Kết quả xổ số 3 miền - Xổ số hôm nay - XS - KQXS
Hôm nay ngày 22-01-2026
Kết quả xổ số 24h

Kết quả xổ số 24h

Trực tiếp kết quả xổ số toàn quốc

XSMN 100 ngày - XSMN100 - Kết quả xổ số miền Nam 100 ngày gần nhất

Biên độ ngày
ngày

Sổ kết quả miền Nam 100 ngày gần nhất

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/01/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 22/01/2026

G.8
08
02
04
G.7
091
419
960
G.6
304036495077
879161890913
423039723396
G.5
2579
6212
0454
G.4
27207579063214436398808528549788860
84223211404897353402178141101667087
98420261430087630981469659462433101
G.3
2469803599
6888364326
0085764315
G.2
09900
47632
59715
G.1
33212
87980
02150
ĐB
582586
626995
995451

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06,07,08
12
40,44,49
52
60
77,79
86
91,97,98,98,99
02,02
12,13,14,16,19
23,26
32
40
73
80,83,87,89
91,95
01,04
15,15
20,24
30
43
50,51,54,57
60,65
72,76
81
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/01/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 15/01/2026

G.8
82
23
42
G.7
531
114
535
G.6
878537042665
324479352939
916226207951
G.5
6539
2005
7394
G.4
69034585242518432964835050423234557
02545650571488756642692891524587126
60668996498568091591684179356296521
G.3
0979523495
4816622648
2867539990
G.2
35895
98070
43391
G.1
62988
91728
68596
ĐB
397902
346307
430028

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,05
24
31,32,34,39
57
64,65
82,84,85,88
95,95,95
05,07
14
23,26,28
35,39
42,44,45,45,48
57
66
70
87,89
17
20,21,28
35
42,49
51
62,62,68
75
80
90,91,91,94,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/01/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 08/01/2026

G.8
54
28
05
G.7
029
428
904
G.6
300290490915
089830272206
790666488226
G.5
2088
4393
7318
G.4
17072743851303683262463908319000703
15269376554767383344381988211992918
12089760121858196935946227826849083
G.3
7806735027
8730230472
4396670431
G.2
31116
98462
61828
G.1
99436
57089
07195
ĐB
238511
232805
796976

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03
11,15,16
27,29
36,36
49
54
62,67
72
85,88
90,90
02,05,06
18,19
27,28,28
44
55
62,69
72,73
89
93,98,98
04,05,06
12,18
22,26,28
31,35
48
66,68
76
81,83,89
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/01/2026

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 01/01/2026

G.8
25
74
32
G.7
806
099
517
G.6
122030620565
740699681974
561839578189
G.5
0531
9196
6957
G.4
35627704079752802210616792857761291
71053208178990512597913892662332621
34645113855271645902315977929552834
G.3
9889655005
3636925743
1927424651
G.2
73173
30782
48933
G.1
21136
49121
89391
ĐB
921013
796621
194340

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,06,07
10,13
20,25,27,28
31,36
62,65
73,77,79
91,96
05,06
17
21,21,21,23
43
53
68,69
74,74
82,89
96,97,99
02
16,17,18
32,33,34
40,45
51,57,57
74
85,89
91,95,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/12/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/12/2025

G.8
13
26
94
G.7
546
832
654
G.6
195738873545
608885043787
319052378499
G.5
6961
7425
5735
G.4
99496629757044185713627720350392434
08304384394016571134786968053313454
45966115770410421587206406798936535
G.3
7627393275
1162678657
4914040020
G.2
30230
85232
70465
G.1
47829
59222
60375
ĐB
806057
195579
879863

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
13,13
29
30,34
41,45,46
57,57
61
72,73,75,75
87
96
04,04
22,25,26,26
32,32,33,34,39
54,57
65
79
87,88
96
04
20
35,35,37
40,40
54
63,65,66
75,77
87,89
90,94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/12/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/12/2025

G.8
39
03
73
G.7
683
672
624
G.6
125870576261
530938539025
142694869271
G.5
6228
0714
0184
G.4
24234945694338826706187862053673172
37746869306686559606369013543504129
69359893446363819815883957428160648
G.3
8119353489
7762350701
6744161262
G.2
99758
44034
26959
G.1
78913
73901
12321
ĐB
731357
770983
393219

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
13
28
34,36,39
57,57,58,58
61,69
72
83,86,88,89
93
01,01,01,03,06,09
14
23,25,29
30,34,35
46
53
65
72
83
15,19
21,24,26
38
41,44,48
59,59
62
71,73
81,84,86
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/12/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/12/2025

G.8
63
38
49
G.7
090
353
385
G.6
847034502773
642977074496
248988135621
G.5
3401
2390
9133
G.4
90526823102915059584273687089519595
65447346045504954086534555403109739
07774561623161559322473784602106351
G.3
6281637388
4146022259
3679668783
G.2
39945
41708
39363
G.1
87321
34334
95144
ĐB
204056
733927
473447

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
10,16
21,26
45
50,50,56
63,68
70,73
84,88
90,95,95
04,07,08
27,29
31,34,38,39
47,49
53,55,59
60
86
90,96
13,15
21,21,22
33
44,47,49
51
62,63
74,78
83,85,89
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/12/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/12/2025

G.8
07
56
56
G.7
625
404
153
G.6
189948999046
097222893825
325020130909
G.5
3135
2644
1130
G.4
66950996845443368168606309357499758
97878799643801803509805170814645106
63282172540504463941324976612487866
G.3
5633803788
0505436495
1980419499
G.2
78060
16297
09840
G.1
52964
89522
09877
ĐB
315083
085375
718588

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
25
30,33,35,38
46
50,58
60,64,68
74
83,84,88
99,99
04,06,09
17,18
22,25
44,46
54,56
64
72,75,78
89
95,97
04,09
13
24
30
40,41,44
50,53,54,56
66
77
82,88
97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/11/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 27/11/2025

G.8
92
33
36
G.7
027
015
729
G.6
340403403426
961393616288
715635725933
G.5
6595
1436
1225
G.4
22288231645342751813157232767570174
23371030663709939659156548758320407
34971027541707540372229080811770082
G.3
0112344349
3219072717
4365057903
G.2
86946
07130
40151
G.1
18200
33245
93471
ĐB
458408
310717
291515

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,04,08
13
23,23,26,27,27
40,46,49
64
74,75
88
92,95
07
13,15,17,17
30,33,36
45
54,59
61,66
71
83,88
90,99
03,08
15,17
25,29
33,36
50,51,54,56
71,71,72,72,75
82

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/11/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/11/2025

G.8
10
70
91
G.7
769
280
748
G.6
598683661831
669153226210
769287030880
G.5
8210
4712
8170
G.4
50071979826593548908586214439204362
77990542682109014797650026334799617
81004294250922423053471048858647319
G.3
5072581474
0489828660
5565708825
G.2
43444
18546
51853
G.1
03817
70632
21896
ĐB
013309
289313
355957

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08,09
10,10,17
21,25
31,35
44
62,66,69
71,74
82,86
92
02
10,12,13,17
22
32
46,47
60,68
70
80
90,90,91,97,98
03,04,04
19
24,25,25
48
53,53,57,57
70
80,86
91,92,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/11/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/11/2025

G.8
82
90
51
G.7
267
655
517
G.6
357738882113
905606209717
951526943761
G.5
6946
6664
7122
G.4
88255664124609818074081759112228720
52607243880637521892736899323548807
49987829174069427333219707869490430
G.3
8714806606
0463244005
8656572963
G.2
20984
10324
03841
G.1
84502
07215
66322
ĐB
873614
119695
132673

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06
12,13,14
20,22
46,48
55
67
74,75,77
82,84,88
98
05,07,07
15,17
20,24
32,35
55,56
64
75
88,89
90,92,95
15,17,17
22,22
30,33
41
51
61,63,65
70,73
87
94,94,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/11/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/11/2025

G.8
99
61
76
G.7
916
363
460
G.6
486908738381
428916913539
371499368347
G.5
7871
6527
5574
G.4
95556863636843057269225317396767608
01449151847348459961227301234240439
68846958538572000976874241401332235
G.3
7730839486
1412917393
0749677746
G.2
17677
84870
67591
G.1
84399
50822
83264
ĐB
359194
386608
790768

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08,08
16
30,31
56
63,67,69,69
71,73,77
81,86
94,99,99
08
22,27,29
30,39,39
42,49
61,61,63
70
84,84,89
91,93
13,14
20,24
35,36
46,46,47
53
60,64,68
74,76,76
91,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/10/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 30/10/2025

G.8
97
68
14
G.7
707
977
470
G.6
439270646363
793843549899
921920902331
G.5
9436
6733
8150
G.4
56904440147203591547381641371321838
64508161015301805299250902230663470
29828210386791682569724302883141836
G.3
8996111372
7958718459
1156422236
G.2
18933
01527
61431
G.1
30149
26065
32931
ĐB
227911
222305
045224

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,07
11,13,14
33,35,36,38
47,49
61,63,64,64
72
92,97
01,05,06,08
18
27
33,38
54,59
65,68
70,77
87
90,99,99
14,16,19
24,28
30,31,31,31,31,36,36,38
50
64,69
70
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/10/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/10/2025

G.8
06
96
52
G.7
703
254
711
G.6
791289556227
883329201356
367829281421
G.5
9951
9536
2134
G.4
48711282172987495550028867268785421
76047690850029075734513458444420636
65413242713839024372797969734936137
G.3
9434142655
6703823844
9526705530
G.2
92333
75766
56768
G.1
35266
70817
93657
ĐB
698838
214314
351331

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,06
11,12,17
21,27
33,38
41
50,51,55,55
66
74
86,87
14,17
20
33,34,36,36,38
44,44,45,47
54,56
66
85
90,96
11,13
21,28
30,31,34,37
49
52,57
67,68
71,72,78
90,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/10/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/10/2025

G.8
69
96
33
G.7
532
256
108
G.6
707514829863
756872682083
343440142860
G.5
3795
3658
4513
G.4
20795972583328079608620332998922086
05792367547417997581117664955869932
48935022239236929119538200429338578
G.3
4238297693
0415700162
7966318145
G.2
80674
45210
39179
G.1
14242
96629
13176
ĐB
576961
814132
722489

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
32,33
42
58
61,63,69
74,75
80,82,82,86,89
93,95,95
10
29
32,32
54,56,57,58,58
62,66,68,68
79
81,83
92,96
08
13,14,19
20,23
33,34,35
45
60,63,69
76,78,79
89
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/10/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/10/2025

G.8
40
30
41
G.7
884
650
632
G.6
593474423430
167685798195
550470320328
G.5
8877
7406
6409
G.4
00810023210068151728245075806896136
85022915083056639510478745095917218
22542038809459164249672280883027645
G.3
0385604216
8616063614
8430933041
G.2
49226
04444
02992
G.1
02518
32016
30824
ĐB
042293
734059
118795

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
10,16,18
21,26,28
30,34,36
40,42
56
68
77
81,84
93
06,08
10,14,16,18
22
30
44
50,59,59
60,66
74,76,79
95
04,09,09
24,28,28
30,32,32
41,41,42,45,49
80
91,92,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/10/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/10/2025

G.8
14
95
64
G.7
513
367
138
G.6
795695437993
428677132658
312235982666
G.5
3381
8798
1220
G.4
65133229453394449501011081205874654
30041136190043114729723622361721034
74929159827787434792247469689583115
G.3
6129757466
4240832764
6216829140
G.2
64757
20173
42290
G.1
59683
31333
09428
ĐB
274618
945978
262355

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,08
13,14,18
33
43,44,45
54,56,57,58
66
81,83
93,97
08
13,17,19
29
31,33,34
41
58
62,64,67
73,78
86
95,98
15
20,22,28,29
38
40,46
55
64,66,68
74
82
90,92,95,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/09/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/09/2025

G.8
16
13
71
G.7
581
370
397
G.6
299197166943
174099765650
515302719798
G.5
6013
3432
0313
G.4
62443517113286531265228111417130103
62529079963725620500257195966621392
10752665142244764069002934884693773
G.3
4069947669
4122464933
6663617208
G.2
76586
59812
21002
G.1
92632
30366
87765
ĐB
107952
032820
068430

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
11,11,13,16,16
32
43,43
52
65,65,69
71
81,86
91,99
00
12,13,19
20,24,29
32,33
40
50,56
66,66
70,76
92,96
02,08
13,14
30,36
46,47
52,53
65,69
71,71,73
93,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/09/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/09/2025

G.8
63
37
71
G.7
209
205
544
G.6
493657198117
149523169103
665869660316
G.5
6940
9375
4776
G.4
91347255896886399692072268908902809
68483393944642061994433532913273662
97771749679471782517503732346629782
G.3
7882362241
0450213538
2487459520
G.2
35184
53791
47632
G.1
60989
04089
83426
ĐB
599489
304707
247819

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09,09
17,19
23,26
36
40,41,47
63,63
84,89,89,89,89
92
02,03,05,07
16
20
32,37,38
53
62
75
83,89
91,94,94,95
16,17,17,19
20,26
32
44
58
66,66,67
71,71,73,74,76
82

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/09/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/09/2025

G.8
18
76
52
G.7
173
772
131
G.6
959925307422
801426954286
224881918260
G.5
6392
8293
0464
G.4
12805529744823930743419731693655321
18821833356533660465527014403845326
33569773294454934020492337496807135
G.3
2655186705
1719705286
7358044452
G.2
55222
36934
69222
G.1
50965
62685
83066
ĐB
824097
779229
417121

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,05
18
21,22,22
30,36,39
43
51
65
73,73,74
92,97,99
01
14
21,26,29
34,35,36,38
65
72,76
85,86,86
93,95,97
20,21,22,29
31,33,35
48,49
52,52
60,64,66,68,69
80
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/09/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/09/2025

G.8
26
24
98
G.7
548
693
305
G.6
508304565450
850776314238
793958785484
G.5
6390
0359
6345
G.4
88238095144795460976220328313716391
14048848662018053952528233291012884
97550995109172627361343961323468027
G.3
4592470637
1725023101
4291632303
G.2
34347
26217
28250
G.1
21509
17828
40661
ĐB
916474
626079
174550

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
14
24,26
32,37,37,38
47,48
50,54,56
74,76
83
90,91
01,07
10,17
23,24,28
31,38
48
50,52,59
66
79
80,84
93
03,05
10,16
26,27
34,39
45
50,50,50
61,61
78
84
96,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/08/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 28/08/2025

G.8
87
29
00
G.7
274
157
133
G.6
139528826918
810252245055
928790669580
G.5
5291
8473
7578
G.4
04872349609671428682315843033555628
08883443544696592479365163680211617
47895430985475693649809970485556220
G.3
7134956409
8185843155
7623994985
G.2
01770
55992
80968
G.1
03653
62435
61574
ĐB
191282
422358
256886

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
14,18
28
35
49
53
60
70,72,74
82,82,82,84,87
91,95
02,02
16,17
24,29
35
54,55,55,57,58,58
65
73,79
83
92
00
20
33,39
49
55,56
66,68
74,78
80,85,86,87
95,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/08/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 21/08/2025

G.8
61
29
90
G.7
090
427
466
G.6
301844863821
376241781049
605821716231
G.5
4066
5783
2577
G.4
35283663896925675704729505070479718
80581905427070561056105790009444971
85642306935914435085038104738608079
G.3
7444986644
9854910589
8777560059
G.2
70128
58581
70628
G.1
55031
16586
80523
ĐB
650396
601298
351303

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,04
18,18
21,28
31
44,49
50,56
61,66
83,86,89
90,96
05
27,29
42,49,49
56
62
71,78,79
81,81,83,86,89
94,98
03
10
23,28
31
42,44
58,59
66
71,75,77,79
85,86
90,93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/08/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 14/08/2025

G.8
46
62
62
G.7
021
929
817
G.6
652202529011
941448028248
193698535243
G.5
7972
3760
6571
G.4
92792118096672379182292264257544921
78387743408443505427370653882789594
05473814323513484451893243404414672
G.3
1418931117
5140465899
1702841175
G.2
86313
69415
57695
G.1
17047
83070
72214
ĐB
692107
666272
367961

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,09
11,13,17
21,21,22,23,26
46,47
52
72,75
82,89
92
02,04
14,15
27,27,29
35
40,48
60,62,65
70,72
87
94,99
14,17
24,28
32,34,36
43,44
51,53
61,62
71,72,73,75
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/08/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 07/08/2025

G.8
18
30
32
G.7
130
852
227
G.6
214171999148
859132780684
062837335434
G.5
2135
6386
4257
G.4
73069670757847321701177524738719661
58444985376120444112914698394554152
33082195368564059998615628182425563
G.3
5865044214
2576718633
4693939623
G.2
69877
10568
14408
G.1
81324
38587
12953
ĐB
577367
359832
174051

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
14,18
24
30,35
41,48
50,52
61,67,69
73,75,77
87
99
04
12
30,32,33,37
44,45
52,52
67,68,69
78
84,86,87
91
08
23,24,27,28
32,33,34,36,39
40
51,53,57
62,63
82
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 31/07/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 31/07/2025

G.8
51
76
06
G.7
094
820
666
G.6
393627657048
292224949463
823560400705
G.5
8765
0011
7043
G.4
97279085803981442083137649362200093
02361545590764309477162472211125392
78571853561617421093823050596031171
G.3
2795715387
0378441837
1146037402
G.2
37145
94765
63829
G.1
40393
99740
70525
ĐB
535109
717416
618749

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
14
22
36
45,48
51,57
64,65,65
79
80,83,87
93,93,94
11,11,16
20,22
37
40,43,47
59
61,63,65
76,77
84
92,94
02,05,05,06
25,29
35
40,43,49
56
60,60,66
71,71,74
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/07/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 24/07/2025

G.8
95
63
23
G.7
566
882
115
G.6
263984322128
421420532501
351060797729
G.5
6878
3903
0088
G.4
91246404470750151693535550681752761
51464118225620754637132639051032622
74438881357740140674645717581083897
G.3
6320004003
5399753871
8689501173
G.2
82513
98825
40578
G.1
46404
55251
20442
ĐB
879405
783100
917242

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,03,04,05
13,17
28
32,39
46,47
55
61,66
78
93,95
00,01,03,07
10,14
22,22,25
37
51,53
63,63,64
71
82
97
01
10,10,15
23,29
35,38
42,42
71,73,74,78,79
88
95,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/07/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 17/07/2025

G.8
32
78
71
G.7
967
959
773
G.6
015858572816
785834518838
599601430438
G.5
0895
0780
8123
G.4
26678546002529035596059118134018679
07688631065598315356205157384997338
80397027863156336648473052545059156
G.3
2582362650
3859814931
0905469520
G.2
22306
78252
23066
G.1
99396
49139
97232
ĐB
334828
444683
447050

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,06
11,16
23,28
32
40
50,57,58
67
78,79
90,95,96,96
06
15
31,38,38,39
49
51,52,56,58,59
78
80,83,83,88
98
05
20,23
32,38
43,48
50,50,54,56
63,66
71,73
86
96,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/07/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 10/07/2025

G.8
01
79
81
G.7
053
562
768
G.6
052539803103
479466344202
615335234476
G.5
9884
7181
6582
G.4
95331234581016762892102959941378122
47824750681882681745301942249079038
57331341133460393405618278212041496
G.3
8325237258
6168720262
8514451950
G.2
11764
36299
77366
G.1
40203
59599
68880
ĐB
606033
676142
598900

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,03
13
22,25
31,33
52,53,58,58
64,67
80,84
92,95
02
24,26
34,38
42,45
62,62,68
79
81,87
90,94,94,99,99
00,03,05
13
20,23,27
31
44
50,53
66,68
76
80,81,82
96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/07/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 03/07/2025

G.8
62
79
32
G.7
240
026
663
G.6
036853723917
789339779752
397753749643
G.5
5658
3371
7060
G.4
38195090332179423708153652839581878
07316988737096810743562579808941468
68147905082761186470591327782006282
G.3
6733002623
6478023842
8344322993
G.2
37116
30930
69693
G.1
23919
80914
60888
ĐB
059381
157627
804174

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
16,17,19
23
30,33
40
58
62,65,68
72,78
81
94,95,95
14,16
26,27
30
42,43
52,57
68,68
71,73,77,79
80,89
93
08
11
20
32,32
43,43,47
60,63
70,74,74,77
82,88
93,93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/06/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 26/06/2025

G.8
18
69
77
G.7
486
413
253
G.6
041010740064
747627245635
860116783559
G.5
3845
1884
9067
G.4
37234970434169115167989245002034417
99140216301390193861380835662324866
00774622009907486954511336017960771
G.3
4417787413
5099437434
2785337900
G.2
55950
52404
63987
G.1
86744
67582
81469
ĐB
994609
758798
012311

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
10,13,17,18
20,24
34
43,44,45
50
64,67
74,77
86
91
01,04
13
23,24
30,34,35
40
61,66,69
76
82,83,84
94,98
00,00,01
11
33
53,53,54,59
67,69
71,74,74,77,78,79
87

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/06/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 19/06/2025

G.8
91
32
28
G.7
484
551
770
G.6
388343283122
417425234568
269264439954
G.5
5550
6505
6581
G.4
92336014407411545747203951158160588
20368906192615196375674631404825401
11670615548664321194427035472801960
G.3
1486801986
2915690703
5635085115
G.2
93516
40444
12090
G.1
64049
11099
19325
ĐB
345314
442184
276177

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,15,16
22,28
36
40,47,49
50
68
81,83,84,86,88
91,95
01,03,05
19
23
32
44,48
51,51,56
63,68,68
74,75
84
99
03
15
25,28,28
43,43
50,54,54
60
70,70,77
81
90,92,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/06/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 12/06/2025

G.8
62
01
21
G.7
273
597
125
G.6
540810123430
261452352536
331808676366
G.5
7511
5681
8102
G.4
70160283258010301191377323207814933
06313218182205557634185537840343685
81165577406184398173106622567184375
G.3
3534097578
7026270158
3616411353
G.2
90275
06278
12566
G.1
90336
89766
93195
ĐB
172271
915514
562446

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,08
11,12
25
30,32,33,36
40
60,62
71,73,75,78,78
91
01,03
13,14,14,18
34,35,36
53,55,58
62,66
78
81,85
97
02
18
21,25
40,43,46
53
62,64,65,66,66,67
71,73,75
95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/06/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 05/06/2025

G.8
58
30
55
G.7
557
879
594
G.6
590140852973
519744522420
615408108766
G.5
0389
7278
1006
G.4
15034957196998844038798524419292075
68116044664858069975536213941883517
71549306635630448726717028760871426
G.3
1363433546
4249875737
3883631171
G.2
21141
19748
81388
G.1
64136
15612
55338
ĐB
569897
919582
055915

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
19
34,34,36,38
41,46
52,57,58
73,75
85,88,89
92,97
12,16,17,18
20,21
30,37
48
52
66
75,78,79
80,82
97,98
02,04,06,08
10,15
26,26
36,38
49
54,55
63,66
71
88
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/05/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 29/05/2025

G.8
40
12
42
G.7
269
030
442
G.6
338889437238
769183424100
087403563310
G.5
3903
3465
4319
G.4
38527045794274075355400188636838001
87837910804566929242382415352032463
58030048594978790614999685137774699
G.3
3215550674
0835348301
0804533477
G.2
86571
44194
86441
G.1
34805
51448
08794
ĐB
306873
468986
289027

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03,05
18
27
38
40,40,43
55,55
68,69
71,73,74,79
88
00,01
12
20
30,37
41,42,42,48
53
63,65,69
80,86
91,94
10,14,19
27
30
41,42,42,45
56,59
68
74,77,77
87
94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/05/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 22/05/2025

G.8
27
50
81
G.7
163
361
694
G.6
551350091426
332244555304
282563471244
G.5
8475
4592
1204
G.4
66443728472059489634998615693426015
84332812181981510775294151744954302
65849416261923946250463808376634738
G.3
5331357642
7881864494
6666214627
G.2
52236
05252
32548
G.1
49482
50973
62764
ĐB
072325
044826
641435

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
13,13,15
25,26,27
34,34,36
42,43,47
61,63
75
82
94
02,04
15,15,18,18
22,26
32
49
50,52,55
61
73,75
92,94
04
25,26,27
35,38,39
44,47,48,49
50
62,64,66
80,81
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/05/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 15/05/2025

G.8
38
59
16
G.7
916
596
836
G.6
994257173410
050889222255
139755001879
G.5
0042
7699
4952
G.4
20746212800868265914489665784965552
67084350317589222413757496407352382
53512916985597975534242398231589975
G.3
1462350536
0663604879
0187858522
G.2
54484
45555
48356
G.1
37785
57251
06170
ĐB
777059
096701
677051

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,14,16,17
23
36,38
42,42,46,49
52,59
66
80,82,84,85
01,08
13
22
31,36
49
51,55,55,59
73,79
82,84
92,96,99
00
12,15,16
22
34,36,39
51,52,56
70,75,78,79,79
97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/05/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 08/05/2025

G.8
82
13
35
G.7
580
778
862
G.6
528686864280
240907378644
313728595437
G.5
0334
6539
6732
G.4
76757999518606452774420568537829582
77244885819035262405047812903170048
79228399154304466228133057221202910
G.3
3504910543
6503146215
0668418896
G.2
51265
69112
77859
G.1
41015
67698
01293
ĐB
482427
580274
726250

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
15
27
34
43,49
51,56,57
64,65
74,78
80,80,82,82,86,86
05,09
12,13,15
31,31,37,39
44,44,48
52
74,78
81,81
98
05
10,12,15
28,28
32,35,37,37
44
50,59,59
62
84
93,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/05/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 01/05/2025

G.8
41
36
41
G.7
374
515
303
G.6
206023684770
874201850534
554205450494
G.5
1078
8037
1160
G.4
79191546582966455424378333445798225
90178113265359119890996204060448091
83122101231772731381270775871765885
G.3
1453099084
1415023530
5011447756
G.2
35519
93491
04137
G.1
91329
51104
12674
ĐB
855683
671654
310783

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
19
24,25,29
30,33
41
57,58
60,64,68
70,74,78
83,84
91
04,04
15
20,26
30,34,36,37
42
50,54
78
85
90,91,91,91
03
14,17
22,23,27
37
41,42,45
56
60
74,77
81,83,85
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/04/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 24/04/2025

G.8
75
59
17
G.7
079
778
588
G.6
129296259815
907013444196
957337016204
G.5
3517
0238
0317
G.4
99455636998180805605981438353260735
75021164674408277503179935787021601
26215462847172524591892751744305669
G.3
5932087510
7873132633
3861337284
G.2
71113
50165
42211
G.1
91382
69163
15184
ĐB
405442
212140
844234

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,08
10,13,15,17
20,25
32,35
42,43
55
75,79
82
92,99
01,03
21
31,33,38
40,44
59
63,65,67
70,70,78
82
93,96
01,04
11,13,15,17,17
25
34
43
69
73,75
84,84,84,88
91

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/04/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 17/04/2025

G.8
63
35
87
G.7
166
278
829
G.6
315644576237
570963205682
905323365810
G.5
1060
7640
5467
G.4
36229648620497370582439148302732571
92960868497328519633784359653324913
21257139306000701816256946120730669
G.3
0745562126
1249833565
8759403173
G.2
92074
63620
09652
G.1
44132
34407
02488
ĐB
717323
646269
697070

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14
23,26,27,29
32,37
55,56,57
60,62,63,66
71,73,74
82
07,09
13
20,20
33,33,35,35
40,49
60,65,69
78
82,85
98
07,07
10,16
29
30,36
52,53,57
67,69
70,73
87,88
94,94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/04/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 10/04/2025

G.8
78
89
35
G.7
878
397
102
G.6
920383468790
348194268273
370003402441
G.5
2444
1660
0826
G.4
96506632365059702681354727935679550
43306141177103414363223505752068434
17020136262236240248917097608980849
G.3
5989053669
0988846072
4511487260
G.2
53916
34899
71799
G.1
99011
91659
05919
ĐB
029782
435035
479767

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,06
11,16
36
44,46
50,56
69
72,78,78
81,82
90,90,97
06
17
20,26
34,34,35
50,59
60,63
72,73
81,88,89
97,99
00,02,09
14,19
20,26,26
35
40,41,48,49
60,62,67
89
99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/04/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 03/04/2025

G.8
74
28
65
G.7
278
348
154
G.6
202687398958
366485187217
905855083384
G.5
0943
9287
6614
G.4
49543260414600967983895709598136484
30512935682428024064132347756654363
30138510487614187732723748710891318
G.3
3527349879
2775235500
3325424911
G.2
74617
98644
61523
G.1
37818
61912
20708
ĐB
170075
351962
030531

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
17,18
26
39
41,43,43
58
70,73,74,75,78,79
81,83,84
00
12,12,17,18
28
34
44,48
52
62,63,64,64,66,68
80,87
08,08,08
11,14,18
23
31,32,38
41,48
54,54,58
65
74
84

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/03/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 27/03/2025

G.8
40
16
88
G.7
102
306
610
G.6
951327906371
292340582568
344696568627
G.5
9583
5403
4975
G.4
17615673112096757122442328320839177
31065736222391200727906395736259707
66258613072763892062342801800722706
G.3
1247811069
2857368559
7784976023
G.2
41179
16314
90968
G.1
81143
09621
42802
ĐB
445358
850652
698690

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,08
11,13,15
22
32
40,43
58
67,69
71,77,78,79
83
90
03,06,07
12,14,16
21,22,23,27
39
52,58,59
62,65,68
73
02,06,07,07
10
23,27
38
46,49
56,58
62,68
75
80,88
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/03/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/03/2025

G.8
43
34
85
G.7
102
386
499
G.6
766479013870
352149518587
594204959717
G.5
7146
3086
9034
G.4
76233460333484709666626242042860677
41358654588813750633604578993107722
98234658956505841791174165370462509
G.3
2955482669
6413047343
8853979913
G.2
59000
22258
71781
G.1
96972
05159
40684
ĐB
677111
403045
207932

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,01,02
11
24,28
33,33
43,46,47
54
64,66,69
70,72,77
21,22
30,31,33,34,37
43,45
51,57,58,58,58,59
86,86,87
04,09
13,16,17
32,34,34,39
42
58
81,84,85
91,95,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/03/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/03/2025

G.8
90
84
13
G.7
106
626
935
G.6
588403237546
593994517496
091161495854
G.5
9957
3601
9472
G.4
51994410966553137161723296455668839
63550944173980160327617834778150953
12723743389362586494407407937665056
G.3
4683714854
4530057736
1899926991
G.2
51871
78724
09675
G.1
44518
88236
41020
ĐB
456226
529261
561168

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
18
23,26,29
31,37,39
46
54,56,57
61
71
84
90,94,96
00,01,01
17
24,26,27
36,36,39
50,51,53
61
81,83,84
96
11,13
20,23,25
35,38
40,49
54,56
68
72,75,76
91,94,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/03/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/03/2025

G.8
67
64
54
G.7
250
097
913
G.6
824536510434
498959337968
650481093263
G.5
2132
4803
9988
G.4
16112463645480696413044552468604559
17174558454673665493483220473992242
30773825557213041803364806975559971
G.3
0241785758
6861995389
7168056909
G.2
63153
86895
43220
G.1
83553
10400
33953
ĐB
007950
041165
059052

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
12,13,17
32,34
45
50,50,51,53,53,55,58,59
64,67
86
00,03
19
22
33,36,39
42,45
64,65,68
74
89,89
93,95,97
03,04,09,09
13
20
30
52,53,54,55,55
63
71,73
80,80,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/02/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 27/02/2025

G.8
90
21
94
G.7
256
554
298
G.6
738666102176
648476215865
725473389186
G.5
7208
8007
3635
G.4
83593070070909775650436994534408093
81497432945867483194487565154136248
08199532887407894604491075544656371
G.3
8658863325
7171196350
3346564523
G.2
95935
91840
32114
G.1
86760
28594
92251
ĐB
797590
317269
452082

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07,08
10
25
35
44
50,56
60
76
86,88
90,90,93,93,97,99
07
11
21,21
40,41,48
50,54,56
65,69
74
84
94,94,94,97
04,07
14
23
35,38
46
51,54
65
71,78
82,86,88
94,98,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/02/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/02/2025

G.8
90
66
54
G.7
620
149
488
G.6
091373334971
247742192314
754938057769
G.5
0497
0688
5568
G.4
66270777281291444546054496127703115
22323605056475687186496506626362887
10036455052961628009377447215226368
G.3
0645588314
6910785233
2633185690
G.2
79518
38858
96977
G.1
93517
40642
12586
ĐB
884864
905951
022751

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
13,14,14,15,17,18
20,28
33
46,49
55
64
70,71,77
90,97
05,07
14,19
23
33
42,49
50,51,56,58
63,66
77
86,87,88
05,05,09
16
31,36
44,49
51,52,54
68,68,69
77
86,88
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/02/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/02/2025

G.8
23
71
80
G.7
958
014
892
G.6
154961262671
257395457165
611239171435
G.5
1376
8699
2719
G.4
35681189749419907720460441150856715
40371003057662526311085390139583913
30701392010384133116423631863506169
G.3
0547631495
4452119170
9683978722
G.2
62250
30546
36015
G.1
53580
76955
81023
ĐB
413415
592345
065892

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
08
15,15
20,23,26
44,49
50,58
71,74,76,76
80,81
95,99
05
11,13,14
21,25
39
45,45,46
55
65
70,71,71,73
95,99
01,01
12,15,16,17,19
22,23
35,35,39
41
63,69
80
92,92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/02/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/02/2025

G.8
15
54
42
G.7
449
978
687
G.6
911267110859
042026147633
779966496831
G.5
5270
4195
3012
G.4
68959490522778046450033888449149450
83690921156766711594778442051022332
45795600993615136208043207442174687
G.3
3834286792
4877807648
0063130023
G.2
83590
06702
13634
G.1
39478
90400
47270
ĐB
562204
926731
126500

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
11,12,15
42,49
50,50,52,59,59
70,78
80,88
90,91,92
00,02
10,14,15
20
31,32,33
44,48
54
67
78,78
90,94,95
00,08
12
20,21,23
31,31,34
42,49
51
70
87,87
95,99,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/01/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 30/01/2025

G.8
41
99
32
G.7
779
244
751
G.6
712190259162
821824579000
886104817179
G.5
3349
4744
2711
G.4
68559115353348081120690964644992092
70005433094278037107674366023488565
27240887840666580273159283371399590
G.3
5731108903
8811711742
4262347032
G.2
53808
73678
40360
G.1
03564
90447
59352
ĐB
890756
406289
339898

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,08
11
20,21,25
35
41,49,49
56,59
62,64
79
80
92,96
00,05,07,09
17,18
34,36
42,44,44,47
57
65
78
80,89
99
11,13
23,28
32,32
40
51,52
60,61,65
73,79
81,84
90,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/01/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/01/2025

G.8
10
03
21
G.7
270
396
264
G.6
740494858450
512112702117
894253732108
G.5
9476
0964
4253
G.4
93162934672835401042150333219057895
60306127686862923788081674586808276
85359158112784302294344379204409833
G.3
9988771426
5442473052
9535813436
G.2
94261
62417
85019
G.1
64809
50315
75663
ĐB
667203
352467
481868

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,04,09
10
26
33
42
50,54
61,62,67
70,76
85,87
90,95
03,06
15,17,17
21,24,29
52
64,67,67,68,68
70,76
88
96
08
11,19
21
33,36,37
42,43,44
53,58,59
63,64,68
73
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/01/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/01/2025

G.8
89
13
15
G.7
224
269
756
G.6
323101694995
905249337893
389269365606
G.5
4717
1314
4879
G.4
87620794025482462572547675400353659
38916076823540833902264471431624810
98357148233882770546076012933742458
G.3
6092991475
2220058746
7544591705
G.2
21389
38679
78070
G.1
70132
26995
98528
ĐB
526289
137098
071137

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03
17
20,24,24,29
31,32
59
67,69
72,75
89,89,89
95
00,02,08
10,13,14,16,16
33
46,47
52
69
79
82
93,95,98
01,05,06
15
23,27,28
36,37,37
45,46
56,57,58
70,79
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/01/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/01/2025

G.8
77
03
82
G.7
001
404
190
G.6
109210178970
731431096022
613294318059
G.5
8276
3663
9078
G.4
95973348313158090458754598240515827
62722522889057819698175019424563414
11191433950862493200061291948083588
G.3
5334666396
6469681119
7756167098
G.2
74683
82332
11138
G.1
45676
77139
90593
ĐB
929490
458845
657068

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,05
17
27
31
46
58,59
70,73,76,76,77
80,83
90,92,96
01,03,04,09
14,14,19
22,22
32,39
45,45
63
78
88
96,98
00
24,29
31,32,38
59
61,68
78
80,82,88
90,91,93,95,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/01/2025

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/01/2025

G.8
82
42
93
G.7
503
873
468
G.6
612004683714
847247343042
308532668729
G.5
7170
9955
8386
G.4
77711327882073426374542375431486912
29819281454123644230943123696594019
05507369054292492534707027334313562
G.3
8670553139
7997985070
3640324252
G.2
54610
04948
49816
G.1
34718
46508
74425
ĐB
901319
129052
863266

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05
10,11,12,14,14,18,19
20
34,37,39
68
70,74
82,88
08
12,19,19
30,34,36
42,42,45,48
52,55
65
70,72,73,79
02,03,05,07
16
24,25,29
34
43
52
62,66,66,68
85,86
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/12/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 26/12/2024

G.8
38
03
17
G.7
868
728
372
G.6
525068267503
964096899303
297064535724
G.5
0438
0260
5342
G.4
44091837940083320455411715832112949
18526712716002022531585295802071883
94061705905445617420780730780436709
G.3
8050164941
8329681479
6611401489
G.2
90334
54547
12074
G.1
87747
77242
19600
ĐB
156650
933087
076641

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,03
21,26
33,34,38,38
41,47,49
50,50,55
68
71
91,94
03,03
20,20,26,28,29
31
40,42,47
60
71,79
83,87,89
96
00,04,09
14,17
20,24
41,42
53,56
61
70,72,73,74
89
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/12/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 19/12/2024

G.8
30
95
47
G.7
410
273
269
G.6
719037097185
860745109792
816443288960
G.5
5946
5051
7418
G.4
12773246009542960644967791892465355
07784356413528293266905461956354723
12305412286311903532209804626158888
G.3
7220031359
7160299808
4137165966
G.2
53051
67731
93402
G.1
11830
60528
77283
ĐB
773216
845119
005354

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00,09
10,16
24,29
30,30
44,46
51,55,59
73,79
85
90
02,07,08
10,19
23,28
31
41,46
51
63,66
73
82,84
92,95
02,05
18,19
28,28
32
47
54
60,61,64,66,69
71
80,83,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/12/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 12/12/2024

G.8
86
47
58
G.7
310
809
267
G.6
816761935450
160445600667
822692861277
G.5
6442
5072
1703
G.4
44701714960636985102897360286574281
80774253697365387524249310630670174
67171507524010104880736413271922373
G.3
4285250409
2348554516
8386189877
G.2
28516
51989
76554
G.1
40518
82458
26044
ĐB
525964
376838
805109

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,02,09
10,16,18
36
42
50,52
64,65,67,69
81,86
93,96
04,06,09
16
24
31,38
47
53,58
60,67,69
72,74,74
85,89
01,03,09
19
26
41,44
52,54,58
61,67
71,73,77,77
80,86

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/12/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 05/12/2024

G.8
42
02
23
G.7
126
419
510
G.6
281164044159
678954423968
720999658376
G.5
5390
8217
8819
G.4
32357350270202658846939309815359342
77885983563664637947229512432868033
78159227832002962592303908516049329
G.3
5191311433
5941304368
7742965096
G.2
36631
27881
87582
G.1
86838
38508
25879
ĐB
850119
770178
432071

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04
11,13,19
26,26,27
30,31,33,38
42,42,46
53,57,59
90
02,08
13,17,19
28
33
42,46,47
51,56
68,68
78
81,85,89
09
10,19
23,29,29,29
59
60,65
71,76,79
82,83
90,92,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/11/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 28/11/2024

G.8
69
65
50
G.7
555
366
637
G.6
456621489909
868138657136
539099322325
G.5
5917
9506
7099
G.4
05188741047567435002088250644112832
24494683316216416423432083030723444
91483600701332233480964319724115900
G.3
9746081310
8011298791
6396043119
G.2
09979
06754
51523
G.1
68078
98899
04890
ĐB
668983
838992
542451

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,09
10,17
25
32
41,48
55
60,66,69
74,78,79
83,88
06,07,08
12
23
31,36
44
54
64,65,65,66
81
91,92,94,99
00
19
22,23,25
31,32,37
41
50,51
60
70
80,83
90,90,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/11/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 21/11/2024

G.8
10
80
14
G.7
264
664
500
G.6
348342645469
956908920703
376276588320
G.5
0163
1865
2265
G.4
40963140816941477218178491279320331
72730051621908546902935414449799531
01970102311033570888945547862779746
G.3
0437353832
5043605816
5761042359
G.2
89119
66225
51339
G.1
85274
04203
32153
ĐB
524341
447539
075184

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,14,18,19
31,32
41,49
63,63,64,64,69
73,74
81,83
93
02,03,03
16
25
30,31,36,39
41
62,64,65,69
80,85
92,97
00
10,14
20,27
31,35,39
46
53,54,58,59
62,65
70
84,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/11/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 14/11/2024

G.8
72
02
91
G.7
087
564
153
G.6
829752547627
523754297601
993195005890
G.5
1256
6557
5688
G.4
07781486064403458492816482371819784
40269257791330582277935564189116649
64261038432135920730270710809869975
G.3
3612760539
3208310310
4027679509
G.2
36783
43586
39046
G.1
51319
03110
20539
ĐB
350440
259354
687793

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06
18,19
27,27
34,39
40,48
54,56
72
81,83,84,87
92,97
01,02,05
10,10
29
37
49
54,56,57
64,69
77,79
83,86
91
00,09
30,31,39
43,46
53,59
61
71,75,76
88
90,91,93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/11/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 07/11/2024

G.8
38
37
90
G.7
924
737
489
G.6
167643333489
960718421506
486268230586
G.5
0770
9196
4104
G.4
19547193092709928600115444531776220
99339643843650025225495260248113812
79688737434075552934699415847594081
G.3
4806038492
0061867719
8588269606
G.2
67984
38160
79533
G.1
62748
74473
34787
ĐB
128127
333007
244975

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,09
17
20,24,27
33,38
44,47,48
60
70,76
84,89
92,99
00,06,07,07
12,18,19
25,26
37,37,39
42
60
73
81,84
96
04,06
23
33,34
41,43
55
62
75,75
81,82,86,87,88,89
90

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 31/10/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 31/10/2024

G.8
55
41
13
G.7
704
574
106
G.6
699285327299
067400214715
787898372120
G.5
3293
1636
0738
G.4
45984870889037182909049612504739104
67032257949673858035331776328226307
98849785208927059071626870691247796
G.3
1693575374
9452531365
1279662402
G.2
03950
28404
83239
G.1
01343
06170
07219
ĐB
739663
918148
249211

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,04,09
32,35
43,47
50,55
61,63
71,74
84,88
92,93,99
04,07
15
21,25
32,35,36,38
41,48
65
70,74,74,77
82
94
02,06
11,12,13,19
20,20
37,38,39
49
70,71,78
87
96,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 24/10/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 24/10/2024

G.8
75
43
09
G.7
762
933
421
G.6
310410893279
754073442449
681220379985
G.5
8820
4191
7486
G.4
89535137271535083159217011830162996
11544211172149299345328700843748488
03334082030746998909633737291219932
G.3
6049167426
0024149783
0485513395
G.2
15926
33024
05390
G.1
63677
74867
67241
ĐB
275437
299820
318056

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,01,04
20,26,26,27
35,37
50,59
62
75,77,79
89
91,96
17
20,24
33,37
40,41,43,44,44,45,49
67
70
83,88
91,92
03,09,09
12,12
21
32,34,37
41
55,56
69
73
85,86
90,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 17/10/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 17/10/2024

G.8
25
19
81
G.7
317
952
950
G.6
397272227021
891479054843
606307954938
G.5
7103
0872
2732
G.4
67710859183131666784639222167671774
34934141150543720041392551463098817
50987290979327489496630407921516676
G.3
8984801940
5390340288
4136284656
G.2
01109
47379
34506
G.1
96938
39335
31208
ĐB
628093
310585
185966

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,09
10,16,17,18
21,22,22,25
38
40,48
72,74,76
84
93
03,05
14,15,17,19
30,34,35,37
41,43
52,55
72,79
85,88
06,08
15
32,38
40
50,56
62,63,66
74,76
81,87
95,96,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 10/10/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 10/10/2024

G.8
87
25
88
G.7
160
607
873
G.6
289367216378
614104039684
684532794801
G.5
3775
6256
5073
G.4
87597439297030606034091344142453655
21057944529142806042235778607892511
46714297355500723798018162870788688
G.3
9067917804
4712477101
0063808166
G.2
52497
10082
64826
G.1
87117
18530
83293
ĐB
888782
509945
266550

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,06
17
21,24,29
34,34
55
60
75,78,79
82,87
93,97,97
01,03,07
11
24,25,28
30
41,42,45
52,56,57
77,78
82,84
01,07,07
14,16
26
35,38
45
50
66
73,73,79
88,88
93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 03/10/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 03/10/2024

G.8
84
85
95
G.7
840
461
612
G.6
569249795412
290276051603
533497861513
G.5
1820
4743
5946
G.4
64044930401538935095120557541646203
27738578011156466795070852393939289
66474149211815709158847739078966133
G.3
5233628058
2618434428
4510540560
G.2
43626
49259
23899
G.1
95699
19345
69301
ĐB
252283
002315
074405

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
12,16
20,26
36
40,40,44
55,58
79
83,84,89
92,95,99
01,02,03,05
15
28
38,39
43,45
59
61,64
84,85,85,89
95
01,05,05
12,13
21
33,34
46
57,58
60
73,74
86,89
95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 26/09/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 26/09/2024

G.8
18
73
40
G.7
661
042
417
G.6
969294448454
642778788153
912847794161
G.5
4404
0772
4042
G.4
49785871826598284540736125481957669
51822955861126702034300603993226172
45253060631121056405206948498878562
G.3
2038363313
2503708940
3876731936
G.2
83126
63380
93234
G.1
73751
10456
34716
ĐB
654401
249323
520038

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,04
12,13,18,19
26
40,44
51,54
61,69
82,82,83,85
92
22,23,27
32,34,37
40,42
53,56
60,67
72,72,73,78
80,86
05
10,16,17
28
34,36,38
40,42
53
61,62,63,67
79
88
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 19/09/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 19/09/2024

G.8
02
80
87
G.7
738
743
873
G.6
638959247447
369005291627
542868989441
G.5
8845
5336
1526
G.4
66430163835513757849486105991904547
64372287095090285425789237217014531
58815514134734222823085137569202426
G.3
5990649606
5053234493
5260234823
G.2
17436
64441
47093
G.1
09741
92233
40451
ĐB
336944
396934
861597

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,06,06
10,19
24
30,36,37,38
41,44,45,47,47,49
83,89
02,09
23,25,27,29
31,32,33,34,36
41,43
70,72
80
90,93
02
13,13,15
23,23,26,26,28
41,42
51
73
87
92,93,97,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 12/09/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 12/09/2024

G.8
17
67
41
G.7
906
678
566
G.6
329209908538
986973293117
113667906376
G.5
5013
6183
0595
G.4
65575746507863748715970795356853104
07438274070805860311246054406782417
83359931816163350791860221910904168
G.3
6194871727
4035601122
0577822281
G.2
22502
90373
63295
G.1
36692
45663
29023
ĐB
189674
680154
803162

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04,06
13,15,17
27
37,38
48
50
68
74,75,79
90,92,92
05,07
11,17,17
22,29
38
54,56,58
63,67,67,69
73,78
83
09
22,23
33,36
41
59
62,66,68
76,78
81,81
90,91,95,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 05/09/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 05/09/2024

G.8
03
70
34
G.7
889
058
783
G.6
116085818819
556552827480
730830333104
G.5
9639
7103
1917
G.4
55519692891601128444902544269095044
00081065970714151274311721233288521
96239042346542531141357239157451149
G.3
4225971746
7536936909
9325681205
G.2
23658
62547
06079
G.1
92481
37814
64200
ĐB
709071
590097
568859

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03
11,19,19
39
44,44,46
54,58,59
60
71
81,81,89,89
90
03,09
14
21
32
41,47
58
65,69
70,72,74
80,81,82
97,97
00,04,05,08
17
23,25
33,34,34,39
41,49
56,59
74,79
83

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/08/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 29/08/2024

G.8
25
75
59
G.7
954
204
408
G.6
138436989285
296570287537
085076245748
G.5
5785
4843
7321
G.4
66807312875279701543160331617111032
20160934023707458381636608980306544
61711695090177833035090663578026588
G.3
4547566510
7938572157
0450248216
G.2
21097
25481
15856
G.1
06687
11591
30742
ĐB
272972
168362
238813

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
10
25
32,33
43
54
71,72,75
84,85,85,87,87
97,97,98
02,03,04
28
37
43,44
57
60,60,62,65
74,75
81,81,85
91
02,08,09
11,13,16
21,24
35
42,48
50,56,59
66
78
80,88

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 22/08/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 22/08/2024

G.8
35
63
03
G.7
004
195
670
G.6
098663824367
424788215296
781994673933
G.5
6905
4129
2277
G.4
53272639679749316481752864751025936
98105136403451545085490553380739625
13200145762521597397049481275945490
G.3
8477763928
3203741272
5212993199
G.2
05179
94411
25765
G.1
19210
57311
32872
ĐB
410268
777905
327014

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05
10,10
28
35,36
67,67,68
72,77,79
81,82,86,86
93
05,05,07
11,11,15
21,25,29
37
40,47
55
63
72
85
95,96
00,03
14,15,19
29
33
48
59
65,67
70,72,76,77
90,97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 15/08/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 15/08/2024

G.8
76
12
91
G.7
131
840
399
G.6
925906908335
611039151200
501887025130
G.5
7537
0718
6343
G.4
23549506352751826275177951125309607
71953277477346320017296718227600169
12224325852291857767144908829579695
G.3
3235465276
3250754719
2953731816
G.2
68678
36627
17878
G.1
00164
92596
45837
ĐB
755582
356928
740285

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
18
31,35,35,37
49
53,54,59
64
75,76,76,78
82
90,95
00,07
10,12,15,17,18,19
27,28
40,47
53
63,69
71,76
96
02
16,18,18
24
30,37,37
43
67
78
85,85
90,91,95,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 08/08/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 08/08/2024

G.8
13
27
98
G.7
796
843
006
G.6
285404246445
545578973038
600966687017
G.5
4622
8192
1772
G.4
29801442861512736991470143951402359
80922006472755239110275705392875015
79728086253405830803697871309382602
G.3
0272802236
5336844617
7658649181
G.2
74461
13878
72492
G.1
59082
88485
00945
ĐB
303407
417408
295719

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01,07
13,14,14
22,24,27,28
36
45
54,59
61
82,86
91,96
08
10,15,17
22,27,28
38
43,47
52,55
68
70,78
85
92,97
02,03,06,09
17,19
25,28
45
58
68
72
81,86,87
92,93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 01/08/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 01/08/2024

G.8
98
23
11
G.7
152
089
701
G.6
450672057450
348871044839
813724419753
G.5
4813
8679
5944
G.4
53592488143090209412585298447586041
30197943859564402856991176569130075
05022089315252197435927207254318457
G.3
0859644346
2307286714
1945665469
G.2
73675
09940
32516
G.1
19787
80519
05909
ĐB
624507
870542
952400

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,05,06,07
12,13,14
29
41,46
50,52
75,75
87
92,96,98
04
14,17,19
23
39
40,42,44
56
72,75,79
85,88,89
91,97
00,01,09
11,16
20,21,22
31,35,37
41,43,44
53,56,57
69

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/07/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/07/2024

G.8
71
50
63
G.7
668
714
158
G.6
326412740931
975872239597
682375796562
G.5
4007
8772
0972
G.4
75060987449389717591200917552291514
08227668225309286094044499321900888
08388785109324461862725449846434559
G.3
9884717028
4047832465
5314664506
G.2
93049
22937
19333
G.1
18889
43427
13892
ĐB
727127
023183
596457

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
07
14
22,27,28
31
44,47,49
60,64,68
71,74
89
91,91,97
14,19
22,23,27,27
37
49
50,58
65
72,78
83,88
92,94,97
06
10
23
33
44,44,46
57,58,59
62,62,63,64
72,79
88
92

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/07/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/07/2024

G.8
07
35
82
G.7
941
854
895
G.6
843865419990
252743655292
979923937015
G.5
4603
8996
5381
G.4
08548044652435712893903639171677694
25256229157414757977683768218601082
34194838216733355955120374111433543
G.3
8826999502
5326852534
8897330463
G.2
00657
83476
61008
G.1
31372
52684
02351
ĐB
007524
820235
118679

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,03,07
16
24
38
41,41,48
57,57
63,65,69
72
90,93,94
15
27
34,35,35
47
54,56
65,68
76,76,77
82,84,86
92,96
08
14,15
21
33,37
43
51,55
63
73,79
81,82
93,94,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/07/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/07/2024

G.8
54
82
37
G.7
165
381
233
G.6
500324568039
350680566321
492190770170
G.5
0709
8452
2754
G.4
54043993108241037471752575904284711
12801227488722822168806731808787790
89120196382938910930764612607228893
G.3
8816259205
5256272574
6920846055
G.2
84699
77010
77878
G.1
35094
27936
68728
ĐB
582249
432449
342343

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05,09
10,10,11
39
42,43,49
54,56,57
62,65
71
94,99
01,06
10
21,28
36
48,49
52,56
62,68
73,74
81,82,87
90
08
20,21,28
30,33,37,38
43
54,55
61
70,72,77,78
89
93

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/07/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/07/2024

G.8
70
66
47
G.7
794
092
275
G.6
879404050208
906474410240
924293592570
G.5
5532
4470
8592
G.4
66797405062426796618939222379386043
04828097482388297468043140111581802
11058636055867289197371858198019651
G.3
1720303796
3935390159
5396664654
G.2
26419
42351
81568
G.1
24569
94489
57766
ĐB
762914
693659
393008

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,05,06,08
14,18,19
22
32
43
67,69
70
93,94,94,96,97
02
14,15
28
40,41,48
51,53,59,59
64,66,68
70
82,89
92
05,08
42,47
51,54,58,59
66,66,68
70,72,75
80,85
92,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 27/06/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 27/06/2024

G.8
62
97
61
G.7
708
166
232
G.6
184655788704
036757135806
068950884895
G.5
4780
6724
2165
G.4
21188514146266330981399434823716796
36787029671117197444890274848412322
30708325862825628836507724731803382
G.3
1648722534
9705360700
9448702574
G.2
05783
21452
03186
G.1
43503
80362
34252
ĐB
264194
492889
912197

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,04,08
14
34,37
43,46
62,63
78
80,81,83,87,88
94,96
00,06
13
22,24,27
44
52,53
62,66,67,67
71
84,87,89
97
08
18
32,36
52,56
61,65
72,74
82,86,86,87,88,89
95,97

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 20/06/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 20/06/2024

G.8
98
33
49
G.7
766
179
425
G.6
884813716456
761401278950
020773910796
G.5
7300
4179
6874
G.4
35647379918162508299724606571287533
58429060115518439840177117397699612
82830522894855015347962696164802911
G.3
7516910992
0367158819
8561485776
G.2
42982
19835
26838
G.1
50300
67754
53058
ĐB
817743
897706
541574

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,00
12
25
33
43,47,48
56
60,66,69
71
82
91,92,98,99
06
11,11,12,14,19
27,29
33,35
40
50,54
71,76,79,79
84
07
11,14
25
30,38
47,48,49
50,58
69
74,74,76
89
91,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 13/06/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 13/06/2024

G.8
40
66
70
G.7
804
506
578
G.6
900982696226
197595985550
576219749945
G.5
0446
2123
8741
G.4
33959838084969556892097275560361864
42107481982217219520407108981700957
99974915040234517595214992716141437
G.3
8644311006
3475001939
6489515941
G.2
90223
92265
41846
G.1
76930
58281
11512
ĐB
582311
186832
154433

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
03,04,06,08,09
11
23,26,27
30
40,43,46
59
64,69
92,95
06,07
10,17
20,23
32,39
50,50,57
65,66
72,75
81
98,98
04
12
33,37
41,41,45,45,46
61,62
70,74,74,78
95,95,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 06/06/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 06/06/2024

G.8
88
00
93
G.7
347
100
670
G.6
344242865307
074307937877
660112313616
G.5
2497
7807
9704
G.4
45520507001524171780841341588256208
77921512912610734326033337828399980
89370130619940271162007660299121219
G.3
7788098407
4478557365
1486542497
G.2
84370
96787
13036
G.1
21373
28563
93497
ĐB
049816
012022
320999

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,07,07,08
16
20
34
41,42,47
70,73
80,80,82,86,88
97
00,00,07,07
21,22,26
33
43
63,65
77
80,83,85,87
91,93
01,02,04
16,19
31,36
61,62,65,66
70,70
91,93,97,97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 30/05/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 30/05/2024

G.8
81
41
79
G.7
276
774
701
G.6
298302155055
635474216045
417314339859
G.5
6916
3860
7285
G.4
95878979845765387306168095190618619
12634929416002802228683344513068001
17998617051470247549095700320177375
G.3
5490675394
6051131880
7474705359
G.2
44584
80167
98379
G.1
57543
81965
04751
ĐB
495466
863973
284641

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,06,06,09
15,16,19
43
53,55
66
76,78
81,83,84,84
94
01
11
21,28,28
30,34,34
41,41,45
54
60,65,67
73,74
80
01,01,02,05
33
41,47,49
51,59,59
70,73,75,79,79
85
98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 23/05/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 23/05/2024

G.8
16
32
54
G.7
060
279
491
G.6
894287604014
810451593122
425208480316
G.5
5686
0233
7018
G.4
84100287637336757982696737461550497
75049785367854612924180356114456559
23699557227385415997298837121960952
G.3
1540553446
9142214227
2708535613
G.2
68924
02819
37220
G.1
74348
38186
10544
ĐB
762189
676628
616286

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
00,05
14,15,16
24
42,46,48
60,60,63,67
73
82,86,89
97
04
19
22,22,24,27,28
32,33,35,36
44,46,49
59,59
79
86
13,16,18,19
20,22
44,48
52,52,54,54
83,85,86
91,97,99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 16/05/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 16/05/2024

G.8
43
64
54
G.7
697
550
901
G.6
676503321815
191050834179
765859917677
G.5
5810
1416
6421
G.4
28687107111998574960600929922033469
85609319744230461726824839009728723
41996700736511607819889872273177722
G.3
8603181420
9163317830
8211381726
G.2
76557
50064
92730
G.1
56131
45165
15283
ĐB
501116
001084
627275

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,11,15,16
20,20
31,31,32
43
57
60,65,69
85,87
92,97
04,09
10,16
23,26
30,33
50
64,64,65
74,79
83,83,84
97
01
13,16,19
21,22,26
30,31
54,58
73,75,77
83,87
91,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 09/05/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 09/05/2024

G.8
20
56
62
G.7
719
607
305
G.6
943362605552
444052860799
923366816508
G.5
8062
8409
7808
G.4
29542470794216316535271978902680610
54269473933405478530780316190420461
71773139454650345694893123451588910
G.3
1942944381
1172785350
9931668813
G.2
33239
26721
49941
G.1
02797
30239
77216
ĐB
440827
773364
737385

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10,19
20,26,27,29
33,35,39
42
52
60,62,63
79
81
97,97
04,07,09
21,27
30,31,39
40
50,54,56
61,64,69
86
93,99
03,05,08,08
10,12,13,15,16,16
33
41,45
62
73
81,85
94

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 02/05/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 02/05/2024

G.8
51
78
90
G.7
393
875
048
G.6
572996527237
995776425401
269298820523
G.5
5892
7121
2298
G.4
32985512591869731083475960755528349
53888160214438696623280290754234219
16124763011390246254510791102049200
G.3
1824711730
5723084764
4601354945
G.2
93901
93838
82093
G.1
20640
00057
91469
ĐB
922138
179433
459151

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
01
29
30,37,38
40,47,49
51,52,55,59
83,85
92,93,96,97
01
19
21,21,23,29
30,33,38
42,42
57,57
64
75,78
86,88
00,01,02
13
20,23,24
45,48
51,54
69
79
82
90,92,93,98

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 25/04/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 25/04/2024

G.8
02
32
75
G.7
886
977
080
G.6
539845598844
432328687530
274846460861
G.5
4937
6704
6719
G.4
77385548418663309711181416360495745
55283099246622635568974959687796584
10396317243932918240912049985947458
G.3
2873586066
2070995268
6373760896
G.2
24858
67879
00661
G.1
85162
62931
02658
ĐB
825699
026380
766312

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
02,04
11
33,35,37
41,41,44,45
58,59
62,66
85,86
98,99
04,09
23,24,26
30,31,32
68,68,68
77,77,79
80,83,84
95
04
12,19
24,29
37
40,46,48
58,58,59
61,61
75
80
96,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 18/04/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 18/04/2024

G.8
31
27
48
G.7
685
683
988
G.6
049968338640
797362018631
953195095632
G.5
7496
8082
2116
G.4
02395301170850633472196161546736058
70100129246635627272621107266241592
94284825247828951188126528355625800
G.3
5230569385
2550930716
5726399978
G.2
17567
86043
68799
G.1
84817
29299
59420
ĐB
659442
134358
775821

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,06
16,17,17
31,33
40,42
58
67,67
72
85,85
95,96,99
00,01,09
10,16
24,27
31
43
56,58
62
72,73
82,83
92,99
00,09
16
20,21,24
31,32
48
52,56
63
78
84,88,88,89
99

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 11/04/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 11/04/2024

G.8
88
00
41
G.7
369
669
673
G.6
146483339756
020661145822
890723613430
G.5
1043
8682
9415
G.4
88693410645726208728447172287101116
60520438517942044585847747514643425
87166660177612833577575964193677316
G.3
4587733638
5040055097
7839452178
G.2
00012
85576
38917
G.1
52841
81313
54600
ĐB
209528
553973
281284

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
12,16,17
28,28
33,38
41,43
56
62,64,64,69
71,77
88
93
00,00,06
13,14
20,20,22,25
46
51
69
73,74,76
82,85
97
00,07
15,16,17,17
28
30,36
41
61,66
73,77,78
84
94,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 04/04/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 04/04/2024

G.8
88
21
78
G.7
591
191
055
G.6
877928074040
506251840776
634296341151
G.5
7945
4461
9195
G.4
83890132658195679040940329073422128
70074048204528897208317955030325312
86420459450992929661969177319298851
G.3
4430512312
7808097303
0451221592
G.2
46290
42203
78501
G.1
90179
03028
93653
ĐB
318541
483319
503415

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
05,07
12
28
32,34
40,40,41,45
56
65
79,79
88
90,90,91
03,03,03,08
12,19
20,21,28
61,62
74,76
80,84,88
91,95
01
12,15,17
20,29
34
42,45
51,51,53,55
61
78
92,92,95

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 28/03/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 28/03/2024

G.8
36
13
78
G.7
580
508
431
G.6
377736232289
219373930332
196835036916
G.5
0316
3410
1802
G.4
39988028538521812828861145142631278
64229136873207900117841726741424438
57283463467363250181700785010639658
G.3
4824218495
2870318208
2278448813
G.2
65719
15514
16307
G.1
24734
65872
94482
ĐB
882923
252065
053642

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
14,16,18,19
23,23,26,28
34,36
42
53
77,78
80,88,89
95
03,08,08
10,13,14,14,17
29
32,38
65
72,72,79
87
93,93
02,03,06,07
13,16
31,32
42,46
58
68
78,78
81,82,83,84

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 21/03/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 21/03/2024

G.8
04
11
51
G.7
698
134
366
G.6
276907925217
547547065131
480010472833
G.5
3117
3953
6828
G.4
27765266509549721405410173648270176
53202952674740093265694716390717801
23988627918804235132218525472153291
G.3
8507869225
2616084704
2560833661
G.2
21881
58566
70296
G.1
72233
05148
64826
ĐB
225457
208737
921610

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
04,05
17,17,17
25
33
50,57
65,69
76,78
81,82
92,97,98
00,01,02,04,06,07
11
31,34,37
48
53
60,65,66,67
71,75
00,08
10
21,26,28
32,33
42,47
51,52
61,66
88
91,91,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 14/03/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 14/03/2024

G.8
13
54
17
G.7
614
123
342
G.6
574449386581
618545063020
568694139280
G.5
9865
5378
5223
G.4
68942273063161084629078874288381958
97757065293089107412804429212338036
94584103435028077610101821561751617
G.3
3945181406
5195949806
4318779281
G.2
41483
84095
10034
G.1
14063
91714
36652
ĐB
112746
378409
248108

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
06,06
10,13,14
29
38
42,44,46
51,58
63,65
81,83,83,87
06,06,09
12,14
20,23,23,29
36
42
54,57,59
78
85
91,95
08
10,13,17,17,17
23
34
42,43
52
80,80,81,82,84,86,87

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 07/03/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 07/03/2024

G.8
84
11
91
G.7
559
572
757
G.6
518666404299
125944156129
351874671938
G.5
1031
9392
3686
G.4
14885717094462344568563693697392340
89830086066184363048724548922986723
30479609350276916025547376961405611
G.3
7866945096
4331859090
8250845496
G.2
24396
04734
98768
G.1
19222
54436
39532
ĐB
303624
833642
160296

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
09
22,23,24
31
40,40
59
68,69,69
73
84,85,86
96,96,99
06
11,15,18
23,29,29
30,34,36
42,43,48
54,59
72
90,92
08
11,14,18
25
32,35,37,38
57
67,68,69
79
86
91,96,96

Xổ Số Miền Nam (XSMN) ngày 29/02/2024

XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 29/02/2024

G.8
88
71
46
G.7
649
431
139
G.6
902734726894
091763085861
520953303584
G.5
7736
6886
7290
G.4
94073007395766207327428601515061199
07968402245023570842947198744242477
52297320154722442491511988637685789
G.3
8003128424
0048345028
7844689439
G.2
55364
07700
51115
G.1
28595
48218
33253
ĐB
818663
171510
241898

Bảng loto miền nam / Lô tô XSMN Thứ năm

Đầu
An Giang
Bình Thuận
Tây Ninh
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
24,27,27
31,36,39
49
50
60,62,63,64
72,73
88
94,95,99
00,08
10,17,18,19
24,28
31,35
42,42
61,68
71,77
83,86
09
15,15
24
30,39,39
46,46
53
76
84,89
90,91,97,98,98

Xổ Số Miền Nam 100 Ngày Là Gì Và Lợi Ích Khi Tra Cứu?

Xổ số miền Nam 100 ngày là một bảng thống kê chi tiết kết quả xổ số kiến thiết miền Nam trong vòng 100 ngày gần nhất. Trang này tổng hợp và sắp xếp kết quả theo từng ngày và từng đài quay thưởng, bao gồm đầy đủ các giải từ giải Tám đến giải Đặc biệt của tất cả các tỉnh thành mở thưởng.

Việc tra cứu kết quả xổ số miền Nam trong khoảng thời gian dài như vậy mang lại nhiều lợi ích đa dạng:

  • Tiết kiệm thời gian: Thay vì phải tìm kiếm kết quả của từng ngày riêng lẻ, bạn có thể xem toàn bộ dữ liệu của hơn ba tháng chỉ với vài cú nhấp chuột.

  • Phân tích dễ dàng: Với một lượng dữ liệu lớn, người chơi có thể dễ dàng so sánh, đối chiếu và phân tích các con số. Điều này giúp tìm ra những con số có tần suất xuất hiện cao hoặc các cặp số thường đi cùng nhau, tạo cơ sở cho việc dự đoán, mặc dù kết quả xổ số luôn mang tính ngẫu nhiên.

  • Chính xác và đáng tin cậy: Dữ liệu được tổng hợp trực tiếp từ các công ty xổ số kiến thiết miền Nam, đảm bảo tính minh bạch và độ chính xác cao.

Hãy lưu lại trang này để thuận tiện cho việc theo dõi và chia sẻ với bạn bè, người thân cùng tham khảo!

Hướng Dẫn Tra Cứu Xổ Số Miền Nam 100 Ngày Nhanh Chóng, Hiệu Quả

Giao diện tra cứu XSMN 100 ngày được thiết kế đơn giản và trực quan, giúp mọi người dễ dàng sử dụng. Bạn chỉ cần thực hiện theo các bước sau:

  1. Truy cập vào trang: Mở trình duyệt web và truy cập vào trang tra cứu xổ số miền Nam 100 ngày.

  2. Lựa chọn khoảng thời gian: Hệ thống sẽ tự động hiển thị kết quả của 100 ngày gần nhất. Tuy nhiên, bạn cũng có thể tùy chọn xem lại dữ liệu của các khoảng thời gian cũ hơn nếu cần.

  3. Lọc kết quả theo tỉnh/thành phố: Ngoài việc xem toàn bộ kết quả, bạn có thể lọc riêng kết quả của một đài cụ thể như TP.HCM, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vũng Tàu, Bạc Liêu… để tập trung vào việc phân tích.

Tham khảo thêm:

  • Tra cứu xổ số miền Nam hôm nay

  • Xổ số miền Nam 30 ngày

  • Xổ số miền Nam 90 ngày

Kinh Nghiệm Phân Tích Xổ Số Miền Nam 100 Ngày Cho Người Mới

Mặc dù xổ số là một trò chơi may rủi, việc phân tích dữ liệu vẫn có thể mang lại những góc nhìn thú vị. Dưới đây là một số mẹo bạn có thể tham khảo khi tra cứu XSMN 100 ngày gần đây:

  • Ghi chép lịch sử: Dành thời gian ghi chép lại những con số đã xuất hiện để dễ dàng thống kê và so sánh.

  • Lưu ý các số lặp lại: Trong bảng kết quả XSMN 100 ngày, hãy chú ý đến những con số xuất hiện nhiều lần. Dù không phải là một quy luật chắc chắn, chúng có thể là một gợi ý để bạn cân nhắc.

  • Phân tích theo từng đài: Mỗi đài quay thưởng có thể có những đặc điểm riêng về tần suất xuất hiện của các con số. Hãy phân tích kỹ lưỡng đài mà bạn quan tâm.

Lưu ý quan trọng: Những mẹo trên chỉ mang tính chất tham khảo. Xổ số kiến thiết là một hình thức giải trí và kết quả hoàn toàn ngẫu nhiên, không có công thức nào đảm bảo trúng thưởng. Vui lòng tham gia một cách có trách nhiệm và không quá lạm dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tra Cứu XSMN 100 Ngày

Kết quả có được cập nhật tự động không?

Có. Kết quả xổ số miền Nam 100 ngày được hệ thống tự động cập nhật ngay sau khi có thông tin chính thức từ các đài xổ số kiến thiết. Bạn chỉ cần tải lại trang để xem kết quả mới nhất.

Kết quả có chính xác so với xổ số kiến thiết không?

Chúng tôi cam kết tổng hợp dữ liệu từ các nguồn chính thống. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối, bạn nên đối chiếu lại với trang web chính thức của công ty xổ số kiến thiết.

Có thể tra cứu trên điện thoại di động không?

Hoàn toàn có thể. Giao diện của trang web được tối ưu hóa để tương thích với mọi thiết bị, từ máy tính để bàn đến điện thoại di động và máy tính bảng.

 

Công cụ tra cứu Xổ số miền Nam 100 ngày là một giải pháp hữu ích, giúp bạn dễ dàng theo dõi và tổng hợp kết quả xổ số trong một khoảng thời gian dài. Với giao diện thân thiện, dữ liệu chính xác và những lời khuyên hữu ích, chúng tôi hy vọng bạn sẽ có những trải nghiệm tốt nhất khi sử dụng trang.

Đừng quên lưu lại trang để tiện theo dõi kết quả hàng ngày và chia sẻ với bạn bè!