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,06
16,17,17
31,33
40,42
58
67,67
72
85,85
95,96,99
00,01,09
10,16
24,27
31
43
56,58
62
72,73
82,83
92,99
00,09
16
20,21,24
31,32
48
52,56
63
78
84,88,88,89
99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/04/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/04/2024

G.8
88
00
41
G.7
369
669
673
G.6
146483339756
020661145822
890723613430
G.5
1043
8682
9415
G.4
88693410645726208728447172287101116
60520438517942044585847747514643425
87166660177612833577575964193677316
G.3
4587733638
5040055097
7839452178
G.2
00012
85576
38917
G.1
52841
81313
54600
ĐB
209528
553973
281284

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12,16,17
28,28
33,38
41,43
56
62,64,64,69
71,77
88
93
00,00,06
13,14
20,20,22,25
46
51
69
73,74,76
82,85
97
00,07
15,16,17,17
28
30,36
41
61,66
73,77,78
84
94,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/04/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/04/2024

G.8
88
21
78
G.7
591
191
055
G.6
877928074040
506251840776
634296341151
G.5
7945
4461
9195
G.4
83890132658195679040940329073422128
70074048204528897208317955030325312
86420459450992929661969177319298851
G.3
4430512312
7808097303
0451221592
G.2
46290
42203
78501
G.1
90179
03028
93653
ĐB
318541
483319
503415

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,07
12
28
32,34
40,40,41,45
56
65
79,79
88
90,90,91
03,03,03,08
12,19
20,21,28
61,62
74,76
80,84,88
91,95
01
12,15,17
20,29
34
42,45
51,51,53,55
61
78
92,92,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/03/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 28/03/2024

G.8
36
13
78
G.7
580
508
431
G.6
377736232289
219373930332
196835036916
G.5
0316
3410
1802
G.4
39988028538521812828861145142631278
64229136873207900117841726741424438
57283463467363250181700785010639658
G.3
4824218495
2870318208
2278448813
G.2
65719
15514
16307
G.1
24734
65872
94482
ĐB
882923
252065
053642

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,16,18,19
23,23,26,28
34,36
42
53
77,78
80,88,89
95
03,08,08
10,13,14,14,17
29
32,38
65
72,72,79
87
93,93
02,03,06,07
13,16
31,32
42,46
58
68
78,78
81,82,83,84

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/03/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 21/03/2024

G.8
04
11
51
G.7
698
134
366
G.6
276907925217
547547065131
480010472833
G.5
3117
3953
6828
G.4
27765266509549721405410173648270176
53202952674740093265694716390717801
23988627918804235132218525472153291
G.3
8507869225
2616084704
2560833661
G.2
21881
58566
70296
G.1
72233
05148
64826
ĐB
225457
208737
921610

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05
17,17,17
25
33
50,57
65,69
76,78
81,82
92,97,98
00,01,02,04,06,07
11
31,34,37
48
53
60,65,66,67
71,75
00,08
10
21,26,28
32,33
42,47
51,52
61,66
88
91,91,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/03/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 14/03/2024

G.8
13
54
17
G.7
614
123
342
G.6
574449386581
618545063020
568694139280
G.5
9865
5378
5223
G.4
68942273063161084629078874288381958
97757065293089107412804429212338036
94584103435028077610101821561751617
G.3
3945181406
5195949806
4318779281
G.2
41483
84095
10034
G.1
14063
91714
36652
ĐB
112746
378409
248108

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,06
10,13,14
29
38
42,44,46
51,58
63,65
81,83,83,87
06,06,09
12,14
20,23,23,29
36
42
54,57,59
78
85
91,95
08
10,13,17,17,17
23
34
42,43
52
80,80,81,82,84,86,87

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/03/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 07/03/2024

G.8
84
11
91
G.7
559
572
757
G.6
518666404299
125944156129
351874671938
G.5
1031
9392
3686
G.4
14885717094462344568563693697392340
89830086066184363048724548922986723
30479609350276916025547376961405611
G.3
7866945096
4331859090
8250845496
G.2
24396
04734
98768
G.1
19222
54436
39532
ĐB
303624
833642
160296

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
22,23,24
31
40,40
59
68,69,69
73
84,85,86
96,96,99
06
11,15,18
23,29,29
30,34,36
42,43,48
54,59
72
90,92
08
11,14,18
25
32,35,37,38
57
67,68,69
79
86
91,96,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/02/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 29/02/2024

G.8
88
71
46
G.7
649
431
139
G.6
902734726894
091763085861
520953303584
G.5
7736
6886
7290
G.4
94073007395766207327428601515061199
07968402245023570842947198744242477
52297320154722442491511988637685789
G.3
8003128424
0048345028
7844689439
G.2
55364
07700
51115
G.1
28595
48218
33253
ĐB
818663
171510
241898

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
24,27,27
31,36,39
49
50
60,62,63,64
72,73
88
94,95,99
00,08
10,17,18,19
24,28
31,35
42,42
61,68
71,77
83,86
09
15,15
24
30,39,39
46,46
53
76
84,89
90,91,97,98,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/02/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 22/02/2024

G.8
81
73
68
G.7
170
267
791
G.6
886119861312
128072361292
124362419479
G.5
8991
8003
6925
G.4
98194208446092058567851476382471643
90750511583589081861815329942517342
72156186340055341689283298609205249
G.3
6586789686
4156310409
0202328134
G.2
86265
40327
74738
G.1
35300
53477
31450
ĐB
772404
764175
962539

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,04
12
20,24
43,44,47
61,65,67,67
70
81,86,86
91,94
03,09
25,27
32,36
42
50,58
61,63,67
73,75,77
80
90,92
23,25,29
34,34,38,39
41,43,49
50,53,56
68
79
89
91,92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/02/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 15/02/2024

G.8
34
34
63
G.7
279
478
874
G.6
654210325290
157674792161
352506010736
G.5
6701
3721
7553
G.4
21385130562751551874297208298028545
41882011933268689778073539158778193
97431059851676350772864087151753705
G.3
2775412420
7990022396
1478295662
G.2
29875
59364
21157
G.1
99318
18051
98030
ĐB
374629
831043
186526

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
15,18
20,20,29
32,34
42,45
54,56
74,75,79
80,85
90
00
21
34
43
51,53
61,64
76,78,78,79
82,86,87
93,93,96
01,05,08
17
25,26
30,31,36
53,57
62,63,63
72,74
82,85

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/02/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 08/02/2024

G.8
48
08
99
G.7
052
738
612
G.6
191147173461
913837812073
824038773750
G.5
8674
6273
0129
G.4
38444584215219362228187915927592611
54606340706160644151779422350326216
96194905238822970911839762866091341
G.3
2407681978
2304756472
4454767309
G.2
64077
98608
13160
G.1
66713
28150
60905
ĐB
167566
110946
025605

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,11,13,17
21,28
44,48
52
61,66
74,75,76,77,78
91,93
03,06,06,08,08
16
38,38
42,46,47
50,51
70,72,73,73
81
05,05,09
11,12
23,29,29
40,41,47
50
60,60
76,77
94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/02/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 01/02/2024

G.8
84
48
13
G.7
048
371
027
G.6
483529345092
905854480772
408438372270
G.5
8524
3652
4487
G.4
28051932606264586369561765901803659
92056431801383937739224701517199405
97095215249895831812640803431096504
G.3
7596705272
2137947390
7070979465
G.2
94379
18490
63253
G.1
13479
60233
15970
ĐB
195536
398050
549159

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
18
24
34,35,36
45,48
51,59
60,67,69
72,76,79,79
84
92
05
33,39,39
48,48
50,52,56,58
70,71,71,72,79
80
90,90
04,09
10,12,13
24,27
37
53,58,59
65
70,70
80,84,87
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/01/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/01/2024

G.8
30
73
48
G.7
196
653
823
G.6
099573310767
483339447101
000854733659
G.5
3815
3820
7013
G.4
96970631057896224949480599788010872
83996111224520591240663913756210874
20488985459741704021831244503883825
G.3
0770792998
7015290511
7749230130
G.2
50341
37036
48784
G.1
90363
41009
97154
ĐB
613460
089436
742678

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,07
15
30,31
41,49
59
60,62,63,67
70,72
80
95,96,98
01,05,09
11
20,22
33,36,36
40,44
52,53
62
73,74
91,96
08
13,17
21,23,24,25
30,38
45,48
54,59
73,78
84,88
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/01/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/01/2024

G.8
87
39
49
G.7
190
139
724
G.6
497597891765
982346100772
152059501920
G.5
3606
5050
8828
G.4
82194760027016749388764900212588154
99878884179069305724044999162021551
74069401259273067924398389373670974
G.3
7844998784
7639016613
2276129644
G.2
14919
21082
80096
G.1
34468
45605
52020
ĐB
567982
487423
993362

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06
19
25
49
54
65,67,68
75
82,84,87,88,89
90,90,94
05
10,13,17
20,23,23,24
39,39
50,51
72,78
82
90,93,99
20,20,20,24,24,25,28
30,36,38
44,49
50
61,62,69
74
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/01/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/01/2024

G.8
80
63
64
G.7
453
516
939
G.6
209528644844
917551162717
191119651314
G.5
7570
8931
2538
G.4
11345304419649832843143200107881723
93034373537364588505381316626321161
66085132316949700994489943864791997
G.3
5122470899
5436170423
1479447156
G.2
38037
84488
31721
G.1
99469
63387
44488
ĐB
056279
461875
934958

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
20,23,24
37
41,43,44,45
53
64,69
70,78,79
80
95,98,99
05
16,16,17
23
31,31,34
45
53
61,61,63,63
75,75
87,88
11,14
21
31,38,39
47
56,58
64,65
85,88
94,94,94,97,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/01/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/01/2024

G.8
21
95
31
G.7
023
152
519
G.6
951482269027
594191735656
913992054740
G.5
1386
6041
1842
G.4
17701381831019506543887231618762235
13649192905669287940270635008791262
89133025292680417231465356166209991
G.3
7855696094
8777889631
1877369133
G.2
96488
72699
21661
G.1
50447
95764
40440
ĐB
053455
521804
411630

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
14
21,23,23,26,27
35
43,47
55,56
83,86,87,88
94,95
04
31
40,41,41,49
52,56
62,63,64
73,78
87
90,92,95,99
04,05
19
29
30,31,31,33,33,35,39
40,40,42
61,62
73
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/12/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 28/12/2023

G.8
00
87
68
G.7
774
076
260
G.6
145948225405
344515776116
054355529080
G.5
1910
6801
4146
G.4
21498987118524973553164316487705400
56263341332122502892185249757441171
28991560490776310994514612649070375
G.3
4456367123
6803293716
0164832727
G.2
21747
91881
06706
G.1
11041
70045
01673
ĐB
874442
057647
090154

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00,05
10,11
22,23
31
41,42,47,49
53,59
63
74,77
98
01
16,16
24,25
32,33
45,45,47
63
71,74,76,77
81,87
92
06
27
43,46,48,49
52,54
60,61,63,68
73,75
80
90,91,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/12/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 21/12/2023

G.8
87
79
14
G.7
966
235
472
G.6
427732843200
471451624272
313181156566
G.5
8591
8128
1881
G.4
03732406598334553178699112355214342
50529308998046928624823346134509445
88327056029629671578032689097648241
G.3
7199804621
1791756126
3766930522
G.2
88260
25102
43592
G.1
54718
44098
56615
ĐB
729672
646578
462487

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
11,18
21
32
42,45
52,59
60,66
72,77,78
84,87
91,98
02
14,17
24,26,28,29
34,35
45,45
62,69
72,78,79
98,99
02
14,15,15
22,27
31
41
66,68,69
72,76,78
81,87
92,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/12/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 14/12/2023

G.8
88
76
62
G.7
546
527
342
G.6
389594877133
428163353326
455775556750
G.5
8700
1687
5826
G.4
26534433869719470994638801880084559
63482314422792690284274268441994589
27211195406490926001416878722056330
G.3
8960355399
1750397388
9234899445
G.2
49907
79964
65791
G.1
71633
06090
72290
ĐB
058976
389053
337451

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00,03,07
33,33,34
46
59
76
80,86,87,88
94,94,95,99
03
19
26,26,26,27
35
42
53
64
76
81,82,84,87,88,89
90
01,09
11
20,26
30
40,42,45,48
50,51,55,57
62
87
90,91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/12/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 07/12/2023

G.8
42
17
08
G.7
372
311
789
G.6
594398366180
501973661047
785013371510
G.5
8589
3666
5699
G.4
48543975145660715995874154680196836
60101133054766163342036857321464122
71554730900298055288017575840682325
G.3
8856596987
9543337917
6953289787
G.2
63559
04051
69154
G.1
13122
00610
19108
ĐB
539517
909255
066425

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,07
14,15,17
22
36,36
42,43,43
59
65
72
80,87,89
95
01,05
10,11,14,17,17,19
22
33
42,47
51,55
61,66,66
85
06,08,08
10
25,25
32,37
50,54,54,57
80,87,88,89
90,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/11/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 30/11/2023

G.8
93
82
84
G.7
411
624
534
G.6
671522239285
560067023555
537602702772
G.5
4749
7621
2547
G.4
88414643052257718003216438381394532
59146212918195123927060705555508617
65922640645049536576723473822255719
G.3
7049823724
8087142030
4673262038
G.2
21446
87815
31075
G.1
20815
45059
02937
ĐB
925874
917173
173171

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05
11,13,14,15,15
23,24
32
43,46,49
74,77
85
93,98
00,02
15,17
21,24,27
30
46
51,55,55,59
70,71,73
82
91
19
22,22
32,34,37,38
47,47
64
70,71,72,75,76,76
84
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/11/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/11/2023

G.8
14
73
15
G.7
650
916
349
G.6
518434217769
535342758964
685284308180
G.5
7469
2067
4711
G.4
00910281727014935874919146103568394
24424199329905160032174178528422070
82421986700761424272445927353729094
G.3
7820534039
8421410524
1409428644
G.2
40960
14010
38569
G.1
31779
65192
97419
ĐB
374911
111468
023632

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
10,11,14,14
21
35,39
49
50
60,69,69
72,74,79
84
94
10,14,16,17
24,24
32,32
51,53
64,67,68
70,73,75
84
92
11,14,15,19
21
30,32,37
44,49
52
69
70,72
80
92,94,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/11/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/11/2023

G.8
27
84
30
G.7
545
543
665
G.6
174094246873
519934870079
708159145950
G.5
4132
6490
8911
G.4
78741217767839852153257524211518329
03563102572403496851806803561859392
49666565315881122087338664517389281
G.3
4945983806
1588187159
5538846257
G.2
63081
51074
95488
G.1
11060
38264
72056
ĐB
324301
092098
429638

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,06
15
24,27,29
32
40,41,45
52,53,59
60
73,76
81
98
18
34
43
51,57,59
63,64
74,79
80,81,84,87
90,92,98,99
11,11,14
30,31,38
50,56,57
65,66,66
73
81,81,87,88,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/11/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/11/2023

G.8
28
65
37
G.7
153
714
906
G.6
783805886191
901456876499
702932204706
G.5
2140
2715
9615
G.4
81589979270123968061702365670712962
04524865163383710196869077266419838
67767588812469524726534094673863872
G.3
1296331348
0074588353
3585288951
G.2
07800
12990
61985
G.1
82825
58061
83203
ĐB
717766
199178
034992

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,07
25,27,28
36,38,39
40,48
53
61,62,63,66
88,89
91
07
14,14,15,16
24
37,38
45
53
61,64,65
78
87
90,96,99
03,06,06,09
15
20,26,29
37,38
51,52
67
72
81,85
92,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/11/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/11/2023

G.8
66
85
09
G.7
994
042
156
G.6
686043642054
737678518614
143013188002
G.5
0191
3063
2146
G.4
06164832261120204363330356218555896
26271273572135193354673808839232612
57909550414034154275814839696963913
G.3
7313251806
0530367104
1516251764
G.2
99034
40524
29891
G.1
69069
49803
07404
ĐB
397520
604114
406603

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06
20,26
32,34,35
54
60,63,64,64,66,69
85
91,94,96
03,03,04
12,14,14
24
42
51,51,54,57
63
71,76
80,85
92
02,03,04,09,09
13,18
30
41,41,46
56
62,64,69
75
83
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/10/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 26/10/2023

G.8
90
02
13
G.7
534
042
792
G.6
498731465229
709009995531
159721585096
G.5
6052
7324
6959
G.4
55801329541405611598554561485070813
51946637262605349724596315816064822
31397742475286832146526111078122196
G.3
4783678841
8337858503
0983664657
G.2
97275
31945
62932
G.1
17140
37648
22831
ĐB
882953
232218
016976

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
13
29
34,36
40,41,46
50,52,53,54,56,56
75
87
90,98
02,03
18
22,24,24,26
31,31
42,45,46,48
53
60
78
90,99
11,13
31,32,36
46,47
57,58,59
68
76
81
92,96,96,97,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/10/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 19/10/2023

G.8
71
24
75
G.7
473
381
189
G.6
527972825016
637277134220
818092140096
G.5
7010
8927
1223
G.4
19760291758974335300440104322848050
83613611106972673211091338676128201
10171072323094438617837792427327262
G.3
5869358534
8484190396
9855013978
G.2
73246
37062
53412
G.1
97261
90567
47297
ĐB
101232
236644
966039

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
10,10,16
28
32,34
43,46
50
60,61
71,73,75,79
82
93
01
10,11,13,13
20,24,26,27
33
41,44
61,62,67
72
81
96
12,14,17
23
32,39
44
50
62
71,73,75,78,79
80,89
96,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/10/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 12/10/2023

G.8
45
71
41
G.7
744
067
898
G.6
271400028928
223685233389
506090421621
G.5
0312
1433
4093
G.4
06601605341275026674460157636350341
72746547898065655474550666430929255
69787789705240584629074546699234163
G.3
6240395516
9481318518
5509767928
G.2
40432
04352
54425
G.1
16535
98848
34595
ĐB
043286
640135
556554

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,03
12,14,15,16
28
32,34,35
41,44,45
50
63
74
86
09
13,18
23
33,35,36
46,48
52,55,56
66,67
71,74
89,89
05
21,25,28,29
41,42
54,54
60,63
70
87
92,93,95,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/10/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 05/10/2023

G.8
57
51
61
G.7
322
663
040
G.6
874366955982
196674941834
148878630710
G.5
1402
8215
7619
G.4
12071054323170653922671902261793222
20758093382925420193111774020002117
87379487417374314058076429822453060
G.3
0071444805
4268228558
9749659195
G.2
14971
73710
61531
G.1
23814
73287
50284
ĐB
185714
378042
226122

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,05,06
14,14,14,17
22,22,22
32
43
57
71,71
82
90,95
00
10,15,17
34,38
42
51,54,58,58
63,66
77
82,87
93,94
10,19
22,24
31
40,41,42,43
58
60,61,63
79
84,88
95,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/09/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 28/09/2023

G.8
86
56
25
G.7
856
866
299
G.6
431857583854
037851862573
504463280753
G.5
3973
6812
1691
G.4
84796913026582743938692872777834900
57340250914235255681762266911679809
92984553829757118980410195516439255
G.3
6219426697
5945613097
7806232512
G.2
60901
70775
98566
G.1
83005
76594
64395
ĐB
310240
036672
419116

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,02,05
18
27
38
40
54,56,58
73,78
86,87
94,96,97
09
12,16
26
40
52,56,56
66
72,73,75,78
81,86
91,94,97
12,16,19
25,28
44
53,55
62,64,66
71
80,82,84
91,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/09/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 21/09/2023

G.8
43
14
85
G.7
846
021
223
G.6
385435922547
455814894136
202849140808
G.5
2007
7684
4716
G.4
74145693367326993302369847903463493
55725042047637527455190831383177540
04195941677104551399998474481649183
G.3
4546883087
9465612668
4925379652
G.2
32563
59095
76573
G.1
67624
78766
42320
ĐB
077808
440134
677858

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,07,08
24
34,36
43,45,46,47
54
63,68,69
84,87
92,93
04
14
21,25
31,34,36
40
55,56,58
66,68
75
83,84,89
95
08
14,16,16
20,23,28
45,47
52,53,58
67
73
83,85
95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/09/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 14/09/2023

G.8
63
97
42
G.7
248
134
670
G.6
332517764753
207475466206
563828324789
G.5
8503
5321
3027
G.4
97062993393854327076291068955092374
24229233352081507801449569953205917
53250149644511480454587446756553775
G.3
2655666942
1138518593
4524322686
G.2
90605
44057
89327
G.1
53030
55452
65734
ĐB
611910
751294
682586

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05,06
10
25
30,39
42,43,48
50,53,56
62,63
74,76,76
01,06
15,17
21,29
32,34,35
46
52,56,57
74
85
93,94,97
14
27,27
32,34,38
42,43,44
50,54
64,65
70,75
86,86,89

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/09/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 07/09/2023

G.8
12
13
49
G.7
623
168
555
G.6
227550422375
854411807083
738844004958
G.5
5923
8392
8672
G.4
00886770166705458340443765921427269
89825610966871083014177770906172903
37748136154494929809019603741817084
G.3
3161106920
2476996566
6752095395
G.2
46177
14981
23165
G.1
08409
02681
67025
ĐB
754626
409565
155842

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
11,12,14,16
20,23,23,26
40,42
54
69
75,75,76,77
86
03
10,13,14
25
44
61,65,66,68,69
77
80,81,81,83
92,96
00,09
15,18
20,25
42,48,49,49
55,58
60,65
72
84,88
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 31/08/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 31/08/2023

G.8
36
93
93
G.7
288
651
030
G.6
717129342104
653147194793
491677682098
G.5
5450
9813
9457
G.4
46700251317806751586676837552162200
66815309955195110526993048522886623
27708962310577223499192256304499095
G.3
3968591297
1543105232
8507478636
G.2
91986
57832
75497
G.1
41617
99337
36825
ĐB
262998
590547
278652

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00,04
17
21
31,34,36
50
67
71
83,85,86,86,88
97,98
04
13,15,19
23,26,28
31,31,32,32,37
47
51,51
93,93,95
08
16
25,25
30,31,36
44
52,57
68
72,74
93,95,97,98,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/08/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 24/08/2023

G.8
17
98
02
G.7
835
864
031
G.6
777462756058
979725792433
207727079013
G.5
6424
2767
2595
G.4
11542290727503175783822224102982848
76786201652908496573185258664012962
92762410136296265364434109824465563
G.3
0913002204
8980291620
2862481491
G.2
16275
13753
62777
G.1
43734
23227
78586
ĐB
839816
054219
585453

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
16,17
22,24,29
30,31,34,35
42,48
58
72,74,75,75
83
02
19
20,25,27
33
40
53
62,64,65,67
73,79
84,86
97,98
02,07
10,13,13
24
31
44
53
62,62,63,64
77,77
86
91,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/08/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 17/08/2023

G.8
01
83
04
G.7
839
713
754
G.6
902391509751
972121598447
300703956375
G.5
1365
6196
7126
G.4
05656689508837683749255765678522591
38187844473961647735907537460752909
33261330830562223491378142279467199
G.3
3841149017
1456875877
2300329421
G.2
90983
89451
59147
G.1
04829
66355
12792
ĐB
780444
872800
247919

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
11,17
23,29
39
44,49
50,50,51,56
65
76,76
83,85
91
00,07,09
13,16
21
35
47,47
51,53,55,59
68
77
83,87
96
03,04,07
14,19
21,22,26
47
54
61
75
83
91,92,94,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/08/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 10/08/2023

G.8
18
63
66
G.7
644
291
036
G.6
341102856775
817699959721
212806156925
G.5
8636
6260
7440
G.4
83679202043400764559239646480241176
81593058561039074153201885045192074
60286786723271128512675786380304075
G.3
9953349942
4196543891
7066096752
G.2
32734
79942
66835
G.1
41600
83421
02130
ĐB
948282
142953
288563

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02,04,07
11,18
33,34,36
42,44
59
64
75,76,79
82,85
21,21
42
51,53,53,56
60,63,65
74,76
88
90,91,91,93,95
03
11,12,15
25,28
30,35,36
40
52
60,63,66
72,75,78
86

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/08/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 03/08/2023

G.8
92
95
04
G.7
212
391
973
G.6
425545919151
773502638765
615233952041
G.5
3943
0133
0532
G.4
66738143631216664235357544049845285
45660288678880629667149864636162160
37897754707410948838385228370219808
G.3
4755870191
3699176826
1783865760
G.2
19932
14921
22802
G.1
65470
71242
31131
ĐB
169467
188545
465407

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12
32,35,38
43
51,54,55,58
63,66,67
70
85
91,91,92,98
06
21,26
33,35
42,45
60,60,61,63,65,67,67
86
91,91,95
02,02,04,07,08,09
22
31,32,38,38
41
52
60
70,73
95,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/07/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 27/07/2023

G.8
21
91
79
G.7
471
662
658
G.6
809511180566
618820710536
840197880574
G.5
4422
3175
0950
G.4
21974775470076730522157028740082777
19559239753053022099130830063349157
72364139495201481731849372874607809
G.3
3735519602
0414908881
0140870139
G.2
04513
73084
22050
G.1
55531
08015
38215
ĐB
067494
108873
868737

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02,02
13,18
21,22,22
31
47
55
66,67
71,74,77
94,95
15
30,33,36
49
57,59
62
71,73,75,75
81,83,84,88
91,99
01,08,09
14,15
31,37,37,39
46,49
50,50,58
64
74,79
88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/07/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/07/2023

G.8
12
70
46
G.7
002
305
192
G.6
066078926777
703516598973
337204344851
G.5
4657
8516
4579
G.4
24166196964843707063291321631498430
89114941224204727898155321955712941
39766278353522264206861872293034777
G.3
5905373566
1294617807
0505416082
G.2
66302
22682
08813
G.1
02539
91695
30427
ĐB
413940
094515
678708

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,02
12,14
30,32,37,39
40
53,57
60,63,66,66
77
92,96
05,07
14,15,16
22
32,35
41,46,47
57,59
70,73
82
95,98
06,08
13
22,27
30,34,35
46
51,54
66
72,77,79
82,87
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/07/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/07/2023

G.8
35
49
16
G.7
937
020
615
G.6
412372352639
912479275292
882678081899
G.5
3272
3853
7269
G.4
02318584785794320461522037321231905
23963437902533058153153549562408852
80500285810548250154293285284704297
G.3
4587698606
3142440217
6739313225
G.2
07307
55241
84219
G.1
90853
31495
93850
ĐB
426222
504436
789617

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05,06,07
12,18
22,23
35,35,37,39
43
53
61
72,76,78
17
20,24,24,24,27
30,36
41,49
52,53,53,54
63
90,92,95
00,08
15,16,17,19
25,26,28
47
50,54
69
81,82
93,97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/07/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/07/2023

G.8
00
74
22
G.7
849
364
934
G.6
183809483026
155120766725
372361087235
G.5
9689
5851
1910
G.4
07239107406186572927786836044391937
45726689891074762196386282079283079
30614705940607984829889981571699397
G.3
7243198131
4900083407
3889316361
G.2
08741
36481
69277
G.1
22858
88241
21739
ĐB
503609
679428
734247

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,09
26,27
31,31,37,38,39
40,41,43,48,49
58
65
83,89
00,07
25,26,28,28
41,47
51,51
64
74,76,79
81,89
92,96
08
10,14,16
22,23,29
34,35,39
47
61
77,79
93,94,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/06/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 29/06/2023

G.8
14
33
24
G.7
120
512
227
G.6
190230022608
876046741229
126208332721
G.5
5223
6333
1138
G.4
64520552716920089904011926739164749
93466177213811498803487323845272144
99793086527963535450722299118370010
G.3
1696857625
9210918268
6105040032
G.2
85848
17093
61318
G.1
87494
64142
16294
ĐB
194940
847213
019438

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02,02,04,08
14
20,20,23,25
40,48,49
68
71
91,92,94
03,09
12,13,14
21,29
32,33,33
42,44
52
60,66,68
74
93
10,18
21,24,27,29
32,33,35,38,38
50,50,52
62
83
93,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/06/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 22/06/2023

G.8
21
91
16
G.7
125
344
064
G.6
885762433745
162459002533
233625682733
G.5
7621
9294
3226
G.4
73617284781999801409064086589761347
58762035286435134496107143742624696
83473495221085115956370986417030472
G.3
9319755884
5788544503
4677961506
G.2
06657
99401
90003
G.1
28142
59967
55355
ĐB
006305
052074
969499

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,08,09
17
21,21,25
42,43,45,47
57,57
78
84
97,97,98
00,01,03
14
24,26,28
33
44
51
62,67
74
85
91,94,96,96
03,06
16
22,26
33,36
51,55,56
64,68
70,72,73,79
98,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/06/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 15/06/2023

G.8
87
31
07
G.7
166
569
943
G.6
148933329603
102061665403
351381997507
G.5
1665
7417
1199
G.4
25159606076126142888404021017409986
77332808630522226460156212118051514
90142540916993200636463436716879026
G.3
5259270776
4161114913
6230973147
G.2
29335
52582
32041
G.1
75924
06416
09251
ĐB
554719
828571
277089

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03,07
19
24
32,35
59
61,65,66
74,76
86,87,88,89
92
03
11,13,14,16,17
20,21,22
31,32
60,63,66,69
71
80,82
07,07,09
13
26
32,36
41,42,43,43,47
51
68
89
91,99,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/06/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 08/06/2023

G.8
45
34
11
G.7
699
144
957
G.6
353708145850
626305353071
591223331342
G.5
1829
3875
4802
G.4
15085526557549154710884552190054389
01620920569232330169072067594398857
27169552213950301730428832170967858
G.3
7472948171
2059414122
8851590231
G.2
09211
70792
82527
G.1
48397
48449
96782
ĐB
141380
905511
328702

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
10,11,14
29,29
37
45
50,55,55
71
80,85,89
91,97,99
06
11
20,22,23
34,35
43,44,49
56,57
63,69
71,75
92,94
02,02,03,09
11,12,15
21,27
30,31,33
42
57,58
69
82,83

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/06/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 01/06/2023

G.8
68
08
59
G.7
143
506
366
G.6
511601804734
527428538672
554540222465
G.5
1353
6077
1934
G.4
88835159034959860603515147117169248
12182873638294020354975787353758506
16223807210221100829864512425855524
G.3
4909943305
4896922804
3559525343
G.2
34391
05003
83475
G.1
25179
78964
96574
ĐB
100086
840109
196337

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,03,05
14,16
34,35
43,48
53
68
71,79
80,86
91,98,99
03,04,06,06,08,09
37
40
53,54
63,64,69
72,74,77,78
82
11
21,22,23,24,29
34,37
43,45
51,58,59
65,66
74,75
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/05/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/05/2023

G.8
19
19
41
G.7
370
440
780
G.6
935084224712
826594340788
962104237052
G.5
6386
2013
7721
G.4
76580319695375034753302306610990851
39146636479143611351360565424606864
40609138025315817538148650696112897
G.3
8623257972
1048499396
6174170097
G.2
07693
29317
36669
G.1
62495
37631
21098
ĐB
976172
469636
564864

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
12,19
22
30,32
50,50,51,53
69
70,72,72
80,86
93,95
13,17,19
31,34,36,36
40,46,46,47
51,56
64,65
84,88
96
02,09
21,21,23
38
41,41
52,58
61,64,65,69
80
97,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/05/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/05/2023

G.8
23
17
34
G.7
937
702
424
G.6
785884814320
717373005070
223853275318
G.5
3359
2860
1187
G.4
10879100154407701740368207247608004
35788763481634824578955595251817580
01373468707895062197994767419262034
G.3
3352413895
9045436437
0774405682
G.2
50030
50528
31499
G.1
15996
77078
13194
ĐB
745698
923678
348200

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
15
20,20,23,24
30,37
40
58,59
76,77,79
81
95,96,98
00,02
17,18
28
37
48,48
54,59
60
70,73,78,78,78
80,88
00
18
24,27
34,34,38
44
50
70,73,76
82,87
92,94,97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/05/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/05/2023

G.8
25
39
38
G.7
573
403
170
G.6
471918212747
359403642262
012475306930
G.5
0487
3853
8904
G.4
21614350307052295489803982582912705
69803715159879196073859953750539482
95206190109871391167700492187551495
G.3
8649650157
8853211413
0359903241
G.2
91935
56595
51418
G.1
02541
02052
69860
ĐB
379134
327646
849542

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05
14,19
21,22,25,29
30,34,35
41,47
57
73
87,89
96,98
03,03,05
13,15
32,39
46
52,53
62,64
73
82
91,94,95,95
04,06
10,13,18
24
30,30,38
41,42,49
60,67
70,75
95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/05/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/05/2023

G.8
48
05
10
G.7
893
039
739
G.6
178256414847
900554988253
792682897558
G.5
1158
5340
9239
G.4
44362583820404211203839073242584725
68341652010366715095667063077619575
02769223244252340672578414722318709
G.3
8653230008
7793926442
1752765201
G.2
51315
81737
40012
G.1
50802
34190
44432
ĐB
009170
423062
175995

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03,07,08
15
25,25
32
41,42,47,48
58
62
70
82,82
93
01,05,05,06
37,39,39
40,41,42
53
62,67
75,76
90,95,98
01,09
10,12
23,23,24,26,27
32,39,39
41
58
69
72
89
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/04/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 27/04/2023

G.8
78
12
08
G.7
907
141
252
G.6
860889304844
521309451843
200355469755
G.5
6288
3592
9890
G.4
12350765867062494570239360140136442
75123778623394020667959559734612584
17827765255507174609414617559055846
G.3
8527126487
0120229722
3351883903
G.2
04016
43010
11573
G.1
51826
85802
76162
ĐB
509705
587977
714995

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,05,07,08
16
24,26
30,36
42,44
50
70,71,78
86,87,88
02,02
10,12,13
22,23
40,41,43,45,46
55
62,67
77
84
92
03,03,08,09
18
25,27
46,46
52,55
61,62
71,73
90,90,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/04/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/04/2023

G.8
26
29
70
G.7
694
942
915
G.6
341657239521
346975607834
774872569385
G.5
9839
3650
9895
G.4
74213380468324284098455463397680317
16177475729567710188732300600004743
22744758773952223142461017576083116
G.3
7574611261
6177036052
4789765516
G.2
43640
57524
68455
G.1
53695
87361
27683
ĐB
622665
536338
798649

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,16,17
21,23,26
39
40,42,46,46,46
61,65
76
94,95,98
00
24,29
30,34,38
42,43
50,52
60,61,69
70,72,77,77
88
01
15,16,16
22
42,44,48,49
55,56
60
70,77
83,85
95,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/04/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/04/2023

G.8
49
74
90
G.7
112
145
735
G.6
626490415310
401812552425
238075472789
G.5
9924
7353
6640
G.4
74032149901182634693318294692998537
29696834196927001362982012210280259
11653054244943730190052211471960387
G.3
7850546564
9437136249
9511404353
G.2
20861
55647
23528
G.1
29908
45847
88665
ĐB
323809
982076
919852

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,08,09
10,12
24,26,29,29
32,37
41,49
61,64,64
90,93
01,02
18,19
25
45,47,47,49
53,55,59
62
70,71,74,76
96
14,19
21,24,28
35,37
40,47
52,53,53
65
80,87,89
90,90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/04/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/04/2023

G.8
88
20
32
G.7
770
679
890
G.6
649458275988
102477947023
865586543089
G.5
9453
0373
1713
G.4
95869849041648114707197275851491532
91695567358420668289849604420070415
63211928738251004027945431959205668
G.3
2853688699
9082691950
4644733106
G.2
78077
85981
71424
G.1
10027
84315
09778
ĐB
422483
066262
061675

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,07
14
27,27,27
32,36
53
69
70,77
81,83,88,88
94,99
00,06
15,15
20,23,24,26
35
50
60,62
73,79
81,89
94,95
06
10,11,13
24,27
32
43,47
54,55
68
73,75,78
89
90,92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/03/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 30/03/2023

G.8
84
89
97
G.7
760
954
373
G.6
721325990582
362157129408
371683780889
G.5
7940
4886
7990
G.4
72942711894490484839749078650966287
10213922393413290555310947233083866
21038913083168696582812321713865740
G.3
7887963297
1680890288
3491186574
G.2
99577
94209
48182
G.1
54450
26449
34483
ĐB
304077
598430
335586

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,07,09
13
39
40,42
50
60
77,77,79
82,84,87,89
97,99
08,08,09
12,13
21
30,30,32,39
49
54,55
66
86,88,89
94
08
11,16
32,38,38
40
73,74,78
82,82,83,86,86,89
90,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/03/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/03/2023

G.8
17
23
15
G.7
885
854
071
G.6
633046562535
944315029014
051478870958
G.5
0112
8193
3637
G.4
92287181619635443461439809611910811
46927191026523024127843886737311274
77430235530252025149377247195347166
G.3
8229249500
7233488872
6717269186
G.2
24545
46664
53801
G.1
12445
83311
53829
ĐB
930854
767613
453954

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00
11,12,17,19
30,35
45,45
54,54,56
61,61
80,85,87
92
02,02
11,13,14
23,27,27
30,34
43
54
64
72,73,74
88
93
01
14,15
20,24,29
30,37
49
53,53,54,58
66
71,72
86,87

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/03/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/03/2023

G.8
66
02
63
G.7
024
744
376
G.6
887897879910
814524784810
050258453506
G.5
6583
5740
6800
G.4
15450629683545305104885026004837408
62811833495284107356155527852133753
19609181017479517063393268352622345
G.3
4918134975
6947171379
0895813633
G.2
83540
05486
32091
G.1
75681
48979
13364
ĐB
370863
628599
447004

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,08
10
24
40,48
50,53
63,66,68
75,78
81,81,83,87
02
10,11
21
40,41,44,45,49
52,53,56
71,78,79,79
86
99
00,01,02,04,06,09
26,26
33
45,45
58
63,63,64
76
91,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/03/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/03/2023

G.8
01
85
71
G.7
819
187
892
G.6
542376821480
143791123504
823281519174
G.5
6449
1280
3439
G.4
41103884770462455535417281328475587
58554770468021819667367888141818901
80623970932122527971553609359910212
G.3
1357840863
6634318968
5094344399
G.2
70380
77208
14881
G.1
60510
60412
07469
ĐB
287078
644493
874478

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03
10,19
23,24,28
35
49
63
77,78,78
80,80,82,84,87
01,04,08
12,12,18,18
37
43,46
54
67,68
80,85,87,88
93
12
23,25
32,39
43
51
60,69
71,71,74,78
81
92,93,99,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/03/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/03/2023

G.8
77
65
13
G.7
244
968
642
G.6
859917780193
299223370652
495757913889
G.5
9156
9290
6263
G.4
31340427409029058657065786499510451
58925640134093862870720658660594836
57870162058317116548974594805223810
G.3
7156973894
2926672461
8824838870
G.2
34236
92137
22304
G.1
70489
72450
21978
ĐB
266066
443538
581027

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
36
40,40,44
51,56,57
66,69
77,78,78
89
90,93,94,95,99
05
13
25
36,37,37,38,38
50,52
61,65,65,66,68
70
90,92
04,05
10,13
27
42,48,48
52,57,59
63
70,70,71,78
89
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/02/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/02/2023

G.8
90
68
96
G.7
481
288
887
G.6
956253054064
246730705029
298334691669
G.5
7343
6238
3371
G.4
27856919193407127888296677884813148
24835548205838987140802830526197421
45384156480408954366540949081529940
G.3
8610123755
2641978235
5503183223
G.2
55107
07444
72263
G.1
93947
70748
61623
ĐB
486354
760133
798545

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,05,07
19
43,47,48,48
54,55,56
62,64,67
71
81,88
90
19
20,21,29
33,35,35,38
40,44,48
61,67,68
70
83,88,89
15
23,23
31
40,45,48
63,66,69,69
71
83,84,87,89
94,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/02/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/02/2023

G.8
32
70
32
G.7
499
383
406
G.6
532113366857
076882431571
092168610011
G.5
7846
1227
1241
G.4
43556066390468297714501605898994962
45959611819004804300821396647365137
87550729988862097450248083223900925
G.3
1581269557
3681484330
8586529531
G.2
59494
93495
68730
G.1
79562
44287
50821
ĐB
414366
441284
212756

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12,14
21
32,36,39
46
56,57,57
60,62,62,66
82,89
94,99
00
14
27
30,37,39
43,48
59
68
70,71,73
81,83,84,87
95
06,08
11
20,21,21,25
30,31,32,39
41
50,50,56
61,65
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/02/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/02/2023

G.8
58
56
42
G.7
433
005
321
G.6
377824523079
726317745289
144956343279
G.5
5985
9958
0884
G.4
87805436081885380094354780090564143
09665727529251891221431265272895460
29653872061112641269808562287984020
G.3
2453856776
8436782004
3770918278
G.2
44134
56865
60244
G.1
19359
88720
20407
ĐB
256983
540896
230813

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,05,08
33,34,38
43
52,53,58,59
76,78,78,79
83,85
94
04,05
18
20,21,26,28
52,56,58
60,63,65,65,67
74
89
96
06,07,09
13
20,21,26
34
42,44,49
53,56
69
78,79,79
84

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/02/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/02/2023

G.8
02
87
87
G.7
544
335
333
G.6
776632650484
319303548189
894604959588
G.5
0230
1468
2453
G.4
40792195000093730566828414687851762
54878927048870957532792907981932527
88278416370974161202046499250739303
G.3
9102187192
6210292727
5677517348
G.2
87825
77044
92670
G.1
30660
81574
15839
ĐB
643317
895450
202764

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02
17
21,25
30,37
41,44
60,62,65,66,66
78
84
92,92
02,04,09
19
27,27
32,35
44
50,54
68
74,78
87,89
90,93
02,03,07
33,37,39
41,46,48,49
53
64
70,75,78
87,88
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/01/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 26/01/2023

G.8
65
67
41
G.7
195
178
208
G.6
804100503324
765550898985
121230164017
G.5
2051
9472
6680
G.4
63507243902289675956234060801435160
91587500470182143657785141402380006
86188123876894204462518362673424227
G.3
5329123204
9085495952
5978440401
G.2
58948
05187
14308
G.1
00233
86801
18300
ĐB
276935
021982
397242

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,06,07
14
24
33,35
41,48
50,51,56
60,65
90,91,95,96
01,06
14
21,23
47
52,54,55,57
67
72,78
82,85,87,87,89
00,01,08,08
12,16,17
27
34,36
41,42,42
62
80,84,87,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/01/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 19/01/2023

G.8
37
58
03
G.7
217
460
065
G.6
962449956818
072230037804
392298947763
G.5
7621
7572
6283
G.4
24636899591017800560299785374592102
84096455355112605188074019217345401
08758855117706166156390335563883957
G.3
6936251285
3860080852
6917773823
G.2
52761
58091
12051
G.1
91069
95230
64156
ĐB
067127
495709
908607

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02
17,18
21,24,27
36,37
45
59
60,61,62,69
78,78
85
95
00,01,01,03,04,09
22,26
30,35
52,58
60
72,73
88
91,96
03,07
11
22,23
33,38
51,56,56,57,58
61,63,65
77
83
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/01/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 12/01/2023

G.8
85
28
51
G.7
283
613
760
G.6
732176235384
556162239139
020260700098
G.5
2952
7542
9640
G.4
41130013412646123426434615044417330
16653366581091542323906921653244968
35379305116323530209277515681382264
G.3
0451534506
2209249391
7547386230
G.2
61981
75433
19588
G.1
83359
70289
69296
ĐB
470279
883853
426832

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
15
21,23,26
30,30
41,44
52,59
61,61
79
81,83,84,85
13,15
23,23,28
32,33,39
42
53,53,58
61,68
89
91,92,92
02,09
11,13
30,32,35
40
51,51
60,64
70,73,79
88
96,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/01/2023

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 05/01/2023

G.8
41
57
37
G.7
140
314
046
G.6
783974781404
531349580107
980901557429
G.5
3787
0395
3878
G.4
78357096022300211261292719434276330
87545844161925941989070397335185901
75997685378239457990721082588623451
G.3
6771841426
0761384886
4264126371
G.2
88463
64939
66647
G.1
34824
74534
05305
ĐB
742910
822288
078483

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,02,04
10,18
24,26
30,39
40,41,42
57
61,63
71,78
87
01,07
13,13,14,16
34,39,39
45
51,57,58,59
86,88,89
95
05,08,09
29
37,37
41,46,47
51,55
71,78
83,86
90,94,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/12/2022

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 29/12/2022

G.8
50
59
42
G.7
345
505
798
G.6
228529905617
594890782121
486769902527
G.5
2538
4893
6053
G.4
64121589485746787207632053128341038
46219720087655275153066465594589497
91444449820293743621731648614381612
G.3
8421934867
2352675139
0606474730
G.2
59010
79276
05487
G.1
85945
17420
47506
ĐB
864003
659929
892443

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05,07
10,17,19
21
38,38
45,45,48
50
67,67
83,85
90
05,08
19
20,21,26,29
39
45,46,48
52,53,59
76,78
93,97
06
12
21,27
30,37
42,43,43,44
53
64,64,67
82,87
90,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/12/2022

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 22/12/2022

G.8
24
50
94
G.7
181
778
088
G.6
135942193455
758263803466
001515307114
G.5
1006
6553
1108
G.4
92637678607747564724279995535999420
00793020018957998078818344765803001
39449248736720106464308021184911328
G.3
6328923203
3984460319
8907130405
G.2
53815
30503
25612
G.1
81865
57703
51810
ĐB
457607
060911
844412

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,06,07
15,19
20,24,24
37
55,59,59
60,65
75
81,89
99
01,01,03,03
11,19
34
44
50,53,58
66
78,78,79
80,82
93
01,02,05,08
10,12,12,14,15
28
30
49,49
64
71,73
88
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/12/2022

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 15/12/2022

G.8
71
90
36
G.7
645
067
440
G.6
207785232159
122504621268
276523804262
G.5
8331
2158
4467
G.4
09256462964645773319122895009014977
31494301545690670298657676526945940
32792895358566494231154155933237482
G.3
8096723477
8075851181
6146494479
G.2
84837
27511
52027
G.1
86403
40107
75203
ĐB
336226
404601
425636

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
19
23,26
31,37
45
56,57,59
67
71,77,77,77
89
90,96
01,06,07
11
25
40
54,58,58
62,67,67,68,69
81
90,94,98
03
15
27
31,32,35,36,36
40
62,64,64,65,67
79
80,82
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/12/2022

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 08/12/2022

G.8
58
76
09
G.7
859
204
405
G.6
577336220287
921418210539
052357330882
G.5
8171
6619
9574
G.4
29756564895492325618007620835752100
86087267078614477471898726848258998
90255769663394591294313028156531905
G.3
1994541902
1126294233
5988054313
G.2
89075
36473
62527
G.1
87654
16516
39533
ĐB
895684
732615
022800

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,02
18
22,23
45
54,56,57,58,59
62
71,73,75
84,87,89
04,07
14,15,16,19
21
33,39
44
62
71,72,73,76
82,87
98
00,02,05,05,09
13
23,27
33,33
45
55
65,66
74
80,82
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/12/2022

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 01/12/2022

G.8
43
29
74
G.7
479
489
653
G.6
764709836534
662448786633
313940670737
G.5
4628
7646
2980
G.4
93606439323663777047934776670249638
73118922351471195385939940498617171
70739529471127686513646545736634908
G.3
1489823378
3882093115
7126200391
G.2
13913
85805
56354
G.1
19038
75166
55663
ĐB
916101
210867
807836

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,06
13
28
32,34,37,38,38
43,47,47
77,78,79
83
98
05
11,15,18
20,24,29
33,35
46
66,67
71,78
85,86,89
94
08
13
36,37,39,39
47
53,54,54
62,63,66,67
74,76
80
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/11/2022

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 24/11/2022

G.8
84
38
66
G.7
495
776
886
G.6
298788497533
493541374453
398985115137
G.5
3520
2514
9206
G.4
56506774251703070358224208274416754
62702067577599625025344641440701990
35323403764920660699302264935129457
G.3
0795947384
1911034355
4597694943
G.2
74888
06482
93105
G.1
38128
55652
11140
ĐB
237945
573288
727526

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
20,20,25,28
30,33
44,45,49
54,58,59
84,84,87,88
95
02,07
10,14
25
35,37,38
52,53,55,57
64
76
82,88
90,96
05,06,06
11
23,26,26
37
40,43
51,57
66
76,76
86,89
99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/11/2022

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 17/11/2022

G.8
79
59
65
G.7
839
587
516
G.6
164072783743
288499186181
086648382649
G.5
7843
2954
7673
G.4
13950758199290997648942578997581458
43243437153971031411774512267683258
95545767095214392857714415251762935
G.3
2692149307
9080201569
6184383576
G.2
95376
07478
05014
G.1
07369
81072
56536
ĐB
602856
071559
929130

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,09
19
21
39
40,43,43,48
50,56,57,58
69
75,76,78,79
02
10,11,15,18
43
51,54,58,59,59
69
72,76,78
81,84,87
09
14,16,17
30,35,36,38
41,43,43,45,49
57
65,66
73,76

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/11/2022

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 10/11/2022

G.8
05
54
98
G.7
851
540
524
G.6
214376038613
414883938888
814544731643
G.5
8508
0938
5518
G.4
52469422613196170387660157304234428
59186170124278876351412601791954975
72680667561463412990136166510461689
G.3
7335219557
1367433483
1752839035
G.2
64916
45840
12678
G.1
33503
44125
10321
ĐB
009646
571324
978402

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,03,05,08
13,15,16
28
42,43,46
51,52,57
61,61,69
87
12,19
24,25
38
40,40,48
51,54
60
74,75
83,86,88,88
93
02,04
16,18
21,24,28
34,35
43,45
56
73,78
80,89
90,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/11/2022

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 03/11/2022

G.8
49
71
72
G.7
311
336
196
G.6
711986743359
718032639554
636092431064
G.5
8435
3289
3944
G.4
64841108856373908912887472531156899
21985286310003413700376041457665276
24595972735154625648119511320603823
G.3
3863185035
1318644034
2812779133
G.2
96146
99744
80688
G.1
94169
88379
17112
ĐB
284450
738090
862273

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
11,11,12,19
31,35,35,39
41,46,47,49
50,59
69
74
85
99
00,04
31,34,34,36
44
54
63
71,76,76,79
80,85,86,89
90
06
12
23,27
33
43,44,46,48
51
60,64
72,73,73
88
95,96

Xổ Số Miền Nam 200 Ngày Là Gì Và Lợi Ích Khi Tra Cứu?

Xổ số miền Nam 200 ngày là bảng tổng hợp chi tiết kết quả xổ số kiến thiết miền Nam trong khoảng 200 ngày gần đây nhất. Trang này thống kê và sắp xếp kết quả theo từng ngày và từng đài quay thưởng, bao gồm đầy đủ các giải từ giải Tám đến giải Đặc biệt của tất cả các tỉnh thành mở thưởng trong suốt thời gian qua.

Việc tra cứu kết quả xổ số miền Nam trong một khoảng thời gian dài như vậy mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  • Tiết kiệm thời gian: Thay vì phải dò tìm kết quả của từng ngày riêng lẻ, bạn có thể xem toàn bộ dữ liệu của hơn sáu tháng chỉ với vài thao tác đơn giản.

  • Phân tích dễ dàng: Với khối lượng dữ liệu lớn, người chơi có thể dễ dàng so sánh, đối chiếu và phân tích các con số. Điều này giúp tìm ra những con số có tần suất xuất hiện cao hoặc các cặp số thường về cùng nhau, tạo cơ sở cho việc dự đoán, mặc dù kết quả xổ số luôn mang tính ngẫu nhiên.

  • Chính xác và đáng tin cậy: Dữ liệu được tổng hợp trực tiếp từ các công ty xổ số kiến thiết miền Nam, đảm bảo tính minh bạch và độ chính xác cao cho người xem.

Hãy lưu lại trang này để thuận tiện cho việc theo dõi và chia sẻ với bạn bè, người thân cùng tham khảo!

Hướng Dẫn Tra Cứu Xổ Số Miền Nam 200 Ngày Nhanh Chóng, Hiệu Quả

Giao diện tra cứu XSMN 200 ngày được thiết kế đơn giản và trực quan, giúp mọi người dễ dàng sử dụng. Bạn chỉ cần thực hiện theo các bước sau:

  1. Truy cập vào trang: Mở trình duyệt web và truy cập vào trang tra cứu xổ số miền Nam 200 ngày.

  2. Lựa chọn khoảng thời gian: Hệ thống sẽ mặc định hiển thị kết quả của 200 ngày gần nhất. Tuy nhiên, bạn cũng có thể tùy chọn xem lại dữ liệu của các khoảng thời gian cũ hơn nếu cần.

  3. Lọc kết quả theo tỉnh/thành phố: Ngoài việc xem toàn bộ kết quả, bạn có thể lọc riêng kết quả của một đài cụ thể như TP.HCM, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vũng Tàu, Bạc Liêu… để tập trung vào việc phân tích.

Tham khảo thêm:

  • Tra cứu xổ số miền Nam hôm nay

  • Xổ số miền Nam 30 ngày

  • Xổ số miền Nam 90 ngày

Kinh Nghiệm Phân Tích Xổ Số Miền Nam 200 Ngày Cho Người Mới

Mặc dù xổ số là một trò chơi may rủi, việc phân tích dữ liệu vẫn có thể mang lại những góc nhìn thú vị. Dưới đây là một số mẹo bạn có thể tham khảo khi tra cứu XSMN 200 ngày gần đây:

  • Ghi chép lịch sử: Dành thời gian ghi chép lại những con số đã xuất hiện để dễ dàng thống kê và so sánh.

  • Lưu ý các số lặp lại: Trong bảng kết quả XSMN 200 ngày, hãy chú ý đến những con số xuất hiện nhiều lần.[1] Dù không phải là một quy luật chắc chắn, chúng có thể là một gợi ý để bạn cân nhắc.

  • Phân tích theo từng đài: Mỗi đài quay thưởng có thể có những đặc điểm riêng về tần suất xuất hiện của các con số. Hãy phân tích kỹ lưỡng đài mà bạn quan tâm.

Lưu ý quan trọng: Những mẹo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Xổ số kiến thiết là một hình thức giải trí và kết quả hoàn toàn ngẫu nhiên, không có công thức nào đảm bảo trúng thưởng. Vui lòng tham gia một cách có trách nhiệm và không quá lạm dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tra Cứu XSMN 200 Ngày

  • Kết quả có được cập nhật tự động không?
    Có. Kết quả xổ số miền Nam 200 ngày được hệ thống tự động cập nhật ngay sau khi có thông tin chính thức từ các đài xổ số kiến thiết. Bạn chỉ cần tải lại trang để xem kết quả mới nhất.

  • Kết quả có chính xác so với xổ số kiến thiết không?
    Chúng tôi cam kết tổng hợp dữ liệu từ các nguồn chính thống. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối, bạn nên đối chiếu lại với trang web chính thức của công ty xổ số kiến thiết.

  • Có thể tra cứu trên điện thoại di động không?
    Hoàn toàn có thể. Giao diện của trang web được tối ưu hóa để tương thích với mọi thiết bị, từ máy tính để bàn đến điện thoại di động và máy tính bảng.

Công cụ tra cứu Xổ số miền Nam 200 ngày là một giải pháp hữu ích, giúp bạn dễ dàng theo dõi và tổng hợp kết quả xổ số trong một khoảng thời gian dài. Với giao diện thân thiện, dữ liệu chính xác và những lời khuyên hữu ích, chúng tôi hy vọng bạn sẽ có những trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng trang.